Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Microsoft China Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Microsoft China Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.220.244.0/22
Microsoft China Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58862

American International Group Data Center Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American International Group Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.230.0.0/16
American International Group Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10975

The Goodyear Tire & Rubber Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Goodyear Tire & Rubber Company có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.232.224.0/23, 167.232.233.0/24, 167.232.234.0/23, 167.232.237.0/24, 167.232.240.0/22, 167.232.244.0/23, 167.232.248.0/23, 167.232.250.0/24, 167.232.252.0/23, 167.232.254.0/24
The Goodyear Tire & Rubber Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11245

Polyscale.ai

IPv4 Dải mạng (CIDR): Polyscale.ai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.234.37.0/24
Polyscale.ai có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14797

Applied Microsystems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Applied Microsystems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.234.39.0/24
Applied Microsystems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5062

Marsh Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marsh Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.245.104.0/22, 167.245.108.0/23, 167.245.16.0/20, 167.245.160.0/19, 167.245.3.0/24, 167.245.32.0/21, 167.245.40.0/22, 167.245.8.0/21, 168.168.254.0/23, 205.156.128.0/19, 205.156.160.0/20, 205.156.176.0/21, 205.156.64.0/18
Marsh Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17161

Lion ReSources Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lion ReSources Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.246.0.0/20, 167.246.128.0/17, 167.246.17.0/24, 167.246.18.0/23, 167.246.20.0/22, 167.246.24.0/21, 167.246.32.0/20, 167.246.48.0/21, 167.246.56.0/23, 167.246.60.0/22, 167.246.64.0/24, 167.246.67.0/24, 167.246.68.0/22, 167.246.72.0/21, 167.246.80.0/20, 167.246.96.0/19, 199.248.211.0/24, 204.58.184.0/22, 216.99.24.0/22, 216.99.29.0/24, 216.99.30.0/24
Lion ReSources Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22808

G1 Enterprise 1 Technology Park Malaysia

IPv4 Dải mạng (CIDR): G1 Enterprise 1 Technology Park Malaysia có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.247.108.0/24, 167.247.111.0/24, 167.247.12.0/22, 167.247.16.0/24, 167.247.20.0/24, 167.247.23.0/24, 167.247.251.0/24, 167.247.252.0/22
G1 Enterprise 1 Technology Park Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55706

AIG Europe (Services) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIG Europe (Services) Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.247.80.0/22, 167.247.84.0/24, 167.247.86.0/23, 167.247.88.0/22, 167.247.97.0/24
AIG Europe (Services) Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198306, AS51439

Planalto Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planalto Net có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.4.0/22, 170.150.76.0/22, 170.246.164.0/22, 177.23.168.0/21, 179.127.40.0/21, 190.109.80.0/22
Planalto Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52913

Conecta Networks Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecta Networks Eireli có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.12.0/22, 177.86.248.0/22, 187.17.208.0/20
Conecta Networks Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262644

Orbe Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbe Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.16.0/22
Orbe Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265158

Supernetwork Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Supernetwork Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.24.0/22
Supernetwork Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265166

Globalconnect SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalconnect SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.30.0/23, 200.24.124.0/22
Globalconnect SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64131

Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.56.0/22, 177.67.240.0/21, 177.84.208.0/21, 201.159.116.0/22
Flash Net Brasil Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262535

PTLS Servicos de Tecnologia e Assessoria Tecnica L

IPv4 Dải mạng (CIDR): PTLS Servicos de Tecnologia e Assessoria Tecnica L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.60.0/22
PTLS Servicos de Tecnologia e Assessoria Tecnica L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265203

Ultralink Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultralink Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.68.0/22
Ultralink Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271646

M. S. Ferreira Alves

IPv4 Dải mạng (CIDR): M. S. Ferreira Alves có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.76.0/22
M. S. Ferreira Alves có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265168

Mega Telecon Provedor de Internet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Telecon Provedor de Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.80.0/22
Mega Telecon Provedor de Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265169

Linktap Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linktap Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.84.0/22
Linktap Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265176

R&R Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): R&R Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.88.0/22
R&R Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271134

Netsky Provedor de Internet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsky Provedor de Internet Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.96.0/22
Netsky Provedor de Internet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271004

Full Tech Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Tech Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.108.0/22
Full Tech Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265160

GSM Telecom Servico de Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): GSM Telecom Servico de Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.120.0/22
GSM Telecom Servico de Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265170

