Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Halifax County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halifax County Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 65.254.184.0/23
|
Halifax County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47036
|
IAC Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): IAC Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 65.255.0.0/19
|
IAC Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25970
|
Cable and Wireless Turks and Caicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable and Wireless Turks and Caicos có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 200.50.89.0/24, 200.50.90.0/24, 204.13.104.0/22, 205.214.195.0/24, 205.214.199.0/24, 207.254.138.0/24, 207.254.140.0/22, 208.138.41.0/24, 208.138.44.0/24, 208.169.70.0/23, 208.169.72.0/24, 208.169.78.0/23, 209.236.48.0/22, 209.236.52.0/23, 65.255.48.0/20
|
Cable and Wireless Turks and Caicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22933
|
ECSIS.NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECSIS.NET có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.77.147.0/24, 65.255.96.0/19
|
ECSIS.NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13986
|
Chariton Valley Telephone Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chariton Valley Telephone Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.36.80.0/22, 65.255.130.0/24, 65.255.144.0/20, 68.68.184.0/22, 76.8.144.0/20
|
Chariton Valley Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54579
|
Wine Warehouse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wine Warehouse có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 65.255.213.0/24
|
Wine Warehouse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40480
|
Incomm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Incomm có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.126.140.0/24, 207.126.141.0/24, 207.126.142.0/24, 207.126.143.0/24, 208.86.148.0/22, 208.89.64.0/22, 208.89.68.0/24, 208.89.69.0/24, 208.89.70.0/24, 208.89.71.0/24, 66.0.125.0/24, 66.147.172.0/23, 66.147.174.0/24, 66.147.175.0/24, 74.122.144.0/24, 74.122.145.0/24, 74.122.146.0/23
|
Incomm có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS22886, AS26224, AS394609, AS394610, AS398453, AS399257
|
DS Metis Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DS Metis Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.6.48.0/22
|
DS Metis Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393771
|
Shell Information Technology International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shell Information Technology International Inc. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.163.0.0/16, 137.206.0.0/16, 138.53.0.0/16, 138.54.0.0/15, 138.56.0.0/15, 138.58.0.0/16, 159.159.0.0/19, 159.159.128.0/17, 159.159.32.0/24, 159.159.35.0/24, 159.159.36.0/22, 159.159.40.0/21, 159.159.48.0/20, 159.159.64.0/18, 161.237.0.0/16, 193.189.54.0/23, 198.161.224.0/23, 198.161.226.0/24, 66.6.80.0/20
|
Shell Information Technology International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11355
|
Federal Home Loan Bank of des Moines
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Home Loan Bank of des Moines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.81.188.0/24, 66.6.99.0/24
|
Federal Home Loan Bank of des Moines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393534
|
Parwan Electronics Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parwan Electronics Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.27.184.0/22, 66.6.128.0/24, 66.6.134.0/24, 66.6.137.0/24
|
Parwan Electronics Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20019
|
Skyweb Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyweb Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.6.129.0/24, 66.6.130.0/23, 66.6.132.0/23, 66.6.135.0/24, 66.6.136.0/24, 66.6.138.0/23, 66.6.140.0/23
|
Skyweb Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21772
|
Walsh Patel Group Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walsh Patel Group Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.6.142.0/23
|
Walsh Patel Group Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17237
|
Prominic.net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prominic.net Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.116.68.0/22, 185.150.3.0/24, 199.103.0.0/21, 208.85.188.0/22, 66.6.200.0/21
|
Prominic.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22663
|
NBA Properties Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NBA Properties Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.6.224.0/19
|
NBA Properties Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40073
|
Diallog Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diallog Telecommunications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.167.88.0/22, 66.7.80.0/23, 66.7.82.0/24, 66.7.95.0/24
|
Diallog Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11918
|
TSS Systems Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSS Systems Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.7.104.0/23, 66.7.107.0/24, 66.7.108.0/22, 66.7.96.0/21
|
TSS Systems Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3657
|
Savage Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Savage Communications Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.184.0/22, 162.216.216.0/22, 192.80.176.0/21, 208.118.144.0/20, 209.25.148.0/22, 216.173.144.0/20, 216.247.248.0/22, 66.9.32.0/21, 72.14.112.0/22
|
Savage Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23260
|
Louis Glick International Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louis Glick International Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.246.229.0/24, 66.9.44.0/24
|
Louis Glick International Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36309
|
Umass Memorial health care inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Umass Memorial health care inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.79.128.0/20, 160.79.146.0/23, 160.79.150.0/23, 160.79.152.0/21, 160.79.160.0/19, 66.9.45.0/24
|
Umass Memorial health care inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35988
|
Movement Mortgage
IPv4 Dải mạng (CIDR): Movement Mortgage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.9.46.0/23
|
Movement Mortgage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396512
|
Bledsoe Telephone Cooperative Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bledsoe Telephone Cooperative Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.144.141.0/24, 66.11.240.0/20, 66.9.64.0/19, 98.143.0.0/20
|
Bledsoe Telephone Cooperative Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36545
|
Aheliotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aheliotech có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.136.254.0/24, 66.11.18.0/24
|
Aheliotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397673
|
Northwestern Indiana Telephone Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwestern Indiana Telephone Co. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.176.128.0/19, 66.11.96.0/20
