Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Enteracloud Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enteracloud Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4900::/32
|
Enteracloud Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53884
|
Pinnacle Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pinnacle Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4940::/32
|
Pinnacle Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54402
|
Hay Communications Co-operative Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hay Communications Co-operative Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4980::/32
|
Hay Communications Co-operative Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395261
|
Infinity Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:49c0::/40
|
Infinity Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23437
|
GoNetSpeed
IPv6 Dải mạng (CIDR): GoNetSpeed có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:4a00::/32, 2607:f718::/32
|
GoNetSpeed có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11847, AS36316
|
IWC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IWC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4a40::/32
|
IWC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400887
|
Temple University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Temple University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4a80::/32
|
Temple University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3778
|
ISPRIME Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISPRIME Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4ac0::/32
|
ISPRIME Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30602
|
South Valley Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Valley Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4b00::/32
|
South Valley Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4307
|
Netcierge LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcierge LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4b40::/32
|
Netcierge LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS579
|
Communications Etc. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Communications Etc. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4b80::/32
|
Communications Etc. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40656
|
Interlink Connectivity Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlink Connectivity Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4c00::/32
|
Interlink Connectivity Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25706
|
BinaryMedia LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BinaryMedia LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4cc0::/32
|
BinaryMedia LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394582
|
Miva Merchant Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miva Merchant Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:4d00:4000::/35, 2607:4d00:6000::/35, 2607:4d00:8000::/33, 2607:4d00::/34
|
Miva Merchant Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33260, AS33398
|
ICIRUS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICIRUS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4dc0::/32
|
ICIRUS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395131
|
Gainesville Regional Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gainesville Regional Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4e00::/32
|
Gainesville Regional Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10674
|
Clik Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clik Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4e40::/32
|
Clik Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23075
|
Mutual Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mutual Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4e80::/32
|
Mutual Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15165
|
SharkBackup LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SharkBackup LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4ec0::/32
|
SharkBackup LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22603
|
Kiosk Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiosk Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:4fc0::/32
|
Kiosk Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31762
|
Uncommon Technology Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uncommon Technology Incorporated có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5000::/30, 2607:5004::/31, 2607:5006::/32
|
Uncommon Technology Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4874
|
SpringCom
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpringCom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5040::/32
|
SpringCom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397903
|
Next Level Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Level Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5080::/32
|
Next Level Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16582
|
Lremc Technologies L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lremc Technologies L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:50c0::/32
|
Lremc Technologies L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33574
|
Savannah River Site
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savannah River Site có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5140::/32, 2620:b0:8000::/48
|
Savannah River Site có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54297
|
Education Service Center Region XI
IPv6 Dải mạng (CIDR): Education Service Center Region XI có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:51c0::/32
|
Education Service Center Region XI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11353
|
Patmos Hosting Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patmos Hosting Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5200::/32, 2607:5201::/32
|
Patmos Hosting Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10316, AS18501
|
Ltech Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ltech Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5240::/32
|
Ltech Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39937
|
FIBERCOMM LC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIBERCOMM LC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5280::/32
|
FIBERCOMM LC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54578
|
RCN
IPv6 Dải mạng (CIDR): RCN có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:52c0:4000::/34, 2610:80::/29, 2a0c:9e05::/32, 2a0e:eb41::/32, 2a0e:eb42::/31, 2a0e:eb45::/32, 2a0e:eb46::/31
|
RCN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6079
|
Thunderbox Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thunderbox Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:52c0:8000::/33
|
Thunderbox Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400072
|
Systec Computer Process Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systec Computer Process Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5340::/32
|
Systec Computer Process Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54657
|
ClouDigital LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ClouDigital LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:53c0::/32
|
ClouDigital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40896
|
Centralo Corporation LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centralo Corporation LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5440::/32
|
Centralo Corporation LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20360
|
Stealth Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stealth Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5480::/32
|
Stealth Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395194
|
LTN Global Communications Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTN Global Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:54c0::/32
|
LTN Global Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35777
|
Hostwinds LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostwinds LLC. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5500::/31, 2a0d:7c40::/32
|
Hostwinds LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54290
|
Lexington Electric System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lexington Electric System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5540::/32
|
Lexington Electric System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32852
|
IFX Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFX Corporation có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5580::/32, 2800:c00:1000::/36, 2800:c00:100::/40, 2800:c00:10::/44, 2800:c00:2000::/35, 2800:c00:200::/39, 2800:c00:20::/43, 2800:c00:3::/48, 2800:c00:4000::/34, 2800:c00:400::/38, 2800:c00:40::/42, 2800:c00:4::/46, 2800:c00:8000::/33, 2800:c00:800::/37, 2800:c00:80::/41, 2800:c00:8::/45, 2800:c00::/47, 2801:10:800::/48, 2801:111::/44, 2801:115::/44, 2801:13c::/42, 2801:194::/44, 2801:1aa::/44, 2801:1ac::/48, 2801:1d2::/44, 2802::/30, 2803:fd80::/36, 2a0e:1c80:1d::/48
|
IFX Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18747
|
ECFiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECFiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:55c0::/32
|
ECFiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55145
|
Greeneville Energy Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greeneville Energy Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5640::/32
|
Greeneville Energy Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14523
|
ZochNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZochNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5680::/32
|
ZochNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14403
|
Lokket Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lokket Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:56c0::/32
|
Lokket Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46693
|
Clarksville Department of Electricity
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarksville Department of Electricity có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5740::/32
|
Clarksville Department of Electricity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40749
|
Internet Services Provider Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Services Provider Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5800::/32
|
Internet Services Provider Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10320
|
Loophole Labs Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loophole Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:58c0::/32
|
Loophole Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400609
|
University of British Columbia
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of British Columbia có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:5940::/32, 2607:f8f0:610::/48, 2607:f8f0:614::/48
|
University of British Columbia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393249
|
Fuse Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fuse Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5980::/32
|
Fuse Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393573
|
Sourcewell
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sourcewell có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5a00::/32
|
Sourcewell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8148
|
Beulahland Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beulahland Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:5a40::/32
|
Beulahland Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22480
|
Trang 344 trên 903