Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Synchron Bilisim Iletisim Internet Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synchron Bilisim Iletisim Internet Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.90.210.0/24
|
Synchron Bilisim Iletisim Internet Sanayi ve Ticaret Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215033
|
Telecom Plus PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Plus PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.91.48.0/20, 91.217.237.0/24
|
Telecom Plus PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51553
|
Smals VZW
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smals VZW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.153.68.0/22, 85.91.160.0/19
|
Smals VZW có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16326
|
Internet Connections Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Connections Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.91.224.0/19
|
Internet Connections Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34270
|
Virtuaalinfra Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtuaalinfra Ou có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.48.211.0/24, 85.92.119.0/24
|
Virtuaalinfra Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210671
|
Batterflyai Media Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Batterflyai Media Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.78.46.0/24, 193.142.30.0/24, 85.93.2.0/24
|
Batterflyai Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59580
|
Sprintel s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sprintel s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.22.112.0/21, 185.184.252.0/23, 185.57.228.0/23, 185.63.24.0/22, 85.93.160.0/19
|
Sprintel s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197013
|
Terrakom d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Terrakom d.o.o. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.62.0.0/20, 176.62.16.0/21, 176.62.24.0/22, 176.62.28.0/23, 176.62.30.0/24, 176.62.32.0/20, 185.80.192.0/22, 85.94.64.0/19
|
Terrakom d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34362
|
Orange Communications Luxembourg S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Communications Luxembourg S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.94.224.0/24
|
Orange Communications Luxembourg S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34769
|
I:Fao Bulgaria Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): I:Fao Bulgaria Eood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.95.76.0/24
|
I:Fao Bulgaria Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34589
|
CNsys PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNsys PLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.16.36.0/24, 85.95.80.0/24
|
CNsys PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24693
|
PortTelekom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PortTelekom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.124.9.0/24, 85.95.128.0/19
|
PortTelekom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34470
|
Iksir Internet Hizmetleri A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iksir Internet Hizmetleri A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.100.0/23, 185.169.64.0/22, 85.95.237.0/24, 85.95.238.0/23, 85.95.240.0/22, 85.95.244.0/24
|
Iksir Internet Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206991
|
Azadea Group Holding SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azadea Group Holding SAL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.98.128.0/24, 85.112.73.0/24, 91.192.176.0/22
|
Azadea Group Holding SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39918
|
Fransabank Sal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fransabank Sal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.112.79.0/24
|
Fransabank Sal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39868
|
LA Banque Libano-Francaise S.A.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LA Banque Libano-Francaise S.A.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.112.81.0/24
|
LA Banque Libano-Francaise S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41211
|
Insurance Company Sberbank Insurance LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Company Sberbank Insurance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.112.98.0/24
|
Insurance Company Sberbank Insurance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211631
|
Atlas Business Group of Companies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlas Business Group of Companies Ltd có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.170.128.0/22, 213.170.132.0/24, 213.170.134.0/24, 213.170.136.0/22, 213.170.140.0/24, 213.170.144.0/24, 213.170.147.0/24, 213.170.148.0/23, 213.170.150.0/24, 213.170.152.0/23, 213.170.154.0/24, 85.113.68.0/23, 85.113.80.0/22, 85.113.85.0/24, 85.113.89.0/24
|
Atlas Business Group of Companies Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13005, AS21233
|
