Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:40e0::/32
|
HGC Global Communications Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151834
|
Sharp Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sharp Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4100::/32
|
Sharp Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9387
|
Giza Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giza Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4120::/48
|
Giza Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151853
|
Wow Internet Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wow Internet Indonesia có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4160:1000::/48, 2401:4160:100::/48, 2401:4160:1100::/48, 2401:4160:200::/48, 2401:4160:dc::/48
|
Wow Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58381
|
Takizo Solutions Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Takizo Solutions Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:41a0::/32
|
Takizo Solutions Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140344
|
MICRO2000-AS-AP Micro 2000 Ltd. - Border AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): MICRO2000-AS-AP Micro 2000 Ltd. - Border AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:41c0::/32
|
MICRO2000-AS-AP Micro 2000 Ltd. - Border AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9478
|
PT. Dhecyber Flow Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Dhecyber Flow Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4200::/32
|
PT. Dhecyber Flow Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24195
|
South Telecommunications Software Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): South Telecommunications Software Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4220::/48
|
South Telecommunications Software Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151855
|
ScaleWithUs India
IPv6 Dải mạng (CIDR): ScaleWithUs India có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4260::/32
|
ScaleWithUs India có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151845
|
Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india
IPv6 Dải mạng (CIDR): Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4300::/32
|
Den Digital Entertainment Pvt. Ltd. AS ISP india có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45184
|
Gigawave Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigawave Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4320::/32
|
Gigawave Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140994
|
Velocity Net Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velocity Net Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4340::/32
|
Velocity Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132268
|
Inara Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inara Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:43e0::/32
|
Inara Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149021
|
E-Vision Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Vision Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4400::/32
|
E-Vision Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38714
|
Earthlink
IPv6 Dải mạng (CIDR): Earthlink có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4420::/32
|
Earthlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151956
|
Virgo Communication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virgo Communication Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4440::/32
|
Virgo Communication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58945
|
Global Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4460::/32
|
Global Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151957
|
Rftar Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rftar Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:44a0::/32
|
Rftar Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138773
|
Phu Hai Computer Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phu Hai Computer Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:44e0::/48
|
Phu Hai Computer Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149148
|
Appserv Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Appserv Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4540::/32
|
Appserv Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17994
|
F M M Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): F M M Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4560::/32
|
F M M Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151961
|
Paymark Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paymark Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:45c0::/32
|
Paymark Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38624
|
Niva Group Jont Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Niva Group Jont Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:45e0::/48
|
Niva Group Jont Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151857
|
Interdigi Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interdigi Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4660::/48
|
Interdigi Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151858
|
Sos Developments Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sos Developments Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:46a0::/32
|
Sos Developments Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151962
|
Suite 20.03 the Gardens South Tower
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suite 20.03 the Gardens South Tower có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:46c0::/32
|
Suite 20.03 the Gardens South Tower có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56092
|
NTT Global Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Global Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4700::/32
|
NTT Global Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24118
|
AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4740::/32
|
AWD IT Solutions Australasia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136623
|
Hepta Alliance Technology Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hepta Alliance Technology Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4760::/32
|
Hepta Alliance Technology Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151965
|
CoreFibre Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreFibre Networks Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:47a0::/32
|
CoreFibre Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151976
|
Raagav Communications Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raagav Communications Pvt Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:47e0:1000::/36, 2401:47e0:2000::/35
|
Raagav Communications Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134054
|
T G Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): T G Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4820::/32
|
T G Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151968
|
Telecommunication and ISP company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunication and ISP company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4840::/32
|
Telecommunication and ISP company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9660
|
PT Bali Towerindo Sentra TBK
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Bali Towerindo Sentra TBK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:48c0::/32
|
PT Bali Towerindo Sentra TBK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136119
|
Bharti Airtel Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bharti Airtel Limited có 665 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4900:100::/40, 2401:4900:1080::/41, 2401:4900:1180::/41, 2401:4900:1240::/43, 2401:4900:1270::/44, 2401:4900:1300::/40, 2401:4900:1400::/39, 2401:4900:1600::/41, 2401:4900:1748::/45, 2401:4900:1750::/44, 2401:4900:1760::/43, 2401:4900:1780::/41, 2401:4900:1890::/44, 2401:4900:18a0::/43, 2401:4900:18c0::/43, 2401:4900:18ec::/46, 2401:4900:1a00::/42, 2401:4900:1a40::/44, 2401:4900:1a60::/44, 2401:4900:1a90::/44, 2401:4900:1ab0::/44, 2401:4900:1ac0::/43, 2401:4900:1ae0::/44, 2401:4900:1b00::/44, 2401:4900:1b40::/43, 2401:4900:1b70::/44, 2401:4900:1ba0::/44, 2401:4900:1bb1::/48, 2401:4900:1bb2::/47, 2401:4900:1bb4::/46
và 635 các dải mạng khác.
