Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Progressive Expert Consulting Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Progressive Expert Consulting Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f240::/32
|
Progressive Expert Consulting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398886
|
Redzone Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redzone Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f280::/32
|
Redzone Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10249
|
Peace Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peace Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f2c0::/32
|
Peace Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7314
|
East Mississippi Connect LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Mississippi Connect LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f340::/32
|
East Mississippi Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399007
|
Depository Trust & Clearing Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Depository Trust & Clearing Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f380::/32
|
Depository Trust & Clearing Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14418
|
Panasonic Avionics Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Panasonic Avionics Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f3c0::/32
|
Panasonic Avionics Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39996
|
Red Lily Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Lily Internet có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f440:1000::/36, 2605:f440:100::/40, 2605:f440:2000::/35, 2605:f440:200::/39, 2605:f440:4000::/36, 2605:f440:400::/38, 2605:f440:40::/44, 2605:f440:5000::/39, 2605:f440:50::/47, 2605:f440:5200::/40, 2605:f440:52::/48, 2605:f440:5300::/42, 2605:f440:5340::/44, 2605:f440:5350::/47, 2605:f440:5352::/48, 2605:f440:5354::/46, 2605:f440:5358::/45, 2605:f440:5360::/43, 2605:f440:5380::/41, 2605:f440:5400::/39, 2605:f440:54::/46, 2605:f440:5700::/40, 2605:f440:5800::/37, 2605:f440:58::/45, 2605:f440:6000::/35, 2605:f440:60::/43, 2605:f440:8000::/35, 2605:f440:800::/37, 2605:f440:80::/41, 2605:f440::/42
và 27 các dải mạng khác.
|
Red Lily Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54874
|
Red Lily Internet Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Lily Internet Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f440:5353::/48, 2605:f440:53::/48
|
Red Lily Internet Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57439
|
Keaton Alexander Guger Lair
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keaton Alexander Guger Lair có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f440:5600::/47, 2605:f440:5602::/47, 2605:f440:5604::/46, 2605:f440:5608::/45, 2605:f440:5610::/44, 2605:f440:5620::/43, 2605:f440:5640::/44, 2605:f440:5650::/47, 2605:f440:5652::/47, 2605:f440:5654::/46, 2605:f440:5658::/45, 2605:f440:5660::/43, 2605:f440:5680::/41
|
Keaton Alexander Guger Lair có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21957, AS970
|
Oshawa Puc Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oshawa Puc Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f4c0::/32
|
Oshawa Puc Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398717
|
ISPConnected Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISPConnected Corp có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f540::/32, 2803:c880::/32
|
ISPConnected Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398712
|
Isphone Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isphone Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f580::/32
|
Isphone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20340
|
Strayanet LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Strayanet LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f5c0::/32
|
Strayanet LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398832
|
Cisco Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cisco Systems Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f640::/32
|
Cisco Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398699
|
Satelcom Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Satelcom Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f6c0::/32
|
Satelcom Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16438
|
Enzu Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enzu Inc có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f700:1000::/36, 2605:f700:100::/40, 2605:f700:2000::/35, 2605:f700:200::/39, 2605:f700:4000::/34, 2605:f700:400::/38, 2605:f700:40::/46, 2605:f700:45::/48, 2605:f700:46::/47, 2605:f700:48::/45, 2605:f700:50::/44, 2605:f700:60::/43, 2605:f700:8000::/33, 2605:f700:800::/37, 2605:f700:80::/41, 2605:f700::/42
|
Enzu Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18978
|
CSPT
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSPT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f700:44::/48
|
CSPT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33223
|
ThinkBig Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ThinkBig Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f7c0::/32
|
ThinkBig Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396168
|
Summit Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Summit Broadband có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:f800::/32, 2606:9c00::/32
|
Summit Broadband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14133, AS23314
|
Dunkirk & Fredonia Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dunkirk & Fredonia Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f840::/32
|
Dunkirk & Fredonia Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29968
|
Jackson Technical LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jackson Technical LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f8c0::/32
|
Jackson Technical LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40139
|
DCM Cable Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DCM Cable Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f940::/32
|
DCM Cable Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1819
|
DE LightSpeed
IPv6 Dải mạng (CIDR): DE LightSpeed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:f9c0::/32
|
DE LightSpeed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11155
|