Estacaonet Telecom Servicos e Comercio Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Estacaonet Telecom Servicos e Comercio Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.124.0/22, 170.233.88.0/22
Estacaonet Telecom Servicos e Comercio Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265247

Fox Telecom Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fox Telecom Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.128.0/22
Fox Telecom Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265178

S1 Telecomunicacoes e Sistemas de Informacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): S1 Telecomunicacoes e Sistemas de Informacao Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.132.0/22, 170.233.36.0/22
S1 Telecomunicacoes e Sistemas de Informacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265181

Powernet Solucoes em Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Powernet Solucoes em Informatica Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.136.0/22
Powernet Solucoes em Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265186

Sapucaia Comercio e Informatica Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sapucaia Comercio e Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.140.0/22
Sapucaia Comercio e Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265191

F. A. Rocha e Comercio

IPv4 Dải mạng (CIDR): F. A. Rocha e Comercio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.144.0/22
F. A. Rocha e Comercio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265192

Vogel Solucoes em Telecom e Informatica SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vogel Solucoes em Telecom e Informatica SA có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.152.0/22, 168.205.156.0/22, 170.78.76.0/22, 177.107.128.0/19, 179.107.104.0/24, 179.107.106.0/23, 179.107.109.0/24, 179.107.110.0/23, 179.107.96.0/21, 186.249.0.0/23, 186.249.13.0/24, 186.249.14.0/23, 186.249.3.0/24, 186.249.4.0/22, 186.249.8.0/23, 187.1.80.0/22, 187.1.84.0/23, 187.1.86.0/24, 187.1.88.0/21, 187.33.32.0/21, 187.33.40.0/22, 187.33.44.0/23, 187.33.46.0/24, 189.126.192.0/21, 189.126.200.0/22, 189.126.204.0/23, 189.126.206.0/24, 189.201.200.0/21, 200.49.32.0/19
Vogel Solucoes em Telecom e Informatica SA có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28226, AS28250

Instituto Brasileiro de Planejamento Tributario

IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Brasileiro de Planejamento Tributario có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.156.0/22
Instituto Brasileiro de Planejamento Tributario có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265190

Grupo WCM Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo WCM Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.164.0/22
Grupo WCM Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265188

Agencia Nacional do Cinema

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agencia Nacional do Cinema có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.172.0/22
Agencia Nacional do Cinema có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265182

Eyes Nwhere Sistemas Inteligentes de Imagem Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eyes Nwhere Sistemas Inteligentes de Imagem Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.180.0/22, 186.208.252.0/22, 186.233.92.0/22, 206.85.27.0/24
Eyes Nwhere Sistemas Inteligentes de Imagem Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263098

Vetorialnet Inf. E Servicos de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vetorialnet Inf. E Servicos de Internet Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.184.0/22, 170.150.104.0/22, 170.238.28.0/22, 179.189.128.0/19, 187.86.128.0/19
Vetorialnet Inf. E Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53066

Juan Sebastian Laborda Premier Tecnologia Global de Conexion

IPv4 Dải mạng (CIDR): Juan Sebastian Laborda Premier Tecnologia Global de Conexion có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.192.0/22
Juan Sebastian Laborda Premier Tecnologia Global de Conexion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263815

Mentrix Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mentrix Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.204.0/22
Mentrix Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265174

AS Sistemas Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS Sistemas Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.208.0/22, 206.84.32.0/19
AS Sistemas Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265175

WLA Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): WLA Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.212.0/22
WLA Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265177

MM Comunicaciones S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): MM Comunicaciones S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.216.0/22, 190.106.80.0/21
MM Comunicaciones S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263764

Genesis Telecomunicacoes Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.220.0/22
Genesis Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265180

Mundo Telecomunicacoes E Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Telecomunicacoes E Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.236.0/22
Mundo Telecomunicacoes E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265183

E. C. E. Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): E. C. E. Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.240.0/22
E. C. E. Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265172

Megamax Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megamax Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.249.244.0/22
Megamax Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265173

GDLIcanet S.A. de C.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GDLIcanet S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.249.252.0/22, 170.244.108.0/22
GDLIcanet S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28408

Vianet Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.250.0.0/22, 168.196.16.0/22
Vianet Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265185

Nut Host SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nut Host SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.250.4.0/22
Nut Host SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264649

Rede Ideia Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Ideia Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 167.250.16.0/22
Rede Ideia Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265194

Soft System Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soft System Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.250.24.0/22, 168.195.144.0/22
Soft System Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265279