Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PT Nevigate Telekomunikasi Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Nevigate Telekomunikasi Indonesia có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:f900:10::/46, 2406:f900:a::/47, 2406:f900:c::/46
|
PT Nevigate Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138598
|
URL Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): URL Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fa00::/32
|
URL Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56087
|
Trade Me Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trade Me Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fa80::/32
|
Trade Me Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9834
|
Star Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fb40::/32
|
Star Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139841
|
Cache Tele Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cache Tele Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fb80::/32
|
Cache Tele Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134604
|
AP Transit Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AP Transit Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fc00::/32
|
AP Transit Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45477
|
HNB Hitachi Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HNB Hitachi Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:fe00::/32
|
HNB Hitachi Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23616
|
Howtimefly Howtimefly Beijing Info Tech Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Howtimefly Howtimefly Beijing Info Tech Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:ff00::/32
|
Howtimefly Howtimefly Beijing Info Tech Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58908
|
Rayan Traders
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayan Traders có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2406:ff80:1000::/36, 2406:ff80:100::/40, 2406:ff80:10::/44, 2406:ff80:2000::/35, 2406:ff80:200::/39, 2406:ff80:20::/43, 2406:ff80:4000::/34, 2406:ff80:400::/38, 2406:ff80:40::/42, 2406:ff80:8000::/33, 2406:ff80:800::/37, 2406:ff80:80::/41, 2406:ff80::/48
|
Rayan Traders có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132735
|
Ometa Net Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ometa Net Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2406:ffc0::/32
|
Ometa Net Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136629
|
National Archives of Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Archives of Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:200::/32
|
National Archives of Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149773
|
Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:240::/48, 2407:2c0::/48
|
Global Informatics Telecommunications Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140775
|
Sohonet Asia Pacific IP network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sohonet Asia Pacific IP network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:300::/32
|
Sohonet Asia Pacific IP network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24380
|
M K Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): M K Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:340::/32
|
M K Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139816
|
Moore Theological College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moore Theological College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:380::/32
|
Moore Theological College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24092
|
Click Earth Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Click Earth Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:3c0::/32
|
Click Earth Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138452
|
Symbio Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Symbio Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:400::/32
|
Symbio Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38333
|
Dedicated Servers Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dedicated Servers Australia có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:500:1000::/48, 2407:500:100::/48, 2407:500:167::/48, 2407:500:4000::/34, 2407:500:4::/47, 2407:500:500::/48, 2407:500:502::/47, 2407:500::/46
|
Dedicated Servers Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58940
|
Taiwan Network Access Point
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taiwan Network Access Point có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:680:8000::/33
|
Taiwan Network Access Point có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7656
|
Myanmar Speed Net Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Speed Net Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:780::/32
|
Myanmar Speed Net Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132100
|
PT Solnet Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Solnet Indonesia có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:7c0:100::/43, 2407:7c0:9422::/48, 2407:7c0::/40
|
PT Solnet Indonesia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138128, AS9422
|
Fiji International Telecomunications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiji International Telecomunications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:800::/32
|
Fiji International Telecomunications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9241
|
Bank of Communications Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of Communications Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:880:9f00::/48
|
Bank of Communications Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133926
|
iForce Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): iForce Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:8c0::/32
|
iForce Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134858
|
Netcoasia Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcoasia Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:900::/32
|
Netcoasia Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132845
|
APIDT Infrastructure Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): APIDT Infrastructure Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:940::/32
|
APIDT Infrastructure Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141682
|
Unique Infoway Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unique Infoway Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:980::/32
|
Unique Infoway Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58684
|
Cato Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cato Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:a80::/32
|
Cato Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138627
|
Telangana Fiber Grid Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telangana Fiber Grid Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:bc0::/32
|
Telangana Fiber Grid Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141688
|
Mobitel Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobitel Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:c00::/32
|
Mobitel Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45356
|
Performive LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Performive LLC có 62 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:c40:1::/48, 2407:c40:2::/48, 2604:2880:1000::/36, 2604:2880:100::/40, 2604:2880:10::/44, 2604:2880:1::/48, 2604:2880:2000::/35, 2604:2880:200::/39, 2604:2880:20::/43, 2604:2880:2::/47, 2604:2880:4000::/34, 2604:2880:400::/38, 2604:2880:40::/42, 2604:2880:4::/46, 2604:2880:8000::/33, 2604:2880:800::/37, 2604:2880:80::/41, 2604:2880:8::/45, 2604:2880::/48, 2604:8e40::/32, 2607:5700::/32, 2607:6b80:1::/48, 2607:6b80:2::/48, 2607:6b80:3a::/48, 2607:6b80:40::/48, 2607:6b80:5::/48, 2607:6b80:63::/48, 2607:6b80:64::/48, 2607:6b80:67::/48, 2607:6b80:7::/48
và 32 các dải mạng khác.
