Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nextgen Wireless Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextgen Wireless Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3540::/32
|
Nextgen Wireless Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136614
|
Dhaka Fiber Link Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dhaka Fiber Link Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3580::/32
|
Dhaka Fiber Link Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58736
|
HungCloud Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HungCloud Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:35a0::/48
|
HungCloud Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150896
|
Fortune Telecom Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortune Telecom Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:35c0::/32
|
Fortune Telecom Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136617
|
ICC Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICC Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3600::/32
|
ICC Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131934
|
CTCSCI Tech Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTCSCI Tech Limited có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3620:1000::/36, 2401:3620:2000::/40, 2401:3620:200::/44, 2401:3620:2100::/47, 2401:3620:2103::/48, 2401:3620:2104::/46, 2401:3620:2108::/45, 2401:3620:2110::/44, 2401:3620:211::/48, 2401:3620:2120::/43, 2401:3620:212::/47, 2401:3620:2140::/42, 2401:3620:214::/46, 2401:3620:2180::/41, 2401:3620:218::/45, 2401:3620:2200::/48, 2401:3620:2201::/48, 2401:3620:2202::/47, 2401:3620:2204::/46, 2401:3620:2208::/45, 2401:3620:220::/43, 2401:3620:2210::/44, 2401:3620:2220::/43, 2401:3620:2240::/42, 2401:3620:2280::/41, 2401:3620:2300::/40, 2401:3620:2400::/38, 2401:3620:240::/42, 2401:3620:2800::/37, 2401:3620:280::/41
và 7 các dải mạng khác.
|
CTCSCI Tech Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152111, AS9886
|
Zhipinshang Hongkong Electron Communication Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zhipinshang Hongkong Electron Communication Technology Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3620:2102::/48, 2401:3620:210::/48, 2405:bfc0::/32
|
Zhipinshang Hongkong Electron Communication Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140042
|
HongKong Ai Jia Su Network Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HongKong Ai Jia Su Network Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:36c0::/32
|
HongKong Ai Jia Su Network Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136778
|
VPSmmo Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VPSmmo Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:36e0::/48
|
VPSmmo Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150900
|
Beyotta Network LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beyotta Network LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3740::/32
|
Beyotta Network LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132824
|
Ez Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ez Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:37e0::/48
|
Ez Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150895
|
GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3800::/32, 2401:fa00:40::/43
|
GOOGLECN Beijing Gu Xiang Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24424
|
QTTP Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): QTTP Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3820::/48
|
QTTP Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150904
|
Hacn China Broadcast Henan Network Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hacn China Broadcast Henan Network Co. Ltd có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3880::/32, 2401:3980::/32, 2401:3a80::/32, 2401:3b80::/32, 2401:3c80::/32, 2401:3d80::/32, 2401:3e80::/32, 2401:3f80::/32, 2401:4180::/32, 2401:4280::/32, 2401:4380::/32, 2401:4480::/32, 2401:4580::/32, 2401:4680::/32, 2401:4780::/32, 2401:4880::/32, 2401:4a80::/32
|
Hacn China Broadcast Henan Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59016
|
Arktisma Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arktisma Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:38c0::/32
|
Arktisma Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58915
|
Kejuruteraan Esan M Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kejuruteraan Esan M Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:38e0::/32
|
Kejuruteraan Esan M Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151811
|
TransACT Capital Communications Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TransACT Capital Communications Pty Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3900::/32, 2402:b800::/32
|
TransACT Capital Communications Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7718
|
1 Park Ave
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1 Park Ave có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3940::/32, 2404:f200::/32
|
1 Park Ave có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45594
|
SLNET Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): SLNET Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3a40::/32
|
SLNET Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131316
|
Krixe Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krixe Pte. Ltd. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3a60::/32, 2a0e:f380::/29, 2a0f:5c0::/29, 2a10:e580::/29
|
Krixe Pte. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139601, AS213122
|
AITRI Advanced Information Technology Research Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): AITRI Advanced Information Technology Research Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3aa0::/32
|
AITRI Advanced Information Technology Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151372
|
Sentrian Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sentrian Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3ac0::/32
|
Sentrian Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133189
|
DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3ae0::/32
|
DIRECTNET7PVTLTD-AS-AP Direct Net7 Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151815
|
HostPerl
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostPerl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3b20::/32
|
HostPerl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151612
|
Bangladesh Agricultural University Bau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangladesh Agricultural University Bau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3b40::/32
|
Bangladesh Agricultural University Bau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132365
|
Streamline Servers Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streamline Servers Pty Ltd có 187 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3bc0:1001::/48, 2401:3bc0:1002::/47, 2401:3bc0:1004::/46, 2401:3bc0:1008::/46, 2401:3bc0:100::/40, 2401:3bc0:1010::/48, 2401:3bc0:1012::/48, 2401:3bc0:1015::/48, 2401:3bc0:1017::/48, 2401:3bc0:1018::/45, 2401:3bc0:1020::/43, 2401:3bc0:1040::/42, 2401:3bc0:1080::/41, 2401:3bc0:10::/44, 2401:3bc0:1100::/40, 2401:3bc0:1200::/39, 2401:3bc0:1400::/38, 2401:3bc0:1800::/37, 2401:3bc0:200::/39, 2401:3bc0:2010::/44, 2401:3bc0:2020::/43, 2401:3bc0:2040::/42, 2401:3bc0:2080::/41, 2401:3bc0:20::/43, 2401:3bc0:2100::/40, 2401:3bc0:2200::/39, 2401:3bc0:2400::/38, 2401:3bc0:2800::/37, 2401:3bc0:3000::/36, 2401:3bc0:4000::/34
và 157 các dải mạng khác.
