Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
BengalHost
IPv6 Dải mạng (CIDR): BengalHost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a0e0::/32
|
BengalHost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135663
|
Syscon Infoway Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syscon Infoway Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a100::/32
|
Syscon Infoway Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45194
|
Halum Properties Halprop Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Halum Properties Halprop Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a160::/32
|
Halum Properties Halprop Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141455
|
Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a1a0::/32
|
Krishnagiri Fiber Internet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152532
|
Zenbyte
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zenbyte có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a1e0::/32
|
Zenbyte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152882
|
Digital Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a220::/32
|
Digital Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147001
|
KCV Kasaoka Cable Vision Co LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KCV Kasaoka Cable Vision Co LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a240::/32
|
KCV Kasaoka Cable Vision Co LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17958
|
AS DataHong KongLimited
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS DataHong KongLimited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a280::/32
|
AS DataHong KongLimited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55298
|
CBC Tech International Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CBC Tech International Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:a2a0::/32, 2403:cc0::/32
|
CBC Tech International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131314
|
ASN For Teletalk Bangladesh Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN For Teletalk Bangladesh Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a2c0::/32
|
ASN For Teletalk Bangladesh Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45925
|
Airlink Teleservices Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airlink Teleservices Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a3e0::/32
|
Airlink Teleservices Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152897
|
Sure Diego Garcia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sure Diego Garcia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a440::/32
|
Sure Diego Garcia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17458
|
M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a460::/32
|
M7STL-AS-AP 7 Star Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141347
|
Deere & Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deere & Company có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:a480:1000::/36, 2401:a480:100::/40, 2401:a480:10::/44, 2401:a480:1::/48, 2401:a480:2000::/35, 2401:a480:200::/39, 2401:a480:20::/43, 2401:a480:2::/47, 2401:a480:4000::/34, 2401:a480:400::/38, 2401:a480:40::/42, 2401:a480:4::/46, 2401:a480:8000::/33, 2401:a480:800::/37, 2401:a480:80::/41, 2401:a480:8::/45, 2620:27::/48
|
Deere & Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10846, AS133750
|
Onidel Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onidel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a4a0::/32
|
Onidel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152900
|
Lightedge Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightedge Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a560::/32
|
Lightedge Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149813
|
PTT Digital Solutions Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PTT Digital Solutions Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a580::/32
|
PTT Digital Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55403
|
Shetue Tech
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shetue Tech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a5a0::/32
|
Shetue Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152906
|
Bage Cloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bage Cloud LLC có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:a660:1000::/36, 2401:a660:2000::/35, 2401:a660:200::/41, 2401:a660:280::/41, 2401:a660:300::/40, 2401:a660:4000::/34, 2401:a660:400::/38, 2401:a660:8000::/33, 2401:a660:800::/37, 2401:a660::/39, 2602:f988:100::/40, 2602:f988:200::/39, 2602:f988:400::/38, 2602:f988:800::/37, 2602:f988:82::/47, 2602:f988:84::/46, 2602:f988:88::/45, 2602:f988:90::/44, 2602:f988::/42, 2602:f988:a0::/43, 2602:f988:c0::/42, 2a06:1281:2140::/42, 2a06:9f81:4021::/48, 2a06:9f81:4022::/47, 2a06:9f81:4024::/47, 2a0a:6044:af22::/48, 2a0a:6044:afc0::/42, 2a0c:9a40:d000::/40, 2a14:7580:1100::/40, 2a14:7580:1200::/39
và 1 các dải mạng khác.