|
Bharti Airtel Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55557
|
Bharti Airtel Ltd. Telemedia Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bharti Airtel Ltd. Telemedia Services có 65 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4900:1c00::/46, 2401:4900:1c06::/47, 2401:4900:1c08::/46, 2401:4900:1c0e::/47, 2401:4900:1c10::/48, 2401:4900:1c16::/47, 2401:4900:1c18::/46, 2401:4900:1c20::/46, 2401:4900:1c26::/47, 2401:4900:1c28::/46, 2401:4900:1c2c::/47, 2401:4900:1c30::/44, 2401:4900:1c42::/47, 2401:4900:1c44::/46, 2401:4900:1c48::/47, 2401:4900:1c52::/47, 2401:4900:1c54::/47, 2401:4900:1c5a::/47, 2401:4900:1c5c::/46, 2401:4900:1c60::/45, 2401:4900:1c68::/47, 2401:4900:1c6a::/48, 2401:4900:1c6e::/47, 2401:4900:1c70::/46, 2401:4900:1c74::/47, 2401:4900:1c7a::/47, 2401:4900:1c7e::/48, 2401:4900:1c80::/48, 2401:4900:1c82::/47, 2401:4900:1c84::/47
và 35 các dải mạng khác.
|
Bharti Airtel Ltd. Telemedia Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24560
|
HKBN Enterprise Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HKBN Enterprise Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4a00::/32
|
HKBN Enterprise Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17444
|
Digital Sea
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Sea có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4a20::/32
|
Digital Sea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142614
|
VPLS VPLS Asia
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPLS VPLS Asia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4a40::/32, 2607:f180:7100::/40
|
VPLS VPLS Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45652
|
Future Netsanchar Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Future Netsanchar Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4aa0::/32
|
Future Netsanchar Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133283
|
Vmon Cloud Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vmon Cloud Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4ae0::/48
|
Vmon Cloud Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150828
|
Blue Packets Trust
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Packets Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4b40::/32
|
Blue Packets Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23913
|
Viettel Timor Leste
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viettel Timor Leste có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4b80::/32
|
Viettel Timor Leste có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133606
|
Zentech Technology Solutions Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zentech Technology Solutions Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4be0::/48
|
Zentech Technology Solutions Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151865
|
BytePlus Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BytePlus Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4c20::/32
|
BytePlus Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150436
|
001 IT Complex
IPv6 Dải mạng (CIDR): 001 IT Complex có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4ce0::/32
|
001 IT Complex có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55734
|
415 Dundas Court
IPv6 Dải mạng (CIDR): 415 Dundas Court có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4d00::/32
|
415 Dundas Court có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131338
|
VakaNet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VakaNet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4d20::/32
|
VakaNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152093
|
Family Net Japan Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Family Net Japan Incorporated có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4d44::/30, 2406:1940::/32
|
Family Net Japan Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131925
|
Indigo Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indigo Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4d60::/32
|
Indigo Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152094
|
Trang 181 trên 903