Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

. Radius

IPv4 Dải mạng (CIDR): . Radius có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.208.248.0/22
. Radius có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265133

Telemos Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemos Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.208.252.0/22
Telemos Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265132

Office of The Chief Information Officer OCIO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Office of The Chief Information Officer OCIO có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.216.0.0/16, 192.146.232.0/24, 192.26.216.0/24, 192.26.218.0/23, 192.26.224.0/23, 192.26.226.0/24, 192.26.229.0/24, 192.52.171.0/24, 192.52.172.0/24, 192.52.176.0/24, 192.52.196.0/23, 192.52.72.0/23, 192.54.137.0/24, 192.83.118.0/24, 203.1.252.0/24, 203.17.193.0/24, 203.25.22.0/24, 203.26.120.0/22, 203.6.146.0/23
Office of The Chief Information Officer OCIO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136572

Association of American Medical Colleges

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association of American Medical Colleges có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.220.143.0/24, 143.220.150.0/23, 143.220.152.0/21, 143.220.160.0/19, 143.220.192.0/18, 143.220.32.0/19, 143.220.64.0/18
Association of American Medical Colleges có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393847

WME

IPv4 Dải mạng (CIDR): WME có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.223.0.0/22, 143.223.128.0/20, 143.223.16.0/23, 143.223.160.0/21, 143.223.168.0/22, 143.223.172.0/24, 143.223.175.0/24, 143.223.176.0/21, 143.223.19.0/24, 143.223.192.0/19, 143.223.20.0/22, 143.223.224.0/20, 143.223.24.0/21, 143.223.240.0/21, 143.223.248.0/23, 143.223.254.0/23, 143.223.4.0/23, 143.223.64.0/20, 143.223.7.0/24, 143.223.8.0/21, 143.223.82.0/23, 143.223.84.0/23, 143.223.86.0/24, 143.223.88.0/21, 143.223.96.0/19, 193.240.142.128/26, 217.79.174.0/24
WME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33371

Dice Lion Technology LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dice Lion Technology LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.223.250.0/23, 143.223.252.0/23
Dice Lion Technology LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397010

Vassar College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vassar College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.229.0.0/16
Vassar College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36427

National Center of Scientific Research Demokritos

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Center of Scientific Research Demokritos có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.233.0.0/18, 143.233.128.0/19, 143.233.160.0/20, 143.233.176.0/22, 143.233.180.0/23, 143.233.190.0/23, 143.233.192.0/21, 143.233.200.0/22, 143.233.205.0/24, 143.233.206.0/23, 143.233.208.0/20, 143.233.224.0/19, 143.233.64.0/22, 143.233.69.0/24, 143.233.70.0/23, 143.233.72.0/21, 143.233.80.0/20, 143.233.96.0/19
National Center of Scientific Research Demokritos có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2546

Lantmateriet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lantmateriet có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.237.0.0/16, 192.121.120.0/24, 192.121.3.0/24, 192.36.97.0/24, 192.71.188.0/24, 192.71.190.0/23
Lantmateriet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199902

Oesterreichische Kontrollbank Aktiengesellschaft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Kontrollbank Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.245.0.0/16
Oesterreichische Kontrollbank Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21079

News Corp UK & Ireland Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): News Corp UK & Ireland Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.252.198.0/24
News Corp UK & Ireland Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34846

Dupont & Schwanke Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dupont & Schwanke Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.0.0/22
Dupont & Schwanke Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265140

Provnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Provnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.8.0/22, 170.231.144.0/22
Provnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273391

RBT Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBT Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.12.0/22, 170.0.216.0/22, 170.246.108.0/22
RBT Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265141

Datanet Provedor de Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datanet Provedor de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.16.0/22, 177.10.20.0/22
Datanet Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52916

TC Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): TC Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.20.0/22
TC Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265135

Cuanta Chile SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cuanta Chile SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.24.0/22, 200.27.161.0/24
Cuanta Chile SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264636

Information Technologies Outsourcing

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Technologies Outsourcing có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.28.0/24, 143.255.30.0/24
Information Technologies Outsourcing có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264644

Compania de Television via Satelite S.A. Tevisat S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania de Television via Satelite S.A. Tevisat S.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.32.0/24, 143.255.34.0/23, 152.231.0.0/21, 152.231.14.0/23, 152.231.8.0/22, 190.11.224.0/20, 190.97.176.0/23, 190.97.180.0/22, 190.97.184.0/21
Compania de Television via Satelite S.A. Tevisat S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27923

