Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Una Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Una Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.108.212.0/22
|
Una Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264351
|
RCM Supply Informatica Ltda-Me
IPv4 Dải mạng (CIDR): RCM Supply Informatica Ltda-Me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.108.216.0/22
|
RCM Supply Informatica Ltda-Me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61685
|
Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.108.220.0/22
|
Guigo Net Empresa Top Net Provedores Eirele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61693
|
Lgnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lgnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.224.0/22, 177.126.216.0/21
|
Lgnet Servicos de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263522
|
Webby Sul Internet Ltda - Big Provedores
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webby Sul Internet Ltda - Big Provedores có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.108.228.0/22
|
Webby Sul Internet Ltda - Big Provedores có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264352
|
Dominican Cable Group DCG S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominican Cable Group DCG S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.236.0/22, 154.88.128.0/17, 156.248.128.0/17
|
Dominican Cable Group DCG S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64126
|
Cais Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cais Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.108.240.0/22
|
Cais Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264355
|
Janaja Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Janaja Servicos Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.244.0/22, 167.250.100.0/22, 177.185.64.0/19, 177.93.112.0/21
|
Janaja Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52928
|
Muhd & Muhd Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Muhd & Muhd Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.108.248.0/22, 143.208.0.0/22
|
Muhd & Muhd Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264356
|
Rhode Island Network for Educ. Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhode Island Network for Educ. Technology có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.109.0.0/17, 131.109.128.0/24, 131.109.131.0/24, 131.109.133.0/24, 131.109.134.0/23, 131.109.136.0/21, 131.109.144.0/20, 131.109.160.0/19, 131.109.192.0/18, 158.123.128.0/17, 192.188.67.0/24, 199.184.247.0/24
|
Rhode Island Network for Educ. Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14464
|
Tokyo Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tokyo Institute of Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.112.0.0/16
|
Tokyo Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9367
|
Keio University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Keio University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.113.0.0/16, 133.27.0.0/16
|
Keio University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38635
|
Novelcom Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novelcom Sarl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.117.200.0/21
|
Novelcom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43174
|
University System of Maryland
IPv4 Dải mạng (CIDR): University System of Maryland có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.118.0.0/16, 136.160.192.0/18, 136.160.64.0/18, 198.175.248.0/24, 198.202.0.0/21, 204.52.128.0/22, 216.152.80.0/20
|
University System of Maryland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6059
|
Kent State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kent State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.123.0.0/16
|
Kent State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11050
|
Exxon Mobil Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exxon Mobil Corporation có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.126.0.0/16, 144.201.0.0/16, 146.156.0.0/16, 147.195.0.0/16, 150.127.0.0/16, 158.21.0.0/16, 158.22.0.0/16, 158.25.0.0/16, 158.26.0.0/19, 158.26.128.0/19, 158.26.161.0/24, 158.26.162.0/23, 158.26.164.0/22, 158.26.176.0/20, 158.26.192.0/20, 158.26.208.0/21, 158.26.224.0/19, 158.26.32.0/20, 158.26.48.0/21, 158.26.64.0/18, 158.27.0.0/16, 158.28.0.0/14, 158.32.0.0/14, 158.55.0.0/16, 159.129.0.0/16, 159.131.0.0/16, 159.70.0.0/16, 192.104.83.0/24, 192.65.173.0/24, 192.67.48.0/24, 192.83.106.0/24, 198.43.0.0/16
|
Exxon Mobil Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1766
|
University of Rhode Island
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Rhode Island có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.128.0.0/16
|
University of Rhode Island có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14348
|
Avaya Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avaya Inc. có 65 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.150.11.0/24, 131.150.12.0/22, 131.150.130.0/23, 131.150.190.0/24, 131.150.31.0/24, 131.150.55.0/24, 131.150.62.0/24, 131.150.7.0/24, 131.150.80.0/22, 131.253.0.0/24, 131.253.10.0/23, 131.253.19.0/24, 131.253.2.0/24, 131.253.20.0/24, 131.253.4.0/24, 131.253.48.0/21, 131.253.56.0/22, 131.253.60.0/24, 131.253.7.0/24, 131.253.9.0/24, 135.105.0.0/16, 135.122.0.0/15, 135.124.0.0/16, 135.169.0.0/18, 135.169.112.0/21, 135.169.120.0/23, 135.169.122.0/23, 135.169.124.0/23, 135.169.126.0/23, 135.169.128.0/21, 135.169.136.0/23, 135.169.138.0/23, 135.169.140.0/23, 135.169.142.0/23, 135.169.144.0/20, 135.169.160.0/19, 135.169.192.0/19, 135.169.224.0/20, 135.169.240.0/21, 135.169.248.0/23, 135.169.250.0/23, 135.169.252.0/22, 135.169.64.0/19, 135.169.96.0/20, 135.20.0.0/16, 135.35.0.0/16, 135.56.1.0/24, 135.56.128.0/17, 135.56.16.0/20, 135.56.2.0/23
và 15 các dải mạng khác.
