Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bejuno GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bejuno GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8300:e00::/47, 2403:8300:e02::/48, 2403:8300:e04::/46, 2403:8300:e08::/45, 2a07:db00::/29
|
Bejuno GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204527
|
JasTel Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): JasTel Network có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8300:80bf::/48, 2404:4a00:1000::/48, 2404:4a00:1::/64, 2404:4a00:2094::/48, 2404:4a00:2::/64, 2404:4a00:3::/64, 2404:4a00:4::/64, 2404:4a00:5542::/48, 2404:4a00:6000::/64, 2404:4a00:6500::/64, 2404:4a00:6501::/64, 2404:4a00:6a00::/64, 2404:4a00:7000::/64, 2404:4a00:7500::/64, 2404:4a00:7a00::/64, 2404:4a00:8000::/64, 2404:4a00:8500::/64, 2404:4a00:8a00::/64
|
JasTel Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55423
|
BMW Asia Technology Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BMW Asia Technology Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8300:8282::/48, 2403:8300:82bf::/48
|
BMW Asia Technology Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24442
|
Quadrant Televentures Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quadrant Televentures Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8400:10::/47, 2403:8400::/47
|
Quadrant Televentures Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17917
|
Light Cloud HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Light Cloud HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8440::/32
|
Light Cloud HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136914
|
Meghbela Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meghbela Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8500::/32
|
Meghbela Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45804
|
Weblink Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weblink Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8540::/32
|
Weblink Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138191
|
Computer Mate
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Mate có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:85c0::/32
|
Computer Mate có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138183
|
Tata Teleservices ISP AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tata Teleservices ISP AS có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8600:1000::/36, 2403:8600:100::/40, 2403:8600:2000::/35, 2403:8600:200::/39, 2403:8600:4000::/34, 2403:8600:400::/38, 2403:8600:8000::/34, 2403:8600:800::/38, 2403:8600:80::/42, 2403:8600::/41, 2403:8600:c000::/35, 2403:8600:c00::/44, 2403:8600:c20::/43, 2403:8600:c40::/42, 2403:8600:c80::/41, 2403:8600:d00::/40, 2403:8600:d0::/44, 2403:8600:e000::/37, 2403:8600:e00::/39, 2403:8600:e0::/43, 2403:8600:e800::/39, 2403:8600:ea00::/41, 2403:8600:ea80::/45, 2403:8600:ea8b::/48, 2403:8600:ea8c::/46, 2403:8600:ea90::/44, 2403:8600:eaa0::/43, 2403:8600:eac0::/42, 2403:8600:eb00::/40, 2403:8600:ec00::/38
và 1 các dải mạng khác.
|
Tata Teleservices ISP AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45820
|
TTSL-ISP Division
IPv6 Dải mạng (CIDR): TTSL-ISP Division có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8600:c10::/44, 2403:8600:ea88::/47, 2403:8600:ea8a::/48, 2407:8c00:1b0::/44, 2407:8c00:20::/48, 2407:8c00:90::/44, 2407:8c00:a0::/43
|
TTSL-ISP Division có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131317, AS55441
|
PT Palapa Global Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Palapa Global Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8680::/32
|
PT Palapa Global Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134630
|
Sakura Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sakura Internet Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:86c0::/32, 2404:29c0::/32, 2404:2a40::/32
|
Sakura Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131633
|
Data Centre Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Centre Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8700::/32
|
Data Centre Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132232
|
ITI Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITI Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8740::/32
|
ITI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138202
|
Bengal Broadband Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bengal Broadband Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:87c0::/32
|
Bengal Broadband Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138198
|
Wink Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wink Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8840::/32
|
Wink Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138197
|
SPEED1-AS-AP Speed Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPEED1-AS-AP Speed Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:88c0::/32
|
SPEED1-AS-AP Speed Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138192
|
Rajcomp Info Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rajcomp Info Services Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:89c0:1::/48, 2403:89c0:2::/48
|
Rajcomp Info Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137661
|
Accelia Accelia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accelia Accelia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8a00::/32
|
Accelia Accelia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17686
|
Programmed Maintenance Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Programmed Maintenance Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8ac0::/32
|
Programmed Maintenance Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138209
|
RM Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): RM Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8b40::/32
|
RM Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138205
|
CERNET2 IX at Jilin University
IPv6 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Jilin University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8c00::/32
|
CERNET2 IX at Jilin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24371
|
PT. Jinom Network Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Jinom Network Indonesia có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:8c40:64::/46, 2403:8c40:9003::/48, 2403:8c40:93::/48
|
PT. Jinom Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138064
|
GTPL Broadband Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GTPL Broadband Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8dc0::/32
|
GTPL Broadband Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133648
|
AGB Communication Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AGB Communication Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:8e80::/32
|
AGB Communication Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134739
|
Spacenet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spacenet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9040::/32
