Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Campana Taro Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campana Taro Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1640::/32
|
Campana Taro Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138494
|
Suan Dusit University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suan Dusit University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1680::/32
|
Suan Dusit University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135012
|
Chittagong Focus Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chittagong Focus Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:16c0::/32
|
Chittagong Focus Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138492
|
Elite Telecom Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elite Telecom Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1780::/32
|
Elite Telecom Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134714
|
InSPire Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): InSPire Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1800::/32
|
InSPire Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17705
|
Web Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Web Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:18c0::/32
|
Web Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138497
|
Kyushu Tele Communications Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kyushu Tele Communications Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1900::/32
|
Kyushu Tele Communications Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18092
|
Redtone Telecommunications Pakistan Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redtone Telecommunications Pakistan Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1940::/32
|
Redtone Telecommunications Pakistan Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136030
|
Nexeon Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexeon Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:1980::/32, 2602:fc41::/40, 2602:ffc8::/32, 2a0d:f800::/29
|
Nexeon Technologies Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS131199, AS202397, AS20278
|
DNS
IPv6 Dải mạng (CIDR): DNS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:19c0::/32
|
DNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138505
|
XLC Global
IPv6 Dải mạng (CIDR): XLC Global có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1a40::/32
|
XLC Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9744
|
ASN for Intelsat Asia-Pac Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN for Intelsat Asia-Pac Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1ac0::/32
|
ASN for Intelsat Asia-Pac Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17544
|
Zipnet Limited DKB AS Number
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zipnet Limited DKB AS Number có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1b40::/32
|
Zipnet Limited DKB AS Number có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18230
|
TM International Bangladesh Ltd.Internet service Provider Gulshan-1 Dhaka-1212
IPv6 Dải mạng (CIDR): TM International Bangladesh Ltd.Internet service Provider Gulshan-1 Dhaka-1212 có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:1c40::/32, 2406:2500::/32, 2407:b100::/32
|
TM International Bangladesh Ltd.Internet service Provider Gulshan-1 Dhaka-1212 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24432
|
First Data Resources Australia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): First Data Resources Australia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1d00::/32
|
First Data Resources Australia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132413
|
Saharea Hossain Ta Authentic Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saharea Hossain Ta Authentic Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1d40::/32
|
Saharea Hossain Ta Authentic Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131216
|
Interaptus Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interaptus Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:1d80:213::/48, 2404:d180::/32
|
Interaptus Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133372
|
Relation Cable Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Relation Cable Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1dc0::/32
|
Relation Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138509
|
Universal College of Learning
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universal College of Learning có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1e00::/32
|
Universal College of Learning có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55516
|
Bangalore Broadband Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangalore Broadband Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1f00::/32
|
Bangalore Broadband Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55947
|
Bachblue Pty Ltd TA Afoyi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bachblue Pty Ltd TA Afoyi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1fc0::/32
|
Bachblue Pty Ltd TA Afoyi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133217
|
Victoria University of Wellington
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victoria University of Wellington có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2000::/32
|
Victoria University of Wellington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23905
|
Office des Postes et Telecommunications New-Caledonia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Office des Postes et Telecommunications New-Caledonia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2200::/32
|
Office des Postes et Telecommunications New-Caledonia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18200
|
Alibaba Cloud Singapore Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alibaba Cloud Singapore Private Limited có 122 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:2280:100::/47, 2404:2280:102::/48, 2404:2280:104::/47, 2404:2280:108::/47, 2404:2280:10a::/48, 2404:2280:10c::/48, 2404:2280:10e::/48, 2404:2280:110::/47, 2404:2280:114::/48, 2404:2280:116::/47, 2404:2280:118::/47, 2404:2280:120::/47, 2404:2280:122::/48, 2404:2280:124::/48, 2404:2280:128::/46, 2404:2280:12c::/47, 2404:2280:12f::/48, 2404:2280:131::/48, 2404:2280:132::/47, 2404:2280:135::/48, 2404:2280:138::/47, 2404:2280:13a::/48, 2404:2280:13e::/47, 2404:2280:140::/47, 2404:2280:143::/48, 2404:2280:144::/47, 2404:2280:146::/48, 2404:2280:148::/45, 2404:2280:150::/47, 2404:2280:153::/48
và 92 các dải mạng khác.