NC Taiwan Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NC Taiwan Co. Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.164.130.0/23, 193.149.158.0/23, 193.149.166.0/23, 206.127.144.0/20, 209.35.114.0/23, 209.35.156.0/23, 209.35.188.0/23, 209.35.96.0/23, 216.107.240.0/20, 85.113.86.0/23
|
NC Taiwan Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142005
|
Age Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Age Telecomunicacoes Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.244.0/22, 177.87.48.0/22, 187.63.102.0/23, 187.63.104.0/23, 206.204.248.0/23, 85.113.92.0/22
|
Age Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271689
|
Fusion Internet Services Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Internet Services Company LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.97.64.0/22, 85.114.96.0/19
|
Fusion Internet Services Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42314
|
Forcepoint Cloud Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forcepoint Cloud Ltd có 58 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.1.197.0/24, 103.1.198.0/23, 116.50.56.0/21, 157.167.0.0/24, 157.167.10.0/23, 157.167.12.0/22, 157.167.128.0/24, 157.167.129.0/24, 157.167.130.0/23, 157.167.132.0/24, 157.167.133.0/24, 157.167.154.0/24, 157.167.157.0/24, 157.167.158.0/23, 157.167.16.0/20, 157.167.160.0/22, 157.167.164.0/22, 157.167.168.0/21, 157.167.176.0/21, 157.167.192.0/21, 157.167.2.0/24, 157.167.200.0/24, 157.167.201.0/24, 157.167.202.0/23, 157.167.204.0/22, 157.167.208.0/20, 157.167.241.0/24, 157.167.242.0/23, 157.167.244.0/22, 157.167.248.0/21, 157.167.32.0/19, 157.167.4.0/23, 157.167.6.0/24, 157.167.64.0/18, 157.167.7.0/24, 157.167.8.0/23, 185.4.96.0/23, 185.4.98.0/24, 185.4.99.0/24, 192.151.176.0/22, 192.151.180.0/23, 196.216.238.0/23, 208.87.232.0/21, 85.115.32.0/22, 85.115.36.0/23, 85.115.39.0/24, 85.115.40.0/21, 85.115.48.0/24, 85.115.49.0/24, 85.115.50.0/23
và 8 các dải mạng khác.
|
Forcepoint Cloud Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS35788, AS42465, AS44444
|
Thuraya Telecommunications Private Joint-Stock Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thuraya Telecommunications Private Joint-Stock Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.70.101.0/24, 185.70.102.0/23, 85.115.64.0/19
|
Thuraya Telecommunications Private Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44703
|
Broadband Gibraltar Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Gibraltar Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.104.220.0/22, 195.166.192.0/19, 85.115.128.0/19
|
Broadband Gibraltar Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34803
|
Server Destroyers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Server Destroyers LLC có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.124.224.0/23, 194.87.192.0/22, 194.87.41.0/24, 194.87.61.0/24, 212.192.16.0/21, 85.115.204.0/24, 85.115.207.0/24, 85.153.108.0/22, 85.153.113.0/24, 85.153.118.0/23, 85.153.12.0/22, 85.153.120.0/22, 85.153.124.0/23, 85.153.24.0/22, 85.153.29.0/24, 85.153.32.0/24, 85.153.34.0/23, 85.153.36.0/22, 85.153.4.0/24, 85.153.40.0/23, 85.153.42.0/24, 85.153.52.0/22, 85.153.59.0/24, 85.153.60.0/22, 85.153.65.0/24, 85.153.66.0/23, 85.153.68.0/22, 85.153.72.0/23, 85.153.80.0/23, 85.153.82.0/24, 85.153.84.0/22, 85.153.88.0/22, 85.153.92.0/24, 85.153.94.0/23
|
Server Destroyers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398373
|
NGI2 Technologies Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGI2 Technologies Ou có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.115.206.0/24, 85.153.0.0/22, 85.153.10.0/24, 85.153.104.0/22, 85.153.33.0/24, 85.153.43.0/24, 85.153.5.0/24, 85.153.56.0/24, 85.153.58.0/24, 85.153.6.0/23, 85.153.74.0/23, 85.153.8.0/24
|
NGI2 Technologies Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31365
|
Wawtel Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wawtel Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.215.74.0/23, 193.105.83.0/24, 194.1.246.0/24, 85.115.212.0/22, 93.177.88.0/22
|
Wawtel Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210104
|
Alcores Telecom S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcores Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.115.220.0/22
|
Alcores Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210102
|
Infinity Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.33.10.0/23, 85.115.232.0/23
|
Infinity Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39055
|
Hachette Filipacchi Presse SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hachette Filipacchi Presse SA có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.247.104.0/22, 85.116.32.0/19, 91.102.248.0/21, 91.223.84.0/24
|
Hachette Filipacchi Presse SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34752
|
Tolvun Verkfraedi Og Tolvuthjonusta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tolvun Verkfraedi Og Tolvuthjonusta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.116.64.0/19
|
Tolvun Verkfraedi Og Tolvuthjonusta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34678
|
