Danh bạ tên AS IPv6: tên AS O2 Czech Republic A.S.

O2 Czech Republic A.S. - IPv6 Dải mạng (CIDR)

O2 Czech Republic A.S. có 20 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2001:41d8::/32, 2001:4ba8::/29, 2001:4cc8::/31, 2001:67c:2d90::/48, 2001:67c:dd4::/48, 2a00:1028::/29, 2a00:1e60::/32, 2a00:d480::/32, 2a01:4240::/32, 2a02:2930::/32, 2a02:350::/29, 2a02:9b8::/31, 2a02:b20::/32, 2a03:b4c0::/32, 2a07:b5c0::/29, 2a0a:cac0::/29, 2a0b:bb41::/32, 2a0d:187::/32, 2a10:c540::/29, 2a14:2040::/29
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS O2 Czech Republic A.S., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với O2 Czech Republic A.S. cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

O2 Czech Republic A.S. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

O2 Czech Republic A.S. có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS12570, AS16246, AS29321, AS31246, AS41046, AS44070, AS49767, AS5610
Dải IP CIDR ASN tên AS
2001:067c:0dd4:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:067c:0dd4:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:67c:dd4::/48 AS5610 O2 Czech Republic A.S.
2001:067c:2d90:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:067c:2d90:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:67c:2d90::/48 AS41046 O2 Czech Republic A.S.
2001:41d8:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:41d8:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:41d8::/32 AS5610 O2 Czech Republic A.S.
2001:4ba8:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:4baf:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:4ba8::/29 AS12570 O2 Czech Republic A.S.
2001:4cc8:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:4cc9:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:4cc8::/31 AS31246 O2 Czech Republic A.S.
2a00:1028:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a00:102f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a00:1028::/29 AS5610 O2 Czech Republic A.S.
2a00:1e60:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a00:1e60:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a00:1e60::/32 AS5610 O2 Czech Republic A.S.
2a00:d480:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a00:d480:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a00:d480::/32 AS16246 O2 Czech Republic A.S.
2a01:4240:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a01:4240:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a01:4240::/32 AS31246 O2 Czech Republic A.S.
2a02:0350:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a02:0357:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a02:350::/29 AS16246 O2 Czech Republic A.S.
2a02:09b8:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a02:09b9:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a02:9b8::/31 AS5610 O2 Czech Republic A.S.
2a02:0b20:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a02:0b20:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a02:b20::/32 AS29321 O2 Czech Republic A.S.
2a02:2930:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a02:2930:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a02:2930::/32 AS49767 O2 Czech Republic A.S.
2a03:b4c0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a03:b4c0:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a03:b4c0::/32 AS16246 O2 Czech Republic A.S.
2a07:b5c0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a07:b5c7:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a07:b5c0::/29 AS41046 O2 Czech Republic A.S.
2a0a:cac0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0a:cac7:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0a:cac0::/29 AS31246 O2 Czech Republic A.S.
2a0b:bb41:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0b:bb41:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0b:bb41::/32 AS12570 O2 Czech Republic A.S.
2a0d:0187:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0d:0187:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0d:187::/32 AS16246 O2 Czech Republic A.S.
2a10:c540:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a10:c547:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a10:c540::/29 AS44070 O2 Czech Republic A.S.
2a14:2040:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a14:2047:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a14:2040::/29 AS31246 O2 Czech Republic A.S.
20 Kết quả - Trang 1 trên 1