Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of Queensland
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Queensland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:2e00::/32
|
University of Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24436
|
The University of Queensland
IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Queensland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:2e01::/32
|
The University of Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7475
|
PT Jaringan Inti Exadata
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Inti Exadata có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:2e40:1::/48, 2407:2e40:2::/48
|
PT Jaringan Inti Exadata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141664
|
Lam A Architecture Construction Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lam A Architecture Construction Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:2f40::/48
|
Lam A Architecture Construction Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140787
|
SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:2fc0::/32
|
SeaMoney Capital Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141774
|
AS for DATAHOTEL Which is One of IDC in Japan
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS for DATAHOTEL Which is One of IDC in Japan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3000::/32
|
AS for DATAHOTEL Which is One of IDC in Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17707
|
Search Air Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Search Air Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3040::/32
|
Search Air Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141782
|
Streamax Broadband Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streamax Broadband Services Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3140::/32
|
Streamax Broadband Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137610
|
Axa Technology Services Asia HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axa Technology Services Asia HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3240::/32
|
Axa Technology Services Asia HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10236
|
Department of Communities and Justice DCJ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Communities and Justice DCJ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:32c1::/32
|
Department of Communities and Justice DCJ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38438
|
bdconnect.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): bdconnect.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3380::/32
|
bdconnect.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64063
|
System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3400:1::/48
|
System3-Net-In Indias Only Carrier Neutral Data Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45189
|
MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3480::/32
|
MD. Mozammel Hoque Ta Taqwa IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131340
|
Catiedu Online Training Academy Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catiedu Online Training Academy Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:34c0::/48
|
Catiedu Online Training Academy Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140788
|
Wisetechglobal Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wisetechglobal Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3600::/32
|
Wisetechglobal Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4749
|
Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3680::/32
|
Gnet Co. Ltd Internet Service Provider Mongolia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24496
|
Mukand Infotel Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mukand Infotel Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3780::/32
|
Mukand Infotel Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132960
|
Solomon Telekom Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solomon Telekom Co Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3800::/32
|
Solomon Telekom Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45891
|
Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3840::/32
|
Cybercity Extreme Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136286
|
VoIP Line Telecom Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VoIP Line Telecom Pty. Ltd. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:38c0:1000::/36, 2407:38c0:100::/40, 2407:38c0:2000::/35, 2407:38c0:200::/39, 2407:38c0:4000::/34, 2407:38c0:400::/38, 2407:38c0:40::/46, 2407:38c0:44::/48, 2407:38c0:45::/48, 2407:38c0:46::/47, 2407:38c0:48::/45, 2407:38c0:50::/44, 2407:38c0:60::/43, 2407:38c0:8000::/33, 2407:38c0:800::/37, 2407:38c0:80::/41, 2407:38c0::/42
|
VoIP Line Telecom Pty. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS136584, AS59204
|
Tianxin Group Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tianxin Group Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3980::/32
|
Tianxin Group Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133041
|
NSW Electricity Networks Operations Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSW Electricity Networks Operations Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3a80::/32
|
NSW Electricity Networks Operations Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133045
|
Bemobile Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bemobile Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3b00::/32
|
Bemobile Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133137
|
Speed Links
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Links có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3b40::/32
|
Speed Links có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149058
|
Datamax OSI Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datamax OSI Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3bc0::/32
|
Datamax OSI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135144
|
Digital HK Kin Chuen Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital HK Kin Chuen Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3c40::/32
|
Digital HK Kin Chuen Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142007
|
I World Tower DLF City