|
Avaya Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16466, AS18676
|
Missouri University of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Missouri University of Science and Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.151.0.0/16, 192.55.114.0/24, 192.65.97.0/24
|
Missouri University of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11348
|
Alegeus Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alegeus Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.153.39.0/24, 198.252.168.0/24, 198.252.169.0/24
|
Alegeus Technologies LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS394566, AS397013
|
CCBill EU Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCBill EU Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.153.117.0/24, 131.153.137.0/24, 131.153.140.0/23, 131.153.91.0/24, 131.153.94.0/24, 131.153.95.0/24
|
CCBill EU Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS208136, AS209485, AS213246
|
Lubbock Emergency Communication District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubbock Emergency Communication District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.153.248.0/24
|
Lubbock Emergency Communication District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394029
|
Core & Main
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core & Main có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.153.250.0/23
|
Core & Main có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35865
|
Northern Illinois University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Illinois University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.156.0.0/16
|
Northern Illinois University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11417
|
A G P da Silva ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): A G P da Silva ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.8.0/22
|
A G P da Silva ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270880
|
Petranet Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Petranet Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.12.0/22
|
Petranet Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264358
|
Evaldo Sousa Carvalho-Me
IPv4 Dải mạng (CIDR): Evaldo Sousa Carvalho-Me có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.20.0/22
|
Evaldo Sousa Carvalho-Me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264366
|
Start Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Start Telecomunicacoes Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.24.0/22, 168.0.192.0/22
|
Start Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264359
|
Tass Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tass Networks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.28.0/22, 138.255.132.0/22
|
Tass Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264360
|
Biazi Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biazi Telecom có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.36.0/22, 138.219.144.0/22, 177.85.156.0/22, 187.62.72.0/22
|
Biazi Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52564
|
MCD Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): MCD Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.44.0/22, 143.255.108.0/22
|
MCD Informatica e Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265144
|
A. L. A. Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): A. L. A. Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.48.0/22
|
A. L. A. Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264368
|
Iol Rede de Provedores Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iol Rede de Provedores Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.64.0/22
|
Iol Rede de Provedores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264369
|
MS Nunes Informacao Tecnologica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): MS Nunes Informacao Tecnologica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.68.0/22
|
MS Nunes Informacao Tecnologica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264402
|
VSX Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSX Networks có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.72.0/22, 177.125.216.0/22, 177.91.172.0/22, 186.195.112.0/20, 186.233.188.0/22
|
VSX Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262355
|
Virtual Net Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Net Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.76.0/22
|
Virtual Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264373
|
MayaVision S. D R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MayaVision S. D R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.80.0/22
|
MayaVision S. D R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263694
|
Universidad Nacional de la Patagonia Austral
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Nacional de la Patagonia Austral có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.88.0/22, 170.210.92.0/22
|
Universidad Nacional de la Patagonia Austral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265700
|
Porto Seguro Cia de Seguros Gerais
IPv4 Dải mạng (CIDR): Porto Seguro Cia de Seguros Gerais có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.96.0/22, 138.0.220.0/22, 143.137.104.0/22, 200.229.112.0/24
|
Porto Seguro Cia de Seguros Gerais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61789
|
Corporativa Telecomunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporativa Telecomunicacoes Eireli ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.104.0/22, 177.22.120.0/21, 177.91.72.0/21
|
Corporativa Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263432
|
NCA Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCA Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.112.0/22
|
NCA Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264374
|
RCTel Solucoes em Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): RCTel Solucoes em Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.116.0/22
|
RCTel Solucoes em Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264382
|
FV Tecnologia da Informacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): FV Tecnologia da Informacao Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.120.0/22
|
FV Tecnologia da Informacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264377
|
Ozonio Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ozonio Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.124.0/22
|
Ozonio Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264387
|
Itanet Servicos E Provedor de Acesso A Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itanet Servicos E Provedor de Acesso A Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.161.128.0/22
|
Itanet Servicos E Provedor de Acesso A Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264378
|
Sistema Oeste de Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistema Oeste de Servicos Ltda có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.132.0/22, 138.94.108.0/22, 143.202.240.0/22, 168.232.152.0/22, 170.80.176.0/22, 177.154.192.0/19, 179.107.224.0/19
|
Sistema Oeste de Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262293
|
Netbe Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netbe Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.136.0/22, 143.255.192.0/22
|
Netbe Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264375
|
Razaoinfo Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Razaoinfo Internet Ltda có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.140.0/22, 138.122.88.0/22, 138.59.196.0/22, 138.99.112.0/22, 168.0.44.0/22, 168.195.172.0/22, 170.246.24.0/22, 170.254.152.0/22, 177.67.224.0/21, 177.70.64.0/20, 177.75.80.0/21, 177.75.89.0/24, 177.75.91.0/24, 177.75.92.0/24, 177.75.94.0/23, 186.208.80.0/21, 191.5.0.0/19, 201.150.80.0/22
|
Razaoinfo Internet Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS262544, AS263077
|
Southern Cable Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Cable Network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.148.0/22, 176.53.184.0/23, 190.242.32.0/22, 200.123.208.0/21
|
Southern Cable Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28094
|
Cotesma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cotesma có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.161.152.0/22, 181.114.128.0/19, 200.47.43.0/24, 201.220.160.0/19
|
Cotesma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27818
|
Trang 849 trên 1.443