Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Link Fast Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Fast Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.212.0/23
Link Fast Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142644

Group 7 Thieu Khanh Ward Thanh Hoa City Thanh Hoa Viet Nam

IPv4 Dải mạng (CIDR): Group 7 Thieu Khanh Ward Thanh Hoa City Thanh Hoa Viet Nam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.216.0/23
Group 7 Thieu Khanh Ward Thanh Hoa City Thanh Hoa Viet Nam có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140823

TS network

IPv4 Dải mạng (CIDR): TS network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.232.0/23
TS network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146946

PT Cyberplus Media Pratama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Cyberplus Media Pratama có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.171.234.0/23, 114.141.48.0/21
PT Cyberplus Media Pratama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38771

Limitless-Tech Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limitless-Tech Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.238.0/23
Limitless-Tech Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142649

PT Abs Multimedia Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Abs Multimedia Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.240.0/23
PT Abs Multimedia Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142390

Nimble Network Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nimble Network Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.242.0/24
Nimble Network Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146947

Mansukh Securities and Finance Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansukh Securities and Finance Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.248.0/24
Mansukh Securities and Finance Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146851

Rural Bank of Guinobatan Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Bank of Guinobatan Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.249.0/24
Rural Bank of Guinobatan Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146948

Gaibandha Broadband Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaibandha Broadband Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.250.0/23
Gaibandha Broadband Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135597

TVT Tsuyama Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TVT Tsuyama Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.171.252.0/23, 211.2.176.0/21
TVT Tsuyama Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23632

PT Zona Kolektif Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Zona Kolektif Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.171.254.0/24
PT Zona Kolektif Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142399

Dinas Persandian Komunikasi dan Informatika Kabupaten Manokwari

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Persandian Komunikasi dan Informatika Kabupaten Manokwari có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.2.0/23
Dinas Persandian Komunikasi dan Informatika Kabupaten Manokwari có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142380

Shree Balaji Wifi Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shree Balaji Wifi Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.8.0/24
Shree Balaji Wifi Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146925

Cablecom Network Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cablecom Network Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.9.0/24
Cablecom Network Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146918

JD Allday Netsol Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): JD Allday Netsol Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.10.0/23
JD Allday Netsol Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146917

WEB1-AS-AP Web Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): WEB1-AS-AP Web Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.14.0/23
WEB1-AS-AP Web Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS136428

National Superannuation Fund Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Superannuation Fund Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.16.0/24
National Superannuation Fund Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146949

PT Media Access Telematika

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Access Telematika có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.17.0/24, 103.189.231.0/24
PT Media Access Telematika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142381

PT Klinik Digital Indonesia JNHOST

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Klinik Digital Indonesia JNHOST có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.18.0/23
PT Klinik Digital Indonesia JNHOST có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142382

PT Vaiotech Lintas Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Vaiotech Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.20.0/23
PT Vaiotech Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142383

PT Maybank Kim Eng Sekuritas

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Maybank Kim Eng Sekuritas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.22.0/24, 103.174.173.0/24
PT Maybank Kim Eng Sekuritas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142388

PT Tujuhlangit Lintas Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Tujuhlangit Lintas Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.23.0/24
PT Tujuhlangit Lintas Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147127

PT Integrasi Jaringan Ekosistem

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Integrasi Jaringan Ekosistem có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.24.0/23
PT Integrasi Jaringan Ekosistem có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142387

Pemerintah Kabupaten Kubu Raya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kabupaten Kubu Raya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.30.0/24
Pemerintah Kabupaten Kubu Raya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147077

Touch Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Touch Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.38.0/23
Touch Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146953

PT Berkat Internet Perkasa

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berkat Internet Perkasa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.43.0/24
PT Berkat Internet Perkasa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142385

Click Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Click Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.44.0/23
Click Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146957

SISPL21K-AS-IN Saraswati Internet Solution

IPv4 Dải mạng (CIDR): SISPL21K-AS-IN Saraswati Internet Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.48.0/23
SISPL21K-AS-IN Saraswati Internet Solution có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146936

United1-As-Ap United Petroleum Pty Ltd As Trustee for the Trustee for United Petroleum Unit Trust

IPv4 Dải mạng (CIDR): United1-As-Ap United Petroleum Pty Ltd As Trustee for the Trustee for United Petroleum Unit Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.51.0/24
United1-As-Ap United Petroleum Pty Ltd As Trustee for the Trustee for United Petroleum Unit Trust có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146965

Bluenet Broadband Services Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluenet Broadband Services Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.54.0/23
Bluenet Broadband Services Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146853

VNIDC Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VNIDC Technology Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.60.0/23
VNIDC Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140824

PT Jaringan Lintas Artha

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Lintas Artha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.70.0/23
PT Jaringan Lintas Artha có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142386

Aham Asset Management Berhad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aham Asset Management Berhad có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.74.0/23
Aham Asset Management Berhad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146960

Nexet Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexet Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.81.0/24
Nexet Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146961

VNetwork

IPv4 Dải mạng (CIDR): VNetwork có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.88.0/23, 103.180.88.0/23
VNetwork có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146944

Penta Solutions

IPv4 Dải mạng (CIDR): Penta Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.93.0/24
Penta Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146929

PT Ade Angelin Mulya

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ade Angelin Mulya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.96.0/24
PT Ade Angelin Mulya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147076

VTPL1612-AS-IN Vimal Telecom Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): VTPL1612-AS-IN Vimal Telecom Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.97.0/24
VTPL1612-AS-IN Vimal Telecom Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS150043

Strike Systems Pty Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Strike Systems Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.100.0/23
Strike Systems Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146963

Coretel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coretel có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.102.0/24, 103.172.103.0/24
Coretel có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS146967, AS147069

Gateway Technology Development Pte. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gateway Technology Development Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.106.0/23
Gateway Technology Development Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146962

Plesi Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plesi Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.172.108.0/24, 103.198.106.0/24
Plesi Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133434

Dinas Komunikasi Dan Informasi Kabupaten Sragen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Dan Informasi Kabupaten Sragen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.109.0/24
Dinas Komunikasi Dan Informasi Kabupaten Sragen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147136

Astha Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Astha Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.112.0/23
Astha Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS146988

Dhaka Online

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dhaka Online có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.114.0/23
Dhaka Online có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS147070

PT Global Internet Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Internet Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.118.0/24
PT Global Internet Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142395

PT Digital Akses Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Digital Akses Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.120.0/23
PT Digital Akses Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142398

Apex Circuit Thailand Company Limited.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apex Circuit Thailand Company Limited. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.123.0/24
Apex Circuit Thailand Company Limited. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140305

Mercycat Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mercycat Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 103.172.126.0/23
Mercycat Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18428