Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ayksolutions LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ayksolutions LLC. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:2780:1000::/36, 2607:2780:100::/40, 2607:2780:10::/44, 2607:2780:1::/48, 2607:2780:2000::/35, 2607:2780:200::/39, 2607:2780:20::/43, 2607:2780:2::/47, 2607:2780:4000::/34, 2607:2780:400::/38, 2607:2780:40::/42, 2607:2780:4::/46, 2607:2780:8000::/33, 2607:2780:800::/37, 2607:2780:80::/41, 2607:2780:8::/45
|
Ayksolutions LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53898
|
Palantir Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palantir Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:27c0::/32
|
Palantir Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22003
|
Aristotelian Network Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aristotelian Network Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2840::/32
|
Aristotelian Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5063
|
Entegrus Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entegrus Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2880::/32
|
Entegrus Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395043
|
Qualtrics LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qualtrics LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:28c0::/32
|
Qualtrics LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29960
|
Quadro Communications Co-Operative Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quadro Communications Co-Operative Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2900::/32
|
Quadro Communications Co-Operative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25914
|
Maquoketa Valley Electric Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maquoketa Valley Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2940::/32
|
Maquoketa Valley Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394147
|
Shift Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shift Hosting LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:29c0:1000::/45, 2607:29c0:1008::/48, 2607:29c0:100a::/47, 2607:29c0:100c::/46, 2607:29c0:1010::/44, 2607:29c0:1020::/43, 2607:29c0:1040::/42, 2607:29c0:1080::/41, 2607:29c0:1100::/40, 2607:29c0:1200::/39, 2607:29c0:1400::/38, 2607:29c0:1800::/37, 2607:29c0:2000::/35, 2607:29c0:4000::/34, 2607:29c0:8000::/33, 2607:29c0::/36
|
Shift Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394177
|
3plai LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3plai LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:29c0:1009::/48
|
3plai LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32080
|
MetroOptic Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetroOptic Inc. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:2a00:1000::/36, 2607:2a00:100::/40, 2607:2a00:10::/44, 2607:2a00:2000::/35, 2607:2a00:200::/39, 2607:2a00:20::/43, 2607:2a00:3::/48, 2607:2a00:4000::/34, 2607:2a00:400::/38, 2607:2a00:40::/42, 2607:2a00:4::/46, 2607:2a00:8000::/33, 2607:2a00:800::/37, 2607:2a00:80::/41, 2607:2a00:8::/45, 2607:2a00::/47, 2620:12d:e010::/48, 2620:ae:c000::/48
|
MetroOptic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29909
|
Pubnix Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pubnix Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2a00:2::/48
|
Pubnix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3584
|
Nexus Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexus Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2a40::/32
|
Nexus Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40750
|
TGM Pinnacle Network Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TGM Pinnacle Network Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2a80::/32
|
TGM Pinnacle Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31849
|
Fontainebleau Las Vegas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fontainebleau Las Vegas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2ac0::/32
|
Fontainebleau Las Vegas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32484
|
Invisalink Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invisalink Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2b40::/32
|
Invisalink Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26216
|
Earthnet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Earthnet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2b80::/32
|
Earthnet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3404
|
Tractor Supply Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tractor Supply Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:2bc0::/32, 2620:126:5000::/40
|
Tractor Supply Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27632
|
GVVME
IPv6 Dải mạng (CIDR): GVVME có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:2c40::/32, 2620:87:a000::/44
|
GVVME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12186
|
AllCore Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AllCore Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2d00::/32
|
AllCore Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17266
|
Jackson Energy Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jackson Energy Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2d40::/32
|
Jackson Energy Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53435
|
San Luis Valley Rural Electric Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): San Luis Valley Rural Electric Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2d80::/32
|
San Luis Valley Rural Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393436
|
Moboware Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moboware Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2dc0::/32
|
Moboware Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18984
|
Western Iowa Telephone Association (A Cooperative)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Western Iowa Telephone Association (A Cooperative) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2e40::/32
|
Western Iowa Telephone Association (A Cooperative) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11698
|
Direct Communications Cedar Valley LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direct Communications Cedar Valley LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2e80::/32
|
Direct Communications Cedar Valley LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19045
|
UPIX Networks International LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): UPIX Networks International LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2ec0::/32
|
UPIX Networks International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40850
|
Mighty Oak Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mighty Oak Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2f40::/32
|
Mighty Oak Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22837
|
Opzix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opzix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:2fc0::/32
|
Opzix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32598
|
ECSuite LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECSuite LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3000::/32
|
ECSuite LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53278
|
Oregon-Idaho Utilities Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oregon-Idaho Utilities Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3040::/32
|
Oregon-Idaho Utilities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398867
|
Blue Ridge Internet L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Ridge Internet L.L.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:30c0::/32
|
Blue Ridge Internet L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399240
|
Owensboro Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Owensboro Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3100::/32
|
Owensboro Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13994
|
Unified Communications Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unified Communications Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3140::/32
|
Unified Communications Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS903
|
Tnet Broadband Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tnet Broadband Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:31c0::/32
|
Tnet Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32000
|
ACCESSATC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACCESSATC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3200::/32
|
ACCESSATC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11240
|
Meeker Cooperative Light & Power Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meeker Cooperative Light & Power Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3240::/32
|
Meeker Cooperative Light & Power Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397453
|
Springs Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Springs Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:32c0::/32
|
Springs Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14567
|
Shell Information Technology International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shell Information Technology International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3300::/32
|
Shell Information Technology International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11355
|
CloudPBX
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudPBX có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:3380:1000::/40, 2607:3380:100::/40, 2607:3380:1100::/40, 2607:3380:1200::/39, 2607:3380:1400::/38, 2607:3380:1800::/37, 2607:3380:2000::/35, 2607:3380:200::/39, 2607:3380:4000::/34, 2607:3380:400::/38, 2607:3380:8000::/33, 2607:3380:800::/37, 2607:3380::/40
|
CloudPBX có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393755, AS395152
|
Litware LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Litware LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2607:33c0:1000::/36, 2607:33c0:100::/40, 2607:33c0:2000::/35, 2607:33c0:200::/39, 2607:33c0:4000::/34, 2607:33c0:400::/38, 2607:33c0:8000::/33, 2607:33c0:800::/37, 2607:33c0:80::/43, 2607:33c0::/41, 2607:33c0:a1::/48, 2607:33c0:a2::/47, 2607:33c0:a4::/46, 2607:33c0:a8::/45, 2607:33c0:b0::/44, 2607:33c0:c0::/42
|
Litware LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53283
|
Axiom Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axiom Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3440::/32
|
Axiom Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18467
|
Dealership Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dealership Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:34c0::/32
|
Dealership Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33557
|
Arinc Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arinc Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3500::/32
|
Arinc Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11228
|
Allegheny Intermediate Unit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allegheny Intermediate Unit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3540::/32
|
Allegheny Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3783
|
Ridge Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ridge Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3580::/32
|
Ridge Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33452
|
Power Systems Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Systems Computers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:35c0::/32
|
Power Systems Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20020
|
BIF IV
IPv6 Dải mạng (CIDR): BIF IV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3640::/32
|
BIF IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394056
|
Lismore Cooperative Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lismore Cooperative Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3680::/32
|
Lismore Cooperative Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393821
|
LakeLand Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): LakeLand Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:36c0::/32
|
LakeLand Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36592
|
NebraskaLink
IPv6 Dải mạng (CIDR): NebraskaLink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3700::/32
|
NebraskaLink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16851
|
Mobius Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobius Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2607:3740::/32
|
Mobius Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30617
|
Trang 342 trên 903