Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rhode Island Telephone Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rhode Island Telephone Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdd9::/36
|
Rhode Island Telephone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396935
|
China Telecom (Americas) Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom (Americas) Corporation có 77 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fdda::/36, 2605:9d80:8000::/48, 2605:9d80:8002::/47, 2605:9d80:8004::/46, 2605:9d80:8008::/45, 2605:9d80:8010::/48, 2605:9d80:8012::/47, 2605:9d80:8014::/46, 2605:9d80:8018::/45, 2605:9d80:8020::/48, 2605:9d80:8022::/47, 2605:9d80:8024::/46, 2605:9d80:8028::/45, 2605:9d80:8030::/48, 2605:9d80:8032::/47, 2605:9d80:8034::/46, 2605:9d80:8038::/45, 2605:9d80:8040::/48, 2605:9d80:8042::/47, 2605:9d80:8044::/46, 2605:9d80:8048::/45, 2605:9d80:8050::/44, 2605:9d80:8060::/43, 2605:9d80:8080::/48, 2605:9d80:8082::/47, 2605:9d80:8084::/46, 2605:9d80:8088::/45, 2605:9d80:8090::/44, 2605:9d80:80a0::/43, 2605:9d80:80c0::/42
và 47 các dải mạng khác.
|
China Telecom (Americas) Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36678
|
Baynic LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baynic LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fddb::/36
|
Baynic LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397460
|
Safenet Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Safenet Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fddc::/36
|
Safenet Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54835
|
GANTC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GANTC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fddf::/36
|
GANTC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397557
|
Gamers Outreach
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamers Outreach có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fde1::/36
|
Gamers Outreach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397546
|
Synamedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synamedia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fde3::/36, 2602:fdf3::/36
|
Synamedia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS397418, AS397599
|
Summit Voice LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Summit Voice LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fde4::/36
|
Summit Voice LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22058
|
Hicountrynet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hicountrynet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fde8::/32
|
Hicountrynet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398020
|
FractalVision
IPv6 Dải mạng (CIDR): FractalVision có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fde9::/36
|
FractalVision có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397248
|
GMCHosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GMCHosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdea::/36
|
GMCHosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19186
|
Instadart Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instadart Inc. có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fdeb:100::/40, 2602:fdeb:12::/48, 2602:fdeb:1a::/47, 2602:fdeb:1c::/46, 2602:fdeb:200::/39, 2602:fdeb:26::/48, 2602:fdeb:2::/47, 2602:fdeb:2a::/47, 2602:fdeb:2c::/46, 2602:fdeb:3a::/47, 2602:fdeb:3c::/46, 2602:fdeb:400::/38, 2602:fdeb:41::/48, 2602:fdeb:42::/47, 2602:fdeb:44::/46, 2602:fdeb:48::/45, 2602:fdeb:51::/48, 2602:fdeb:56::/47, 2602:fdeb:58::/45, 2602:fdeb:60::/48, 2602:fdeb:65::/48, 2602:fdeb:66::/47, 2602:fdeb:68::/45, 2602:fdeb:6::/47, 2602:fdeb:70::/44, 2602:fdeb:800::/37, 2602:fdeb:80::/41, 2602:fdeb:8::/45, 2602:fdeb::/48
|
Instadart Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40818
|
Orange County Public Schools
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange County Public Schools có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdec::/36
|
Orange County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14138
|
Us New Era Internet Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Us New Era Internet Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fded::/36
|
Us New Era Internet Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397472
|
Platanum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Platanum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdee::/36
|
Platanum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25988
|
Eagle Telephone System Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Telephone System Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf0::/36
|
Eagle Telephone System Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396056
|
Solarnetone Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solarnetone Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf2::/36
|
Solarnetone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32639
|
Arizona Board of Regents
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arizona Board of Regents có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fdf4::/36, 2604:e580:8000::/34, 2604:e580::/33, 2604:e580:c000::/35, 2604:e580:e000::/36, 2604:e580:f000::/37, 2604:e580:f800::/38, 2604:e580:fc00::/39, 2604:e580:fe00::/40, 2604:e580:ff00::/41, 2604:e580:ff80::/42, 2604:e580:ffc0::/43, 2604:e580:ffe0::/44, 2604:e580:fff0::/45, 2604:e580:fff8::/46, 2604:e580:fffc::/47, 2604:e580:fffe::/48
|
Arizona Board of Regents có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62600
|
Antoniol Electronic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antoniol Electronic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf5::/36
|
Antoniol Electronic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397470
|
Coty Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coty Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf6::/36
|
Coty Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27000
|
Veloz Wireless Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veloz Wireless Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf7::/36
|
Veloz Wireless Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397399
|
Ciusss MCQ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ciusss MCQ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf8::/36
|
Ciusss MCQ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397538
|
SpringTel
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpringTel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdf9::/36
|
SpringTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397372
|
City of Anacortes
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Anacortes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdfa::/36
