Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
equada Network GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): equada Network GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b38::/29, 2a00:9e00::/29
|
equada Network GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25220
|
Erste Digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erste Digital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4b40::/32
|
Erste Digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12895
|
Bulgarian Research and Education Network Association (Bren)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulgarian Research and Education Network Association (Bren) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4b58::/32
|
Bulgarian Research and Education Network Association (Bren) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6802
|
DXC Technology Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DXC Technology Austria GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b60:1000::/36, 2001:4b60:101::/48, 2001:4b60:102::/47, 2001:4b60:104::/46, 2001:4b60:108::/45, 2001:4b60:110::/44, 2001:4b60:120::/43, 2001:4b60:140::/42, 2001:4b60:180::/41, 2001:4b60:2000::/35, 2001:4b60:200::/39, 2001:4b60:4000::/34, 2001:4b60:400::/38, 2001:4b60:8000::/33, 2001:4b60:800::/37, 2001:4b60::/40
|
DXC Technology Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28857
|
UniCredit S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UniCredit S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4b70::/29
|
UniCredit S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12428
|
SEEWEB s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SEEWEB s.r.l. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b78::/29, 2a02:e9::/32, 2a02:ea::/32, 2a04:2700::/29, 2a05:b6c0::/31, 2a05:b6c3::/32, 2a05:b6c4::/30, 2a05:be80::/29, 2a07:f200::/29, 2a09:dd81::/32, 2a09:dd82::/32, 2a0b:fd40::/29, 2a0d:b000::/29
|
SEEWEB s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12637
|
Eltele AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eltele AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4b80::/29
|
Eltele AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206557
|
Titan Networks Internet & Telecommunications Service Providing GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Titan Networks Internet & Telecommunications Service Providing GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4b88::/32
|
Titan Networks Internet & Telecommunications Service Providing GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20640
|
Odigo SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Odigo SASU có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b90::/32, 2a02:d50::/32
|
Odigo SASU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8784
|
Gandi SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gandi SAS có 64 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b98:1000::/36, 2001:4b98:2000::/35, 2001:4b98:4000::/34, 2001:4b98:8000::/35, 2001:4b98:800::/38, 2001:4b98::/37, 2001:4b98:a000::/37, 2001:4b98:a800::/39, 2001:4b98:aa00::/41, 2001:4b98:aa80::/43, 2001:4b98:aaa0::/45, 2001:4b98:aaa8::/47, 2001:4b98:aaaa::/47, 2001:4b98:aaac::/46, 2001:4b98:aab0::/44, 2001:4b98:aac0::/42, 2001:4b98:ab00::/41, 2001:4b98:ab80::/42, 2001:4b98:abc0::/45, 2001:4b98:abc8::/47, 2001:4b98:abca::/48, 2001:4b98:abcb::/48, 2001:4b98:abcc::/46, 2001:4b98:abd0::/44, 2001:4b98:abe0::/43, 2001:4b98:ac00::/38, 2001:4b98:b000::/36, 2001:4b98:c000::/34, 2001:4b98:c00::/40, 2001:4b98:d00::/41
và 34 các dải mạng khác.
