Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Shanghai Ruisu Network Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shanghai Ruisu Network Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a100::/48
|
Shanghai Ruisu Network Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55994
|
China Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom có 279 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:a140:100::/40, 2405:1480:3000::/48, 240e:105:f200::/40, 240e:106:a800::/39, 240e:106:aa00::/39, 240e:108:1132::/47, 240e:108:1153::/48, 240e:108:1154::/48, 240e:108:11e6::/48, 240e:108:4222::/48, 240e:108:4a22::/48, 240e:13:8000::/37, 240e:13:8800::/37, 240e:1a:160::/44, 240e:1f:ce00::/40, 240e:250:200::/40, 240e:250:2800::/40, 240e:250:2a00::/40, 240e:340:5200::/39, 240e:340:5400::/38, 240e:340:5800::/37, 240e:340:6000::/37, 240e:340:6800::/39, 240e:340:6a00::/40, 240e:340:6b00::/40, 240e:340:6c00::/38, 240e:340:7000::/37, 240e:340:7800::/38, 240e:340:cf00::/40, 240e:340:d000::/39
và 249 các dải mạng khác.
|
China Telecom có liên kết với 24 các số AS.
Đây là: AS132225, AS132536, AS132833, AS135089, AS138169, AS138991, AS140053, AS140056, AS140083, AS140636, AS140638, AS140903, AS141006, AS141771, AS142404, AS142608, AS146966, AS148969, AS149178, AS149837, AS149979, AS150145, AS151397, AS151823
|
21Vianet.Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 21Vianet.Co. Ltd có 43 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:a200:8000::/36, 2403:a200:9000::/37, 2403:a200:9800::/40, 2403:a200:9900::/41, 2403:a200:9980::/44, 2403:a200:9990::/45, 2403:a200:9998::/48, 2403:a200:999a::/47, 2403:a200:999c::/46, 2403:a200:99a0::/43, 2403:a200:99c0::/42, 2403:a200:9a00::/39, 2403:a200:9c00::/38, 2403:a200::/33, 2403:a200:a000::/40, 2403:a200:a100::/41, 2403:a200:a180::/42, 2403:a200:a1c0::/43, 2403:a200:a1e0::/44, 2403:a200:a1f0::/45, 2403:a200:a1f8::/46, 2403:a200:a1fc::/47, 2403:a200:a1fe::/48, 2403:a200:a200::/41, 2403:a200:a280::/42, 2403:a200:a2c0::/43, 2403:a200:a2e0::/44, 2403:a200:a2f0::/45, 2403:a200:a2f8::/46, 2403:a200:a2fc::/47
và 13 các dải mạng khác.
|
21Vianet.Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17428
|
Clouds Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clouds Network Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:a280:9000::/36, 2403:a280::/33, 2403:a280:a000::/35, 2403:a280:c000::/34
|
Clouds Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64087
|
Denpaio Denpa Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Denpaio Denpa Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a2c0:128::/47
|
Denpaio Denpa Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131662
|
Chief Telecom Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chief Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a3c0::/32
|
Chief Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131600
|
Level 2 133 Castlereagh Street
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 2 133 Castlereagh Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a400::/32
|
Level 2 133 Castlereagh Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45872
|
Vision Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vision Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a500::/32
|
Vision Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133495
|
Sajid Trading Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sajid Trading Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a540::/32
|
Sajid Trading Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138346
|
Mercari Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercari Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a640::/39
|
Mercari Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63776
|
MARCHE Mercari Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MARCHE Mercari Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a640:200::/39
|
MARCHE Mercari Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63786
|
NTT Singapore - Integration Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Singapore - Integration Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a900::/32
|
NTT Singapore - Integration Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132247
|
Kenstar Web Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kenstar Web Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ab40::/32
|
Kenstar Web Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138329
|
LAYER1-AS-AP LayerOne Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAYER1-AS-AP LayerOne Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:abc0::/32
|
LAYER1-AS-AP LayerOne Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134664
|
CERNET2 IX at Tianjin University
IPv6 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Tianjin University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ac00::/32
|
CERNET2 IX at Tianjin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24352
|
Starry Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starry Network Limited có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:ad80:1001::/48, 2403:ad80:1002::/47, 2403:ad80:1004::/46, 2403:ad80:1008::/45, 2403:ad80:100::/40, 2403:ad80:1010::/45, 2403:ad80:1018::/47, 2403:ad80:101c::/46, 2403:ad80:1020::/45, 2403:ad80:1028::/47, 2403:ad80:102b::/48, 2403:ad80:102c::/46, 2403:ad80:1030::/44, 2403:ad80:1040::/42, 2403:ad80:1080::/41, 2403:ad80:1100::/40, 2403:ad80:1200::/39, 2403:ad80:1400::/38, 2403:ad80:1800::/37, 2403:ad80:2000::/35, 2403:ad80:200::/39, 2403:ad80:21::/48, 2403:ad80:22::/47, 2403:ad80:24::/46, 2403:ad80:28::/45, 2403:ad80:30::/44, 2403:ad80:4000::/34, 2403:ad80:400::/38, 2403:ad80:40::/42, 2403:ad80:8000::/47
và 21 các dải mạng khác.