|
Alibaba Cloud Singapore Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134963
|
TAOBAO Zhejiang Taobao Network Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TAOBAO Zhejiang Taobao Network Co. Ltd có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:2280:103::/48, 2404:2280:106::/47, 2404:2280:10b::/48, 2404:2280:10d::/48, 2404:2280:10f::/48, 2404:2280:112::/47, 2404:2280:115::/48, 2404:2280:11a::/47, 2404:2280:11c::/46, 2404:2280:123::/48, 2404:2280:125::/48, 2404:2280:126::/47, 2404:2280:12e::/48, 2404:2280:130::/48, 2404:2280:134::/48, 2404:2280:136::/47, 2404:2280:13b::/48, 2404:2280:13c::/47, 2404:2280:142::/48, 2404:2280:147::/48, 2404:2280:152::/48, 2404:2280:193::/48, 2404:2280:196::/48, 2404:2280:199::/48, 2404:2280:19a::/47, 2404:2280:19c::/47, 2404:2280:19e::/48, 2404:2280:1a4::/47, 2404:2280:1a8::/47, 2404:2280:1b0::/48
và 27 các dải mạng khác.
|
TAOBAO Zhejiang Taobao Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24429
|
Cloud Platform Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Platform Services có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:2340:4000::/36, 2404:2340:7000::/36, 2404:2340:8000::/33, 2404:2340::/34
|
Cloud Platform Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138518
|
Micro Hosting Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Micro Hosting Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:2340:5000::/36, 2404:2340:6000::/36
|
Micro Hosting Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134926
|
Access Spectrum Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Access Spectrum Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:23c0::/32
|
Access Spectrum Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134846
|
Monash University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monash University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2400::/32
|
Monash University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56132
|
The Network Crew Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Network Crew Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2440::/32
|
The Network Crew Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138521
|
Gazon Communications India Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gazon Communications India Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:24c0::/32, 2404:4980::/32
|
Gazon Communications India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132770
|
Excite Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Excite Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2540::/32
|
Excite Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138519
|
Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:25c0::/32
|
Kazi Rajib Ferdous Ta Chocolate Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138522
|
A-Net Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-Net Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2600::/32
|
A-Net Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4776
|
Sylhet Communcation Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sylhet Communcation Systems Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2640::/32
|
Sylhet Communcation Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138523
|
TCN CaTV-Tokushima
IPv6 Dải mạng (CIDR): TCN CaTV-Tokushima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2680::/32
|
TCN CaTV-Tokushima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9618
|
Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2700::/32
|
Ulaanbaatar-211213. Chingeltei District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58625
|
SOUL Converged Communications Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): SOUL Converged Communications Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2800::/32
|
SOUL Converged Communications Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9942
|
Alif Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alif Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2980::/32
|
Alif Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64075
|
OFFRATEL
IPv6 Dải mạng (CIDR): OFFRATEL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2a00::/32
|
OFFRATEL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56089
|
Brisbane Tech Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brisbane Tech Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2ac0::/32
|
Brisbane Tech Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139699
|
WEBQUOR1-AS-AP Webquor Services Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WEBQUOR1-AS-AP Webquor Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2b00::/32
|
WEBQUOR1-AS-AP Webquor Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132302
|
ADC Group Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADC Group Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2b40::/32
|
ADC Group Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24373
|
Kathmandu University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kathmandu University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2c00:600::/47
|
Kathmandu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132856
|
Empire Tech Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Empire Tech Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2c40::/32
|
Empire Tech Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138528
|
PT. Bis Data Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Bis Data Indonesia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:2cc0:1::/48, 2404:2cc0:2::/48
|
PT. Bis Data Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131736
|
GLBB Japan KK
IPv6 Dải mạng (CIDR): GLBB Japan KK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2d00::/32
|
GLBB Japan KK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55900
|
Nation Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nation Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2d80::/32
|
Nation Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134226
|
ETL Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ETL Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2e00::/32
|
ETL Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10226
|
Chitrawan Unique Net Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chitrawan Unique Net Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2e80::/32
|
Chitrawan Unique Net Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135043
|
Trang 212 trên 903