Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fideicomiso de Administracion Datacenter Capitalinas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fideicomiso de Administracion Datacenter Capitalinas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:900::/32
|
Fideicomiso de Administracion Datacenter Capitalinas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52321
|
Ministerio de Educacion Superior
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerio de Educacion Superior có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:910::/32
|
Ministerio de Educacion Superior có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27835
|
Corporacion Digitel C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion Digitel C.A. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:930::/30, 2800:934::/31, 2800:936::/32, 2800:937::/32
|
Corporacion Digitel C.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264731, AS27717
|
Nodosud S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nodosud S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:940::/32
|
Nodosud S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27953
|
Compania Paraguaya de Comunicaciones S.A. Copaco S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compania Paraguaya de Comunicaciones S.A. Copaco S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:960::/32
|
Compania Paraguaya de Comunicaciones S.A. Copaco S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27768
|
Los Amores S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Los Amores S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:970::/32
|
Los Amores S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27787
|
Private Layer Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Layer Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:980::/32, 2a02:29b8::/32, 2a09:4d45::/32
|
Private Layer Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51852, AS52288
|
Redcol S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redcol S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:990::/32
|
Redcol S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262167
|
Critical Colocation S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Critical Colocation S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:9b0::/32
|
Critical Colocation S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52342
|
Young S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Young S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:9c0::/32
|
Young S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52349
|
Elserver S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elserver S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:9d0::/32
|
Elserver S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52270
|
Empresa de Recursos Tecnologicos S.A E.S.P
IPv6 Dải mạng (CIDR): Empresa de Recursos Tecnologicos S.A E.S.P có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:9f0::/32, 2801:1c:7800::/48
|
Empresa de Recursos Tecnologicos S.A E.S.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27845
|
Netpro N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netpro N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a20::/32
|
Netpro N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27748
|
Patagonia Green S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patagonia Green S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a30::/32
|
Patagonia Green S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262187
|
Diveo Argentina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diveo Argentina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a50::/32
|
Diveo Argentina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52346
|
TV Cable Loncomilla S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Cable Loncomilla S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a60::/32
|
TV Cable Loncomilla S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61466
|
Copelco Ltda. CUTRAL-CO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Copelco Ltda. CUTRAL-CO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a80::/32
|
Copelco Ltda. CUTRAL-CO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52268
|
Transamerican Telecomunication S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transamerican Telecomunication S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a90::/32
|
Transamerican Telecomunication S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262195
|
Cooperativa de Electricidad Obras Y Servicios Publicos Suipacha JJ Almeira Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Electricidad Obras Y Servicios Publicos Suipacha JJ Almeira Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:aa0::/32
|
Cooperativa de Electricidad Obras Y Servicios Publicos Suipacha JJ Almeira Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52350
|
Interface
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interface có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ab0::/32
|
Interface có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262196
|
Dialnet de Colombia S.A. E.S.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dialnet de Colombia S.A. E.S.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ac0::/32
|
Dialnet de Colombia S.A. E.S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27837
|
Servicio di Telecomunicacion di Aruba Setar N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicio di Telecomunicacion di Aruba Setar N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ad0::/32
|
Servicio di Telecomunicacion di Aruba Setar N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11816
|
Sol Cablevision S.A.S E.S.P
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sol Cablevision S.A.S E.S.P có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ae0::/32
|
Sol Cablevision S.A.S E.S.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264659
|
Ver TV S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ver TV S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:af0::/32
|
Ver TV S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27984
|
Satel NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satel NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:b00::/32
|
Satel NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262188
|
CableColor S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CableColor S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:b10::/32, 2803:c3c0::/32
|
CableColor S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27884
|
Edgeuno Ecuador S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgeuno Ecuador S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:b30::/31
|
Edgeuno Ecuador S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27740
|
HV Television S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): HV Television S.A.S có 108 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:b40::/32, 2803:6700:1000::/40, 2803:6700:100::/40, 2803:6700:10::/44, 2803:6700:1100::/48, 2803:6700:1101::/48, 2803:6700:1102::/47, 2803:6700:1104::/46, 2803:6700:1108::/45, 2803:6700:1110::/44, 2803:6700:1120::/43, 2803:6700:1140::/42, 2803:6700:1180::/41, 2803:6700:1200::/39, 2803:6700:1400::/38, 2803:6700:1800::/37, 2803:6700:1::/48, 2803:6700:2000::/35, 2803:6700:200::/47, 2803:6700:202::/48, 2803:6700:203::/48, 2803:6700:204::/46, 2803:6700:208::/45, 2803:6700:20::/43, 2803:6700:210::/44, 2803:6700:220::/48, 2803:6700:221::/48, 2803:6700:222::/47, 2803:6700:224::/46, 2803:6700:228::/45
và 78 các dải mạng khác.
