Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
City of Albuquerque
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Albuquerque có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19a::/36
|
City of Albuquerque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26439
|
Travelcenters Of America
IPv6 Dải mạng (CIDR): Travelcenters Of America có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19c::/36
|
Travelcenters Of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397099
|
Automobile Club of Southern California
IPv6 Dải mạng (CIDR): Automobile Club of Southern California có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:19e::/36
|
Automobile Club of Southern California có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19248
|
Delta Air Lines
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta Air Lines có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b1::/36
|
Delta Air Lines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14925
|
Reyes Holdings L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reyes Holdings L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b3::/36
|
Reyes Holdings L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11621
|
Ascension Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascension Technologies có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1b4:8000::/34, 2620:1b4::/33, 2620:1b4:c000::/35, 2620:1b4:e000::/36, 2620:1b4:f000::/37, 2620:1b4:f800::/38, 2620:1b4:fc00::/39, 2620:1b4:fe00::/40, 2620:1b4:ff00::/41, 2620:1b4:ff80::/42, 2620:1b4:ffc0::/43, 2620:1b4:ffe0::/44, 2620:1b4:fff0::/45, 2620:1b4:fff8::/46, 2620:1b4:fffc::/47, 2620:1b4:fffe::/48, 2620:1b4:ffff::/48
|
Ascension Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16401, AS3791
|
Portland General Electric Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Portland General Electric Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b5::/32
|
Portland General Electric Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14327
|
British Columbia Lottery Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): British Columbia Lottery Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1b7::/32
|
British Columbia Lottery Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393242
|
Deutsche Bank AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Bank AG có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1b9::/32, 2a00:c00:8000::/34, 2a00:c00::/33, 2a00:c00:c000::/35, 2a00:c00:e000::/36, 2a00:c00:f000::/43, 2a00:c00:f020::/44, 2a00:c00:f034::/46, 2a00:c00:f038::/45, 2a00:c00:f040::/43, 2a00:c00:f060::/46, 2a00:c00:f064::/46, 2a00:c00:f068::/45, 2a00:c00:f070::/44, 2a00:c00:f080::/41, 2a00:c00:f100::/40, 2a00:c00:f200::/39, 2a00:c00:f400::/38, 2a00:c00:f800::/37
|
Deutsche Bank AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS15769, AS2824, AS8373
|
Axa Group Operations Americas Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axa Group Operations Americas Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1ba::/36
|
Axa Group Operations Americas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397993
|
Calgary Board of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Calgary Board of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1bb::/36
|
Calgary Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19220
|
DGTS USA LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGTS USA LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1bd::/32
|
DGTS USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399349
|
S&P Global Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S&P Global Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1bf::/36
|
S&P Global Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23474
|
Wal-Mart Stores Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wal-Mart Stores Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1c0::/28
|
Wal-Mart Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17174
|
Florida Blue
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florida Blue có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d1::/32
|
Florida Blue có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26298
|
Service Alberta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Alberta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d2::/32
|
Service Alberta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393952
|
Gamestop Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamestop Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d3::/32
|
Gamestop Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32567
|
HCA Information Technology & Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HCA Information Technology & Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d4::/32
|
HCA Information Technology & Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19726
|
Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d5::/32
|
Lancaster Lebanon Intermediate Unit 13 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14773
|
Jacobs Engineering Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacobs Engineering Group Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1d7:100::/40, 2620:1d7:10::/44, 2620:1d7:200::/39, 2620:1d7:20::/43, 2620:1d7:3::/48, 2620:1d7:400::/38, 2620:1d7:40::/42, 2620:1d7:4::/46, 2620:1d7:800::/37, 2620:1d7:80::/41, 2620:1d7:8::/45, 2620:1d7::/47
|
Jacobs Engineering Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10441
|
Mastracchio Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mastracchio Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d8::/36
|
Mastracchio Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395021
|
Jo-Ann Stores LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jo-Ann Stores LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1d9::/36
|
Jo-Ann Stores LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20164
|
Banque Nationale du Canada
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banque Nationale du Canada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1dd::/36
|
Banque Nationale du Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395198
|
Principal Financial Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Principal Financial Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e1::/36
|
Principal Financial Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26848
|
FMR LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FMR LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e3::/36
|
FMR LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11040
|
Toronto Dominion Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toronto Dominion Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e4::/32
|
Toronto Dominion Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7734
|
Business Solutions Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Solutions Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1e5::/36
|
Business Solutions Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13382
|
Charles Schwab & Co. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charles Schwab & Co. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1ef::/36
|
Charles Schwab & Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19004
|
Sanofi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanofi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f4::/36
|
Sanofi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19801
|
Fortisbc Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortisbc Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f5::/36
|
Fortisbc Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14118
|
SSM Health Care
IPv6 Dải mạng (CIDR): SSM Health Care có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f6::/36
|
SSM Health Care có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26305
|
CDK Global LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDK Global LLC có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:1f8:8000::/34, 2620:1f8::/33, 2620:1f8:c000::/35, 2620:1f8:e000::/36, 2620:1f8:f000::/44, 2620:1f8:f010::/48, 2620:1f8:f011::/48, 2620:1f8:f012::/48, 2620:1f8:f013::/48, 2620:1f8:f014::/46, 2620:1f8:f018::/45, 2620:1f8:f020::/43, 2620:1f8:f040::/46, 2620:1f8:f044::/47, 2620:1f8:f046::/48, 2620:1f8:f047::/48, 2620:1f8:f048::/45, 2620:1f8:f050::/44, 2620:1f8:f060::/43, 2620:1f8:f080::/42, 2620:1f8:f0c0::/43, 2620:1f8:f0e0::/45, 2620:1f8:f0e8::/46, 2620:1f8:f0ec::/47, 2620:1f8:f0ee::/48, 2620:1f8:f0ef::/48, 2620:1f8:f0f0::/44, 2620:1f8:f100::/40, 2620:1f8:f200::/39, 2620:1f8:f400::/38
và 1 các dải mạng khác.
