Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Trilliant Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trilliant Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9be::/40
|
Trilliant Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19532
|
Harris County
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harris County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9bf::/36
|
Harris County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55291
|
North Valley Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): North Valley Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9c0::/40
|
North Valley Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11021
|
SecureSock LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SecureSock LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9c1::/40
|
SecureSock LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30205
|
Waterloo Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Waterloo Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9c2::/36
|
Waterloo Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36061
|
Speedfi Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speedfi Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9c3::/36, 2602:fccb::/36, 2602:fd0d::/36
|
Speedfi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399226
|
Domain Privacy LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domain Privacy LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9c4::/40, 2602:f9cb::/40, 2602:f9cd::/40, 2602:f9d4::/40, 2602:f9d5::/40, 2602:fb46::/40
|
Domain Privacy LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1030
|
Fast Serv Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Serv Networks LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9c7::/36, 2602:fffa::/36, 2620:100:5007::/48
|
Fast Serv Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29889
|
HarborGrid Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): HarborGrid Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9c8::/40
|
HarborGrid Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396996
|
City of Las Vegas
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Las Vegas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9c9::/40
|
City of Las Vegas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22014
|
HZYF Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): HZYF Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9cc::/40
|
HZYF Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398467
|
Ednetics Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ednetics Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ce::/36
|
Ednetics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396049
|
Avirm Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avirm Inc. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9cf:10::/44, 2602:f9cf:1::/48, 2602:f9cf:20::/43, 2602:f9cf:2::/47, 2602:f9cf:40::/42, 2602:f9cf:4::/46, 2602:f9cf:80::/41, 2602:f9cf:8::/45
|
Avirm Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401003
|
Tillman Fiberco LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tillman Fiberco LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9d0::/36
|
Tillman Fiberco LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53366
|
Tony the Developer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tony the Developer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9d1::/36
|
Tony the Developer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19700
|
North West Redwater Partnership
IPv6 Dải mạng (CIDR): North West Redwater Partnership có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9d2::/40
|
North West Redwater Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393659
|
Paul Bunyan Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paul Bunyan Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9d3::/40
|
Paul Bunyan Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19415
|
Aquasys LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquasys LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9d6::/40, 2a07:1c40::/29, 2a11:4280::/29, 2a14:4d00::/29
|
Aquasys LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210883, AS215988, AS395497
|
Transit Yard Systems Management Funding LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transit Yard Systems Management Funding LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9d7::/40
|
Transit Yard Systems Management Funding LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17008
|
5CentsCDN
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5CentsCDN có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9d8::/36, 2607:f740:e606::/48
|
5CentsCDN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33263
|
Blue Tech Technology Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Tech Technology Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9da::/36
|
Blue Tech Technology Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46088
|
Union Hospital Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Union Hospital Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9db::/40
|
Union Hospital Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397150
|
Etherware Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Etherware Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9dc::/40
|
Etherware Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399737
|
Infocrest Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infocrest Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9dd::/40
|
Infocrest Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397668
|
HeadFirst Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): HeadFirst Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9de::/40
|
HeadFirst Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11876
|
USKVM LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): USKVM LLC có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9df:100::/44, 2602:f9df:110::/48, 2602:f9df:112::/47, 2602:f9df:114::/46, 2602:f9df:118::/45, 2602:f9df:120::/43, 2602:f9df:140::/42, 2602:f9df:180::/41, 2602:f9df:200::/39, 2602:f9df:402::/47, 2602:f9df:404::/46, 2602:f9df:408::/45, 2602:f9df:410::/44, 2602:f9df:420::/43, 2602:f9df:440::/42, 2602:f9df:480::/41, 2602:f9df:501::/48, 2602:f9df:502::/47, 2602:f9df:504::/48, 2602:f9df:506::/47, 2602:f9df:508::/45, 2602:f9df:510::/46, 2602:f9df:514::/48, 2602:f9df:517::/48, 2602:f9df:518::/45, 2602:f9df:520::/43, 2602:f9df:540::/42, 2602:f9df:580::/41, 2602:f9df:600::/39, 2602:f9df:800::/37
và 1 các dải mạng khác.
|
USKVM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47069
|
Kawaii Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kawaii Networks Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9df:111::/48, 2a0e:aa07:e154::/48, 2a0e:aa07:e158::/48, 2a0e:aa07:e15e::/48
|
Kawaii Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203023
|
Telecom Trainings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Trainings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e0::/40
|
Telecom Trainings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62716
|
The Fiber.Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Fiber.Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e1::/36
|
The Fiber.Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399756
|
ArcDigital LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ArcDigital LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e3::/40
|
ArcDigital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16804
|
HostGnome Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostGnome Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9e4::/36, 2a13:2480::/29
|
HostGnome Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201579
|
Quinault Indian Nation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quinault Indian Nation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e5::/36
|
Quinault Indian Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21613
|
Akmatori Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akmatori Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e6::/40
|
Akmatori Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395265
|
Corelight Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corelight Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e7::/36
|
Corelight Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26341
|
Netforge Systems LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netforge Systems LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9e8::/40
|
Netforge Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23220
|
Boostchicken.dev
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boostchicken.dev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9eb::/36
|
Boostchicken.dev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398759
|
The Trusty Ledger Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Trusty Ledger Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ec::/36
|
The Trusty Ledger Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19651
|
Ryan Hamel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ryan Hamel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ed::/36
|
Ryan Hamel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21805
|
Central Ohio Transit Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Ohio Transit Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ee::/40
|
Central Ohio Transit Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30453
|
Forefront Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forefront Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9f0::/36
|
Forefront Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30388
|
Firebyte Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firebyte Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9f1::/40
|
Firebyte Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396891
|
Snaju Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Snaju Development có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9f3::/32, 2a0c:9a40:908f::/48, 2a14:7584::/32
|
Snaju Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399646
|
Moedove LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moedove LLC có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9f6::/40, 2602:f9f6:e00::/39, 2a13:a5c3:1000::/36, 2a13:a5c3:2000::/37, 2a13:a5c3:2800::/38, 2a13:a5c3:3000::/36, 2a13:a5c3:4000::/36, 2a13:a5c3::/48, 2a13:a5c3:d400::/40, 2a13:a5c3:d600::/40
|
Moedove LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44324
|
MoeQing
IPv6 Dải mạng (CIDR): MoeQing có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9f6:100::/40, 2602:f9f6:200::/39, 2602:f9f6:401::/48, 2602:f9f6:402::/47, 2602:f9f6:404::/46, 2602:f9f6:408::/45, 2602:f9f6:420::/43, 2602:f9f6:440::/42, 2602:f9f6:480::/41, 2602:f9f6:500::/40, 2602:f9f6:600::/39, 2602:f9f6:800::/38, 2602:f9f6:c00::/39, 2a13:a5c3:f300::/48, 2a13:a5c3:f320::/44, 2a13:a5c3:f340::/44, 2a13:a5c3:f360::/44, 2a13:a5c3:f3c0::/44
|
MoeQing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27010
|
Lakeside Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lakeside Network LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9f7::/40
|
Lakeside Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53763
|
Project Babbage
IPv6 Dải mạng (CIDR): Project Babbage có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9f8::/40
|
Project Babbage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40939
|
Tier2 Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tier2 Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9f9::/40
|
Tier2 Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54930
|
Netridge LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netridge LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9fa::/36
|
Netridge LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26561
|
Noctys Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noctys Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9fc::/40
|
Noctys Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46910
|
Fiber Utility Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Utility Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9fd::/32
|
Fiber Utility Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40463
|
Trang 269 trên 903