Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Interlink Communication PCL.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlink Communication PCL. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:b0:1005::/48
|
Interlink Communication PCL. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135586
|
PT. NTT Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. NTT Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:c8::/32
|
PT. NTT Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10217
|
5F L.V. Locsin Bldg
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5F L.V. Locsin Bldg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:d8::/32
|
5F L.V. Locsin Bldg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7629
|
MCI Communications Services Inc. d/b/a Verizon Business
IPv6 Dải mạng (CIDR): MCI Communications Services Inc. d/b/a Verizon Business có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:e0::/28
|
MCI Communications Services Inc. d/b/a Verizon Business có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS703
|
Catalyst.Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catalyst.Net Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:130::/32, 2406:33c0::/32
|
Catalyst.Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24226
|
REANNZ National Research and Education Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): REANNZ National Research and Education Network có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:138:1000::/36, 2404:138:100::/43, 2404:138:120::/44, 2404:138:132::/47, 2404:138:134::/46, 2404:138:138::/45, 2404:138:140::/42, 2404:138:180::/41, 2404:138:2000::/35, 2404:138:200::/39, 2404:138:4000::/46, 2404:138:4005::/48, 2404:138:4006::/47, 2404:138:4008::/45, 2404:138:400::/38, 2404:138:4010::/44, 2404:138:4020::/43, 2404:138:4040::/42, 2404:138:4080::/41, 2404:138:4100::/40, 2404:138:41::/48, 2404:138:4200::/39, 2404:138:42::/47, 2404:138:4400::/38, 2404:138:44::/47, 2404:138:4800::/37, 2404:138:48::/45, 2404:138:5000::/36, 2404:138:50::/44, 2404:138:6000::/35
và 6 các dải mạng khác.
|
REANNZ National Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38022
|
REANNZ Corporate
IPv6 Dải mạng (CIDR): REANNZ Corporate có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:138:40::/48, 2404:138:46::/47
|
REANNZ Corporate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38299
|
Reannz Head Office
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reannz Head Office có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:138:130::/47
|
Reannz Head Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45131
|
Access Telecom BD Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Access Telecom BD Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:150::/32
|
Access Telecom BD Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17469
|
Celcom Axiata Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Celcom Axiata Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:160::/32
|
Celcom Axiata Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10030
|
Ix-Layers Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ix-Layers Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:168::/32
|
Ix-Layers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24229
|
Cyberport Hong Kong
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberport Hong Kong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1a0::/30
|
Cyberport Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24334
|
DTPNET NAP
IPv6 Dải mạng (CIDR): DTPNET NAP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1b0::/32
|
DTPNET NAP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18059
|
Hokuden Information System Service Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hokuden Information System Service Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:200::/32
|
Hokuden Information System Service Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7672
|
MD. Kamrul Hasan
IPv6 Dải mạng (CIDR): MD. Kamrul Hasan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:2c0::/32
|
MD. Kamrul Hasan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137270
|
Guam Community College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guam Community College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:380::/32
|
Guam Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56200
|
Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:3c0::/32
|
Rajshahi University of Engineering & Technology Ruet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138462
|
Orange Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Communication có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:4c0:1000::/36, 2404:4c0:100::/40, 2404:4c0:10::/44, 2404:4c0:2000::/35, 2404:4c0:200::/39, 2404:4c0:20::/43, 2404:4c0:4000::/34, 2404:4c0:400::/38, 2404:4c0:40::/42, 2404:4c0:8000::/33, 2404:4c0:800::/37, 2404:4c0:80::/41, 2404:4c0:8::/47, 2404:4c0::/45, 2404:4c0:d::/48, 2404:4c0:e::/47
|
Orange Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134424
|
WORLD1-AS-AP World Communication Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): WORLD1-AS-AP World Communication Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:540::/32
|
WORLD1-AS-AP World Communication Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138465
|
Northeast Dataa Network Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Northeast Dataa Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:580::/32
|
Northeast Dataa Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56268
|
Datamossa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datamossa có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:5c0:2000::/37, 2404:5c0:2801::/48, 2404:5c0:2802::/47, 2404:5c0:2804::/46, 2404:5c0:2808::/45, 2404:5c0:2810::/44, 2404:5c0:2820::/43, 2404:5c0:2840::/42, 2404:5c0:2880::/41, 2404:5c0:2900::/40, 2404:5c0:2a00::/39, 2404:5c0:2c00::/38, 2404:5c0:3000::/36, 2404:5c0:4000::/34, 2404:5c0:8000::/33, 2404:5c0::/35, 2407:6180::/32
|
Datamossa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138466
|
Caretel Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caretel Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:5c0:2800::/48, 2405:ed80::/32
|
Caretel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135106
|
PT. Gaharu Sejahtera
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Gaharu Sejahtera có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:600::/32
|
PT. Gaharu Sejahtera có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4833
|
Kelnet Communication Services P Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kelnet Communication Services P Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:640::/32
|
Kelnet Communication Services P Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131262
|
Trust Bank Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trust Bank Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:6c0::/32
|