|
CDK Global LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13721, AS40443
|
Elevance Health Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elevance Health Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1f9::/36
|
Elevance Health Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16516
|
Walgreens Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Walgreens Co có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1fa::/32
|
Walgreens Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13626
|
24 Hour Fitness USA Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 24 Hour Fitness USA Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1fb::/36
|
24 Hour Fitness USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12061
|
Kiewit Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiewit Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1fc::/36
|
Kiewit Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55028
|
Wayne County Regional Educational Service Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wayne County Regional Educational Service Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1fe::/36
|
Wayne County Regional Educational Service Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393581
|
IBRD
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBRD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:1ff::/36
|
IBRD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10497
|
Sencinet Latam Colombia S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sencinet Latam Colombia S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:1d0::/32, 2800:24::/32
|
Sencinet Latam Colombia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14187
|
Centro Nacional de Tecnologias de Informacion Cnti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centro Nacional de Tecnologias de Informacion Cnti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:38::/32
|
Centro Nacional de Tecnologias de Informacion Cnti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27808
|
Redynet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redynet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:48::/32
|
Redynet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27898
|
CEDIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CEDIA có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:68:1000::/36, 2800:68:100::/40, 2800:68:10::/48, 2800:68:12::/47, 2800:68:14::/48, 2800:68:17::/48, 2800:68:18::/45, 2800:68:2000::/35, 2800:68:200::/39, 2800:68:20::/48, 2800:68:23::/48, 2800:68:24::/46, 2800:68:28::/45, 2800:68:30::/47, 2800:68:32::/48, 2800:68:34::/47, 2800:68:36::/48, 2800:68:38::/48, 2800:68:3b::/48, 2800:68:3d::/48, 2800:68:3e::/47, 2800:68:4000::/34, 2800:68:400::/38, 2800:68:41::/48, 2800:68:42::/47, 2800:68:44::/46, 2800:68:48::/45, 2800:68:50::/46, 2800:68:54::/47, 2800:68:56::/48
và 7 các dải mạng khác.
|
CEDIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61468
|
Escuela Politecnica Nacional
IPv6 Dải mạng (CIDR): Escuela Politecnica Nacional có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:68:11::/48, 2801:0:270::/48
|
Escuela Politecnica Nacional có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262212
|
Universidad UTE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universidad UTE có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:68:15::/48, 2801:15::/48
|
Universidad UTE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52343
|
Telconet S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telconet S.A có 1095 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:2a0:1000::/36, 2800:2a0:2000::/35, 2800:2a0:200::/43, 2800:2a0:220::/44, 2800:2a0:230::/47, 2800:2a0:232::/47, 2800:2a0:234::/46, 2800:2a0:238::/45, 2800:2a0:240::/42, 2800:2a0:280::/41, 2800:2a0:300::/40, 2800:2a0:4000::/34, 2800:2a0:400::/38, 2800:2a0:8000::/33, 2800:2a0:800::/37, 2800:2a0::/39, 2800:68:16::/48, 2800:68:21::/48, 2800:68:22::/48, 2800:68:37::/48, 2800:68:39::/48, 2800:68:3a::/48, 2800:68:3c::/48, 2800:68:40::/48, 2800:bf0:1000::/36, 2800:bf0:100::/40, 2800:bf0:10::/45, 2800:bf0:18::/46, 2800:bf0:1c::/48, 2800:bf0:1d::/48
và 1065 các dải mạng khác.
|
Telconet S.A có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS264788, AS27947, AS52257
|
Universidad Nacional del Chimborazo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional del Chimborazo có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:68:33::/48, 2801:1b:4800::/48
|
Universidad Nacional del Chimborazo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269844
|
Greendot
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greendot có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:70::/32
|
Greendot có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27789
|
Red Avanzada de Investigacion Ciencia Y Educacion Salvadorena
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Avanzada de Investigacion Ciencia Y Educacion Salvadorena có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:90::/32
|
Red Avanzada de Investigacion Ciencia Y Educacion Salvadorena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271966
|
American Data Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Data Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2800:f0::/32
|
American Data Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27876
|
Universidad Nacional de Lujan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional de Lujan có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2800:110:1018::/48, 2801:19::/48
|
Universidad Nacional de Lujan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52442
|
Trang 400 trên 903