|
Bage Cloud LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152913, AS63150
|
Triumph Dynasty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triumph Dynasty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a680::/32
|
Triumph Dynasty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133747
|
FIL Asia Holdings Pte Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIL Asia Holdings Pte Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a6c0::/32
|
FIL Asia Holdings Pte Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136049
|
Telecom Cambodia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Cambodia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a700::/32
|
Telecom Cambodia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17726
|
FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a740::/32
|
FACE24COLTD-AS-AP FACE24 Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136919
|
Connect Managed Services UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect Managed Services UK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a780::/32
|
Connect Managed Services UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132865
|
Zone Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zone Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a7a0::/32
|
Zone Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152464
|
Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a7e0::/32
|
Hyundai Motor Company Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135879
|
Fiber Net Communication Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Net Communication Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a820::/32
|
Fiber Net Communication Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138933
|
IFRA Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): IFRA Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a840::/32
|
IFRA Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136917
|
Rotko Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rotko Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a860::/32
|
Rotko Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142108
|
Wells Research Pty Ltd Ta Anttel Wholesale
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wells Research Pty Ltd Ta Anttel Wholesale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a8c0::/32
|
Wells Research Pty Ltd Ta Anttel Wholesale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136922
|
Iconnect
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iconnect có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:a8e0::/32, 2c0f:f6e8::/32
|
Iconnect có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152919, AS37515
|
Digital Development and Information Technology Department
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Development and Information Technology Department có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:a960::/32
|
Digital Development and Information Technology Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152926
|
WitLayer Technologies Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): WitLayer Technologies Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aa40::/32
|
WitLayer Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136923
|
Callaghan Innovation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Callaghan Innovation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aa80::/32
|
Callaghan Innovation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132264
|
Subhx Infotech OPC Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subhx Infotech OPC Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aaa0::/32
|
Subhx Infotech OPC Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133311
|
Live Network & System
IPv6 Dải mạng (CIDR): Live Network & System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aac0::/32
|
Live Network & System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63840
|
Mahavision Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mahavision Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aae0::/32
|
Mahavision Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152537
|
Vee Time Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vee Time Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ab00::/32
|
Vee Time Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17809
|
Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ab40::/32
|
Apollo Global Net AS Application Service Provider Manila có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24298
|
Havells India Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Havells India Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:abc0::/32
|
Havells India Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136932
|
Psideo Singapore Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Psideo Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ac40::/32
|
Psideo Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137272
|
Turnstone Technologies LTD NZ AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turnstone Technologies LTD NZ AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:ac80::/32, 2402:f900::/32
|
Turnstone Technologies LTD NZ AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23934
|
MAFFIN Ministry of Agriculture Forestry and Fisheries Research Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): MAFFIN Ministry of Agriculture Forestry and Fisheries Research Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ad00::/32
|
MAFFIN Ministry of Agriculture Forestry and Fisheries Research Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18125
|
Cloudradium HK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudradium HK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ada0::/32
|
Cloudradium HK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17476
|
Infinite Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinite Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ade0::/32
|
Infinite Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153046
|
Solusindo Bintang Pratama PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solusindo Bintang Pratama PT có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:ae00:2::/48, 2401:ae00:7000::/46, 2401:ae00:7005::/48, 2401:ae00:7006::/48, 2401:ae00:7008::/46, 2401:ae00:8001::/48, 2401:ae00:8003::/48, 2401:ae00:8004::/47, 2401:ae00:8006::/48, 2401:ae00:8009::/48, 2401:ae00:8::/48, 2401:ae00::/47
|
Solusindo Bintang Pratama PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38753
|
Lesamoa.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lesamoa.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:ae60::/32
|
Lesamoa.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS153053
|
Chittagong University of Engineering & Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chittagong University of Engineering & Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:aec0::/32
|
Chittagong University of Engineering & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136937
|
Nautile
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nautile có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:af00::/32, 2404:e400:1000::/36, 2404:e400:100::/40, 2404:e400:2000::/35, 2404:e400:200::/39, 2404:e400:20::/43, 2404:e400:4000::/34, 2404:e400:400::/38, 2404:e400:40::/42, 2404:e400:8000::/33, 2404:e400:800::/37, 2404:e400:80::/41, 2404:e400::/44
|
Nautile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45345
|
Shu-Hao Tung
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shu-Hao Tung có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:af20::/32, 2602:f9f6:410::/44, 2a0e:8f02:f03d::/48, 2a0e:b107:1a30::/45, 2a0e:b107:1a3b::/48, 2a0e:b107:1a3e::/47, 2a12:3fc2:df00::/40
|
Shu-Hao Tung có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208223
|
Trang 187 trên 903