Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

V/A Lauksaimniecibas Datu Centrs

IPv4 Dải mạng (CIDR): V/A Lauksaimniecibas Datu Centrs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 81.198.175.0/24, 85.254.156.0/23
V/A Lauksaimniecibas Datu Centrs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43188

Yar Chang Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yar Chang Company Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.115.4.0/23, 103.144.8.0/23, 103.97.110.0/24, 202.68.191.0/24, 203.166.158.0/23, 81.199.114.0/24
Yar Chang Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139719

Alpilink Cloud S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpilink Cloud S.A.S. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.216.0/22, 81.200.32.0/20, 94.143.216.0/21
Alpilink Cloud S.A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28768, AS35667

Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.200.80.0/20
Telemednet Telemednet - Net of Center Children Telemedicin in Moscow có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41109

MaximaTelecom North-West LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MaximaTelecom North-West LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.200.120.0/22
MaximaTelecom North-West LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52060

MaximaTelecom JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MaximaTelecom JSC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.79.100.0/22, 81.200.126.0/23, 91.220.120.0/24
MaximaTelecom JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202173

PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc

IPv4 Dải mạng (CIDR): PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.156.148.0/23, 185.156.150.0/24, 81.200.128.0/23, 81.200.140.0/22
PROTEC di Rinaldo Silvano & C. Snc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202552

Ulricehamns Energi AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ulricehamns Energi AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.200.160.0/20
Ulricehamns Energi AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49251

Re:Sources France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Re:Sources France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.200.176.0/20
Re:Sources France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50664

Nuovo Pignone International S.r.l

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuovo Pignone International S.r.l có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.200.224.0/20
Nuovo Pignone International S.r.l có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25350

Zolotaya Linia Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zolotaya Linia Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.255.248.0/21, 185.76.220.0/22, 81.200.240.0/20, 95.131.72.0/21
Zolotaya Linia Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41148

Albedo S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Albedo S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.201.0.0/20
Albedo S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25305

Voxbone SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxbone SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.47.148.0/22, 81.201.80.0/20
Voxbone SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41135

Refinitiv Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Refinitiv Limited có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.242.21.0/24, 146.242.52.0/24, 155.46.20.0/23, 155.46.24.0/22, 155.46.36.0/24, 155.46.38.0/24, 159.104.0.0/22, 159.104.128.0/17, 159.104.16.0/20, 159.104.32.0/19, 159.104.4.0/23, 159.104.6.0/24, 159.104.64.0/18, 159.104.7.0/24, 159.104.8.0/21, 159.220.0.0/22, 159.220.148.0/24, 159.220.24.0/22, 159.220.38.0/23, 159.220.44.0/24, 159.220.56.0/23, 159.220.63.0/24, 159.220.74.0/23, 159.220.8.0/21, 185.73.140.0/23, 185.73.142.0/23, 192.165.211.0/24, 192.165.220.0/22, 193.41.152.0/23, 81.201.160.0/23, 81.201.162.0/24, 81.201.165.0/24, 81.201.166.0/23, 81.201.168.0/21
Refinitiv Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS16050, AS201478, AS8718

London Stock Exchange PLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): London Stock Exchange PLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.169.0.0/20, 194.35.94.0/24, 194.62.172.0/24, 81.201.163.0/24, 81.201.164.0/24, 94.46.104.0/22, 94.46.108.0/23, 94.46.110.0/23, 94.46.96.0/21
London Stock Exchange PLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207524, AS29575

Oxymium SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxymium SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.201.176.0/20
Oxymium SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41157

Wizard Computersysteme GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wizard Computersysteme GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.114.40.0/22, 81.201.224.0/20, 85.112.224.0/19
Wizard Computersysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12923

Coventry University Computing Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coventry University Computing Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.208.128.0/20
Coventry University Computing Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25343

FNH media KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): FNH media KG có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.250.232.0/21, 185.33.188.0/22, 195.192.253.0/24, 81.209.144.0/22, 81.209.179.0/24, 81.209.185.0/24, 81.209.200.0/23, 82.197.138.0/24, 82.197.152.0/21, 83.125.12.0/22, 83.133.184.0/21
FNH media KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31197

Ooonpk Katharsis

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ooonpk Katharsis có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.211.91.0/24
Ooonpk Katharsis có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30924

