Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
C1CX
IPv6 Dải mạng (CIDR): C1CX có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8bc0::/32
|
C1CX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14932
|
TCT West Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCT West Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8c00::/32
|
TCT West Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4474
|
MARPIN2K4
IPv6 Dải mạng (CIDR): MARPIN2K4 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8c80::/32
|
MARPIN2K4 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46936
|
Brantley Telephone Company Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brantley Telephone Company Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8cc0::/32
|
Brantley Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394473
|
Cloud 9 Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud 9 Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8d00::/32
|
Cloud 9 Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3700
|
Savage Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Savage Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8d40::/32
|
Savage Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23260
|
Softcom Internet Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softcom Internet Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8d80::/32
|
Softcom Internet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13427
|
Think On Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Think On Inc. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8dc0:1000::/36, 2604:8dc0:100::/40, 2604:8dc0:2000::/35, 2604:8dc0:200::/40, 2604:8dc0:300::/40, 2604:8dc0:4000::/34, 2604:8dc0:400::/38, 2604:8dc0:8000::/33, 2604:8dc0:800::/37, 2604:8dc0::/40, 2606:4380::/32, 2607:ae00::/32
|
Think On Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11468, AS40474
|
Bai Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bai Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8ec0::/32
|
Bai Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396113
|
Latisys-Chicago LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Latisys-Chicago LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8f00::/32
|
Latisys-Chicago LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17223
|
High Speed Utah LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): High Speed Utah LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8f40::/32
|
High Speed Utah LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23423
|
Vista Broadband Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vista Broadband Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8f80::/32
|
Vista Broadband Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22667
|
Mercury Network Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercury Network Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8fc0::/32
|
Mercury Network Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13549
|
Hawthorne Residents Cooperative Association Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hawthorne Residents Cooperative Association Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9040::/32
|
Hawthorne Residents Cooperative Association Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18562
|
Cloud Sync Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Sync Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9080::/32, 2607:e000::/32
|
Cloud Sync Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30186
|
NMSurf
IPv6 Dải mạng (CIDR): NMSurf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:90c0::/32
|
NMSurf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393460
|
Databank Holdings Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Databank Holdings Ltd. có 49 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9100:1001::/48, 2604:9100:1002::/47, 2604:9100:1004::/46, 2604:9100:1008::/45, 2604:9100:1010::/44, 2604:9100:1020::/43, 2604:9100:1040::/42, 2604:9100:1080::/41, 2604:9100:1100::/40, 2604:9100:1200::/39, 2604:9100:1400::/38, 2604:9100:1800::/37, 2604:9100:2000::/35, 2604:9100:4000::/34, 2604:9100:8000::/33, 2604:9100::/36, 2604:e900::/32, 2605:1980:101::/48, 2605:1980:204::/48, 2605:1980:400::/40, 2605:36c0:1::/48, 2605:9300:2::/48, 2607:ffd0:1000::/36, 2607:ffd0:100::/40, 2607:ffd0:10::/44, 2607:ffd0:2000::/35, 2607:ffd0:200::/40, 2607:ffd0:20::/43, 2607:ffd0:300::/47, 2607:ffd0:302::/48
và 19 các dải mạng khác.
|
Databank Holdings Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13767
|
Camplink
IPv6 Dải mạng (CIDR): Camplink có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9140:8000::/34, 2604:9140::/33, 2604:9140:c000::/35, 2604:9140:e000::/36, 2604:9140:f000::/37, 2604:9140:f800::/38, 2604:9140:fc00::/39, 2604:9140:fe00::/40, 2604:9140:ff00::/41, 2604:9140:ff80::/42, 2604:9140:ffc0::/43, 2604:9140:ffe0::/44, 2604:9140:fff0::/45, 2604:9140:fff8::/46, 2604:9140:fffc::/47, 2604:9140:fffe::/48
|
Camplink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11849
|
Cable Atlantico SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable Atlantico SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9140:ffff::/48, 2803:33c0::/32, 2803:4dc0::/32
|
Cable Atlantico SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265721
|
Sandhill Telephone Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandhill Telephone Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:91c0::/32, 2607:b380::/32
|
Sandhill Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19635
|
US Itek Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): US Itek Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9240::/32
|
US Itek Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25815
|
WNM Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): WNM Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9280::/32
|
WNM Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54434
|
Affinity Technology Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Affinity Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:92c0::/32
|
Affinity Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19568
|
Cross Country TV Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cross Country TV Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9380::/32
|
Cross Country TV Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33230
|
Law Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Law Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:93c0::/32
|
Law Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54958
|
Utopia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utopia có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9440:2000::/39, 2604:9440:2200::/40, 2604:9440:2300::/48, 2604:9440:2301::/48, 2604:9440:2302::/47, 2604:9440:2304::/46, 2604:9440:2308::/45, 2604:9440:2310::/44, 2604:9440:2320::/43, 2604:9440:2340::/42, 2604:9440:2380::/41, 2604:9440:2400::/38, 2604:9440:2800::/37, 2604:9440:3000::/36, 2604:9440:4000::/34, 2604:9440:8000::/33, 2604:9440::/35
