Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ISOT-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISOT-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:2000::/48
ISOT-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328980

TORL-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): TORL-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:4000::/48
TORL-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328900

Sonabel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonabel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:5000::/48
Sonabel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329306

Acix-Peering

IPv6 Dải mạng (CIDR): Acix-Peering có 58 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:43ff:6000::/48, 2c0f:ed00:1000::/36, 2c0f:ed00:10::/44, 2c0f:ed00:10a::/47, 2c0f:ed00:10c::/46, 2c0f:ed00:11a::/47, 2c0f:ed00:11c::/46, 2c0f:ed00:12a::/47, 2c0f:ed00:12c::/46, 2c0f:ed00:131::/48, 2c0f:ed00:132::/47, 2c0f:ed00:134::/46, 2c0f:ed00:138::/45, 2c0f:ed00:140::/42, 2c0f:ed00:180::/41, 2c0f:ed00:1::/48, 2c0f:ed00:2000::/35, 2c0f:ed00:200::/42, 2c0f:ed00:21::/48, 2c0f:ed00:22::/47, 2c0f:ed00:240::/47, 2c0f:ed00:242::/48, 2c0f:ed00:244::/46, 2c0f:ed00:248::/45, 2c0f:ed00:24::/46, 2c0f:ed00:250::/44, 2c0f:ed00:260::/43, 2c0f:ed00:280::/41, 2c0f:ed00:28::/45, 2c0f:ed00:2::/47 và 28 các dải mạng khác.
Acix-Peering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37799

Regional-Maritime-University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regional-Maritime-University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:7000::/48
Regional-Maritime-University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329449

BDED-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): BDED-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:8000::/44
BDED-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328878

FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD

IPv6 Dải mạng (CIDR): FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:9000::/48
FLASH-MOBILE-VENDING-PTY-LTD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329331

BBGC1-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): BBGC1-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:a000::/48
BBGC1-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS329037

NBOR-AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): NBOR-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:43ff:c000::/48
NBOR-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328922

One New Zealand Group Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): One New Zealand Group Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4400::/30, 2406:9a01::/32, 2407:7000::/32
One New Zealand Group Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS4763, AS9500

National Informatics Centre

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Informatics Centre có 64 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4408:4000::/39, 2001:4408:4200::/40, 2001:4408:4308::/45, 2001:4408:4310::/44, 2001:4408:4320::/43, 2001:4408:4340::/42, 2001:4408:4380::/41, 2001:4408:4400::/40, 2001:4408:4500::/45, 2001:4408:4510::/44, 2001:4408:4520::/43, 2001:4408:4540::/42, 2001:4408:4580::/41, 2001:4408:4600::/39, 2001:4408:4800::/38, 2001:4408:4c00::/40, 2001:4408:4d09::/48, 2001:4408:4d0a::/47, 2001:4408:4d0c::/46, 2001:4408:4d10::/44, 2001:4408:4d20::/43, 2001:4408:4d40::/42, 2001:4408:4d80::/41, 2001:4408:4e00::/39, 2001:4408:5000::/37, 2001:4408:5800::/38, 2001:4408:5c00::/40, 2001:4408:5d10::/44, 2001:4408:5d20::/43, 2001:4408:5d40::/42 và 34 các dải mạng khác.
National Informatics Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4758

Vital Data Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vital Data Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4410::/32
Vital Data Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132040

GSNET Data Communication Business Group

IPv6 Dải mạng (CIDR): GSNET Data Communication Business Group có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4420::/32, 2406:e5c0::/32
GSNET Data Communication Business Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4782

ACSData

IPv6 Dải mạng (CIDR): ACSData có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4428::/32
ACSData có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18119

LG Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): LG Telecom có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4430:4000::/35, 2001:4430:4:411::/64, 2001:4430:6000::/36, 2001:4430:c000::/35, 2001:4430:f:1000::/52, 2001:4430:f:100::/62, 2001:4430:f:105::/64, 2001:4430:f:109::/64, 2001:4430:f:10c::/62, 2001:4430:f:110::/63, 2001:4430:f:113::/64, 2001:4430:f:115::/64, 2001:4430:f:118::/64, 2001:4430:f:11a::/63, 2001:4430:f:11c::/62, 2001:4430:f:120::/59, 2001:4430:f:140::/58, 2001:4430:f:180::/57, 2001:4430:f:2000::/51, 2001:4430:f:200::/55, 2001:4430:f:4000::/50, 2001:4430:f:400::/54, 2001:4430:f:8000::/49, 2001:4430:f:800::/53, 2001:4430:f::/56
LG Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17853