Interhost Communication Solutions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interhost Communication Solutions Ltd. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 107.150.178.0/23, 176.223.65.0/24, 182.54.236.0/24, 185.104.195.0/24, 185.136.132.0/24, 185.18.204.0/22, 185.217.96.0/22, 185.37.148.0/22, 188.210.255.0/24, 192.71.27.0/24, 193.182.144.0/23, 206.53.55.0/24, 81.218.219.0/24, 89.33.28.0/23
Interhost Communication Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61102

Astelnet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Astelnet Ltd. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.173.156.0/24, 185.173.158.0/23, 81.222.104.0/23, 81.222.107.0/24, 81.222.111.0/24, 81.222.96.0/21, 89.107.128.0/23
Astelnet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31368

Metro Cash & Carry LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metro Cash & Carry LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.99.216.0/22, 81.222.118.0/24
Metro Cash & Carry LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34381

Danone SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Danone SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.156.209.0/24, 194.2.35.0/24, 194.31.206.0/24, 217.167.147.0/24, 81.252.173.0/24
Danone SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21272

Accor S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accor S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.200.231.0/24, 194.51.187.0/24, 195.137.181.0/24, 81.252.189.0/24, 91.208.9.0/24
Accor S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212709

Loreal SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loreal SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.255.154.0/23
Loreal SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31629

Pixtel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pixtel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 81.255.156.0/24
Pixtel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31660

Stellantis Auto SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stellantis Auto SAS có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.104.188.0/22, 194.2.56.0/23, 194.2.86.0/24, 194.250.98.0/24, 194.3.4.0/24, 194.56.231.0/24, 81.255.178.0/24, 90.115.208.0/23
Stellantis Auto SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16236

Tiscali Italia S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiscali Italia S.p.A. có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.128.84.0/22, 134.128.88.0/22, 185.38.136.0/22, 193.207.128.0/18, 193.207.24.0/21, 193.207.248.0/21, 193.207.36.0/22, 193.207.40.0/21, 193.207.48.0/20, 193.207.64.0/18, 193.43.2.0/24, 193.43.3.180/30, 193.43.3.184/29, 193.43.3.192/26, 195.130.224.0/19, 212.123.64.0/19, 213.205.0.0/18, 217.133.0.0/16, 217.73.208.0/21, 82.84.0.0/16, 82.85.0.0/17, 82.85.128.0/20, 82.85.144.0/21, 82.85.152.0/23, 82.85.154.0/24, 82.85.155.128/25, 82.85.156.0/22, 82.85.160.0/20, 82.85.177.0/24, 82.85.178.0/23, 82.85.180.0/22, 82.85.184.0/21, 82.85.192.0/18, 84.220.0.0/15, 94.199.8.0/21, 94.32.0.0/14
Tiscali Italia S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8612

Telecom Castilla La Mancha SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Castilla La Mancha SA có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.86.0.0/18, 82.86.100.0/24, 82.86.103.0/24, 82.86.106.0/23, 82.86.110.0/23, 82.86.128.0/17, 82.86.67.0/24, 82.86.79.0/24, 82.86.80.0/21, 82.86.88.0/24, 82.86.90.0/23, 82.86.92.0/22, 82.86.96.0/23
Telecom Castilla La Mancha SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39738

TAS France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): TAS France SAS có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.52.32.0/22, 193.41.72.0/22, 194.103.215.0/24, 195.234.46.0/24, 82.97.0.0/18, 91.223.22.0/24
TAS France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8554

Gerhard Oppenhorst

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerhard Oppenhorst có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.97.64.0/18
Gerhard Oppenhorst có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30774

Plus.line AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plus.line AG có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.139.157.0/24, 193.99.144.0/24, 212.19.32.0/20, 212.19.48.0/21, 212.19.56.0/23, 212.19.59.0/24, 212.19.60.0/22, 213.83.0.0/24, 213.83.1.0/24, 213.83.16.0/20, 213.83.2.0/23, 213.83.32.0/19, 213.83.4.0/24, 213.83.6.0/24, 213.83.8.0/21, 82.98.64.0/21, 82.98.72.0/24, 82.98.74.0/24, 82.98.75.0/26, 82.98.75.128/25, 82.98.75.64/28, 82.98.75.88/29, 82.98.75.96/27, 82.98.76.0/23, 82.98.78.0/24, 82.98.79.0/24, 82.98.80.0/21, 82.98.88.0/23, 82.98.91.0/24, 82.98.92.0/22, 82.98.96.0/19
Plus.line AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12306, AS206564