|
Streamline Servers Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136510
|
GSL Networks Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSL Networks Pty Ltd có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3bc0:1000::/48, 2401:3bc0:100c::/46, 2401:3bc0:1011::/48, 2401:3bc0:1013::/48, 2401:3bc0:1014::/48, 2401:3bc0:1016::/48, 2401:3bc0:2000::/44, 2401:3bc0:400::/48, 2401:3bc0:600::/48, 2401:3bc0:700::/48, 2401:3bc0:800::/48, 2401:3bc0:8::/48, 2401:3bc0:900::/48, 2401:3bc0:b::/48, 2401:3bc0:c::/48, 2401:3bc0:e::/48, 2401:3cc0:100c::/46, 2401:3cc0:12::/47, 2401:3cc0:1800::/44, 2401:3cc0:19::/48, 2401:3cc0:1::/48, 2401:3cc0:24::/46, 2401:3cc0:28::/47, 2401:3cc0:30::/48, 2401:3cc0:3::/48, 2401:3cc0:600::/48, 2401:3cc0:6::/48, 2401:3cc0:700::/48, 2401:3cc0:800::/48, 2401:3cc0:898::/48
và 27 các dải mạng khác.
|
GSL Networks Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137409
|
Wesfardell Cable Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wesfardell Cable Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3be0::/32
|
Wesfardell Cable Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138970
|
Source Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Source Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3c40::/32
|
Source Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133419
|
HKColo Ltd. Internet Service Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): HKColo Ltd. Internet Service Provider có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3c60::/32
|
HKColo Ltd. Internet Service Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23749
|
hkcolo.net Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): hkcolo.net Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3ca0::/32
|
hkcolo.net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132499
|
GSL Global Secure Layer
IPv6 Dải mạng (CIDR): GSL Global Secure Layer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3cc0:10::/48
|
GSL Global Secure Layer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7578
|
PT. Graha Fatta
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Graha Fatta có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3d20:26::/47, 2401:3d20:28::/48, 2401:3d20:32::/48
|
PT. Graha Fatta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140403
|
NEC Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEC Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3d40::/32
|
NEC Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10152
|
SkyMesh Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkyMesh Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3dc0::/32, 2401:a400::/32
|
SkyMesh Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7477
|
Cambodia Data Communication Co .ltd.as Content Service Provider Phnompenh.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cambodia Data Communication Co .ltd.as Content Service Provider Phnompenh. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3e00::/32
|
Cambodia Data Communication Co .ltd.as Content Service Provider Phnompenh. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24478
|
BTT Technology Services Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BTT Technology Services Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3e20::/48
|
BTT Technology Services Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150909
|
ETNet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): ETNet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3e40::/32
|
ETNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9906
|
Tekaway Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekaway Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3ee0::/48
|
Tekaway Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150912
|
TWT Digital Communication Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TWT Digital Communication Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3f40::/32
|
TWT Digital Communication Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63929
|
Mogul Service LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mogul Service LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3f60::/32
|
Mogul Service LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133453
|
Rapid-Fire-Y Tokyo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid-Fire-Y Tokyo có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:3fa0:1000::/36, 2401:3fa0:112::/47, 2401:3fa0:114::/46, 2401:3fa0:118::/45, 2401:3fa0:120::/43, 2401:3fa0:140::/42, 2401:3fa0:180::/41, 2401:3fa0:2000::/35, 2401:3fa0:200::/39, 2401:3fa0:4000::/34, 2401:3fa0:400::/38, 2401:3fa0:8000::/34, 2401:3fa0:800::/37, 2401:3fa0::/40, 2401:3fa0:c000::/35, 2401:3fa0:e000::/36, 2401:3fa0:f000::/37, 2401:3fa0:f800::/38, 2401:3fa0:fc00::/39, 2401:3fa0:ff00::/40
|
Rapid-Fire-Y Tokyo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9409
|
Tamukai Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tamukai Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3fa0:110::/47
|
Tamukai Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152184
|
RAPID-FIRE-Y Sapporo
IPv6 Dải mạng (CIDR): RAPID-FIRE-Y Sapporo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3fa0:fe00::/40
|
RAPID-FIRE-Y Sapporo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152161
|
University of Chittagong
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Chittagong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3fc0::/32
|
University of Chittagong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133450
|
MS Viva Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): MS Viva Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:3fe0::/32
|
MS Viva Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55806
|
LSHIY LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): LSHIY LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2401:4020::/32, 2406:840:fa80::/48, 2606:82c0::/32, 2a0c:9a40:9d40::/42, 2a0c:9a40:9d80::/41, 2a0d:2683::/32
|
LSHIY LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32167, AS955
|
GLOBEX1-AS-AP Globex Telecom Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): GLOBEX1-AS-AP Globex Telecom Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:4060::/32
|
GLOBEX1-AS-AP Globex Telecom Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151828
|
Fast Speed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Speed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:40a0::/32
|
Fast Speed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151826
|
GY Consultancy Group Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GY Consultancy Group Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2401:40c0::/32
|
GY Consultancy Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133778
|
Trang 180 trên 903