|
Gandi SAS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS203476, AS209453, AS29169
|
Daniel Niewerth
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Niewerth có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4ba7::/48
|
Daniel Niewerth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34936
|
Intred S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intred S.p.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bb0::/32, 2a01:9840::/32
|
Intred S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31115, AS41497
|
T-Mobile Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): T-Mobile Austria GmbH có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bc8::/29, 2a00:e360::/32, 2a02:8380::/30, 2a02:8384::/31, 2a02:8386::/31, 2a02:8388::/29
|
T-Mobile Austria GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39210, AS8412
|
IKS Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IKS Service GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bd8:1000::/36, 2001:4bd8:100::/40, 2001:4bd8:2000::/35, 2001:4bd8:200::/39, 2001:4bd8:4000::/34, 2001:4bd8:400::/38, 2001:4bd8:40::/44, 2001:4bd8:50::/47, 2001:4bd8:53::/48, 2001:4bd8:54::/46, 2001:4bd8:58::/45, 2001:4bd8:60::/43, 2001:4bd8:8000::/33, 2001:4bd8:800::/37, 2001:4bd8:80::/41, 2001:4bd8::/42, 2001:4bd9::/32, 2001:4bda::/31, 2001:4bdc::/30
|
IKS Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15725
|
Thueringer Netkom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thueringer Netkom GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bd8:52::/48, 2a01:75c0::/29, 2a02:2250::/32, 2a04:7440::/30, 2a04:8480::/30
|
Thueringer Netkom GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196714, AS199284
|
Mobil-Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobil-Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4be0::/32
|
Mobil-Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31703
|
Rocket Fibre Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rocket Fibre Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4be8::/32, 2a10:f300::/29
|
Rocket Fibre Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212263, AS31595
|
Astutium Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astutium Limited có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bf0:1000::/36, 2001:4bf0:100::/40, 2001:4bf0:10::/44, 2001:4bf0:1::/48, 2001:4bf0:2000::/35, 2001:4bf0:200::/39, 2001:4bf0:20::/43, 2001:4bf0:2::/47, 2001:4bf0:4000::/34, 2001:4bf0:400::/38, 2001:4bf0:40::/42, 2001:4bf0:4::/46, 2001:4bf0:8000::/33, 2001:4bf0:800::/37, 2001:4bf0:80::/41, 2001:4bf0:8::/45, 2001:4bf0::/48
|
Astutium Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29527, AS34623
|
Internet Business Solutions AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Business Solutions AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4bf8::/32
|
Internet Business Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8271
|
Fusolab Onlus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusolab Onlus có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c00:893b::/48, 2a13:940::/29
|
Fusolab Onlus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197835
|
Intermax Group B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intermax Group B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c10::/32, 2a00:f320::/48
|
Intermax Group B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24586
|
catalyst2 Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): catalyst2 Services Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c20::/32, 2001:4c22::/31, 2001:4c24::/30
|
catalyst2 Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29636
|
Catalyst2-RDG Catalyst2 RDG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catalyst2-RDG Catalyst2 RDG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c21::/32
|
Catalyst2-RDG Catalyst2 RDG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41355
|
Opera Norway AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opera Norway AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c28::/29
|
Opera Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39832
|
SUPERMEDIA Sp.z.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUPERMEDIA Sp.z.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c30::/32, 2a03:6e60::/48
|
SUPERMEDIA Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9085
|
Tele Columbus AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele Columbus AG có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c50::/32, 2001:4c51::/32, 2001:4c52::/31, 2001:4c54::/30, 2a00:c1a0::/32, 2a02:2450::/30, 2a02:2454:8000::/33, 2a02:2454::/33, 2a02:2455:8000::/33, 2a02:2455::/33, 2a02:2456::/32, 2a02:2457:1000::/36, 2a02:2457:100::/40, 2a02:2457:2000::/35, 2a02:2457:200::/40, 2a02:2457:300::/40, 2a02:2457:4000::/34, 2a02:2457:400::/38, 2a02:2457:8000::/33, 2a02:2457:800::/37, 2a02:2457::/40
|
Tele Columbus AG có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS16202, AS20880, AS35244
|
Orange Espagne SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Espagne SA có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c60::/32, 2a01:c500::/29, 2a01:c508::/30, 2a01:c50c::/31, 2a01:c50e::/32, 2a01:c50f:2000::/36, 2a01:c50f:3000::/40, 2a01:c50f:3100::/41, 2a01:c50f:31c0::/42, 2a01:c50f:3200::/39, 2a01:c50f:3400::/38, 2a01:c50f:3800::/37, 2a01:c50f:4000::/34, 2a01:c50f:8000::/33, 2a01:c50f::/35, 2a02:2e00:2000::/36, 2a02:2e00:3000::/36, 2a02:2e00:4000::/34, 2a02:2e00:8000::/34, 2a02:2e00::/35, 2a02:2e00:c000::/35, 2a02:2e00:e000::/36, 2a02:2e00:f000::/36, 2a02:2e01::/32, 2a02:2e02::/32, 2a02:2e03::/32, 2a02:2e04::/30, 2a02:2e08::/29, 2a02:2e10::/28
|
Orange Espagne SA có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12386, AS12479, AS12715
|
Technical University of Koszalin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technical University of Koszalin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c70::/32
|
Technical University of Koszalin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28678
|
