Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Benco Dental Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Benco Dental Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.111.226.0/24, 8.34.63.0/24
Benco Dental Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54906

Pool Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pool Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.94.238.0/24, 63.170.254.0/24, 8.34.85.0/24
Pool Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36134

Plex Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plex Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.97.236.0/24, 8.34.94.0/24, 8.40.130.0/24
Plex Systems Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS397571, AS40636, AS55234

Finisar Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Finisar Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.34.95.0/24
Finisar Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395782

Convergence Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Convergence Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.108.0/22, 8.34.113.0/24, 8.37.112.0/24, 8.37.123.0/24
Convergence Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396243

ScaleMatrix

IPv4 Dải mạng (CIDR): ScaleMatrix có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.193.24.0/22, 162.213.44.0/22, 162.217.192.0/21, 162.254.184.0/22, 166.63.240.0/20, 173.237.180.0/24, 192.175.52.0/22, 192.207.34.0/23, 192.54.227.0/24, 198.181.200.0/23, 199.187.240.0/21, 199.73.48.0/21, 64.187.212.0/22, 67.21.112.0/21, 67.21.120.0/22, 67.21.124.0/23, 67.21.126.0/24, 8.34.124.0/22
ScaleMatrix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33695

Transcendent LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transcendent LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.54.176.0/24, 74.203.201.0/24, 8.34.144.0/24, 98.100.190.0/24
Transcendent LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10969

Convo

IPv4 Dải mạng (CIDR): Convo có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 70.33.169.0/24, 8.34.145.0/24, 8.39.223.0/24
Convo có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394756, AS54976

Reed Technology And Information Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reed Technology And Information Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.119.201.0/24, 67.98.88.0/24, 8.34.169.0/24
Reed Technology And Information Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23384

getwireless.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): getwireless.net có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.239.2.0/24, 199.167.240.0/23, 199.30.140.0/22, 207.174.204.0/22, 67.22.16.0/20, 8.34.174.0/23, 8.39.120.0/22, 8.46.32.0/23, 8.46.36.0/23
getwireless.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32278

Ifax Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ifax Solutions Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.51.93.0/24, 208.177.107.0/24, 8.34.182.0/24
Ifax Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7324

Young Conaway Stargatt & Taylor LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Young Conaway Stargatt & Taylor LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.34.183.0/24
Young Conaway Stargatt & Taylor LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32752

UNIFY Financial Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIFY Financial Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.35.5.0/24
UNIFY Financial Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13475

IPNetZone

IPv4 Dải mạng (CIDR): IPNetZone có 39 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.146.143.0/24, 199.116.148.0/24, 204.193.32.0/24, 216.138.100.0/23, 216.138.110.0/23, 216.138.112.0/21, 216.138.64.0/23, 216.138.68.0/23, 216.138.72.0/22, 216.138.78.0/23, 216.138.80.0/21, 216.138.90.0/23, 216.138.96.0/22, 63.133.128.0/19, 63.133.160.0/22, 63.133.166.0/23, 63.133.168.0/21, 63.133.176.0/20, 63.133.192.0/21, 63.133.200.0/22, 63.214.241.0/24, 64.130.240.0/20, 66.226.193.0/24, 66.226.194.0/23, 66.226.196.0/22, 66.226.200.0/21, 66.226.208.0/20, 66.226.226.0/23, 66.226.240.0/21, 66.226.254.0/23, 69.26.208.0/21, 69.26.216.0/23, 69.26.219.0/24, 69.26.221.0/24, 69.26.222.0/24, 69.26.240.0/21, 72.29.213.0/24, 8.35.23.0/24, 8.35.31.0/24
IPNetZone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20077

Tractor Supply Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tractor Supply Company có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 146.88.150.0/23, 198.140.189.0/24, 199.181.220.0/24, 8.35.48.0/24
Tractor Supply Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27632

Westgate Resorts Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Westgate Resorts Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.125.0/24, 204.118.48.0/24, 23.165.96.0/24, 38.70.236.0/24, 38.77.138.0/24, 8.35.129.0/24
Westgate Resorts Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394012, AS40056

CDW

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDW có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.73.8.0/22, 8.35.131.0/24
CDW có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46588

