Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Cybernet Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet Communications Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.188.0/22, 147.92.120.0/21, 162.219.200.0/22, 23.128.104.0/23, 64.15.208.0/20, 75.127.48.0/20
|
Cybernet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21557
|
Florida Polytechnic University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida Polytechnic University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.128.112.0/24, 71.44.212.0/24
|
Florida Polytechnic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64283
|
Tiggee LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiggee LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.14.220.0/22, 185.165.53.0/24, 185.165.54.0/23, 208.80.120.0/21, 208.94.144.0/21, 23.128.120.0/23, 23.128.122.0/24, 43.247.168.0/22, 46.31.232.0/22, 46.31.236.0/23, 63.219.151.0/24, 96.45.80.0/20
|
Tiggee LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16552
|
Ylinx LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ylinx LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.83.88.0/24, 103.83.90.0/24, 149.112.56.0/23, 149.112.64.0/22, 23.128.128.0/23
|
Ylinx LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395734
|
Rock Island Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rock Island Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.163.74.0/24, 207.32.160.0/20, 23.128.136.0/24, 64.119.0.0/20
|
Rock Island Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19518
|
Volt Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volt Broadband có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.136.0/22, 104.244.20.0/22, 104.250.224.0/22, 130.51.4.0/22, 136.175.232.0/22, 136.175.28.0/22, 139.64.128.0/22, 162.222.28.0/22, 162.251.124.0/22, 199.184.14.0/23, 199.202.232.0/23, 204.13.148.0/22, 206.28.180.0/22, 207.174.44.0/22, 23.128.144.0/22, 23.148.176.0/23, 24.149.32.0/19, 45.42.208.0/22, 69.50.84.0/22
|
Volt Broadband có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400136, AS62809
|
Stack Harbor Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stack Harbor Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.128.160.0/24
|
Stack Harbor Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397181
|
Thundernet Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thundernet Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.128.168.0/24
|
Thundernet Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400154
|
Swift Link Wireless Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swift Link Wireless Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.128.176.0/24
|
Swift Link Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397411
|
Town of New Glasgow
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of New Glasgow có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.254.128.0/22, 23.128.184.0/24
|
Town of New Glasgow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400200
|
AffTrack Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): AffTrack Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.128.192.0/24
|
AffTrack Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396435
|
Rural Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Net có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.220.5.0/24, 137.220.6.0/23, 147.189.212.0/23, 161.38.28.0/24, 170.199.245.0/24, 174.136.220.0/22, 207.53.236.0/23, 23.128.200.0/24, 45.248.126.0/23
|
Rural Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399063
|
Light Speed Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Light Speed Technologies LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.25.230.0/24, 104.36.4.0/22, 198.44.204.0/22, 206.83.142.0/24, 23.128.208.0/24
|
Light Speed Technologies LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33175, AS55077
|
Telmax Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telmax Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.48.0/22, 142.46.66.0/23, 161.199.18.0/24, 209.216.96.0/19, 23.128.224.0/24, 38.111.108.0/23, 85.131.160.0/19
|
Telmax Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11635, AS394710
|
Municipality of the County of Pictou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipality of the County of Pictou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.48.0/22, 23.128.232.0/24
|
Municipality of the County of Pictou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400202
|
Chemung County New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemung County New York có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.128.240.0/24
|
Chemung County New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397120
|
StormyCloud Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): StormyCloud Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.197.171.0/24, 23.128.248.0/24
|
StormyCloud Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400226
|
Marcus Daly Memorial Hospital Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marcus Daly Memorial Hospital Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.0.0/24
|
Marcus Daly Memorial Hospital Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13590
|
Albert Einstein College of Medicine Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albert Einstein College of Medicine Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.8.0/24
|
Albert Einstein College of Medicine Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395549
|
Rural Wave
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Wave có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.92.0/22, 192.195.255.0/24, 192.64.192.0/22, 199.192.212.0/22, 205.189.41.0/24, 206.130.244.0/23, 209.209.0.0/23, 23.129.16.0/24, 71.19.96.0/20, 74.122.52.0/22
|
Rural Wave có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46525
|
Emerald Onion
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerald Onion có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.232.206.0/23, 23.129.64.0/24, 23.190.144.0/24
|
Emerald Onion có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396507
|
Susquehanna Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Susquehanna Broadband LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.11.0/24, 23.129.80.0/24, 66.118.24.0/22
|
Susquehanna Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398879
|
OneChronos
IPv4 Dải mạng (CIDR): OneChronos có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.108.0/22, 158.51.128.0/24, 158.51.130.0/23, 207.90.220.0/22, 23.129.82.0/24
|
OneChronos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398542
|
SFLSC LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SFLSC LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.88.0/24
|
SFLSC LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400201
|
ISNS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISNS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.96.0/24
|
ISNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19841
|
Genesis Network Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Network Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.104.0/24
|
Genesis Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399132
|
Reinbeck Telecommunications Utility
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reinbeck Telecommunications Utility có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.253.92.0/23, 23.129.120.0/24, 67.212.127.0/24, 69.57.198.0/23
