Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Achievers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Achievers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:7000::/44
|
Achievers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53800
|
The School Board of Alachua County Florida
IPv6 Dải mạng (CIDR): The School Board of Alachua County Florida có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:9000::/40
|
The School Board of Alachua County Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53648
|
CollectiveHealth Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CollectiveHealth Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:a000::/44
|
CollectiveHealth Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394950
|
Proximus Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proximus Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:c000::/44
|
Proximus Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395049
|
Federal Retirement Thrift Investment Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Retirement Thrift Investment Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:d000::/44
|
Federal Retirement Thrift Investment Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46958
|
Credit Karma Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Credit Karma Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:126:f000::/44
|
Credit Karma Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19091
|
QBE Americas Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): QBE Americas Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127::/44
|
QBE Americas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27170
|
Loma Linda University Medical Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loma Linda University Medical Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:1000::/40
|
Loma Linda University Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32480
|
Sensata Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sensata Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:4000::/40
|
Sensata Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394595
|
Prime Healthcare Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prime Healthcare Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:6000::/40
|
Prime Healthcare Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393669
|
Renown Health
IPv6 Dải mạng (CIDR): Renown Health có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:7000::/44
|
Renown Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63016
|
Netskope Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netskope Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:8000::/40
|
Netskope Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55256
|
Academy School District 20
IPv6 Dải mạng (CIDR): Academy School District 20 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:9000::/40
|
Academy School District 20 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32142
|
The Northern Trust Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Northern Trust Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:a000::/40
|
The Northern Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14379
|
Chief Industries Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chief Industries Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:b000::/44
|
Chief Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62891
|
Ascend
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascend có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:127:c000::/40
|
Ascend có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393870
|
Shopify Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shopify Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:127:f000::/45, 2620:127:f008::/46, 2620:127:f00c::/47
|
Shopify Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62679
|
Pinterest Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinterest Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:1000::/44
|
Pinterest Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53620
|
MSC Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): MSC Inc có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:128:2000::/44, 2620:128:2010::/48, 2620:128:2011::/48, 2620:128:2012::/47, 2620:128:2014::/46, 2620:128:2018::/45, 2620:128:2020::/43, 2620:128:2040::/42, 2620:128:2080::/41
|
MSC Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS395287, AS397457
|
UGI Energy Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): UGI Energy Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:3000::/40
|
UGI Energy Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394820
|
Deniro Marketing LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deniro Marketing LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:4000::/44
|
Deniro Marketing LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19884
|
Stoneeagle Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stoneeagle Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:6000::/44
|
Stoneeagle Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395361
|
VoIPster Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VoIPster Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:7000::/44
|
VoIPster Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32030
|
Frost Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frost Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:8000::/44
|
Frost Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18674
|
CaptionCall
IPv6 Dải mạng (CIDR): CaptionCall có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:b000::/40
|
CaptionCall có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63323
|
Laboratory Corporation of America
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laboratory Corporation of America có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:c000::/40
|
Laboratory Corporation of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18994
|
Lifepoint Hospitals Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lifepoint Hospitals Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:d000::/40
|
Lifepoint Hospitals Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395389
|
Veritas Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veritas Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:128:f000::/40
|
Veritas Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18872
|
Kentik Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kentik Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:129::/44, 2a0c:dec0::/29
|
Kentik Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207063, AS6169
|
Nfrastructure Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nfrastructure Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2620:129:1000::/45, 2620:129:1008::/46, 2620:129:100c::/47, 2620:129:100e::/48
|
Nfrastructure Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36821
|
Gates Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gates Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:3000::/40
|
Gates Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395218
|
First Community Credit Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Community Credit Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:4000::/40
|
First Community Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62909
|
TollFreeForwarding.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): TollFreeForwarding.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:5000::/44
|
TollFreeForwarding.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393347
|
Economical Insurance
IPv6 Dải mạng (CIDR): Economical Insurance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:7000::/44
|
Economical Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54085
|
Yoql.com Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yoql.com Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:8000::/44
|
Yoql.com Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395489
|
FTV Business Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FTV Business Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:a000::/40
|
FTV Business Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394919
|
Accenture Federal Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accenture Federal Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:b000::/44
|
Accenture Federal Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394575
|
University of North Florida
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of North Florida có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:e000::/44
|
University of North Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11214
|
Collette Health LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collette Health LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:129:f000::/44
|
Collette Health LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393462
|
Intact Financial Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intact Financial Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a::/40
|
Intact Financial Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32564
|
Pegasystems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pegasystems Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:1000::/40
|
Pegasystems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14372
|
Oklahoma State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oklahoma State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:2000::/44
|
Oklahoma State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395421
|
Euronet Worldwide Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euronet Worldwide Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:6000::/44
|
Euronet Worldwide Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32578
|
Red Deer Polytechnic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Deer Polytechnic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:a000::/44
|
Red Deer Polytechnic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26037
|
CTS LanguageLink
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTS LanguageLink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:b000::/44
|
CTS LanguageLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15190
|
Wausau Supply Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wausau Supply Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:c000::/40
|
Wausau Supply Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395585
|
AirWatch LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): AirWatch LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:e000::/44
|
AirWatch LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23413
|
Santa Clara Valley Transportation Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Santa Clara Valley Transportation Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12a:f000::/40
|
Santa Clara Valley Transportation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394993
|
McCarthy Holdings Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): McCarthy Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:1000::/40
|
McCarthy Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393252
|
Jeffco Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeffco Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2620:12b:2000::/40
|
Jeffco Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26661
|
Trang 393 trên 903