Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
WJY LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): WJY LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f984::/36
|
WJY LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53889
|
Red Canari
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Canari có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f985::/40
|
Red Canari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11075
|
Clear Creek Broadband LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clear Creek Broadband LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f986::/36
|
Clear Creek Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397698
|
Hlitservices LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hlitservices LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f987::/36
|
Hlitservices LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26520
|
Michigan Tech Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michigan Tech Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f989::/40
|
Michigan Tech Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS975
|
Lancaster Bible College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancaster Bible College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f98a::/40
|
Lancaster Bible College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36228
|
CSN Support Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSN Support Services có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f98b:10::/48, 2602:f98b:11::/48, 2602:f98b:12::/47, 2602:f98b:14::/46, 2602:f98b:18::/45, 2602:f98b:20::/44, 2602:f98b:40::/42, 2602:f98b:80::/41, 2602:f98b::/44, 2620:41::/47
|
CSN Support Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11017, AS32764
|
Fire Scroll LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fire Scroll LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f98c::/36
|
Fire Scroll LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399125
|
TJF Holdings
IPv6 Dải mạng (CIDR): TJF Holdings có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f98d::/40
|
TJF Holdings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53654
|
Ambulatory Clam Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ambulatory Clam Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f98e::/40
|
Ambulatory Clam Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398862
|
0XP.dev
IPv6 Dải mạng (CIDR): 0XP.dev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f98f::/40
|
0XP.dev có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398858
|
M2nGage Telecommunications II Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M2nGage Telecommunications II Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f990::/36
|
M2nGage Telecommunications II Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16440
|
Trace Fiber Networks LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trace Fiber Networks LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f991::/36
|
Trace Fiber Networks LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399702
|
NoPKT LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NoPKT LLC có 293 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f992::/40, 2a12:bec0:630::/48, 2a12:bec0:632::/48, 2a12:bec0:639::/48, 2a14:7580:1000::/40, 2a14:7580:100::/40, 2a14:7580:10::/44, 2a14:7580:1500::/40, 2a14:7580:1600::/39, 2a14:7580:1800::/37, 2a14:7580:2000::/35, 2a14:7580:200::/39, 2a14:7580:20::/43, 2a14:7580:4000::/34, 2a14:7580:400::/38, 2a14:7580:40::/42, 2a14:7580:8000::/33, 2a14:7580:800::/37, 2a14:7580:80::/41, 2a14:7580:8::/47, 2a14:7580::/45, 2a14:7580:a::/48, 2a14:7580:b::/48, 2a14:7580:c::/46, 2a14:7581:1000::/48, 2a14:7581:1002::/47, 2a14:7581:1007::/48, 2a14:7581:1008::/48, 2a14:7581:100a::/47, 2a14:7581:100c::/46
và 263 các dải mạng khác.
