Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bottle Communications Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bottle Communications Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c1c0::/32
|
Bottle Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136966
|
Network Solutions Group Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Solutions Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c240::/32
|
Network Solutions Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132847
|
TheTubes Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TheTubes Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c2c0::/32
|
TheTubes Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135359
|
Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:c300:8000::/35, 2401:c300::/33, 2401:c300:a000::/36
|
Rajesh Patel Net Services Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55353
|
Gigafy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigafy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c3c0::/32
|
Gigafy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136972
|
TechAvenue Malaysia
IPv6 Dải mạng (CIDR): TechAvenue Malaysia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:c400::/32, 2404:be00::/32
|
TechAvenue Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45785
|
Digiway Net Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digiway Net Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c4c0:fffc::/46
|
Digiway Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135212
|
Dhaka Fiber Net Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Fiber Net Limited có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:c5c0:2005::/48, 2401:c5c0:2006::/47, 2401:c5c0:2008::/45, 2401:c5c0:2010::/44, 2401:c5c0:2020::/43, 2401:c5c0:2040::/42, 2401:c5c0:2080::/41, 2401:c5c0:2100::/40, 2401:c5c0:2200::/39, 2401:c5c0:2400::/38, 2401:c5c0:2800::/37, 2401:c5c0:3000::/36, 2401:c5c0:4000::/34, 2401:c5c0:8000::/33, 2401:c5c0::/35
|
Dhaka Fiber Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55492
|
EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:c5c0:2000::/46, 2401:c5c0:2004::/48
|
EXABYTELTD2-AS-AP Exabyte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150774
|
X-Press Technologies Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): X-Press Technologies Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c680::/32
|
X-Press Technologies Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133854
|
Asia Web Service Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asia Web Service Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c700::/32
|
Asia Web Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55639
|
Pivit Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pivit Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c780::/32
|
Pivit Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38289
|
Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c7c0:2::/48
|
Singapre Advance Research and Education Network - National Grid Office - Ihpc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23864
|
Singaren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singaren có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c7c0:21a::/48
|
Singaren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134148
|
Synapse Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synapse Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c800::/32
|
Synapse Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7511
|
Bypass Network Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bypass Network Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:c980::/32
|
Bypass Network Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63925
|
TJBTN 6F No.3 Huatian Road New Technology Industry Area
IPv6 Dải mạng (CIDR): TJBTN 6F No.3 Huatian Road New Technology Industry Area có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:ca00::/32, 240a:4088:a000::/35, 240a:4090:a000::/35, 240a:420a::/31
|
TJBTN 6F No.3 Huatian Road New Technology Industry Area có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23841
|
JNI System Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): JNI System Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ca40::/32
|
JNI System Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136978
|
Integranet Network Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integranet Network Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cac0::/32
|
Integranet Network Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136982
|
PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cb00::/32
|
PPCTV Broadband Service is the First Cable and DSL Internet in Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38286
|
Gxrtvnet Guangxi Radio & Television Information Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gxrtvnet Guangxi Radio & Television Information Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cb80::/32
|
Gxrtvnet Guangxi Radio & Television Information Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63581
|
Imizu Cable Network Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imizu Cable Network Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cbc0::/32
|
Imizu Cable Network Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23778
|
CERNET2 IX at Shandong University
IPv6 Dải mạng (CIDR): CERNET2 IX at Shandong University có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:cc00::/32, 2406:280:3003::/48, 240b:e001::/32, 240b:e003::/32, 240b:e004::/30, 240b:e008::/29, 240b:e010::/32
|
CERNET2 IX at Shandong University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24363
|
Recursion Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Recursion Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cc40::/32
|
Recursion Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135022
|
New Skies Satellites Hong Kong Teleport
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Skies Satellites Hong Kong Teleport có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:cc80::/32, 2406:9c00::/32
|
New Skies Satellites Hong Kong Teleport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23649
|
Turbotech Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turbotech Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ccc0::/32
|
Turbotech Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137236
|
