Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Universal Layer LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal Layer LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd5f::/36
|
Universal Layer LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399532
|
10VPN Research Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 10VPN Research Network Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd60:11::/48, 2602:fed2:31::/48, 2602:fed2:fd0::/44, 2a0f:9400:80::/48
|
10VPN Research Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49134
|
Arctic Fox Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arctic Fox Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd61::/32
|
Arctic Fox Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11611
|
WMTel
IPv6 Dải mạng (CIDR): WMTel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd62::/36
|
WMTel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54374
|
Ennwise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ennwise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd63::/36
|
Ennwise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11805
|
Sho Me Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sho Me Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd65::/36, 2606:b080::/32
|
Sho Me Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55140
|
Lynx Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lynx Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd66::/36
|
Lynx Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14756
|
Beauce Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beauce Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd69::/36
|
Beauce Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14731
|
SRS Biz
IPv6 Dải mạng (CIDR): SRS Biz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd6a::/36
|
SRS Biz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396412
|
Starr Computer Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starr Computer Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd6b::/36
|
Starr Computer Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36043
|
Smart Way Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Way Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd6c::/36
|
Smart Way Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13795
|
Union College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Union College có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd6e::/36, 2620:32:a000::/48
|
Union College có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19846, AS19999
|
DDPS Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DDPS Networks LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd6f:100::/40, 2602:fd6f:10::/45, 2602:fd6f:18::/47, 2602:fd6f:1b::/48, 2602:fd6f:1c::/47, 2602:fd6f:1f::/48, 2602:fd6f:200::/39, 2602:fd6f:20::/43, 2602:fd6f:400::/38, 2602:fd6f:40::/42, 2602:fd6f:800::/37, 2602:fd6f:80::/41, 2602:fd6f:8::/46, 2602:fd6f::/45, 2602:fd6f:c::/47, 2602:fd6f:f::/48
|
DDPS Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18526
|
John Owen Rummage
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Owen Rummage có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd6f:e::/48, 2a0e:fd45:2d90::/48
|
John Owen Rummage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216268
|
ACTS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACTS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd70::/36
|
ACTS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399215
|
Fusion Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusion Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd71::/36
|
Fusion Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396325
|
Caribbean Cable Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caribbean Cable Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd72::/36
|
Caribbean Cable Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2740
|
Theorem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Theorem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd73::/36
|
Theorem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13503
|
Southern Pine Electric Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Pine Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd74::/36
|
Southern Pine Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399326
|
Reallyme LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reallyme LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd75::/36
|
Reallyme LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46793
|
Johnson City Power Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johnson City Power Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd76::/36
|
Johnson City Power Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393986
|
Cosotnet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cosotnet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd77::/36
|
Cosotnet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396082
|
Fleettel Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fleettel Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd78::/36
|
Fleettel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7883
|
Eastern Carolina Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Carolina Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd7a::/36
|
Eastern Carolina Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397877
|
Global SMB Solutions Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global SMB Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd7b::/36
|
Global SMB Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398268
|
Teknet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teknet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd7c::/36
|
Teknet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55192
|
Cloud Optimized SMB LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Optimized SMB LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd7d::/36
|
Cloud Optimized SMB LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16925
|
2227155 Alberta Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2227155 Alberta Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd7f::/36
|
2227155 Alberta Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18665
|
EMM Consulting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): EMM Consulting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd80::/36
|
EMM Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53612
|
Get Racked
IPv6 Dải mạng (CIDR): Get Racked có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd81::/36
|
Get Racked có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32018
|
Miles Cooperative Telephone Association Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Miles Cooperative Telephone Association Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd82::/36
|
Miles Cooperative Telephone Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394728
|
Dallas County of
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dallas County of có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd83::/36
|
Dallas County of có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398381
|
Talend Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Talend Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd84::/36
|
Talend Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394909
|
Keepit A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keepit A/S có 38 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd86:100::/40, 2602:fd86:10::/44, 2602:fd86:1::/48, 2602:fd86:200::/39, 2602:fd86:20::/43, 2602:fd86:2::/47, 2602:fd86:400::/38, 2602:fd86:40::/42, 2602:fd86:4::/46, 2602:fd86:800::/37, 2602:fd86:80::/41, 2602:fd86:8::/45, 2602:fd86::/48, 2a04:3f80::/31, 2a04:3f82::/32, 2a04:3f83:1000::/36, 2a04:3f83:100::/40, 2a04:3f83:2000::/35, 2a04:3f83:200::/39, 2a04:3f83:4000::/34, 2a04:3f83:400::/38, 2a04:3f83:40::/48, 2a04:3f83:41::/48, 2a04:3f83:42::/47, 2a04:3f83:44::/48, 2a04:3f83:45::/48, 2a04:3f83:46::/47, 2a04:3f83:48::/48, 2a04:3f83:49::/48, 2a04:3f83:4a::/47
và 8 các dải mạng khác.
|
Keepit A/S có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS211633, AS213054, AS215782, AS33412, AS400113, AS9120
|
Nubirdz / Nubirdz Computers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nubirdz / Nubirdz Computers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd88::/36
|
Nubirdz / Nubirdz Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27404
|
Method Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Method Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd89::/36
|
Method Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55129
|
Rebeltec Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rebeltec Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8a::/36
|
Rebeltec Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53903
|
Skywaves Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skywaves Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8b::/36
|
Skywaves Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397985
|
Tekwerks Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekwerks Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8c::/36
|
Tekwerks Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32945
|
Trinity Network Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trinity Network Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8d::/36
|
Trinity Network Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398044
|
IFWORLD Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFWORLD Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8e::/36
|
IFWORLD Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10819
|
Quick Server Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quick Server Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd8f::/36
|
Quick Server Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398220
|
BT Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): BT Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd90::/36
|
BT Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398225
|
Tatra Services Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tatra Services Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd91::/36
|
Tatra Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399533
|
A1 Network Exchange Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): A1 Network Exchange Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:fd92:141::/48, 2a06:9f47::/32, 2a06:a000:102::/48, 2a0d:d902::/32, 2a0d:d907::/32
|
A1 Network Exchange Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51082
|
HostCram LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostCram LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd92:a00::/40
|
HostCram LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39618
|
Roggen Enterprises Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roggen Enterprises Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd93::/36
|
Roggen Enterprises Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398230
|
Local Connectivity Lab
IPv6 Dải mạng (CIDR): Local Connectivity Lab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd94::/36
|
Local Connectivity Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54429
|
Harrisonville Telephone
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harrisonville Telephone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd95::/36
|
Harrisonville Telephone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23155
|
Canopy Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canopy Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:fd96::/36
|
Canopy Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398218
|
Trang 284 trên 903