Google LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Google LLC có 287 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4430:f:104::/64, 2001:4430:f:106::/63, 2001:4430:f:108::/64, 2001:4430:f:10a::/63, 2001:4430:f:112::/64, 2001:4430:f:114::/64, 2001:4430:f:116::/63, 2001:4430:f:119::/64, 2001:4860:1000::/43, 2001:4860:1020::/46, 2001:4860:1024::/48, 2001:4860:1026::/47, 2001:4860:1028::/45, 2001:4860:1030::/44, 2001:4860:1041::/48, 2001:4860:1042::/47, 2001:4860:1044::/46, 2001:4860:1048::/45, 2001:4860:1050::/44, 2001:4860:1060::/43, 2001:4860:1080::/41, 2001:4860:1100::/40, 2001:4860:1200::/39, 2001:4860:1400::/38, 2001:4860:1800::/37, 2001:4860:2000::/35, 2001:4860:4000::/37, 2001:4860:4800::/46, 2001:4860:4804::/48, 2001:4860:4806::/47 và 257 các dải mạng khác.
Google LLC có liên kết với 13 các số AS. Đây là: AS13949, AS15169, AS16550, AS19527, AS36040, AS36384, AS36385, AS36492, AS394089, AS394507, AS394639, AS395973, AS396982

Philippine Long Distance Telephone Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippine Long Distance Telephone Company có 48 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4450:1000::/36, 2001:4450:100::/40, 2001:4450:2000::/35, 2001:4450:200::/39, 2001:4450:4000::/34, 2001:4450:400::/38, 2001:4450:41::/48, 2001:4450:42::/47, 2001:4450:44::/46, 2001:4450:48::/45, 2001:4450:50::/44, 2001:4450:60::/43, 2001:4450:8000::/33, 2001:4450:800::/37, 2001:4450:80::/41, 2001:4450::/42, 2001:4451::/32, 2001:4452::/31, 2001:4454::/31, 2001:4456::/32, 2001:4457:1000::/38, 2001:4457:1400::/39, 2001:4457:1600::/40, 2001:4457:1700::/41, 2001:4457:1780::/46, 2001:4457:1784::/48, 2001:4457:1786::/47, 2001:4457:1788::/45, 2001:4457:1790::/44, 2001:4457:17a0::/43 và 18 các dải mạng khác.
Philippine Long Distance Telephone Company có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS7707, AS9299

DiGi Telecommunications Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): DiGi Telecommunications Sdn. Bhd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4458::/32, 2401:a120::/32, 2402:1980::/32
DiGi Telecommunications Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4818

INFAL TelHi Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): INFAL TelHi Corporation có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4460::/32, 2401:2d60::/32, 2602:fd6f:1a::/48
INFAL TelHi Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150369

iiNET Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): iiNET Limited có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4478:1000::/39, 2001:4478:1200::/40, 2001:4478:1300::/44, 2001:4478:1310::/47, 2001:4478:1313::/48, 2001:4478:1314::/46, 2001:4478:1318::/45, 2001:4478:1320::/43, 2001:4478:1340::/42, 2001:4478:1380::/41, 2001:4478:1400::/40, 2001:4478:1600::/39, 2001:4478:1800::/37, 2001:4478:2000::/39, 2001:4478:2300::/40, 2001:4478:2400::/38, 2001:4478:2800::/37, 2001:4478:3000::/36, 2001:4478:4000::/36, 2001:4478:5000::/37, 2001:4478:5a00::/39, 2001:4478:5c00::/38, 2001:4478:6000::/35, 2001:4478:8000::/33, 2001:4478::/36
iiNET Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4802

CITIC Telecom International Data Limited.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CITIC Telecom International Data Limited. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4480::/32
CITIC Telecom International Data Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17554

Reserved - Documentation use

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reserved - Documentation use có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:448a:5010::/48, 2400:c7c0:1::/48, 2400:c7c0:2::/48, 2800:2b03:100::/40, 2801:19:c800::/48, 2804:88a0:fffe::/48, 2a0c:a641::/32
Reserved - Documentation use có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS64500, AS64501, AS64505, AS65536, AS65540

