Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ezprovider Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezprovider Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7980::/32
|
Ezprovider Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400724
|
XPO Logistics Supply Chain Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): XPO Logistics Supply Chain Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:79c0::/32
|
XPO Logistics Supply Chain Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26401
|
Telmax Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telmax Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7a40::/32, 2604:c4c0::/32, 2604:dc00:1015::/48
|
Telmax Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11635, AS394710
|
Cyxtera Technologies Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyxtera Technologies Inc có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7ac0:1000::/36, 2604:7ac0:2000::/35, 2604:7ac0:4000::/34, 2604:7ac0:8000::/33, 2604:7ac0:800::/40, 2604:7ac0:900::/40, 2604:7ac0::/37, 2604:7ac0:a00::/39, 2604:7ac0:c00::/38, 2a09:bf80::/40
|
Cyxtera Technologies Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12213, AS398014
|
Intrado Life & Safety Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intrado Life & Safety Inc. có 38 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7b00:2000::/43, 2604:7b00:2020::/44, 2604:7b00:2030::/46, 2604:7b00:2034::/47, 2604:7b00:2036::/48, 2604:7b00:2037::/48, 2604:7b00:2038::/45, 2604:7b00:2040::/42, 2604:7b00:2080::/42, 2604:7b00:20c0::/43, 2604:7b00:20e0::/44, 2604:7b00:20f0::/48, 2604:7b00:20f1::/48, 2604:7b00:20f2::/47, 2604:7b00:20f4::/46, 2604:7b00:20f8::/48, 2604:7b00:20f9::/48, 2604:7b00:20fa::/47, 2604:7b00:20fc::/46, 2604:7b00:2100::/40, 2604:7b00:2200::/39, 2604:7b00:2400::/38, 2604:7b00:2800::/37, 2604:7b00:3000::/36, 2604:7b00:4000::/34, 2604:7b00:8000::/35, 2604:7b00::/35, 2604:7b00:a000::/36, 2604:7b00:b000::/44, 2604:7b00:b010::/44
và 8 các dải mạng khác.
|
Intrado Life & Safety Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12068, AS36329
|
Utah Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utah Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7b80::/32
|
Utah Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32808
|
JCWifi.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): JCWifi.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7bc0::/32
|
JCWifi.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35862
|
Turnkey Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turnkey Internet Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7c00::/32, 2606:ed00:4::/48
|
Turnkey Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40244
|
Schwartz Networks Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schwartz Networks Limited Liability Company có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7c40:100::/40, 2604:7c40:10::/44, 2604:7c40:200::/39, 2604:7c40:20::/43, 2604:7c40:2::/48, 2604:7c40:3::/48, 2604:7c40:400::/38, 2604:7c40:40::/42, 2604:7c40:4::/46, 2604:7c40:800::/37, 2604:7c40:80::/41, 2604:7c40:8::/45, 2604:7c40::/47
|
Schwartz Networks Limited Liability Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31867, AS395649
|
Montana Sky Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Montana Sky Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7c80::/32, 2606:b580::/32
|
Montana Sky Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18897
|
Newport Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newport Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7cc0::/32
|
Newport Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397048
|
Kingston Online Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kingston Online Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7d40::/32
|
Kingston Online Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13468
|
Vivio Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivio Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7d80::/32
|
Vivio Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13438
|
Chisholm Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chisholm Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7e40::/32, 2605:d40::/32
|
Chisholm Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14726
|
Tegria Services Group - US Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tegria Services Group - US Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7e80::/32, 2620:d6:4000::/48
|
Tegria Services Group - US Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27429
|
Primus Telecommunications Canada Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primus Telecommunications Canada Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:7f00::/32
|
Primus Telecommunications Canada Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3672
|
Campuscolo.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campuscolo.com có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:7fc0::/32, 2607:f060:1000::/46
|
Campuscolo.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17017
|
AlasConnect Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AlasConnect Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8000::/32
|
AlasConnect Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21528
|
Hillbilly Wireless INC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hillbilly Wireless INC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8040::/32
|
Hillbilly Wireless INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62682
|
SouthernLINC Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): SouthernLINC Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:80c0::/32
|
SouthernLINC Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47030
|
Shrewsbury Electric and Cable Operations
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shrewsbury Electric and Cable Operations có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8100::/32
|
Shrewsbury Electric and Cable Operations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26292
|
Vivid-Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vivid-Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8180::/31
|
Vivid-Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64200
|
3ds Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3ds Communications LLC có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:81c0:1000::/36, 2604:81c0:2000::/36, 2604:81c0:200::/40, 2604:81c0:3000::/37, 2604:81c0:300::/41, 2604:81c0:3800::/38, 2604:81c0:380::/42, 2604:81c0:3c00::/40, 2604:81c0:3c0::/44, 2604:81c0:3d00::/42, 2604:81c0:3d0::/46, 2604:81c0:3d40::/44, 2604:81c0:3d4::/48, 2604:81c0:3d50::/45, 2604:81c0:3d58::/46, 2604:81c0:3d5::/48, 2604:81c0:3d5c::/48, 2604:81c0:3d5d::/48, 2604:81c0:3d5e::/47, 2604:81c0:3d60::/43, 2604:81c0:3d6::/47, 2604:81c0:3d80::/41, 2604:81c0:3d8::/45, 2604:81c0:3e00::/39, 2604:81c0:3e0::/43, 2604:81c0:4000::/34, 2604:81c0:400::/38, 2604:81c0:8000::/33, 2604:81c0:800::/37, 2604:81c0::/39
và 3 các dải mạng khác.
