Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

KrymTelecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): KrymTelecom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.140.218.0/24
KrymTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215167

STC Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): STC Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.216.173.0/24, 78.140.226.0/23
STC Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS201475, AS215425

National Cash Desk LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): National Cash Desk LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.140.236.0/22
National Cash Desk LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205717

Laguna Tech Pro LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Laguna Tech Pro LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.140.248.0/23
Laguna Tech Pro LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210552

RKS-Energo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): RKS-Energo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.140.251.0/24
RKS-Energo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211542

Net Host Solutions Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Host Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.142.2.0/24
Net Host Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200459

Zetta Hosting Solutions LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zetta Hosting Solutions LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.176.40.0/22, 78.142.16.0/24, 91.148.184.0/24
Zetta Hosting Solutions LLC. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS212363, AS44476

TBG OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): TBG OOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.185.228.0/24, 78.142.21.0/24, 79.124.48.0/24
TBG OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199221

Verdina Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Verdina Ltd. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.148.144.0/24, 185.7.219.0/24, 195.230.21.0/24, 195.230.22.0/24, 78.142.29.0/24, 79.124.78.0/24, 82.118.242.0/24, 85.217.222.0/23, 93.123.10.0/24, 93.123.73.0/24, 94.156.175.0/24, 95.169.196.0/24
Verdina Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201133

eMerchantPay Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): eMerchantPay Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.142.46.0/24
eMerchantPay Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42805

Biesse S.p.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Biesse S.p.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.142.196.0/22
Biesse S.p.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209887

AlwaysData Sarl

IPv4 Dải mạng (CIDR): AlwaysData Sarl có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.31.40.0/22, 188.72.70.0/24, 78.142.219.0/24
AlwaysData Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60362

Konsist-Os Joint-Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Konsist-Os Joint-Stock Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.142.220.0/22, 94.124.168.0/21
Konsist-Os Joint-Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47737

Lexell Michal Szydlowski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexell Michal Szydlowski có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.142.224.0/22
Lexell Michal Szydlowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209892

LTD Erline

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Erline có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.189.100.0/22, 185.244.20.0/22, 185.34.20.0/22, 185.59.244.0/22, 78.142.232.0/22, 91.205.128.0/22
LTD Erline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47895

Sinophos Group Lloret SL.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinophos Group Lloret SL. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.142.249.0/24
Sinophos Group Lloret SL. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212107

Hillside (Technology US) LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillside (Technology US) LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.143.240.0/24, 78.143.242.0/24, 78.143.243.0/24
Hillside (Technology US) LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS397065, AS399578

Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.20.100.0/22, 78.152.64.0/19, 87.243.128.0/18
Ainet Telekommunikations-Netzwerk Betriebs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35370

Stephan Fuss Trading As Softcom Datensysteme

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephan Fuss Trading As Softcom Datensysteme có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.128.216.0/22, 188.126.160.0/19, 212.16.224.0/19, 78.153.64.0/19
Stephan Fuss Trading As Softcom Datensysteme có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12759

Eminencias-Net Kft.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eminencias-Net Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.153.96.0/19
Eminencias-Net Kft. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49944

LLC Company Interlan Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Company Interlan Communications có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.153.128.0/23, 78.153.131.0/24, 78.153.132.0/23, 78.153.134.0/24, 78.153.141.0/24, 78.153.142.0/24, 78.153.152.0/23
LLC Company Interlan Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28738

Ultima Internet Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultima Internet Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.153.135.0/24, 78.153.136.0/24
Ultima Internet Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44116

HostGlobal.Plus Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): HostGlobal.Plus Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.153.140.0/24
HostGlobal.Plus Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202306

SafeBrands S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SafeBrands S.A.S. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.7.72.0/22, 193.105.43.0/24, 195.64.164.0/23, 78.153.245.0/24, 85.31.215.0/24
SafeBrands S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34173

Quadient Shipping SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quadient Shipping SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.153.247.0/24
Quadient Shipping SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62057

UNIBAIL-RODAMCO-WESTFIELD SE

IPv4 Dải mạng (CIDR): UNIBAIL-RODAMCO-WESTFIELD SE có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.65.141.0/24, 78.153.250.0/24, 91.213.148.0/24, 95.143.75.0/24
UNIBAIL-RODAMCO-WESTFIELD SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8352

Rtu Rigas Tehniska Universitate

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rtu Rigas Tehniska Universitate có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 213.175.85.0/24, 213.175.88.0/21, 78.154.128.0/20, 84.237.212.0/24, 85.254.214.0/23, 85.254.216.0/21, 85.254.224.0/22, 85.254.228.0/24
Rtu Rigas Tehniska Universitate có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24620

EuroTransTelecom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): EuroTransTelecom Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.12.140.0/23, 78.154.160.0/19, 80.93.112.0/20
EuroTransTelecom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35320

LLC Balttelecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Balttelecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.237.60.0/22, 78.155.160.0/19
LLC Balttelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35239