Trust Bank Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138470
|
Fy Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fy Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:780::/32
|
Fy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135004
|
Telemedia Dinamika Sarana PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemedia Dinamika Sarana PT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:880:10::/48, 2404:880::/48
|
Telemedia Dinamika Sarana PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38750
|
SB Tel Enterprises Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SB Tel Enterprises Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:980::/32
|
SB Tel Enterprises Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63914
|
Mawlana Bhashani Science and Technology University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mawlana Bhashani Science and Technology University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:9c0::/32
|
Mawlana Bhashani Science and Technology University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138489
|
INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:a00::/32
|
INCL Ishikawa Computer Center Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18121
|
Sabuj Bangla Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sabuj Bangla Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:a40::/32
|
Sabuj Bangla Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138473
|
Bangla Phone Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangla Phone Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:b00::/32
|
Bangla Phone Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23893
|
CCBNET China Construction Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): CCBNET China Construction Bank có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:bc0:1::/48, 2404:bc0:4000::/43, 2404:bc0:4100::/43, 2404:bc0:4200::/43, 2404:bc0:4300::/44, 2404:bc0:4400::/43, 2404:bc0:4f00::/43
|
CCBNET China Construction Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137735
|
Equitel Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equitel Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:d00::/32
|
Equitel Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58616
|
Australian Communications Group Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Communications Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:d40::/32
|
Australian Communications Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132041
|
Ashulia Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ashulia Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:dc0::/32
|
Ashulia Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138474
|
Expereo International BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Expereo International BV có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:e00:161::/48, 2404:e00:165::/48, 2404:e00:265::/48, 2404:e00:365::/48, 2404:e00:60::/47, 2404:e00:62::/48, 2404:e00:65::/48, 2404:e00:66::/48, 2404:e00:81::/48, 2404:e00:852::/48, 2607:a800:202::/48, 2607:a800:206::/48, 2607:a800:213::/48, 2607:a800:214::/48, 2607:a800:305::/48, 2607:a800:408::/48, 2607:a800:647::/48, 2607:a800:703::/48, 2607:a800:773::/48, 2607:a800:917::/48, 2804:58b8:11::/48, 2806:34d:48::/48, 2a00:cb8::/29, 2a01:bb60::/32, 2a01:bb61::/32, 2a01:bb62::/31, 2a01:bb64::/30, 2a0b:86c0::/29, 2a0b:9b40::/29, 2a0c:5900::/29
và 1 các dải mạng khác.
|
Expereo International BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15695, AS202120
|
Launtel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Launtel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:e80::/32
|
Launtel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134697
|
PT. Megarap Mitra Solusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Megarap Mitra Solusi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:ec0::/32
|
PT. Megarap Mitra Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138112
|
NF Park BLDG.3F 9-15 Futaba 2-Chome
IPv6 Dải mạng (CIDR): NF Park BLDG.3F 9-15 Futaba 2-Chome có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1000::/32
|
NF Park BLDG.3F 9-15 Futaba 2-Chome có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17977
|
Henan Nuoqing Network Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henan Nuoqing Network Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:10c0::/32
|
Henan Nuoqing Network Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138480
|
FNF Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): FNF Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1140::/32
|
FNF Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138487
|
Internap Holding LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internap Holding LLC có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2404:1200::/32, 2600:c02:1000::/43, 2600:c02:1021::/48, 2600:c02:1022::/47, 2600:c02:1024::/46, 2600:c02:1028::/45, 2600:c02:1030::/44, 2600:c02:1040::/42, 2600:c02:1080::/41, 2600:c02:1100::/40, 2600:c02:1200::/39, 2600:c02:1400::/38, 2600:c02:1800::/37, 2600:c02:2000::/35, 2600:c02:4000::/34, 2600:c02:8000::/33, 2600:c02::/36, 2600:c05::/32
|
Internap Holding LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11855, AS12182, AS14636
|
Triko Security Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triko Security Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1240::/32
|
Triko Security Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132130
|
Compevo Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compevo Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1280::/32
|
Compevo Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134514
|
Green Net Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Net Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1300::/32
|
Green Net Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45436
|
Reticule Infotech Pvt.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reticule Infotech Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:13c0:1111::/48
|
Reticule Infotech Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134943
|
Alisha Communication Link Pvt.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alisha Communication Link Pvt.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1540::/32
|
Alisha Communication Link Pvt.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138495
|
Robert Bosch Engineering and Business Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Bosch Engineering and Business Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1580::/32
|
Robert Bosch Engineering and Business Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134854
|
Seccom Networks Service Provider Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Seccom Networks Service Provider Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2404:1600::/31
|
Seccom Networks Service Provider Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45212
|
Trang 211 trên 903