|
3ds Communications LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18771, AS396422
|
Hotwire Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hotwire Communications có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8200::/32, 2607:5400::/32
|
Hotwire Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23089
|
T. Grand Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): T. Grand Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8280::/32
|
T. Grand Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27618
|
Gigabit Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabit Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:82c0::/32
|
Gigabit Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62917
|
Rhyzome Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rhyzome Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8340::/32
|
Rhyzome Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53877
|
Logical Host LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logical Host LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:83c0::/32
|
Logical Host LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33006
|
GPIEX Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): GPIEX Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8440::/32
|
GPIEX Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32217
|
Rack59 Partners LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rack59 Partners LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8480::/32
|
Rack59 Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54945
|
Garden Valley Telephone Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Garden Valley Telephone Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8500::/32
|
Garden Valley Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25769
|
Total Highspeed LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Total Highspeed LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8580::/32
|
Total Highspeed LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32363
|
MetTel
IPv6 Dải mạng (CIDR): MetTel có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:85c0::/32, 2607:6540::/32, 2620:0:150::/47, 2620:0:154::/46, 2620:0:158::/46, 2620:0:15c::/47, 2620:0:15e::/48
|
MetTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16524
|
Advanced Knowledge Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Knowledge Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8600::/32
|
Advanced Knowledge Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14453
|
OptimERA xG
IPv6 Dải mạng (CIDR): OptimERA xG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8640::/32
|
OptimERA xG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394925
|
GTHost
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTHost có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:86c0::/32, 2607:a140:1000::/40, 2607:a140:800::/40, 2607:a140::/37, 2607:a140:b00::/40, 2607:a140:c00::/38, 2a0f:f400::/29, 2a10:17c0::/29, 2a13:1480::/29
|
GTHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63023
|
Truenet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Truenet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8700::/36
|
Truenet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19578
|
ISPnet Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISPnet Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8740::/32
|
ISPnet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19575
|
A Communications South Mountain LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): A Communications South Mountain LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8780::/32
|
A Communications South Mountain LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54972
|
Willoweb LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Willoweb LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:87c0::/32
|
Willoweb LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32267
|
Team Cymru Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Cymru Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8800::/32, 2620:0:6b0::/48
|
Team Cymru Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23028
|
Airbus DS Communications Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airbus DS Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8840::/32
|
Airbus DS Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32500
|
Server ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server ISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:88c0::/32
|
Server ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64290
|
5thColumn LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5thColumn LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8940::/32
|
5thColumn LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394205
|
Dreyfous & Associates
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dreyfous & Associates có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:89c0::/32
|
Dreyfous & Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35892
|
Surry Telephone Membership Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Surry Telephone Membership Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8a00::/32
|
Surry Telephone Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7250
|
BTWI Wireless Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTWI Wireless Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2604:8a40::/32
|
BTWI Wireless Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393240
|
University of Hawaii
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Hawaii có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8ac0::/32, 2607:f278::/32, 2607:f380:1::118:9a43:2ea0/123
|
University of Hawaii có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35889, AS6360
|
Open Text Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Text Corporation có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8b00::/32, 2620:10c:f000::/46, 2620:10c:f005::/48, 2620:10c:f006::/47, 2620:10c:f008::/45, 2620:10c:f010::/46, 2620:10c:f015::/48, 2620:10c:f016::/47, 2620:10c:f018::/45, 2620:10c:f020::/43, 2620:10c:f040::/42, 2620:10c:f080::/41, 2620:134:d000::/44
|
Open Text Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11539, AS19554, AS32263
|
Datacate Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacate Inc. có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2604:8b80:1000::/36, 2604:8b80:100::/40, 2604:8b80:10::/44, 2604:8b80:1::/48, 2604:8b80:2000::/35, 2604:8b80:200::/39, 2604:8b80:20::/43, 2604:8b80:2::/48, 2604:8b80:3::/48, 2604:8b80:4000::/34, 2604:8b80:400::/38, 2604:8b80:40::/42, 2604:8b80:4::/46, 2604:8b80:8000::/33, 2604:8b80:800::/37, 2604:8b80:80::/41, 2604:8b80:8::/47, 2604:8b80::/48, 2604:8b80:a::/48, 2604:8b80:b::/48, 2604:8b80:c::/46, 2606:ab00:1000::/36, 2606:ab00:100::/40, 2606:ab00:10::/44, 2606:ab00:2000::/35, 2606:ab00:200::/39, 2606:ab00:20::/43, 2606:ab00:2::/47, 2606:ab00:4000::/34, 2606:ab00:400::/38
và 7 các dải mạng khác.
|
Datacate Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40935, AS55106
|
Trang 302 trên 903