|
City of Anacortes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397332
|
InfinityNet Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): InfinityNet Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdfb::/36
|
InfinityNet Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397359
|
WAVE Rural Connect LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): WAVE Rural Connect LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdfc::/36
|
WAVE Rural Connect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36556
|
Wavetech Systems LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavetech Systems LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdfd::/36
|
Wavetech Systems LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54045
|
Greater Vision Microwave Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greater Vision Microwave Networks LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fdfe::/36, 2602:fe38::/36
|
Greater Vision Microwave Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17177
|
IFN
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fdff::/32
|
IFN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397376
|
Cbwe Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cbwe Communications LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe00::/36, 2602:fe1d::/36
|
Cbwe Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53925
|
Briar Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Briar Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe01::/36
|
Briar Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397247
|
S-Net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S-Net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe02::/47
|
S-Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16816
|
Innsbrook Resort and Conference Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innsbrook Resort and Conference Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe03::/36
|
Innsbrook Resort and Conference Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397254
|
Unite Private Networks LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unite Private Networks LLC. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe04::/36, 2607:da00:1000::/36, 2607:da00:2000::/35, 2607:da00:4000::/34, 2607:da00:8000::/33, 2607:da00:800::/48, 2607:da00:802::/48, 2607:da00:805::/48, 2607:da00:806::/47, 2607:da00:808::/45, 2607:da00:810::/44, 2607:da00:820::/43, 2607:da00:840::/42, 2607:da00:880::/41, 2607:da00:900::/40, 2607:da00::/37, 2607:da00:a00::/39, 2607:da00:c00::/38
|
Unite Private Networks LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15164
|
Wyyerd Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wyyerd Group có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe05:1000::/36, 2602:fe05:100::/40, 2602:fe05:11::/48, 2602:fe05:12::/47, 2602:fe05:14::/46, 2602:fe05:18::/45, 2602:fe05:2000::/35, 2602:fe05:200::/39, 2602:fe05:20::/43, 2602:fe05:4000::/34, 2602:fe05:400::/38, 2602:fe05:40::/42, 2602:fe05:8000::/33, 2602:fe05:800::/37, 2602:fe05:80::/41, 2602:fe05::/44
|
Wyyerd Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54936
|
Wyoming Wireless Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wyoming Wireless Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe06::/36
|
Wyoming Wireless Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397672
|
Centennial Arts
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centennial Arts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe07::/36
|
Centennial Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396975
|
Oak Ridges Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oak Ridges Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe08::/36
|
Oak Ridges Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398341
|
InNet Connections
IPv6 Dải mạng (CIDR): InNet Connections có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe09:800::/38, 2602:fe09::/37, 2602:fe09:c00::/39, 2602:fe09:e00::/40
|
InNet Connections có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397072
|
Naicom Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naicom Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe09:f00::/40
|
Naicom Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40880
|
Leader Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leader Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0a::/36
|
Leader Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397250
|
G5 Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): G5 Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0b::/36
|
G5 Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23415
|
Pyranah Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pyranah Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0c::/36
|
Pyranah Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40063
|
Dynavox Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynavox Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0d::/36
|
Dynavox Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30168
|
NMICA LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NMICA LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0e::/36
|
NMICA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394378
|
The Internet Company Limited Partnership
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Internet Company Limited Partnership có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe0f::/36
|
The Internet Company Limited Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29916
|
Experimental Computing Facility Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experimental Computing Facility Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe10::/36
|
Experimental Computing Facility Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394119
|
Aeonex
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aeonex có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fe11::/36
|
Aeonex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26035
|
Atlas Networks Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlas Networks Corporation có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe13:2b0::/44, 2607:9100::/32, 2620:b9:e000::/48
|
Atlas Networks Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21743
|
UnmeteredInternet.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): UnmeteredInternet.com có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fe13:2c0::/44, 2602:fe13:2d0::/47, 2602:fe13:800::/48, 2602:fed2:711c::/48, 2602:fed2:7186::/48, 2602:fed2:7301::/48, 2602:fed2:730b::/48, 2602:ffb1::/36
|
UnmeteredInternet.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54133
|
Trang 286 trên 903