|
Spacenet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138212
|
PT DES Teknologi Informasi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT DES Teknologi Informasi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9100::/32
|
PT DES Teknologi Informasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45302
|
NS Computer Service Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): NS Computer Service Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9200::/32
|
NS Computer Service Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23641
|
Fiber@Home Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber@Home Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9300::/32
|
Fiber@Home Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58587
|
Secom Trust Systems Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secom Trust Systems Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:9400:1::/48, 2403:9400:2::/48
|
Secom Trust Systems Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10006
|
MELSA-I-NET AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): MELSA-I-NET AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9500::/32
|
MELSA-I-NET AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9657
|
IMS Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): IMS Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9600::/32
|
IMS Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131157
|
Genting Malaysia Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genting Malaysia Berhad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9700::/32
|
Genting Malaysia Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55520
|
Global-Gateway Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global-Gateway Internet có 73 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:9800:1000::/36, 2403:9800:100::/40, 2403:9800:10::/48, 2403:9800:12::/47, 2403:9800:14::/46, 2403:9800:18::/45, 2403:9800:2000::/35, 2403:9800:200::/39, 2403:9800:20::/45, 2403:9800:28::/46, 2403:9800:2c::/47, 2403:9800:2e::/48, 2403:9800:30::/44, 2403:9800:4000::/35, 2403:9800:400::/38, 2403:9800:40::/42, 2403:9800:6100::/40, 2403:9800:6500::/40, 2403:9800:6a00::/40, 2403:9800:6c00::/40, 2403:9800:7000::/40, 2403:9800:7700::/40, 2403:9800:7c00::/40, 2403:9800:7f01::/48, 2403:9800:7f05::/48, 2403:9800:7f0a::/48, 2403:9800:7f0c::/48, 2403:9800:7f10::/48, 2403:9800:7f17::/48, 2403:9800:7f1c::/48
và 43 các dải mạng khác.
|
Global-Gateway Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4648
|
SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd. có 42 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:9800:11::/48, 2403:9800:6000::/40, 2403:9800:6200::/39, 2403:9800:6400::/40, 2403:9800:6600::/39, 2403:9800:6800::/39, 2403:9800:6b00::/40, 2403:9800:6d00::/40, 2403:9800:6e00::/39, 2403:9800:7100::/40, 2403:9800:7200::/39, 2403:9800:7400::/39, 2403:9800:7600::/40, 2403:9800:7800::/38, 2403:9800:7d00::/40, 2403:9800:7e00::/40, 2403:9800:7f00::/48, 2403:9800:7f02::/47, 2403:9800:7f04::/48, 2403:9800:7f06::/47, 2403:9800:7f08::/47, 2403:9800:7f0b::/48, 2403:9800:7f0d::/48, 2403:9800:7f0e::/47, 2403:9800:7f11::/48, 2403:9800:7f12::/47, 2403:9800:7f14::/47, 2403:9800:7f16::/48, 2403:9800:7f18::/46, 2403:9800:7f1d::/48
và 12 các dải mạng khác.
|
SPARKNZ Spark New Zealand Trading Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4771
|
Spark New Zealand Trading Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spark New Zealand Trading Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9800:2f::/48
|
Spark New Zealand Trading Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2570
|
Spark Ventures
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spark Ventures có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9800:c040::/44
|
Spark Ventures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133124
|
Ether Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ether Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9840::/32
|
Ether Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138325
|
FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun
IPv6 Dải mạng (CIDR): FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:98c0::/32
|
FALCONLINK1-AS-AP Shamsuzzaman Mamun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138320
|
Fujitsu Systems Applications & Support Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Systems Applications & Support Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9a00::/32
|
Fujitsu Systems Applications & Support Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7505
|
CBCNET Beijing Tian Wei Xin Tong Technology Corp. Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBCNET Beijing Tian Wei Xin Tong Technology Corp. Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9b00::/32
|
CBCNET Beijing Tian Wei Xin Tong Technology Corp. Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45110
|
Chongqing and Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chongqing and Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9b40::/32
|
Chongqing and Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139905
|
Nevigate Global Network Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nevigate Global Network Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9bc0::/32
|
Nevigate Global Network Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135562
|
Dream Wave Shizuoka Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dream Wave Shizuoka Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2403:9c00::/32, 2405:25c0:a300::/40
|
Dream Wave Shizuoka Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18068
|
Link Line
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Line có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9c40::/32
|
Link Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135554
|
Netease Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netease Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9d40::/32
|
Netease Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137263
|
Acer e-Enabling Data Center Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acer e-Enabling Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9f00::/32
|
Acer e-Enabling Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17420
|
PT Jejaring Mitra Persada
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Jejaring Mitra Persada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:9fc0::/32
|
PT Jejaring Mitra Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138070
|
Eastern Telecoms Phils. Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Telecoms Phils. Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a000::/32
|
Eastern Telecoms Phils. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9658
|
Airmax Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airmax Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2403:a0c0::/32
|
Airmax Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135567
|
Trang 207 trên 903