|
Northwestern Indiana Telephone Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6368
|
Sneaker Server LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sneaker Server LLC có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.66.0/24, 103.147.79.0/24, 103.28.69.0/24, 104.255.224.0/24, 104.255.227.0/24, 131.153.103.0/24, 158.51.12.0/23, 158.51.36.0/22, 162.210.242.0/24, 162.210.244.0/23, 162.244.140.0/24, 162.244.142.0/23, 172.93.216.0/24, 193.46.67.0/24, 208.94.52.0/22, 66.11.122.0/24
|
Sneaker Server LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397651
|
White Sands Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): White Sands Hosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.193.14.0/23, 199.200.120.0/24, 66.11.127.0/24
|
White Sands Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55229
|
Stafford Associates Computer Specialists Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stafford Associates Computer Specialists Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.168.129.0/24, 216.168.130.0/24, 216.168.135.0/24, 66.11.128.0/22, 66.11.132.0/24, 66.11.135.0/24, 66.11.136.0/21
|
Stafford Associates Computer Specialists Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11817
|
Nikon Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nikon Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.11.133.0/24, 66.11.134.0/24
|
Nikon Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23227
|
Canada Web Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canada Web Hosting có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.223.12.0/22, 66.11.144.0/20, 67.22.104.0/22, 67.22.108.0/24, 67.22.96.0/21
|
Canada Web Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19234
|
ShoreTel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShoreTel Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.104.0/22, 208.103.80.0/20, 208.86.72.0/21, 208.95.192.0/21, 66.11.192.0/19
|
ShoreTel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18649
|
CTI Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): CTI Fiber có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.32.224.0/20, 66.11.232.0/21, 72.9.112.0/20
|
CTI Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32160
|
Swiftel Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Swiftel Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.17.96.0/19
|
Swiftel Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26860
|
3268120 Nova Scotia Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3268120 Nova Scotia Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.156.71.0/24, 192.95.66.0/23, 66.17.129.0/24
|
3268120 Nova Scotia Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33256
|
DCT Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCT Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.18.16.0/20
|
DCT Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6547
|
Tularosa Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tularosa Communications Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.5.0.0/20, 146.5.128.0/18, 146.5.16.0/22, 146.5.192.0/19, 146.5.24.0/21, 146.5.32.0/19, 146.5.64.0/18, 192.41.211.0/24, 66.18.160.0/20, 67.211.80.0/20, 72.0.32.0/20
|
Tularosa Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11711
|
Complete Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complete Computers có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.65.64.0/21, 66.20.212.0/23, 70.158.10.0/24, 74.174.194.0/23, 74.174.196.0/22, 74.174.200.0/24
|
Complete Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29902
|
Mikes Hard Lemonade
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikes Hard Lemonade có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.91.22.0/23, 208.88.142.0/24, 66.22.177.0/24, 66.22.178.0/23, 66.22.180.0/22
|
Mikes Hard Lemonade có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16693
|
Service Management Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service Management Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.86.188.0/24, 66.22.184.0/22
|
Service Management Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399950
|
LT-WR LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LT-WR LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.219.56.0/22, 66.23.209.0/24, 66.23.210.0/23, 67.158.56.0/24
|
LT-WR LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394862
|
Insurance Auto Auctions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Insurance Auto Auctions Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.159.44.0/24, 66.23.217.0/24, 66.23.218.0/23
|
Insurance Auto Auctions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397556
|
Maw Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maw Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.81.167.0/24, 66.23.220.0/22
|
Maw Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22500
|
SolidSpace LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SolidSpace LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 66.23.240.0/20, 67.218.192.0/20
|
SolidSpace LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23336
|
Guavatech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Guavatech Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.219.240.0/21, 208.92.144.0/21, 66.28.82.0/24
|
Guavatech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26541
|
Telos Online Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telos Online Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.214.238.0/24, 199.117.96.0/23, 66.250.120.0/22, 66.250.48.0/23, 66.28.184.0/23, 74.124.208.0/23
|
Telos Online Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26819
|
Utah Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Utah Broadband LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.191.0.0/19, 204.14.20.0/22, 208.64.88.0/22, 66.29.160.0/19, 70.36.80.0/22
|
Utah Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32808
|
CT Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CT Management Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.8.217.0/24, 66.32.101.0/24
|
CT Management Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62583
|
BIF IV
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIF IV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.33.8.0/21
|
BIF IV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394056
|
Citylink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citylink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.33.16.0/22
|
Citylink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47046
|
Butler Snow
IPv4 Dải mạng (CIDR): Butler Snow có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.33.21.0/24
|
Butler Snow có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54837
|
Blackhat Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackhat Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 66.33.33.0/24
|
Blackhat Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11613
|
Trang 392 trên 1.443