Cooperativa Telefonica Villa Eloisa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica Villa Eloisa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.36.0/22
Cooperativa Telefonica Villa Eloisa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264652

Smartnett Carrier SA de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartnett Carrier SA de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.40.0/22
Smartnett Carrier SA de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265517

Gox Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gox Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.44.0/22, 177.185.240.0/20
Gox Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263623

Telecomunicacoes Nordeste Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Nordeste Ltda. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.48.0/22, 177.155.100.0/23, 177.155.108.0/22, 177.155.96.0/22, 177.47.32.0/19, 187.60.112.0/20, 189.90.176.0/20, 201.76.128.0/20
Telecomunicacoes Nordeste Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28652

Oxente Net Empreendimentos Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxente Net Empreendimentos Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.52.0/22
Oxente Net Empreendimentos Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265139

Biritinga Informatica Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biritinga Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.64.0/22
Biritinga Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265146

Paulo Sergio Alves da Silva de Malhada de Pedras

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Sergio Alves da Silva de Malhada de Pedras có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.68.0/22
Paulo Sergio Alves da Silva de Malhada de Pedras có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265142

Ubannet Internet e Informatica Ltda ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ubannet Internet e Informatica Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.72.0/22, 177.53.72.0/21
Ubannet Internet e Informatica Ltda ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262460

National Telecom SCM Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Telecom SCM Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.80.0/22, 177.38.72.0/22
National Telecom SCM Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262406

Paulo Rogerio Vieira Pires & Filho Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paulo Rogerio Vieira Pires & Filho Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.88.0/22
Paulo Rogerio Vieira Pires & Filho Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265164

Yotta Comunicacoes Digitais Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yotta Comunicacoes Digitais Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.92.0/22
Yotta Comunicacoes Digitais Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265143

Sul Online Telecom Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sul Online Telecom Ltda - EPP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.96.0/22, 170.231.4.0/22, 177.39.72.0/21, 200.53.8.0/21
Sul Online Telecom Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52977

Artec Telecomunicaciones Limitada

IPv4 Dải mạng (CIDR): Artec Telecomunicaciones Limitada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.104.0/22
Artec Telecomunicaciones Limitada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265675

Paranhananet Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Paranhananet Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.116.0/22, 177.223.64.0/20
Paranhananet Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52722

Infomac Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infomac Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.120.0/22, 201.150.12.0/22
Infomac Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61948

Net Aki Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Aki Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.124.0/22, 177.126.128.0/20
Net Aki Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262343

Up Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Up Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.128.0/22
Up Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265147

Wip Telecom Multimidia Eireli - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wip Telecom Multimidia Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.132.0/22
Wip Telecom Multimidia Eireli - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265152

Correa Radio Vision S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Correa Radio Vision S.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.136.0/22, 170.83.32.0/22
Correa Radio Vision S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61509

Pontonet Computadores e Redes Ltda EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pontonet Computadores e Redes Ltda EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.144.0/22
Pontonet Computadores e Redes Ltda EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265148

8 to Infinity Pte Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): 8 to Infinity Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.156.0/24, 203.76.172.0/22, 223.25.232.0/21
8 to Infinity Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45470

URL Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): URL Solutions Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.159.0/24
URL Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61511

Giganet Comunicacoes Multimidia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganet Comunicacoes Multimidia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.164.0/22, 191.243.0.0/22
Giganet Comunicacoes Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263487

Novanet Telecomunicacao Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Novanet Telecomunicacao Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.168.0/22, 177.128.168.0/22, 177.74.148.0/22
Novanet Telecomunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262376

Hardonline Ltda - EPP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hardonline Ltda - EPP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.172.0/22, 170.254.44.0/22
Hardonline Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265153

Lanproject SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanproject SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 143.255.176.0/22
Lanproject SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264641

Link Digital Solucoes em Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Digital Solucoes em Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.180.0/23, 143.255.182.0/24
Link Digital Solucoes em Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270955

Cerentini Solucoes em Tecnologia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerentini Solucoes em Tecnologia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.184.0/22, 177.84.144.0/21
Cerentini Solucoes em Tecnologia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262587

Adylnet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adylnet Telecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.188.0/22, 177.72.224.0/21, 187.0.0.0/20, 187.103.224.0/19, 189.14.224.0/20, 200.240.224.0/19, 201.148.244.0/22
Adylnet Telecom có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS265151, AS28283

RD Telecom Ltda -ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): RD Telecom Ltda -ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.196.0/22, 186.237.216.0/21
RD Telecom Ltda -ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263558

UPX Tecnologia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): UPX Tecnologia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.200.0/22, 177.124.128.0/22
UPX Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52863