|
Performive LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14141, AS46562
|
Department of Energy and Public Works
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Energy and Public Works có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:c80::/32
|
Department of Energy and Public Works có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45467
|
Managed Hosted Applications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Managed Hosted Applications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:d00::/32
|
Managed Hosted Applications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58936
|
Windstream Communication Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Windstream Communication Limited có 71 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:d40:1000::/36, 2407:d40:100::/48, 2407:d40:101::/48, 2407:d40:102::/47, 2407:d40:104::/47, 2407:d40:106::/47, 2407:d40:108::/47, 2407:d40:10::/44, 2407:d40:10a::/47, 2407:d40:10c::/46, 2407:d40:110::/44, 2407:d40:120::/47, 2407:d40:122::/48, 2407:d40:123::/48, 2407:d40:124::/47, 2407:d40:126::/48, 2407:d40:127::/48, 2407:d40:128::/45, 2407:d40:130::/44, 2407:d40:140::/48, 2407:d40:141::/48, 2407:d40:142::/48, 2407:d40:143::/48, 2407:d40:144::/46, 2407:d40:148::/45, 2407:d40:150::/44, 2407:d40:160::/43, 2407:d40:180::/41, 2407:d40:1::/48, 2407:d40:2000::/35
và 41 các dải mạng khác.
|
Windstream Communication Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139009, AS59203
|
Warp Speed Computers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Warp Speed Computers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:d80::/32
|
Warp Speed Computers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135606
|
ICC Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICC Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:e80::/32
|
ICC Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58689
|
ITonCloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITonCloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:f80::/32
|
ITonCloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132015
|
Unix Co LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unix Co LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:fc0::/32
|
Unix Co LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141693
|
Nexsis Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexsis Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1040::/32
|
Nexsis Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141698
|
Pure Blue HK NOC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pure Blue HK NOC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1080::/32
|
Pure Blue HK NOC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38469
|
Thamizhaga Internet Communications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thamizhaga Internet Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1140::/32
|
Thamizhaga Internet Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136336
|
Galaxy Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galaxy Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:11c0::/32
|
Galaxy Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139879
|
ITEC Hankyu Hanshin Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITEC Hankyu Hanshin Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1200::/32
|
ITEC Hankyu Hanshin Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7524
|
Pacific Community
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pacific Community có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1240::/32
|
Pacific Community có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141197
|
TS Global Network Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TS Global Network Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1300::/32
|
TS Global Network Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132850
|
Level 16 Nexxus Buildings
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 16 Nexxus Buildings có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1380::/32
|
Level 16 Nexxus Buildings có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132364
|
Nepal Telecommunications Corporation Internet Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepal Telecommunications Corporation Internet Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1400::/32
|
Nepal Telecommunications Corporation Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23752
|
InnoCloud Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): InnoCloud Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:1480::/32
|
InnoCloud Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132319
|
PT Abhinawa Sumberdaya Asia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Abhinawa Sumberdaya Asia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2407:14c0::/39
|
PT Abhinawa Sumberdaya Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138077
|
Delta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Delta có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2407:1500:1000::/36, 2407:1500:100::/40, 2407:1500:2000::/35, 2407:1500:200::/39, 2407:1500:24::/46, 2407:1500:28::/45, 2407:1500:30::/44, 2407:1500:4000::/34, 2407:1500:400::/38, 2407:1500:40::/42, 2407:1500:8000::/33, 2407:1500:800::/37, 2407:1500:80::/41, 2407:1500::/43, 2407:6d00::/32, 2407:6f00::/32
|
Delta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58691
|
Trang 239 trên 903