National Internet Backbone

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Internet Backbone có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4490::/30, 2600:140f:2200::/48, 2600:140f:2600::/48, 2600:140f:5200::/48, 2600:1417:50::/47, 2600:1417:71::/48
National Internet Backbone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9829

Global Transit Communications - Malaysia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Transit Communications - Malaysia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4498::/32, 2401:5000::/32
Global Transit Communications - Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24218

NTT West Chugoku Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT West Chugoku Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:44a0::/32
NTT West Chugoku Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2506

Relnet Relation Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Relnet Relation Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:44a8::/32
Relnet Relation Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23836

Bharti Telesonic Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bharti Telesonic Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:44c0::/32, 2401:4900:4f53::/48, 2401:4900:4f54::/47
Bharti Telesonic Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9730

SBN-IIGAWN-IIG Transit Provider

IPv6 Dải mạng (CIDR): SBN-IIGAWN-IIG Transit Provider có 268 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:44c8:1000::/36, 2001:44c8:100::/43, 2001:44c8:120::/44, 2001:44c8:130::/46, 2001:44c8:134::/48, 2001:44c8:136::/47, 2001:44c8:138::/45, 2001:44c8:140::/42, 2001:44c8:180::/41, 2001:44c8:2001::/48, 2001:44c8:2002::/47, 2001:44c8:2004::/46, 2001:44c8:2008::/45, 2001:44c8:200::/39, 2001:44c8:2010::/44, 2001:44c8:2020::/43, 2001:44c8:2040::/42, 2001:44c8:2080::/41, 2001:44c8:2100::/40, 2001:44c8:2200::/39, 2001:44c8:2400::/38, 2001:44c8:2800::/37, 2001:44c8:3000::/40, 2001:44c8:3200::/39, 2001:44c8:3400::/38, 2001:44c8:3800::/37, 2001:44c8:4000::/44, 2001:44c8:400::/38, 2001:44c8:4060::/44, 2001:44c8:4090::/44 và 238 các dải mạng khác.
SBN-IIGAWN-IIG Transit Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45430

AIS3G-2100-AS-AP Advance Wireless Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): AIS3G-2100-AS-AP Advance Wireless Network có 63 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:44c8:135::/48, 2001:44c8:4010::/44, 2001:44c8:4020::/43, 2001:44c8:4040::/43, 2001:44c8:4070::/44, 2001:44c8:4080::/44, 2001:44c8:40a0::/43, 2001:44c8:40c0::/43, 2001:44c8:40e0::/44, 2001:44c8:4110::/44, 2001:44c8:4140::/42, 2001:44c8:4180::/44, 2001:44c8:41a0::/44, 2001:44c8:41c0::/43, 2001:44c8:41e0::/44, 2001:44c8:41fe::/47, 2001:44c8:4200::/40, 2001:44c8:4310::/44, 2001:44c8:4320::/43, 2001:44c8:4350::/44, 2001:44c8:4370::/44, 2001:44c8:4390::/44, 2001:44c8:43b0::/44, 2001:44c8:43c0::/44, 2001:44c8:43e0::/43, 2001:44c8:4400::/40, 2001:44c8:4500::/41, 2001:44c8:4580::/43, 2001:44c8:45c0::/43, 2001:44c8:45e0::/44 và 33 các dải mạng khác.
AIS3G-2100-AS-AP Advance Wireless Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131445

NB-IoT

IPv6 Dải mạng (CIDR): NB-IoT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:44c8:2000::/48, 2001:44c8:3100::/40
NB-IoT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45781

Super Broadband Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Super Broadband Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:44c8:a000::/36
Super Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38444

National Center for Research on Earthquake Engineering

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Center for Research on Earthquake Engineering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4500::/32
National Center for Research on Earthquake Engineering có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18183

Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4528::/32
Reliance Communications Ltd.DAKC Mumbai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18101

Reliance Communications Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliance Communications Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4529::/32, 2001:452a::/31
Reliance Communications Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17495

Massey University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Massey University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4530::/32
Massey University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9433

Cyber Internet Services Pvt Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyber Internet Services Pvt Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4538::/32, 2400:adc0::/27
Cyber Internet Services Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9541