|
Utopia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS53407, AS62494
|
Taylor Telephone Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taylor Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9480::/32
|
Taylor Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22353
|
Bug Tussel Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bug Tussel Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9540::/32
|
Bug Tussel Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33125
|
Globecomm Network Services Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globecomm Network Services Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9580::/32
|
Globecomm Network Services Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11127
|
Westmoreland Intermediate Unit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Westmoreland Intermediate Unit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9600::/32
|
Westmoreland Intermediate Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14088
|
Chain O. Lakes Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chain O. Lakes Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9640::/32
|
Chain O. Lakes Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27192
|
Dasia.net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dasia.net LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:96c0::/32
|
Dasia.net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46860
|
Whitesky Communications LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whitesky Communications LLC. có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9700::/32, 2605:ad80:1000::/36, 2605:ad80:100::/40, 2605:ad80:2000::/35, 2605:ad80:200::/39, 2605:ad80:4000::/34, 2605:ad80:400::/38, 2605:ad80:8000::/34, 2605:ad80:800::/37, 2605:ad80:80::/42, 2605:ad80::/41, 2605:ad80:c000::/35, 2605:ad80:c0::/43, 2605:ad80:e000::/36, 2605:ad80:e0::/44, 2605:ad80:f000::/37, 2605:ad80:f0::/45, 2605:ad80:f800::/38, 2605:ad80:f8::/46, 2605:ad80:fc00::/39, 2605:ad80:fc::/47, 2605:ad80:fe00::/40, 2605:ad80:fe::/48, 2605:ad80:ff00::/41, 2605:ad80:ff80::/42, 2605:ad80:ff::/48, 2605:ad80:ffc0::/43, 2605:ad80:ffe0::/45, 2605:ad80:ffe8::/46, 2605:ad80:ffec::/46
và 1 các dải mạng khác.
|
Whitesky Communications LLC. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS46698, AS62887
|
Idaho State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Idaho State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9740::/32
|
Idaho State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11252
|
HostPapa
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostPapa có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9780::/32, 2605:6f00::/32, 2606:bd00::/32, 2606:c580::/32, 2606:c680::/32, 2607:9d00::/32, 2620:b:e000::/48
|
HostPapa có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11989, AS40092
|
Ensono LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ensono LP có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:97c0::/32, 2607:2e00::/32, 2a02:5f00::/32
|
Ensono LP có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19187, AS19229
|
Siskiyou Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siskiyou Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9800::/32
|
Siskiyou Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21515
|
Hospitality Integrated Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hospitality Integrated Services Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9840::/32
|
Hospitality Integrated Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33307
|
Blackburn Technologies II LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackburn Technologies II LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:98c0::/32
|
Blackburn Technologies II LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23379
|
Anuvu Operations LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anuvu Operations LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9900::/32, 2607:f7e8::/32
|
Anuvu Operations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31881
|
Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9940::/32
|
Blue Cross and Blue Shield of Arizona Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46586
|
DC74 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DC74 LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9980::/32, 2620:129:9000::/48
|
DC74 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17216
|
Indianola Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indianola Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:99c0::/32
|
Indianola Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397790
|
Leaseweb USA Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb USA Inc. có 100 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9a00::/32, 2605:fe80::/32, 2606:4e00::/32, 2606:9880::/32, 2607:f5b0::/32, 2607:f5b1::/32, 2607:f5b2::/32, 2607:f5b3::/32, 2607:f5b4::/32, 2607:f5b5:1000::/36, 2607:f5b5:100::/40, 2607:f5b5:10::/44, 2607:f5b5:2000::/35, 2607:f5b5:200::/39, 2607:f5b5:20::/43, 2607:f5b5:2::/47, 2607:f5b5:4000::/34, 2607:f5b5:400::/38, 2607:f5b5:40::/42, 2607:f5b5:4::/46, 2607:f5b5:8000::/33, 2607:f5b5:800::/37, 2607:f5b5:80::/41, 2607:f5b5:8::/45, 2607:f5b6::/32, 2607:f5b7::/32, 2a00:9d20:101::/48, 2a00:9d20:102::/48, 2a06:1184:33::/48, 2a06:35c0:2123::/48
và 70 các dải mạng khác.
|
Leaseweb USA Inc. có liên kết với 10 các số AS.
Đây là: AS15003, AS19148, AS27411, AS30633, AS393886, AS394380, AS395954, AS396190, AS396362, AS7203
|
SkyFiNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkyFiNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9a40::/32
|
SkyFiNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395862
|
New Wave Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Wave Communications có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9a80::/32, 2605:fb00::/32, 2607:c100::/32
|
New Wave Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15093
|
Wiconnect Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiconnect Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9ac0::/32
|
Wiconnect Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46384
|
West Chester University of Pennsylvania
IPv6 Dải mạng (CIDR): West Chester University of Pennsylvania có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:9b40::/32, 2605::/32
|
West Chester University of Pennsylvania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29848
|
BQ Internet Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): BQ Internet Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9b80::/32
|
BQ Internet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30144
|
AC Skyways
IPv6 Dải mạng (CIDR): AC Skyways có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:9bc0::/32
|
AC Skyways có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395855
|
Trang 303 trên 903