LLC Conceptgroup

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Conceptgroup có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.155.215.0/24
LLC Conceptgroup có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203668

RETE-AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): RETE-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.156.32.0/19
RETE-AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43507

Optonet Communication Spol. S.R.O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optonet Communication Spol. S.R.O. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.85.92.0/22, 78.156.128.0/21, 78.156.136.0/22, 78.156.141.0/24, 78.156.142.0/23, 78.156.144.0/20
Optonet Communication Spol. S.R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43542

CNI Group s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CNI Group s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.183.72.0/22, 194.63.152.0/22, 78.156.140.0/24
CNI Group s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207945

Dade Samane Fanava Company (PJS)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dade Samane Fanava Company (PJS) có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.136.133.0/24, 185.222.210.0/24, 78.157.32.0/24, 78.157.34.0/23, 78.157.36.0/22, 78.157.40.0/21, 78.157.48.0/20, 89.221.84.0/22, 89.221.88.0/22, 89.221.92.0/23, 89.221.94.0/24, 95.38.38.0/24, 95.38.45.0/24
Dade Samane Fanava Company (PJS) có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39164, AS62442

Fanava Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fanava Group có 31 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.20.160.0/22, 78.157.33.0/24, 89.221.95.0/24, 95.38.0.0/19, 95.38.108.0/22, 95.38.112.0/20, 95.38.128.0/23, 95.38.160.0/21, 95.38.169.0/24, 95.38.171.0/24, 95.38.172.0/23, 95.38.175.0/24, 95.38.176.0/20, 95.38.192.0/22, 95.38.196.0/24, 95.38.198.0/23, 95.38.204.0/22, 95.38.212.0/22, 95.38.216.0/23, 95.38.218.0/24, 95.38.220.0/22, 95.38.224.0/20, 95.38.252.0/22, 95.38.32.0/22, 95.38.36.0/23, 95.38.39.0/24, 95.38.40.0/22, 95.38.44.0/24, 95.38.46.0/23, 95.38.48.0/20, 95.38.64.0/19
Fanava Group có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS41881, AS60637

SILESNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): SILESNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.157.160.0/19
SILESNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43709

InterkamService LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): InterkamService LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.211.164.0/22, 188.191.0.0/20, 194.79.4.0/22, 195.211.64.0/22, 78.157.224.0/19, 91.189.232.0/21, 91.203.44.0/22, 92.118.140.0/22
InterkamService LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42742

Sargasso N1 Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sargasso N1 Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.90.140.0/22, 194.104.123.0/24, 194.88.12.0/24, 194.88.13.0/24, 194.88.6.0/23, 78.158.72.0/21, 78.158.80.0/20
Sargasso N1 Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS39767, AS51983, AS61427

Plannet21 Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Plannet21 Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.205.11.0/24, 78.158.96.0/19
Plannet21 Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43984

Megaset LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Megaset LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.234.0/24, 78.158.192.0/23
Megaset LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211791

Ariege Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariege Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.159.0.0/19, 82.151.0.0/19, 95.168.0.0/19
Ariege Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43698

Enter T&T Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enter T&T Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.159.64.0/21, 78.159.86.0/24
Enter T&T Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212908

Optomedia Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optomedia Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.159.80.0/24
Optomedia Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211254

Krzysztof Malek Trading as Lynxnet Pawel Krzaczkowski Krzysztof Malek S.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Malek Trading as Lynxnet Pawel Krzaczkowski Krzysztof Malek S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.159.81.0/24
Krzysztof Malek Trading as Lynxnet Pawel Krzaczkowski Krzysztof Malek S.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43093

Zaklad Budownictwa Liniowego Telbial SP z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zaklad Budownictwa Liniowego Telbial SP z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.237.160.0/23, 78.159.82.0/24, 78.159.87.0/24
Zaklad Budownictwa Liniowego Telbial SP z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203408

nowogrod.NET Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): nowogrod.NET Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.113.248.0/24, 194.116.154.0/23, 78.159.85.0/24, 91.223.250.0/24, 95.215.64.0/22
nowogrod.NET Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198857, AS203287

Koleje Dolnoslaskie S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Koleje Dolnoslaskie S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 78.159.88.0/24
Koleje Dolnoslaskie S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204392

DSS Operator Spolka Akcyjna

IPv4 Dải mạng (CIDR): DSS Operator Spolka Akcyjna có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.122.144.0/23, 185.122.147.0/24, 78.159.89.0/24, 78.159.90.0/23, 85.31.248.0/23
DSS Operator Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203828

Lubonet Swiatlowod Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubonet Swiatlowod Sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.159.92.0/24, 80.73.245.0/24, 81.95.192.0/23, 81.95.194.0/24, 81.95.196.0/24
Lubonet Swiatlowod Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210911

Mypose Technologies Ad

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mypose Technologies Ad có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 78.159.130.0/24, 91.92.54.0/24
Mypose Technologies Ad có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208737