IPv6 Dải mạng (CIDR): I World Tower DLF City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3c80::/32
|
I World Tower DLF City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55705
|
Misamis Cable Management and Development Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Misamis Cable Management and Development Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3cc0::/32
|
Misamis Cable Management and Development Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142009
|
Future Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Future Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3d40::/32
|
Future Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134693
|
Sorrel International Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sorrel International Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3d80::/32
|
Sorrel International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134380
|
Ministry of Education Singapore
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education Singapore có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:3e00:2000::/36, 2407:3e00:3001::/48, 2407:3e00:3002::/47, 2407:3e00:3004::/46, 2407:3e00:3008::/47, 2407:3e00:300b::/48, 2407:3e00:300c::/46, 2407:3e00:3010::/44, 2407:3e00:3020::/43, 2407:3e00:3040::/42, 2407:3e00:3080::/41, 2407:3e00:3100::/40, 2407:3e00:3200::/39, 2407:3e00:3400::/38, 2407:3e00:3800::/37, 2407:3e00:4001::/48, 2407:3e00:4002::/47, 2407:3e00:4004::/46, 2407:3e00:4008::/47, 2407:3e00:400b::/48, 2407:3e00:400c::/46, 2407:3e00:4010::/44, 2407:3e00:4020::/43, 2407:3e00:4040::/42, 2407:3e00:4080::/41, 2407:3e00:4100::/40, 2407:3e00:4200::/39, 2407:3e00:4400::/38, 2407:3e00:4800::/37, 2407:3e00:5000::/36
và 3 các dải mạng khác.
|
Ministry of Education Singapore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24075
|
PT. Platinum Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Platinum Network Indonesia có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:3e80:1000::/36, 2407:3e80:100::/40, 2407:3e80:10::/44, 2407:3e80:2000::/35, 2407:3e80:200::/39, 2407:3e80:20::/43, 2407:3e80:4000::/34, 2407:3e80:400::/38, 2407:3e80:40::/42, 2407:3e80:4::/47, 2407:3e80:7::/48, 2407:3e80:8000::/33, 2407:3e80:800::/37, 2407:3e80:80::/41, 2407:3e80:8::/45, 2407:3e80::/46
|
PT. Platinum Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38768
|
Sri Sai Communication and Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sri Sai Communication and Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3ec0::/32
|
Sri Sai Communication and Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135193
|
GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3f00::/32
|
GRAMEEN1-AS-AP Grameen Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58946
|
Cambo HK Technology I.S.P Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambo HK Technology I.S.P Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3fc0::/32
|
Cambo HK Technology I.S.P Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138607
|
Mimos R&D Malaysia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mimos R&D Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4000::/32
|
Mimos R&D Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38005
|
Strategic Integrated Solutions PL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Strategic Integrated Solutions PL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:40c0::/32
|
Strategic Integrated Solutions PL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138165
|
Bondhon Online Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bondhon Online Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4140::/32
|
Bondhon Online Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138688
|
Foxpro Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foxpro Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:41c0::/32
|
Foxpro Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142015
|
Star Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4280::/32
|
Star Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131267
|
Marvel Link Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marvel Link Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4340::/32
|
Marvel Link Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142014
|
Everest Wireless Network Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everest Wireless Network Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:44c0::/32
|
Everest Wireless Network Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137580
|
PT. Cipta Informatika Cemerlang
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Cipta Informatika Cemerlang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4600::/32
|
PT. Cipta Informatika Cemerlang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45295
|
CyberHub Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CyberHub Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4640::/32
|
CyberHub Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133887
|
HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed
IPv6 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:46c0::/32
|
HGC Global Communicat Ions Cambodia Company Limit Ed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142024
|
NPO G-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPO G-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:47c0::/32
|
NPO G-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210542
|
FSM Telecommunications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): FSM Telecommunications Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:4800::/33, 2407:4800:c000::/34
|
FSM Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139759
|
AS45193 FSM Telecommunications Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS45193 FSM Telecommunications Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4800:8000::/34
|
AS45193 FSM Telecommunications Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45193
|
Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:4880::/32
|
Shanghai Telecom Haplink Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17739
|
Sai Sri Technologies Opc Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sai Sri Technologies Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:48c0::/32
|
Sai Sri Technologies Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141864
|
Trang 241 trên 903