|
Starry Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134835
|
Binsar Yunus Herdianton Sirait
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binsar Yunus Herdianton Sirait có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:ad80:101a::/47, 2602:fa11:160::/48, 2a0f:85c1:3c4::/48, 2a0f:85c1:80f::/48, 2a14:7581:a00::/40, 2a14:7581:b000::/36, 2a14:7581:f20::/44
|
Binsar Yunus Herdianton Sirait có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215084
|
Zhang Zongyu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zhang Zongyu có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:ad80:102a::/48, 2a14:7581:f5e::/47
|
Zhang Zongyu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207338
|
Eonix Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eonix Corporation có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:ad80:8002::/48, 2602:fed2:7120::/48, 2607:ff28::/32, 2a07:440::/29, 2a0b:7140:8::/48
|
Eonix Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49532, AS62904
|
Temasektech.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): Temasektech.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ad80:8008::/48
|
Temasektech.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139859
|
PT. Bumi Merbabu Permai
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Bumi Merbabu Permai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ae00::/32
|
PT. Bumi Merbabu Permai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38766
|
Digicel Nauru Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel Nauru Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ae80::/32
|
Digicel Nauru Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140504
|
SA Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): SA Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:afc0::/32
|
SA Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137034
|
Network Technology Aust PL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Technology Aust PL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b000::/32
|
Network Technology Aust PL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9313
|
Equinix Singapore Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix Singapore Pte Ltd có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:b100:2000::/44, 2403:b100:2010::/47, 2403:b100:2012::/48, 2403:b100:2014::/46, 2403:b100:2018::/45, 2403:b100:2020::/43, 2403:b100:2040::/42, 2403:b100:2080::/41, 2403:b100:2100::/40, 2403:b100:2200::/39, 2403:b100:2400::/38, 2403:b100:2800::/37, 2403:b100:3000::/36, 2403:b100:4000::/34, 2403:b100::/35, 2403:b101::/32
|
Equinix Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9989
|
PT. Sarana InsanMuda Selaras
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Sarana InsanMuda Selaras có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b200:237::/48
|
PT. Sarana InsanMuda Selaras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23671
|
PT Pika Media Komunika
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Pika Media Komunika có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:b200:a99c::/48, 2406:9300::/32
|
PT Pika Media Komunika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38506
|
CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b400::/32
|
CHINAENTERCOM China Enterprise ICT Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10212
|
Prodigi Technology Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prodigi Technology Services Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:b4c0::/32, 2404:ddc0:6000::/36
|
Prodigi Technology Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138398
|
PrimoWireless Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): PrimoWireless Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b700::/32
|
PrimoWireless Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132255
|
Gigabyte
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigabyte có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b7c0::/32
|
Gigabyte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131663
|
Potato Potato
IPv6 Dải mạng (CIDR): Potato Potato có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b840::/32
|
Potato Potato có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138336
|
Wanin International Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wanin International Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:b9c0::/48
|
Wanin International Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131636
|
PT. DATA Utama Dinamika
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. DATA Utama Dinamika có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:ba00::/32
|
PT. DATA Utama Dinamika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24521
|
Khasanah Teknologi Persada PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khasanah Teknologi Persada PT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bb00::/32
|
Khasanah Teknologi Persada PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45306
|
BK Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): BK Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bb40::/32
|
BK Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136555
|
Esurfing Technology Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Esurfing Technology Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bbc0::/32
|
Esurfing Technology Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138340
|
Smartsel Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartsel Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bc40::/32
|
Smartsel Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138339
|
Assam Electronics Development Corp Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Assam Electronics Development Corp Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bd00::/32
|
Assam Electronics Development Corp Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58590
|
Master Communication Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Master Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bd40::/32
|
Master Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140039
|
Home NOC Operators Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home NOC Operators Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bd80::/32
|
Home NOC Operators Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59105
|
CTG.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTG.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bdc0::/32
|
CTG.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138338
|
Cyber Net Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Net Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:be40::/32
|
Cyber Net Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138343
|
Jasmine Internet Co Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jasmine Internet Co Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bf00::/32
|
Jasmine Internet Co Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7616
|
Long Van System Solution JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Long Van System Solution JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bf40::/47
|
Long Van System Solution JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131386
|
ISN Internet Service Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISN Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:bf80::/32
|
ISN Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9832
|
Samart Infonet Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Samart Infonet Co. Ltd. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:c000:1000::/38, 2403:c000:1400::/48, 2403:c000:1402::/47, 2403:c000:1404::/46, 2403:c000:1408::/45, 2403:c000:1410::/44, 2403:c000:1420::/43, 2403:c000:1440::/42, 2403:c000:1480::/41, 2403:c000:1500::/40, 2403:c000:1600::/39, 2403:c000:1800::/37, 2403:c000:2000::/35, 2403:c000:4000::/34, 2403:c000:8000::/33, 2403:c000::/36
|
Samart Infonet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4741
|
Myanmar Country Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Country Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:c280::/32
|
Myanmar Country Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134840
|
Sky Net Multi Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Net Multi Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:c2c0::/32
|
Sky Net Multi Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138349
|
Department of Information Technology & Communication Rajasthan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Information Technology & Communication Rajasthan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:c380::/32
|
Department of Information Technology & Communication Rajasthan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59189
|
Trang 208 trên 903