|
HV Television S.A.S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262220, AS263210
|
Raul Alberto Bertani
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raul Alberto Bertani có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:b60::/32
|
Raul Alberto Bertani có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52329
|
Liberty Networks de Colombia S.A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty Networks de Colombia S.A.S có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:b70::/32, 2801:1c5:100::/48, 2803:84c0::/32, 2803:e060::/32
|
Liberty Networks de Colombia S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262191
|
Telefonia Publica y Privada S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonia Publica y Privada S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:b80::/32
|
Telefonia Publica y Privada S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52232
|
MetroWireless Solutions de Costa Rica SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetroWireless Solutions de Costa Rica SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:b90::/32
|
MetroWireless Solutions de Costa Rica SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263246
|
Sondatech S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sondatech S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ba0::/32
|
Sondatech S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263812
|
Gandalf Comunicaciones C.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gandalf Comunicaciones C.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:bd0::/32
|
Gandalf Comunicaciones C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269750
|
MainStreet Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): MainStreet Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:be0::/32
|
MainStreet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267848
|
InterBS S.R.L. BAEHOST
IPv6 Dải mạng (CIDR): InterBS S.R.L. BAEHOST có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:c00:2::/48, 2803:eb80::/32
|
InterBS S.R.L. BAEHOST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61493
|
Comm & Net S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comm & Net S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:c10::/32
|
Comm & Net S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262154
|
Empresa Argentina de Soluciones Satelitales S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Empresa Argentina de Soluciones Satelitales S.A. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:c30:8000::/35, 2800:c30::/33, 2800:c30:a000::/37, 2800:c30:a800::/38, 2800:c30:ac00::/40, 2800:c30:ae00::/39, 2800:c30:b000::/36, 2800:c30:c000::/34
|
Empresa Argentina de Soluciones Satelitales S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52361
|
Hughes de Colombia S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hughes de Colombia S.A.S. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:c30:ad00::/40, 2803:2fa0:ff00::/40, 2803:b9c0::/32, 2804:490:8600::/40, 2804:490:8880::/41, 2804:490:8980::/41, 2804:490:8aa0::/43, 2804:490:8ac0::/42
|
Hughes de Colombia S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265705
|
Neophone Argentina SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neophone Argentina SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:c50::/32
|
Neophone Argentina SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52369
|
Cooperativa Telefonica de Calafate Ltda.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica de Calafate Ltda. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:c80::/32
|
Cooperativa Telefonica de Calafate Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61510
|
Telecable Central S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecable Central S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:c90::/32, 2803:d320::/32, 2803:da10::/32
|
Telecable Central S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263689
|
Henderson.net SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henderson.net SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:ca0::/32
|
Henderson.net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269996
|
Iperactive SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iperactive SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:cb0::/32
|
Iperactive SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263244
|
Viettel Peru S.A.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viettel Peru S.A.C. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:cc0::/32, 2801:11:3800::/48
|
Viettel Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262210
|
CyberTap
IPv6 Dải mạng (CIDR): CyberTap có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:cf0::/32
|
CyberTap có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28318
|
Datalink SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datalink SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:d00::/32
|
Datalink SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263766
|
Cooperativa Electrica de Monte Ltda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica de Monte Ltda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:d10::/32
|
Cooperativa Electrica de Monte Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52387
|
Columbus Communications Trinidad Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbus Communications Trinidad Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:e00::/28
|
Columbus Communications Trinidad Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27665
|
Universidad Centro Occidental Lisandro Alvarado
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universidad Centro Occidental Lisandro Alvarado có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:a000::/32
|
Universidad Centro Occidental Lisandro Alvarado có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27686
|
Trang 402 trên 903