|
NoPKT LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS215745, AS215791, AS58202, AS63390
|
Tinuum Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tinuum Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f994::/40
|
Tinuum Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63356
|
CBTS Technology Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBTS Technology Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f995::/36
|
CBTS Technology Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26804
|
Aurora Sky Labs LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurora Sky Labs LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f996::/40, 2602:fe05:10::/48
|
Aurora Sky Labs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13717
|
Aurico
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f997::/36
|
Aurico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22210
|
City of Dallas
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Dallas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f998::/36
|
City of Dallas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30397
|
Two Rock LAN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Two Rock LAN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f999::/36
|
Two Rock LAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400918
|
Top Business Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Top Business Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f99a::/40
|
Top Business Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30006
|
Kazehana Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazehana Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f99b::/40
|
Kazehana Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30690
|
Matroid Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matroid Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f99c::/36
|
Matroid Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394593
|
Hayashimo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hayashimo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f99d::/40
|
Hayashimo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399935
|
Jichi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jichi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f99e::/36
|
Jichi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23125
|
Florida Atlantic University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florida Atlantic University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a1::/36
|
Florida Atlantic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12013
|
Iconic Internet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iconic Internet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a2::/40, 2a07:54c1:4261::/48
|
Iconic Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46766
|
Keystone Ren LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keystone Ren LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a4::/40
|
Keystone Ren LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399855
|
Nobull Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nobull Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a5::/40
|
Nobull Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13725
|
Crab Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crab Technologies LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a6::/36
|
Crab Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19879
|
Shaw Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shaw Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a7::/40
|
Shaw Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394495
|
American Lebanese Syrian Associated Charities Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): American Lebanese Syrian Associated Charities Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a8::/36
|
American Lebanese Syrian Associated Charities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394772
|
Simple Cloud Solution LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simple Cloud Solution LLC có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a9:100::/40, 2602:f9a9:10::/44, 2602:f9a9:200::/39, 2602:f9a9:20::/43, 2602:f9a9:2::/47, 2602:f9a9:40::/42, 2602:f9a9:4::/46, 2602:f9a9:80::/41, 2602:f9a9:8::/45, 2602:f9a9::/48, 2602:f9a9:b20::/43, 2602:f9a9:b40::/42, 2602:f9a9:b80::/41
|
Simple Cloud Solution LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63008
|
Chen Zhi-Han
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chen Zhi-Han có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a9:1::/48, 2602:f9a9:c00::/39, 2602:faa8:203::/48, 2602:faa8:450::/46, 2602:faad:7::/48, 2a12:dd47:3006::/47, 2a12:dd47:3008::/47, 2a13:c007:8020::/44
|
Chen Zhi-Han có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199203
|
Jian Hui En
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jian Hui En có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a9:400::/38, 2602:f9a9:e00::/39, 2602:faad:8::/48, 2a12:dd47:5e20::/44, 2a12:dd47:700::/40
|
Jian Hui En có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198954
|
CRE Network LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CRE Network LLC có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a9:800::/40, 2602:f9a9:900::/40, 2602:fa93::/36, 2a05:dfc1:5e10::/44, 2a05:dfc1:5ee0::/44, 2a05:dfc6:9000::/40, 2a0e:b107:2680::/44
|
CRE Network LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48231, AS62925
|
M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9a9:b00::/44
|
M1033-Info-As-TW 1033 Network Information Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142046
|
Zhu-Yuan Jiang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zhu-Yuan Jiang có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9a9:b10::/44, 2602:faa8:410::/44, 2a05:dfc1:a900::/40, 2a12:dd46:1fff::/48, 2a12:dd47:3026::/48
|
Zhu-Yuan Jiang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216123
|
Nuyek LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nuyek LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ab::/36
|
Nuyek LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11117
|
Subconscious
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subconscious có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9ae::/40
|
Subconscious có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12077
|
NIL Investment Link LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NIL Investment Link LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b0::/36
|
NIL Investment Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401305
|
Kasumi Networks NA LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kasumi Networks NA LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b1::/40
|
Kasumi Networks NA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30307
|
EGRMP
IPv6 Dải mạng (CIDR): EGRMP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b2::/40
|
EGRMP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25743
|
PeopleFluent
IPv6 Dải mạng (CIDR): PeopleFluent có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b3::/40
|
PeopleFluent có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33426
|
Auravox LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auravox LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b6::/40
|
Auravox LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11843
|
Eagle Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b7::/40
|
Eagle Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400435
|
Central Florida Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Florida Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b8::/40
|
Central Florida Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54686
|
Wyoming Hyperscale White Box LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wyoming Hyperscale White Box LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9b9::/36
|
Wyoming Hyperscale White Box LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63388
|
Fast Lane Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Lane Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2602:f9bc::/40
|
Fast Lane Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27458
|
Exodo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exodo LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2602:f9bd::/36, 2a05:dfc1:abc::/48, 2a06:9f81:60ac::/48
|
Exodo LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS23449, AS26006
|
Trang 268 trên 903