Teknonet S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teknonet S.R.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.135.100.0/23, 185.135.102.0/24, 185.89.222.0/23, 85.116.132.0/22, 89.105.88.0/21
|
Teknonet S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202975
|
Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.184.136.0/22, 85.116.140.0/22
|
Italo Morellati Trading as Netreality di Morellati Italo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58088
|
Wi-Net S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wi-Net S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.244.0/22, 85.116.144.0/22
|
Wi-Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208642
|
Connectivia S.r.l
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectivia S.r.l có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.60.200.0/22, 185.241.236.0/22, 185.30.80.0/22, 185.68.192.0/22, 194.105.84.0/22, 194.105.92.0/22, 195.179.232.0/22, 85.116.148.0/22, 85.116.152.0/21
|
Connectivia S.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207594
|
Ministero Degli Affari Esteri E Della Cooperazione Internazionale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministero Degli Affari Esteri E Della Cooperazione Internazionale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.116.224.0/20
|
Ministero Degli Affari Esteri E Della Cooperazione Internazionale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34699
|
Romeo Gestioni S.p.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Romeo Gestioni S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.116.255.0/24
|
Romeo Gestioni S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42985
|
Teloise
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teloise có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.117.128.0/19, 85.192.192.0/18, 89.170.0.0/16, 95.136.128.0/17
|
Teloise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34383
|
Uniscale Denmark ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniscale Denmark ApS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.248.0/22, 194.34.252.0/22, 85.117.228.0/22
|
Uniscale Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212045
|
Sfera JSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sfera JSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.117.232.0/24
|
Sfera JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56877
|
Tigova Bilisim A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tigova Bilisim A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.52.104.0/21, 154.52.116.0/22, 154.52.120.0/21, 185.246.223.0/24, 85.117.236.0/23, 87.120.166.0/24
|
Tigova Bilisim A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210099
|
Exodus
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exodus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.117.238.0/24
|
Exodus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210618
|
Jordi Martorell Perez Trading as Novared SCP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jordi Martorell Perez Trading as Novared SCP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.117.248.0/22
|
Jordi Martorell Perez Trading as Novared SCP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210086
|
Buerodata AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buerodata AG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.113.144.0/22, 185.146.36.0/22, 185.216.120.0/22, 193.105.0.0/24, 85.117.252.0/22
|
Buerodata AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203924
|
Amplement SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amplement SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.23.136.0/23, 85.118.42.0/24
|
Amplement SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44583
|
IP SLA Internet Protocole Service Leval Agreement SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP SLA Internet Protocole Service Leval Agreement SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.29.36.0/22, 85.118.48.0/23, 85.118.60.0/22
|
IP SLA Internet Protocole Service Leval Agreement SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34783
|
Boriana-Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boriana-Eood có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.251.56.0/22, 213.16.45.0/24, 85.118.91.0/24, 95.43.232.0/22
|
Boriana-Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197050
|
ITService 2009 Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITService 2009 Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.118.94.0/23, 87.246.47.0/24, 87.246.48.0/23
|
ITService 2009 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47453
|
MDS Net S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MDS Net S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.118.146.0/23, 85.118.148.0/22
|
MDS Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205924
|
Dynamic Mobile Billing Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Mobile Billing Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.118.152.0/24, 85.118.156.0/22
|
Dynamic Mobile Billing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35045
|
Trang 484 trên 1.443