Transaction Network Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transaction Network Services Inc. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 12.235.8.0/24, 188.94.128.0/21, 194.36.112.0/23, 194.36.115.0/24, 198.202.215.0/24, 198.202.216.0/24, 204.14.0.0/22, 204.14.4.0/24, 204.14.5.0/24, 204.14.6.0/23, 204.15.180.0/22, 204.28.224.0/20, 204.6.163.0/24, 204.6.168.0/21, 204.8.248.0/21, 206.66.146.0/24, 208.224.248.0/22, 38.133.160.0/24, 38.20.230.0/24, 41.221.210.0/24, 70.34.16.0/23, 8.35.148.0/24, 83.126.16.0/23, 83.126.22.0/24, 83.126.56.0/24
Transaction Network Services Inc. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS12265, AS13750, AS18983, AS19305, AS399738, AS40123

Okta Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Okta Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 23.167.248.0/24, 8.35.185.0/24
Okta Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19745

Publix Super Markets Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Publix Super Markets Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 12.15.40.0/24, 12.238.158.0/23, 12.49.11.0/24, 12.51.144.0/24, 12.52.149.0/24, 198.62.101.0/24, 208.205.82.0/24, 208.81.112.0/22, 23.143.0.0/24, 8.35.213.0/24, 97.76.208.0/24
Publix Super Markets Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32912

Shutterfly Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shutterfly Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.121.36.0/22, 8.35.221.0/24
Shutterfly Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26447

Baltimore Arena Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baltimore Arena Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.36.7.0/24
Baltimore Arena Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395689

K.A.S. Cable T.V. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): K.A.S. Cable T.V. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.36.48.0/22
K.A.S. Cable T.V. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399054

Pereless Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pereless Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 64.74.67.0/24, 8.36.71.0/24
Pereless Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62613

Weichert Co

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weichert Co có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.36.78.0/24
Weichert Co có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS936

Galaxe.Solutions Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Galaxe.Solutions Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 8.36.79.0/24, 8.40.70.0/24
Galaxe.Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397274

Monmouth County Sheriff.s Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monmouth County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.36.81.0/24
Monmouth County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20479

Willkie Farr & Gallagher LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willkie Farr & Gallagher LLP có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.63.33.0/24, 208.73.152.0/22, 217.163.88.0/24, 8.36.82.0/24, 8.39.159.0/24, 8.41.90.0/24, 8.42.21.0/24
Willkie Farr & Gallagher LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25871

CBS Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): CBS Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.36.83.0/24
CBS Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36047

Schulte Roth & Zabel LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Schulte Roth & Zabel LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 217.111.198.0/24, 38.100.9.0/24, 38.119.129.0/24, 38.98.160.0/24, 8.36.84.0/24
Schulte Roth & Zabel LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27447

Squarespace Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Squarespace Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.202.16.0/22, 192.187.26.0/23, 198.185.159.0/24, 198.49.23.0/24, 65.39.205.0/24, 8.36.86.0/24, 8.41.221.0/24
Squarespace Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53831

Davidson Kempner Capital Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Davidson Kempner Capital Management LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.138.242.0/24, 206.142.235.0/24, 62.189.210.0/24, 65.200.162.0/24, 8.36.88.0/24
Davidson Kempner Capital Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13458

Chaparral CableVision

IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaparral CableVision có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.246.208.0/21, 162.97.80.0/23, 162.97.82.0/24, 66.187.200.0/22, 8.36.96.0/21
Chaparral CableVision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22952

Netskope Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netskope Inc có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.219.78.0/23, 103.47.244.0/24, 162.10.0.0/16, 163.116.128.0/20, 163.116.144.0/21, 163.116.152.0/24, 163.116.155.0/24, 163.116.156.0/22, 163.116.160.0/19, 163.116.192.0/20, 163.116.208.0/21, 163.116.219.0/24, 163.116.220.0/22, 163.116.224.0/21, 163.116.233.0/24, 163.116.234.0/24, 163.116.240.0/20, 24.206.64.0/18, 24.239.128.0/18, 31.186.239.0/24, 45.250.161.0/24, 45.250.163.0/24, 66.151.135.0/24, 75.98.6.0/24, 8.36.116.0/24, 8.39.144.0/24
Netskope Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55256