Leo Technologies Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leo Technologies Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cd40::/32
|
Leo Technologies Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152100
|
Superloop VostroNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Superloop VostroNet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:cd80::/31, 2404:4180::/32
|
Superloop VostroNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63920
|
H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cdc0::/32
|
H3G-AS-HK-AP Domain Five Enterprises Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17740
|
WASUHZ Huashu media&Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): WASUHZ Huashu media&Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ce00::/32
|
WASUHZ Huashu media&Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24139
|
Salesforce.com Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salesforce.com Inc. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:ce80:1002::/47, 2401:ce80:1004::/46, 2401:ce80:1008::/45, 2401:ce80:1010::/44, 2401:ce80:1020::/43, 2401:ce80:1040::/42, 2401:ce80:1080::/41, 2401:ce80:1100::/40, 2401:ce80:1200::/39, 2401:ce80:1400::/38, 2401:ce80:1800::/37, 2401:ce80:2000::/35, 2401:ce80:4000::/34, 2401:ce80:8000::/33, 2401:ce80::/36, 2407:4100::/32, 2605:6180::/32, 2a03:5d60::/29
|
Salesforce.com Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14340, AS45422
|
Salesforce Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Salesforce Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:ce80:1000::/47, 2600:e800::/28, 2620:113:f000::/45, 2620:113:f008::/45
|
Salesforce Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS393517, AS396417
|
Cypresstel Global Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cypresstel Global Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:cec0::/32
|
Cypresstel Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131274
|
NewSat Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NewSat Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:cf00::/32, 2402:2b00::/32
|
NewSat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17659
|
60 Market Square P.O. Box 364
IPv6 Dải mạng (CIDR): 60 Market Square P.O. Box 364 có 60 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:cf80:1000::/36, 2401:cf80:100::/40, 2401:cf80:10::/44, 2401:cf80:1::/48, 2401:cf80:2000::/35, 2401:cf80:200::/39, 2401:cf80:20::/43, 2401:cf80:2::/47, 2401:cf80:4000::/34, 2401:cf80:400::/38, 2401:cf80:40::/42, 2401:cf80:4::/46, 2401:cf80:8000::/34, 2401:cf80:800::/37, 2401:cf80:80::/41, 2401:cf80:8::/45, 2401:cf80:c000::/35, 2401:cf80:e000::/36, 2401:cf80:f000::/37, 2401:cf80:f800::/38, 2401:cf80:fc00::/39, 2401:cf80:fe00::/40, 2401:cf80:ff00::/41, 2401:cf80:ff80::/42, 2401:cf80:ffc0::/43, 2401:cf80:ffe0::/44, 2401:cf80:fff0::/45, 2401:cf80:fff8::/46, 2401:cf80:fffc::/47, 2401:cf80:fffe::/48
và 30 các dải mạng khác.
|
60 Market Square P.O. Box 364 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55303
|
Leaseweb Australia Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leaseweb Australia Pty Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:d040::/32, 2405:a280:32::/48
|
Leaseweb Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136988
|
BlackBerry Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlackBerry Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:d100::/32, 2607:ffc0::/32, 2a03:1b80::/32
|
BlackBerry Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18705
|
Beijing IQIYI Science & Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing IQIYI Science & Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d180::/32
|
Beijing IQIYI Science & Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133865
|
Southern Phone Company Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Phone Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d1c0::/32
|
Southern Phone Company Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136994
|
Fastcom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastcom Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:d200::/32, 2401:d400::/32, 2403:2100::/32
|
Fastcom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18015
|
Rapid Shield Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid Shield Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d280::/32
|
Rapid Shield Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133771
|
IP World Technologies Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP World Technologies Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d300::/32
|
IP World Technologies Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132022
|
Optimax Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimax Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d380::/32
|
Optimax Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38031
|
Ntte Global Network Brand Name
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ntte Global Network Brand Name có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d3c0::/32
|
Ntte Global Network Brand Name có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9232
|
Leon Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leon Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d440::/32
|
Leon Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136506
|
Flip TV Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flip TV Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d480::/32
|
Flip TV Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133898
|
PoipetInternet Dot Com
IPv6 Dải mạng (CIDR): PoipetInternet Dot Com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d4c0::/32
|
PoipetInternet Dot Com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136998
|
BTV BTV Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTV BTV Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d500::/32
|
BTV BTV Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18135
|
GEMNET LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GEMNET LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d600::/32
|
GEMNET LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45204
|
Esun Technology International Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Esun Technology International Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:d640::/32
|
Esun Technology International Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132168
|
Trang 189 trên 903