|
Reinbeck Telecommunications Utility có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400132
|
FiberDrop LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): FiberDrop LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.128.0/24
|
FiberDrop LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395033
|
Athens Utilities Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athens Utilities Board có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.129.144.0/24, 38.79.168.0/22, 66.85.43.0/24
|
Athens Utilities Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395777
|
Your.org Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Your.org Inc. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.237.0.0/17, 163.237.128.0/18, 163.237.192.0/20, 163.237.209.0/24, 163.237.210.0/23, 163.237.212.0/22, 163.237.216.0/21, 163.237.224.0/19, 192.203.12.0/22, 192.203.16.0/20, 192.203.32.0/22, 192.203.36.0/24, 199.127.96.0/21, 199.165.179.0/24, 204.9.48.0/21, 209.222.68.0/24, 216.14.96.0/20, 23.129.152.0/24
|
Your.org Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS18905, AS19255, AS26943
|
Ultra One
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra One có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.135.116.0/22, 208.252.176.0/21, 23.129.160.0/24, 23.142.16.0/24, 23.188.208.0/24, 63.112.160.0/21, 63.113.24.0/21
|
Ultra One có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399989
|
Apetoro LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apetoro LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.168.0/24
|
Apetoro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400359
|
Veloz Wireless Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veloz Wireless Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.176.0/24
|
Veloz Wireless Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397399
|
Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.129.184.0/24, 64.89.172.0/22
|
Central Council of the Tlingit and Haida Indian Tribes of Alaska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400335
|
Fal Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fal Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.192.0/24
|
Fal Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4138
|
Getechbrothers MB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Getechbrothers MB có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.143.224.0/22, 104.143.244.0/23, 104.143.246.0/24, 104.167.10.0/24, 104.222.184.0/22, 104.233.16.0/22, 104.238.8.0/23, 104.239.40.0/22, 138.128.148.0/24, 185.47.164.0/24, 185.66.212.0/24, 216.173.72.0/22, 23.129.200.0/24, 64.137.56.0/23, 64.137.92.0/23, 64.137.96.0/22
|
Getechbrothers MB có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201207, AS202044, AS216349
|
Mutable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mutable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.208.0/24
|
Mutable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397349
|
MSD of Mt. Vernon
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSD of Mt. Vernon có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.216.0/24
|
MSD of Mt. Vernon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400305
|
TECH ELECTRONICS INC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TECH ELECTRONICS INC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.152.70.0/24, 23.129.224.0/24
|
TECH ELECTRONICS INC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395655
|
Synamedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synamedia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.129.240.0/24, 23.134.240.0/24
|
Synamedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397418
|
Webhosting Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webhosting Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.129.252.0/22
|
Webhosting Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS965
|
Whitesky Communications LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitesky Communications LLC. có 249 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.143.160.0/22, 104.143.164.0/24, 104.143.165.0/24, 104.143.166.0/23, 104.143.168.0/21, 104.143.176.0/23, 104.143.180.0/24, 104.143.181.0/24, 104.143.182.0/23, 104.143.185.0/24, 104.143.186.0/23, 104.143.188.0/22, 104.167.128.0/22, 104.167.132.0/24, 104.167.133.0/24, 104.167.136.0/21, 104.167.144.0/23, 104.167.146.0/23, 104.167.149.0/24, 104.167.150.0/23, 104.167.152.0/23, 104.167.155.0/24, 104.167.156.0/23, 104.167.159.0/24, 104.167.160.0/23, 104.167.162.0/23, 104.167.164.0/24, 104.167.165.0/24, 104.167.166.0/23, 104.167.168.0/22, 104.167.180.0/24, 104.167.181.0/24, 104.167.182.0/24, 104.167.184.0/23, 104.167.186.0/23, 104.167.189.0/24, 104.167.190.0/23, 104.222.16.0/20, 104.241.0.0/21, 104.241.12.0/24, 104.241.13.0/24, 104.241.20.0/22, 104.241.24.0/24, 104.241.25.0/24, 104.241.26.0/23, 104.241.28.0/22, 104.241.32.0/22, 104.241.36.0/22, 104.241.40.0/22, 104.241.44.0/22
và 199 các dải mạng khác.
|
Whitesky Communications LLC. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS46698, AS54119, AS62887
|
PDQ.com Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): PDQ.com Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.130.8.0/24
|
PDQ.com Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400179
|
Greater Vision Microwave Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Greater Vision Microwave Networks LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.144.0/22, 142.202.248.0/22, 162.216.68.0/22, 192.189.21.0/24, 192.81.86.0/23, 23.130.16.0/23, 44.56.206.0/24
|
Greater Vision Microwave Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17177
|
Digital Example LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Example LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 23.130.24.0/24, 23.167.120.0/24
|
Digital Example LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400393
|
Arizona Board of Regents
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arizona Board of Regents có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.166.108.0/24, 140.252.0.0/16, 198.60.121.0/24, 198.60.123.0/24, 198.60.125.0/24, 198.60.126.0/23, 198.60.128.0/24, 204.118.103.0/24, 204.43.0.0/22, 204.43.16.0/20, 204.43.32.0/19, 204.43.4.0/23, 204.43.6.0/24, 204.43.8.0/21, 206.207.5.0/24, 206.207.6.0/24, 206.210.128.0/19, 23.130.48.0/24
|
Arizona Board of Regents có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62600
|
Entwinder Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Entwinder Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 23.130.56.0/24
|
Entwinder Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398984
|
Contengent Online Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Contengent Online Systems Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.223.128.0/22, 23.130.64.0/24
|
Contengent Online Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14649
|
Solarnetone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solarnetone Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.239.2.0/24, 23.130.80.0/24
|
Solarnetone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32639
|
JTN Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JTN Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.74.0/23, 23.130.82.0/24
|
JTN Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398200
|
Trang 71 trên 1.443