Tavant Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tavant Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.193.250.0/24, 8.36.127.0/24
Tavant Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397440

Tufts Associated Health Plans Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tufts Associated Health Plans Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 12.18.106.0/24, 155.49.96.0/20, 63.118.17.0/24, 8.36.138.0/24
Tufts Associated Health Plans Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS399313, AS399314

Index Exchange Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Index Exchange Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 110.44.7.0/24, 139.5.84.0/22, 170.76.128.0/23, 185.170.60.0/22, 185.80.36.0/22, 192.139.80.0/24, 192.40.32.0/21, 209.204.224.0/20, 23.90.68.0/24, 75.119.185.0/24, 8.36.162.0/24, 85.91.44.0/22
Index Exchange Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27381

Longmont Power & Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Longmont Power & Communications có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 161.97.192.0/18, 192.152.130.0/23, 192.69.22.0/23, 209.131.236.0/22, 66.186.200.0/22, 66.186.208.0/20, 8.36.226.0/23, 8.42.76.0/22, 8.44.144.0/20, 8.46.88.0/21
Longmont Power & Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393552

Commnet Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commnet Wireless LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.245.68.0/22, 172.102.252.0/22, 199.19.240.0/23, 199.19.242.0/24, 199.19.243.0/24, 38.81.68.0/24, 69.160.176.0/20, 8.36.230.0/23
Commnet Wireless LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS19256, AS33621, AS7955

Cable Television Laboratories Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Television Laboratories Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.160.73.0/24, 38.66.101.0/24, 50.202.218.0/24, 50.217.88.0/24, 8.36.234.0/24
Cable Television Laboratories Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20381

Metafile Information Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metafile Information Systems Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.161.97.0/24, 8.36.237.0/24
Metafile Information Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54389

Rural Telephone Service Co Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rural Telephone Service Co Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.208.160.0/20, 198.210.64.0/18, 198.54.92.0/22, 216.49.162.0/23, 24.225.0.0/19, 50.93.224.0/20, 63.245.150.0/23, 64.250.50.0/23, 64.250.52.0/22, 8.36.240.0/20, 8.39.240.0/20, 8.42.80.0/20
Rural Telephone Service Co Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14155

Greenville-Spartanburg Airport Commission

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenville-Spartanburg Airport Commission có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 75.141.78.0/24, 8.37.35.0/24
Greenville-Spartanburg Airport Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35963

Beverage Air Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beverage Air Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.37.37.0/24
Beverage Air Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396506

LPL Financial

IPv4 Dải mạng (CIDR): LPL Financial có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.219.76.0/22, 12.31.160.0/24, 142.215.196.0/24, 142.215.205.0/24, 64.172.224.0/22, 68.142.148.0/24, 8.37.39.0/24, 8.47.8.0/24, 97.107.124.0/23
LPL Financial có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22065

Rich Products Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rich Products Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.92.8.0/21, 52.129.32.0/23, 8.37.56.0/24
Rich Products Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14239

Scan Health Plan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Scan Health Plan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.37.92.0/24
Scan Health Plan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19768

Hot Topic Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hot Topic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 8.37.93.0/24
Hot Topic Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62783

Viasat Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viasat Inc. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.217.100.0/23, 103.217.103.0/24, 198.70.1.0/24, 199.117.255.0/24, 199.204.4.0/23, 199.204.7.0/24, 204.182.232.0/21, 205.246.12.0/23, 205.246.15.0/24, 205.246.8.0/22, 206.61.28.0/23, 212.73.234.0/24, 216.245.242.0/24, 216.245.247.0/24, 216.245.248.0/23, 216.245.251.0/24, 216.245.254.0/23, 63.159.205.0/24, 63.172.230.0/24, 65.103.146.0/23, 70.41.23.0/24, 75.104.228.0/22, 75.104.232.0/21, 75.107.180.0/24, 8.37.96.0/20
Viasat Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16491, AS46536

La Jolla Institute for Allergy and Immunology

IPv4 Dải mạng (CIDR): La Jolla Institute for Allergy and Immunology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.52.227.0/24, 70.167.5.0/24, 8.37.117.0/24
La Jolla Institute for Allergy and Immunology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394861