IMT-Systems GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): IMT-Systems GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.236.50.0/23, 82.98.73.0/24
IMT-Systems GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57358

Adesso as a Service GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Adesso as a Service GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.109.205.0/24, 185.59.248.0/22, 217.110.44.0/24, 82.98.75.80/29, 82.98.90.0/24
Adesso as a Service GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44152

Baader Bank AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baader Bank AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.98.231.0/24
Baader Bank AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60799

InformationsTeknik i Norrbotten AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): InformationsTeknik i Norrbotten AB có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.103.218.0/24, 194.117.167.0/24, 194.117.168.0/23, 194.117.170.0/24, 194.117.172.0/22, 194.117.176.0/21, 194.117.184.0/24, 194.117.189.0/24, 194.117.190.0/23, 194.140.244.0/24, 194.71.156.0/24, 194.71.158.0/24, 194.71.163.0/24, 195.196.111.0/24, 195.196.112.0/21, 195.196.120.0/24, 195.196.128.0/17, 195.196.19.0/24, 195.196.30.0/24, 195.196.32.0/21, 195.196.48.0/20, 195.196.66.0/23, 195.196.9.0/24, 195.196.90.0/23, 82.99.64.0/18
InformationsTeknik i Norrbotten AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6782

RADIOKOMUNIKACE a.s.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RADIOKOMUNIKACE a.s. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.32.56.0/24, 212.158.128.0/19, 82.99.128.0/18, 84.244.64.0/18, 85.207.0.0/16
RADIOKOMUNIKACE a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25248

Tejarat Iranian Technology Infrastructure PJSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tejarat Iranian Technology Infrastructure PJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.120.171.0/24, 82.99.224.0/24
Tejarat Iranian Technology Infrastructure PJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205550

Ana Victoria Lopez Mascardo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ana Victoria Lopez Mascardo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.144.6.0/23, 82.100.184.0/21, 95.87.112.0/21
Ana Victoria Lopez Mascardo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139729

i-Wet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): i-Wet Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.30.208.0/20, 82.101.64.0/18
i-Wet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29122

Miss Hosting AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Miss Hosting AB có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.135.252.0/22, 185.139.128.0/22, 185.163.16.0/22, 185.196.36.0/22, 185.198.8.0/22, 185.39.136.0/22, 185.41.88.0/22, 185.51.0.0/22, 185.51.144.0/22, 185.51.32.0/22, 185.58.140.0/22, 185.76.64.0/22, 188.114.224.0/19, 82.102.0.0/22, 82.102.5.0/24, 82.102.6.0/24, 94.46.112.0/20, 94.46.140.0/24, 94.46.143.0/24, 94.46.248.0/23, 94.46.250.0/24, 94.46.252.0/22, 94.46.40.0/21, 94.46.48.0/20, 94.46.8.0/22
Miss Hosting AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200719

Alma Fan Avaran Dehkade Jahani Company Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alma Fan Avaran Dehkade Jahani Company Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.102.14.0/23, 82.102.9.0/24
Alma Fan Avaran Dehkade Jahani Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212328

Notesco Financial Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Notesco Financial Services Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.118.88.0/22, 82.102.123.0/24
Notesco Financial Services Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS199206, AS203958

Hadara Technologies Private Shareholding Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hadara Technologies Private Shareholding Company có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.116.0.0/22, 192.116.16.0/21, 192.116.6.0/23, 192.116.8.0/21, 194.6.225.0/24, 212.106.73.0/24, 217.21.0.0/23, 217.66.224.0/19, 217.78.56.0/24, 82.102.216.0/23
Hadara Technologies Private Shareholding Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15975

Progress Software EAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progress Software EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.103.64.0/24
Progress Software EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44179

Datamax JSC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datamax JSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 82.103.104.0/24, 82.103.80.0/24
Datamax JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35464

Proxiad Bulgaria EAD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Proxiad Bulgaria EAD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.103.125.0/24
Proxiad Bulgaria EAD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198003

Asergo Holding ApS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asergo Holding ApS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 82.103.128.0/18
Asergo Holding ApS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30736

Babcock Corporate Services Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Babcock Corporate Services Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.163.150.0/24, 82.108.2.0/24
Babcock Corporate Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212035