Danh mục tên AS của IPv4: tên AS O2 Czech Republic A.S.
O2 Czech Republic A.S. - IPv4 Dải mạng (CIDR)
O2 Czech Republic A.S. có 106 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 109.105.32.0/19, 109.239.64.0/20, 109.72.0.0/20, 109.80.0.0/15, 160.218.0.0/16, 161.195.144.0/24, 176.98.96.0/20, 178.17.96.0/20, 178.72.192.0/18, 185.134.61.0/24, 185.143.112.0/22, 185.15.252.0/22, 185.152.152.0/22, 185.175.11.0/24, 185.191.184.0/22, 185.51.240.0/22, 185.61.228.0/22, 185.8.188.0/22, 188.175.0.0/16, 193.17.13.0/24, 193.17.248.0/22, 193.84.12.0/22, 194.164.239.0/24, 194.165.47.0/24, 194.228.0.0/16, 194.31.216.0/22, 194.50.248.0/23, 194.59.240.0/22, 195.200.23.0/24, 195.246.96.0/23, 195.5.186.0/24, 195.78.122.0/23, 212.4.128.0/22, 212.4.133.0/24, 212.4.134.0/23, 212.4.136.0/22, 212.4.140.0/23, 212.4.144.0/20, 212.96.160.0/22, 212.96.164.0/23, 212.96.166.0/24, 212.96.168.0/21, 212.96.176.0/21, 212.96.186.0/23, 212.96.188.0/22, 213.155.224.0/19, 213.180.32.0/19, 213.211.32.0/22, 213.211.38.0/23, 213.211.40.0/22, 213.211.48.0/20, 217.117.208.0/20, 217.194.160.0/20, 217.195.160.0/20, 37.188.128.0/17, 46.39.160.0/19, 5.23.39.0/24, 77.242.80.0/20, 77.87.232.0/21, 78.108.144.0/20, 78.41.8.0/21, 80.188.0.0/16, 80.243.96.0/20, 80.78.144.0/20, 81.200.48.0/20, 81.90.160.0/20, 82.114.192.0/19, 82.150.160.0/19, 83.208.0.0/16, 83.240.0.0/17, 83.69.32.0/19, 85.160.0.0/15, 85.193.0.0/18, 85.70.0.0/15, 86.63.192.0/19, 88.100.0.0/14, 88.83.160.0/19, 88.83.224.0/19, 89.190.40.0/21, 89.190.48.0/23, 89.190.51.0/24, 89.190.56.0/21, 89.31.8.0/21, 90.176.128.0/17, 90.176.32.0/19, 90.176.64.0/18, 90.177.0.0/16, 90.178.0.0/15, 90.180.0.0/14, 91.191.64.0/22, 91.191.68.0/24, 91.191.70.0/23, 91.191.72.0/21, 91.191.84.0/22, 91.191.88.0/21, 91.191.96.0/19, 91.193.132.0/22, 91.197.116.0/22, 91.213.10.0/24, 91.232.82.0/24
và 6 các dải mạng khác.
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS O2 Czech Republic A.S., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với O2 Czech Republic A.S. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
O2 Czech Republic A.S. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
O2 Czech Republic A.S. có liên kết với 9 các số AS.
Đây là: AS12570, AS16246, AS29321, AS31246, AS41046, AS44070, AS47681, AS49767, AS5610
| Dải IP | CIDR | ASN | tên AS | |
|---|---|---|---|---|
| 5.23.39.0 đến 5.23.39.255 | 5.23.39.0/24 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 37.188.128.0 đến 37.188.255.255 | 37.188.128.0/17 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 46.39.160.0 đến 46.39.191.255 | 46.39.160.0/19 | AS31246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 77.87.232.0 đến 77.87.239.255 | 77.87.232.0/21 | AS16246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 77.242.80.0 đến 77.242.95.255 | 77.242.80.0/20 | AS41046 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 78.41.8.0 đến 78.41.15.255 | 78.41.8.0/21 | AS44070 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 78.108.144.0 đến 78.108.159.255 | 78.108.144.0/20 | AS16246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 80.78.144.0 đến 80.78.159.255 | 80.78.144.0/20 | AS12570 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 80.188.0.0 đến 80.188.255.255 | 80.188.0.0/16 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 80.243.96.0 đến 80.243.111.255 | 80.243.96.0/20 | AS29321 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 81.90.160.0 đến 81.90.175.255 | 81.90.160.0/20 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 81.200.48.0 đến 81.200.63.255 | 81.200.48.0/20 | AS41046 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 82.114.192.0 đến 82.114.223.255 | 82.114.192.0/19 | AS41046 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 82.150.160.0 đến 82.150.191.255 | 82.150.160.0/19 | AS16246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 83.69.32.0 đến 83.69.63.255 | 83.69.32.0/19 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 83.208.0.0 đến 83.208.255.255 | 83.208.0.0/16 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 83.240.0.0 đến 83.240.127.255 | 83.240.0.0/17 | AS31246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 85.70.0.0 đến 85.71.255.255 | 85.70.0.0/15 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 85.160.0.0 đến 85.161.255.255 | 85.160.0.0/15 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 85.193.0.0 đến 85.193.63.255 | 85.193.0.0/18 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 86.63.192.0 đến 86.63.223.255 | 86.63.192.0/19 | AS16246 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 88.83.160.0 đến 88.83.191.255 | 88.83.160.0/19 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 88.83.224.0 đến 88.83.255.255 | 88.83.224.0/19 | AS12570 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 88.100.0.0 đến 88.103.255.255 | 88.100.0.0/14 | AS5610 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
| 89.31.8.0 đến 89.31.15.255 | 89.31.8.0/21 | AS44070 | O2 Czech Republic A.S. | Xem dải |
106 Kết quả - Trang 1 trên 5