VTX Services SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTX Services SA có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c78::/32, 2a00:6900:10::/48, 2a03:a360::/32
|
VTX Services SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12350, AS60199
|
Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c80::/32
|
Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2857
|
Pishgaman Toseeh Ertebatat Company (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pishgaman Toseeh Ertebatat Company (Private Joint Stock) có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4c88::/32, 2a02:cd80::/29, 2a03:54a0::/32, 2a05:3800::/29, 2a05:99c0::/29, 2a06:32c0::/29, 2a06:bec0::/29, 2a07:8f00::/29, 2a07:8f40::/29, 2a0a:4e00::/29
|
Pishgaman Toseeh Ertebatat Company (Private Joint Stock) có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS208828, AS3263, AS49100, AS57755, AS57831
|
Eolo S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eolo S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c90::/29
|
Eolo S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35612
|
Teamnet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teamnet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4c98::/32
|
Teamnet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35062
|
Leibniz-Rechenzentrum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leibniz-Rechenzentrum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4ca0::/29
|
Leibniz-Rechenzentrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12816
|
UK Broadband Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UK Broadband Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4cb0::/32
|
UK Broadband Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29009
|
Bezeq International Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bezeq International Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4cd0::/29, 2a02:26f0:8000::/48, 2a10:8000::/27
|
Bezeq International Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8551
|
NETHINKS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETHINKS GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4cd8::/29, 2a0b:3940::/29
|
NETHINKS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8319
|
CMO Internet Dienstleistungen GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): CMO Internet Dienstleistungen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4ce0::/29
|
CMO Internet Dienstleistungen GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25058
|
AS250.net Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS250.net Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4ce8::/32
|
AS250.net Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS250
|
2342 Verwaltungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2342 Verwaltungs GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4ce9::/32, 2001:4cea::/31, 2001:4cec::/30
|
2342 Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59716
|
Merck KGaA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merck KGaA có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4cf8:2001::/48, 2001:4cf8:2002::/47, 2001:4cf8:2004::/46, 2001:4cf8:2008::/45, 2001:4cf8:2010::/44, 2001:4cf8:2020::/43, 2001:4cf8:2040::/42, 2001:4cf8:2080::/41, 2001:4cf8:2100::/40, 2001:4cf8:2200::/39, 2001:4cf8:2400::/38, 2001:4cf8:2800::/37, 2001:4cf8:3000::/36, 2001:4cf8:4000::/35, 2001:4cf8:6001::/48, 2001:4cf8:6002::/47, 2001:4cf8:6004::/46, 2001:4cf8:6008::/45, 2001:4cf8:6010::/44, 2001:4cf8:6020::/43, 2001:4cf8:6040::/42, 2001:4cf8:6080::/41, 2001:4cf8:6100::/40, 2001:4cf8:6200::/39, 2001:4cf8:6400::/38, 2001:4cf8:6800::/37, 2001:4cf8:7000::/36, 2001:4cf8:8000::/33, 2001:4cf8::/35
|
Merck KGaA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13167
|
Millipore Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Millipore Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4cf8:2000::/48
|
Millipore Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4597
|
Arpinet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arpinet LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d00::/32, 2a02:5960::/32, 2a05:f140::/29, 2a09:f840::/29
|
Arpinet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201986, AS8226
|
Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4d10::/32
|
Altecom Alta Tecnologia en Comunicaciones S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16030
|
Tennet Telecom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tennet Telecom SRL có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d18:1000::/36, 2001:4d18:100::/40, 2001:4d18:10::/44, 2001:4d18:1::/48, 2001:4d18:2000::/35, 2001:4d18:200::/39, 2001:4d18:20::/43, 2001:4d18:3::/48, 2001:4d18:4000::/34, 2001:4d18:400::/38, 2001:4d18:40::/42, 2001:4d18:4::/46, 2001:4d18:8000::/33, 2001:4d18:800::/37, 2001:4d18:80::/41, 2001:4d18:8::/45, 2001:4d18::/48
|
Tennet Telecom SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30890, AS39543
|
NexonHost Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): NexonHost Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4d18:2::/48
|
NexonHost Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62390
|
METRO Digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): METRO Digital GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d20:8000::/33, 2001:4d20::/33
|
METRO Digital GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39290, AS8569
|
Sohonet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sohonet Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d30::/32, 2607:c400::/32, 2a02:23a8::/32
|
Sohonet Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16164, AS5555
|
CityFibre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CityFibre Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4d48::/29, 2a05:8940::/31, 2a05:8942::/32, 2a05:8945::/32, 2a05:8946::/31
|
CityFibre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8468
|
VANCIS Vancis Advanced ICT Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): VANCIS Vancis Advanced ICT Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:4d60::/32
|
VANCIS Vancis Advanced ICT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1126
|
Trang 155 trên 903