Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Canadian Fiber Optics Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canadian Fiber Optics Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:3c0::/32
|
Canadian Fiber Optics Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399016
|
Bec Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bec Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:440::/32
|
Bec Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399060
|
Quovadis Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quovadis Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:480::/32
|
Quovadis Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19626
|
Emerson College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emerson College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:4c0::/32
|
Emerson College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13838
|
Phillips 66 Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phillips 66 Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:540::/32
|
Phillips 66 Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19428
|
Atos IT Solutions and Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atos IT Solutions and Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:580::/32
|
Atos IT Solutions and Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14566
|
ITM Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITM Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:5c0::/32
|
ITM Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36165
|
Cable & Wireless (Cayman Islands) Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable & Wireless (Cayman Islands) Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:600::/32
|
Cable & Wireless (Cayman Islands) Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6639
|
Celerit Solutions Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Celerit Solutions Corporation có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:640:1000::/36, 2606:640:100::/40, 2606:640:10::/44, 2606:640:1::/48, 2606:640:2000::/35, 2606:640:200::/39, 2606:640:20::/43, 2606:640:2::/47, 2606:640:4000::/34, 2606:640:400::/38, 2606:640:40::/42, 2606:640:4::/46, 2606:640:8000::/33, 2606:640:800::/37, 2606:640:80::/41, 2606:640:8::/45
|
Celerit Solutions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398733
|
Generic Conferencing LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Generic Conferencing LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:680::/32
|
Generic Conferencing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46429
|
Joe Wheeler EMC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joe Wheeler EMC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:6c0::/32
|
Joe Wheeler EMC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399049
|
Deteque
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deteque có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:700::/32, 2620:8c:4000::/48
|
Deteque có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54054
|
LiteWire Internet Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LiteWire Internet Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:780::/32
|
LiteWire Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32003
|
CableSouth Media III LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CableSouth Media III LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:7c0::/32
|
CableSouth Media III LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54804
|
Surehosting Internet Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Surehosting Internet Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:800::/32
|
Surehosting Internet Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1442
|
Midstate Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Midstate Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:8c0::/32
|
Midstate Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398882
|
DTC Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DTC Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:900::/32
|
DTC Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12261
|
ZX4.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZX4.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:940::/32
|
ZX4.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398091
|
CNSNext
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNSNext có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:9c0::/32, 2606:ba00::/32
|
CNSNext có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16700
|
NRTC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NRTC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:a00::/32
|
NRTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15184
|
Grant County Powernet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grant County Powernet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:a40::/32
|
Grant County Powernet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46392
|
Intellipop LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intellipop LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:ac0::/32
|
Intellipop LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14569
|
Actual Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Actual Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:c40::/32
|
Actual Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32913
|
HostRush
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostRush có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:cc0:1000::/36, 2606:cc0:100::/40, 2606:cc0:12::/47, 2606:cc0:14::/46, 2606:cc0:18::/45, 2606:cc0:2000::/35, 2606:cc0:200::/39, 2606:cc0:20::/43, 2606:cc0:4000::/34, 2606:cc0:400::/38, 2606:cc0:40::/42, 2606:cc0:8000::/33, 2606:cc0:800::/37, 2606:cc0:80::/41, 2606:cc0::/44
|
HostRush có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62633
|
Fairfax County Dept of Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairfax County Dept of Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:d00::/32
|
Fairfax County Dept of Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3926
|
DC Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): DC Computers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:d40::/32
|
DC Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397936
|
New Mexico Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Mexico Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:d80::/32
|
New Mexico Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17153
|
Flume
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flume có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:dc0::/32
|
Flume có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398816
|
Midwest Data Center Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Midwest Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:e40::/32
|
Midwest Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54723
|
Elite Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elite Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:e80::/32
|
Elite Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40181
|
Eamonn Nugent Consulting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eamonn Nugent Consulting LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:ec0:3000::/36, 2606:ec0:4000::/34, 2606:ec0:8000::/33, 2606:ec0::/36
|
Eamonn Nugent Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395970
|
Frontline Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontline Communications có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:3b00::/32, 2606:ec0:1000::/36
|
Frontline Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4906
|
One Eleven
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Eleven có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:f00::/32
|
One Eleven có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53717
|
MVTV Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): MVTV Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:f80::/32
|
MVTV Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22223
|
The University of Akron
IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Akron có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:fc0::/32
|
The University of Akron có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20085
|
VPNTranet LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPNTranet LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1000::/32
|
VPNTranet LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20448
|
Waddell Solutions Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waddell Solutions Group LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:1040::/32, 2620:11f:e000::/40
|
Waddell Solutions Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12243
|
TNEXT Communication Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): TNEXT Communication Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:10c0::/32
|
TNEXT Communication Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63131
|
Connect
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1140::/32
|
Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399327
|
Little Apple Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Little Apple Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1180::/32
|
Little Apple Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11046
|
NYC Broadband Partnership
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYC Broadband Partnership có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:11c0::/32
|
NYC Broadband Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398263
|
Mohawk Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohawk Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1240::/32
|
Mohawk Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63104
|
uswhss.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): uswhss.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1280::/32
|
uswhss.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393277
|
VDC Virtual Data Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VDC Virtual Data Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:12c0::/32
|
VDC Virtual Data Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55017
|
Excelenet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Excelenet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1300::/32
|
Excelenet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1606
|
Inter Data Link Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter Data Link Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1340::/32
|
Inter Data Link Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399091
|
Alaska Power & Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alaska Power & Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1380::/32
|
Alaska Power & Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22079
|
Advanced Internet Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Internet Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:13c0::/48
|
Advanced Internet Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10843
|
TierraNet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TierraNet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1400::/32
|
TierraNet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10732
|
Tilson Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilson Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:1440::/32
|
Tilson Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399100
|
Trang 325 trên 903