Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Town of Andover MA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Town of Andover MA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:3000::/40
|
Town of Andover MA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397452
|
Communication Federal Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Communication Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:4000::/40
|
Communication Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395568
|
Enbridge Pipelines Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enbridge Pipelines Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:6000::/44
|
Enbridge Pipelines Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53987
|
Advisor Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advisor Group Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:9000::/44
|
Advisor Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395351
|
ResMed Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ResMed Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:a000::/40
|
ResMed Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27292
|
Texarkana College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Texarkana College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:b000::/44
|
Texarkana College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395770
|
Mount Sinai School of Medicine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mount Sinai School of Medicine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:c000::/40
|
Mount Sinai School of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11452
|
Lapeer ISD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lapeer ISD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:e000::/40
|
Lapeer ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400025
|
General Electric Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): General Electric Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:f000::/40
|
General Electric Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS80
|
Laurion Capital Management LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laurion Capital Management LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c::/44
|
Laurion Capital Management LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19966
|
SAPNS2
IPv6 Dải mạng (CIDR): SAPNS2 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:1000::/44
|
SAPNS2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395385
|
Loyola Marymount University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loyola Marymount University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:4000::/44
|
Loyola Marymount University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25789
|
Consumers Energy Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consumers Energy Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:5000::/40
|
Consumers Energy Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395594
|
Wescom Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wescom Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:6000::/44
|
Wescom Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23000
|
Horizon Blue Cross Blue Shield of NJ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon Blue Cross Blue Shield of NJ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:7000::/44
|
Horizon Blue Cross Blue Shield of NJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13652
|
UNIPAC Service Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNIPAC Service Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:8000::/40
|
UNIPAC Service Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17242
|
Intouch Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intouch Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:9000::/40
|
Intouch Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395359
|
Clearpointe Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clearpointe Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:a000::/44
|
Clearpointe Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394078
|
Websense SC Operations Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Websense SC Operations Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:b005::/48
|
Websense SC Operations Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43251
|
E-Innovations Networking Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Innovations Networking Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:c000::/44
|
E-Innovations Networking Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395837
|
Abacus Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abacus Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12c:f000::/44
|
Abacus Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19833
|
KKR
IPv6 Dải mạng (CIDR): KKR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d::/40
|
KKR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395753
|
Startech Computer Accessories
IPv6 Dải mạng (CIDR): Startech Computer Accessories có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:12d:1000::/47, 2620:12d:1003::/48
|
Startech Computer Accessories có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26889
|
Bard College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bard College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:2000::/40
|
Bard College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33545
|
Central New Mexico Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central New Mexico Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:3000::/44
|
Central New Mexico Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4869
|
Digi Desert LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digi Desert LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:4000::/44
|
Digi Desert LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53988
|
McFarlane Associates LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): McFarlane Associates LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:5000::/44
|
McFarlane Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55128
|
Zix Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zix Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:6000::/44
|
Zix Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13380
|
Lifeway Christian Resources
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lifeway Christian Resources có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:7000::/40
|
Lifeway Christian Resources có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22120
|
VWR International LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): VWR International LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:8000::/40
|
VWR International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13632
|
Subspace
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subspace có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:b000::/44
|
Subspace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32261
|
Egnyte Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Egnyte Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:c000::/44
|
Egnyte Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55125
|
Great Healthworks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Great Healthworks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12d:d000::/44
|
Great Healthworks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63415
|
Humedica Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Humedica Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e::/44
|
Humedica Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40602
|
Turn and Burn Metalworks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turn and Burn Metalworks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:1000::/44
|
Turn and Burn Metalworks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396075
|
thinkCSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): thinkCSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:3000::/44
|
thinkCSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25670
|
Frontier Airlines Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontier Airlines Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:4000::/44
|
Frontier Airlines Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36741
|
City of Yakima
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Yakima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:5000::/40
|
City of Yakima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47101
|
NBBJ LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): NBBJ LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:6000::/40
|
NBBJ LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396150
|
Alaska USA Federal Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alaska USA Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:7000::/44
|
Alaska USA Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40226
|
Age of Learning Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Age of Learning Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:9000::/44
|
Age of Learning Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395423
|
Singlewire Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singlewire Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:d000::/44
|
Singlewire Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396244
|
AVI Foodsystems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AVI Foodsystems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12e:f000::/40
|
AVI Foodsystems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46771
|
Wadsworth Center NYS Department of Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wadsworth Center NYS Department of Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f::/44
|
Wadsworth Center NYS Department of Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13972
|
Washington Electric Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Washington Electric Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:1000::/44
|
Washington Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396279
|
Liberty University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liberty University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:2000::/40
|
Liberty University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32726
|
Salem State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salem State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:5000::/44
|
Salem State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54616
|
State Fair Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Fair Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:6000::/44
|
State Fair Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393668
|
Constellation Brands Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Constellation Brands Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:7000::/40
|
Constellation Brands Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22857
|
Shearman & Sterling
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shearman & Sterling có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12f:8000::/44
|
Shearman & Sterling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14163
|
Trang 394 trên 903