Taiwan Mobile Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Taiwan Mobile Co. Ltd. có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4546:1000:8f00::/56, 2001:4546:1000:da00::/56, 2402:7500:468::/45, 2402:7500:470::/44, 2402:7500:480::/43, 2402:7500:4a0::/46, 2402:7500:4a4::/47, 2402:7500:4a6::/48, 2402:7500:4b3::/48, 2402:7500:4b4::/48, 2402:7500:4ce::/47, 2402:7500:4d0::/44, 2402:7500:4e0::/43, 2402:7500:568::/45, 2402:7500:570::/44, 2402:7500:580::/43, 2402:7500:5a0::/46, 2402:7500:5a4::/47, 2402:7500:5a6::/48, 2402:7500:5b3::/48, 2402:7500:5b4::/48, 2402:7500:5c0::/48, 2402:7500:5ce::/47, 2402:7500:5d0::/44, 2402:7500:5e0::/43, 2402:7500:600::/40, 2402:7500:800::/39, 2402:7500:a00::/40, 2402:7500:f9ff::/48, 2402:7500:faff::/48
Taiwan Mobile Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24158

Rackspace Hosting

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackspace Hosting có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4800::/32, 2001:4801::/32, 2001:4802::/32, 2001:4803::/32, 2001:4804::/30, 2620:13f::/44
Rackspace Hosting có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS10532, AS19994, AS27357, AS33070

DataYard

IPv6 Dải mạng (CIDR): DataYard có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4808::/32
DataYard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14131

Brickshelf II LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Brickshelf II LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4810::/32
Brickshelf II LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33437

Citizens Telephone Cooperative

IPv6 Dải mạng (CIDR): Citizens Telephone Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:4828::/32
Citizens Telephone Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16942

Massachusetts Institute of Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Institute of Technology có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:2446::/48, 2603:4000::/25, 2603:4080::/26, 2603:40c0::/27, 2603:40e0::/28, 2603:40f0::/29, 2603:40f8::/30, 2603:40fc::/31, 2603:40fe::/32, 2603:40ff:3000::/36, 2603:40ff:5000::/36, 2603:40ff:7000::/36, 2603:40ff:8000::/33, 2603:40ff::/35
Massachusetts Institute of Technology có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS3, AS395326

Open Contributors Corporation for Advanced Internet Development Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Contributors Corporation for Advanced Internet Development Inc. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:3101::/48, 2001:4830:3102::/47, 2001:4830:3104::/46, 2001:4830:3108::/45, 2001:4830:3110::/44, 2001:4830:3120::/43, 2001:4830:3140::/42, 2001:4830:3180::/41, 2001:4830:c150::/44, 2001:4830:c170::/48, 2001:4830:c600::/48
Open Contributors Corporation for Advanced Internet Development Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22147

Lee Valentine

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lee Valentine có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:6000::/48, 2001:4830:60a0::/48, 2001:4830:60a7::/48, 2001:4830:60ff::/48
Lee Valentine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61126

Rapid7 Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid7 Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:c100::/48, 2605:ce40::/32
Rapid7 Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395213

Charles River Operation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Charles River Operation có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:c210::/48, 2001:4830:c900::/40, 2602:fe6d::/36, 2606:6680:13::/48
Charles River Operation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64249

AxcelX Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): AxcelX Technologies LLC có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4830:c400::/40, 2602:ff65:800::/38, 2602:ff65::/37, 2602:ff65:c00::/39, 2602:ff65:e00::/43, 2602:ff65:e20::/46, 2602:ff65:e24::/47, 2602:ff65:e26::/48, 2602:ff65:e28::/45, 2602:ff65:e30::/44, 2602:ff65:e40::/42, 2602:ff65:e80::/41, 2602:ff65:f00::/40
AxcelX Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33083

WANSecurity Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): WANSecurity Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4848::/32, 2605:dc80::/32, 2606:9100::/32
WANSecurity Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1421

Wholesale Internet Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wholesale Internet Inc. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4858::/32, 2602:fed3:1::/48, 2602:fed3:2::/47, 2602:fed3:4::/47, 2602:fed3:8::/47
Wholesale Internet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32097

Google Access LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Google Access LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4860:1025::/48, 2001:4860:1040::/48, 2001:4860:480c::/48
Google Access LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32381