Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Superwifi de Guatemala S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Superwifi de Guatemala S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:bf60::/32
|
Superwifi de Guatemala S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269840
|
Wilux Networks S.A.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilux Networks S.A.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:bf90::/32
|
Wilux Networks S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273087
|
TV Isla Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Isla Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:bfa0::/32
|
TV Isla Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267799
|
Mercredi S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercredi S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:bfc0::/32
|
Mercredi S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265787
|
Cable Norte Ca.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Norte Ca. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:bfe0::/32
|
Cable Norte Ca. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271791
|
Corporacion Fibex Telecom C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion Fibex Telecom C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c000::/32
|
Corporacion Fibex Telecom C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264628
|
Telery Networks S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telery Networks S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c010::/32
|
Telery Networks S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271799
|
Usina Popular Cooperativa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Usina Popular Cooperativa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c020::/32
|
Usina Popular Cooperativa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265792
|
Aros Comunicaciones SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aros Comunicaciones SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c050::/32
|
Aros Comunicaciones SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273092
|
Wavenet S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavenet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c060::/32
|
Wavenet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61451
|
Coop. Popular de Elec. Obras Y Servicios Pub. de Santa Rosa Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coop. Popular de Elec. Obras Y Servicios Pub. de Santa Rosa Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c080::/32
|
Coop. Popular de Elec. Obras Y Servicios Pub. de Santa Rosa Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27927
|
Power Link Corp C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Link Corp C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c090::/32
|
Power Link Corp C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272134
|
Pergamino Celp Infracom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pergamino Celp Infracom S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c0c0::/32
|
Pergamino Celp Infracom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264759
|
LA Providencia S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): LA Providencia S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c0e0::/32
|
LA Providencia S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269847
|
Tecnologia En Electronica E Informatica Sociedad Anonima T.E.I.S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnologia En Electronica E Informatica Sociedad Anonima T.E.I.S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c100::/32
|
Tecnologia En Electronica E Informatica Sociedad Anonima T.E.I.S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28103
|
Servicios de Telecomunicaciones Mas Conectados
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones Mas Conectados có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c120::/32
|
Servicios de Telecomunicaciones Mas Conectados có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266655
|
Giga Network S.A.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giga Network S.A.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c150::/32
|
Giga Network S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273239
|
Wom S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wom S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c180::/32
|
Wom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52341
|
ISP Net la S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Net la S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c190::/32
|
ISP Net la S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272931
|
Proytel Connections C.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proytel Connections C.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c1a0::/32
|
Proytel Connections C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267693
|
Cooperativa de Provision de Servicios Evolucion Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Provision de Servicios Evolucion Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c1c0::/32
|
Cooperativa de Provision de Servicios Evolucion Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265679
|
Scali Alfredo Marcos All Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scali Alfredo Marcos All Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c1e0::/32
|
Scali Alfredo Marcos All Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269994
|
GIGAPOP C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GIGAPOP C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c210::/32
|
GIGAPOP C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271899
|
IPTP Networks S.A.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPTP Networks S.A.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c240:1002::/48
|
IPTP Networks S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263681
|
Intersat Dominicana SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intersat Dominicana SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c250::/32
|
Intersat Dominicana SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273158
|
Cablevision del Caribe Eirl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cablevision del Caribe Eirl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c260::/32
|
Cablevision del Caribe Eirl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267862
|
Austronet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Austronet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:c280::/32, 2803:cb20::/46
|
Austronet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265775
|
Telecomunicaciones Silverdata C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Silverdata C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c290::/32
|
Telecomunicaciones Silverdata C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272854
|
Sociedad Pirque Net Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sociedad Pirque Net Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c2a0::/32
|
Sociedad Pirque Net Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266852
|
Asociacion de Proveedores de Servicio de Valor Agregadoaprosva
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociacion de Proveedores de Servicio de Valor Agregadoaprosva có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:c2c0:1000::/36, 2803:c2c0:100::/40, 2803:c2c0:10::/44, 2803:c2c0:1::/48, 2803:c2c0:2000::/35, 2803:c2c0:200::/39, 2803:c2c0:20::/43, 2803:c2c0:2::/47, 2803:c2c0:4000::/34, 2803:c2c0:400::/38, 2803:c2c0:40::/42, 2803:c2c0:4::/46, 2803:c2c0:8000::/33, 2803:c2c0:800::/37, 2803:c2c0:80::/41, 2803:c2c0:8::/45, 2803:c2c0::/48
|
Asociacion de Proveedores de Servicio de Valor Agregadoaprosva có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264836, AS64133
|
Cable Video Peru Sac
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Video Peru Sac có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c320::/32
|
Cable Video Peru Sac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266716
|
Vagner Ilya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vagner Ilya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c340::/32
|
Vagner Ilya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264708
|
Herrera Horacio Hernan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herrera Horacio Hernan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c360::/32
|
Herrera Horacio Hernan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269781
|
Blue Telecomunicaciones SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Telecomunicaciones SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c390::/32
|
Blue Telecomunicaciones SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273013
|
Andesat Peru SAC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andesat Peru SAC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c3a0::/32
|
Andesat Peru SAC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267747
|
Aguas del Colorado Sapem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aguas del Colorado Sapem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c400::/32
|
Aguas del Colorado Sapem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52308
|
Interredes Soluciones Integrales SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interredes Soluciones Integrales SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c410::/32
|
Interredes Soluciones Integrales SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271851
|
AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2803:c420:2000::/37, 2803:c420:2800::/38, 2803:c420:2c00::/39, 2803:c420:2f00::/40, 2803:c420:3000::/36, 2803:c420:4000::/34, 2803:c420:8000::/33, 2803:c420::/35
|
AirMaxTelecom Soluciones Tecnologicas S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271933
|
ParkNet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): ParkNet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c440::/32
|
ParkNet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61500
|
Mas Group E.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mas Group E.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c450::/32
|
Mas Group E.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273126
|
Velonet SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velonet SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c460::/32
|
Velonet SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267832
|
Advantun SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advantun SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c480::/32
|
Advantun SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263194
|
Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c490::/32
|
Cooperativa de Electricidad de Ranchos Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272815
|
Abdon Medina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abdon Medina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c4a0::/32
|
Abdon Medina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266822
|
Estrella Jorge Alberto Globalwifi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estrella Jorge Alberto Globalwifi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c4e0::/32
|
Estrella Jorge Alberto Globalwifi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269809
|
Netdigital S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netdigital S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c510::/32
|
Netdigital S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272019
|
Hoffmannbeck Osvaldo Ariel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoffmannbeck Osvaldo Ariel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c520::/32
|
Hoffmannbeck Osvaldo Ariel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266683
|
ISP Solutions S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Solutions S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c540::/32
|
ISP Solutions S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28049
|
Datahome S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datahome S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c560::/32
|
Datahome S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273045
|
Neutrona Networks International LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neutrona Networks International LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2803:c580::/32
|
Neutrona Networks International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55259
|
Trang 457 trên 903