Agnicorp Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agnicorp Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fa00::/32
|
Agnicorp Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16570
|
Amarillo Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amarillo Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fa40::/32
|
Amarillo Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63296
|
Unlimited Net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unlimited Net LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:fa80::/36, 2607:740:56::/48
|
Unlimited Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11990
|
MTC Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTC Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fac0::/32
|
MTC Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18519
|
Blue Rim Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Rim Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fb40::/32
|
Blue Rim Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40050
|
Garrison Network Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Garrison Network Solutions LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:fb80:8000::/34, 2605:fb80::/33, 2605:fb80:c000::/35, 2605:fb80:e000::/36, 2605:fb80:f001::/48, 2605:fb80:f002::/47, 2605:fb80:f004::/46, 2605:fb80:f008::/45, 2605:fb80:f010::/44, 2605:fb80:f020::/43, 2605:fb80:f040::/42, 2605:fb80:f080::/41, 2605:fb80:f100::/40, 2605:fb80:f200::/39, 2605:fb80:f400::/38, 2605:fb80:f800::/37
|
Garrison Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32288
|
BigScoots
IPv6 Dải mạng (CIDR): BigScoots có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fbc0::/32
|
BigScoots có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394303
|
Harborvault
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harborvault có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fc40::/32
|
Harborvault có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11728
|
Personnel Decisions Research Institutes Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Personnel Decisions Research Institutes Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fc80::/32
|
Personnel Decisions Research Institutes Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13995
|
FTS Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): FTS Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fcc0::/32
|
FTS Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16743
|
Cybera Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybera Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:fd00::/32, 2620:25:6000::/48
|
Cybera Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15296
|
Eastern Time Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Time Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fd40::/32
|
Eastern Time Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398930
|
Stealthy Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stealthy Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fe00::/36
|
Stealthy Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54931
|
AK-Chin Indian Community
IPv6 Dải mạng (CIDR): AK-Chin Indian Community có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fe40::/32
|
AK-Chin Indian Community có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394419
|
Nextor Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextor Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:fec0::/32
|
Nextor Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398852
|
Experior Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experior Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ff00::/32
|
Experior Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32506
|
Point5 Managed Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Point5 Managed Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ff40::/32
|
Point5 Managed Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13837
|
Cybernet1
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybernet1 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ff80::/32
|
Cybernet1 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21632
|
Cochrane Telecom Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cochrane Telecom Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ffc0::/32
|
Cochrane Telecom Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398259
|
Enotch Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enotch Technologies LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2606:c0:1000::/36, 2606:c0:100::/40, 2606:c0:10::/44, 2606:c0:2000::/35, 2606:c0:200::/39, 2606:c0:20::/43, 2606:c0:4000::/34, 2606:c0:400::/38, 2606:c0:40::/42, 2606:c0:5::/48, 2606:c0:6::/47, 2606:c0:8000::/33, 2606:c0:800::/37, 2606:c0:80::/41, 2606:c0:8::/45, 2606:c0::/46
|
Enotch Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36664
|
PGI Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): PGI Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:100::/32
|
PGI Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23073
|
Philistin & Heller Group Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philistin & Heller Group Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:140::/32
|
Philistin & Heller Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398727
|
Gogo Business Aviation LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gogo Business Aviation LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:180::/32
|
Gogo Business Aviation LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11167
|
IP Global LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Global LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:200::/32
|
IP Global LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11942
|
Halton Datacenter Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Halton Datacenter Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:240::/32
|
Halton Datacenter Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395322
|
NT Spark LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NT Spark LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:340::/32
|
NT Spark LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398913
|
Empire Access
IPv6 Dải mạng (CIDR): Empire Access có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2606:380::/32
|
Empire Access có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40545
|
Trang 324 trên 903