Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Vi Powernet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vi Powernet LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.192.184.0/21, 136.143.195.0/24, 142.147.102.0/23, 162.247.24.0/21, 162.253.168.0/22, 172.102.224.0/22, 172.84.192.0/20, 172.84.208.0/21, 172.84.216.0/23, 172.84.219.0/24, 172.84.220.0/22, 172.84.224.0/19, 198.36.28.0/22, 208.27.182.0/23, 208.27.184.0/22, 208.30.96.0/19, 209.221.192.0/19, 65.112.145.0/24, 65.112.146.0/23, 65.112.148.0/24, 65.113.88.0/21, 66.185.32.0/20, 66.248.160.0/19, 67.211.240.0/20, 98.142.160.0/20
Vi Powernet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14434

Daystar Television Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Daystar Television Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.113.5.0/24, 65.116.126.0/24
Daystar Television Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395989

Metabank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metabank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.36.0/22, 65.113.7.0/24, 65.123.45.0/24
Metabank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32231

DigitalSpeed Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalSpeed Communications có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.113.51.0/24, 66.187.128.0/19, 69.55.0.0/20
DigitalSpeed Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33327

Jeld Wen

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jeld Wen có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.113.212.0/23, 65.113.214.0/24
Jeld Wen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394046

Community Computer Service Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Computer Service Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.114.41.0/24
Community Computer Service Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11076

DCS Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCS Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.99.104.0/24, 65.114.150.0/23, 65.114.152.0/22
DCS Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22349

Gannett Welsh & Kotler LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gannett Welsh & Kotler LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.114.182.0/24
Gannett Welsh & Kotler LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22618

Regional Transportation District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regional Transportation District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.114.238.0/24
Regional Transportation District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32175

Carrington Mortgage Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrington Mortgage Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.115.27.0/24
Carrington Mortgage Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20230

Denovo Ventures LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Denovo Ventures LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.253.250.0/23, 208.254.134.0/23, 65.115.50.0/24, 66.85.59.0/24
Denovo Ventures LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62791

Rapid Response Monitoring Services Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapid Response Monitoring Services Incorporated có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.151.46.0/23, 65.115.81.0/24
Rapid Response Monitoring Services Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21881

The Haddad Organization Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Haddad Organization Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.5.220.0/24, 65.115.234.0/24
The Haddad Organization Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21702

Texas Lone Star Network LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Lone Star Network LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.166.116.0/22, 172.98.240.0/20, 192.207.55.0/24, 216.207.56.0/24, 65.116.14.0/23
Texas Lone Star Network LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46849

Continental Mills

IPv4 Dải mạng (CIDR): Continental Mills có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.116.78.0/24
Continental Mills có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32124

Overstock.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Overstock.com có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.241.144.0/20, 65.116.112.0/21
Overstock.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25655

Designs Apparel Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Designs Apparel Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.116.128.0/24, 72.166.44.0/24
Designs Apparel Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26761

Document Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Document Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.116.140.0/24
Document Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14937

Midwest Express Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Express Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.191.0/24, 65.117.125.0/24
Midwest Express Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25758

Bill & Melinda Gates Foundation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bill & Melinda Gates Foundation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.81.217.0/24, 65.117.201.0/24, 66.17.185.0/24, 66.17.221.0/24
Bill & Melinda Gates Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15238

FCS Industries

IPv4 Dải mạng (CIDR): FCS Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.118.20.0/24
FCS Industries có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23032

Southco Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southco Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.118.37.0/24
Southco Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30293

Progent Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Progent Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.211.28.0/22, 65.118.66.0/23
Progent Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54695

Tennessee Farmers Mutual Insurance Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tennessee Farmers Mutual Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.118.107.0/24, 68.187.23.0/24
Tennessee Farmers Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14057

Foster Poultry Farms

IPv4 Dải mạng (CIDR): Foster Poultry Farms có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.118.121.0/24
Foster Poultry Farms có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46348

New York State Office of the Attorney General

IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Office of the Attorney General có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.160.219.0/24, 65.118.144.0/24
New York State Office of the Attorney General có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32099

Syniverse Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Syniverse Technologies LLC có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.166.104.0/23, 131.166.167.0/24, 131.166.192.0/24, 131.166.194.0/23, 131.166.236.0/22, 131.166.240.0/24, 131.166.242.0/24, 131.166.244.0/22, 131.166.34.0/24, 131.166.52.0/24, 131.166.60.0/24, 173.209.192.0/23, 173.209.195.0/24, 173.209.196.0/22, 173.209.200.0/21, 173.209.208.0/22, 173.209.212.0/24, 173.209.214.0/24, 173.209.216.0/22, 173.209.222.0/24, 173.209.223.0/24, 194.110.217.0/24, 205.140.1.0/24, 205.174.176.0/23, 205.174.178.0/24, 205.174.179.0/24, 205.174.180.0/23, 205.174.182.0/24, 205.174.183.0/24, 205.174.184.0/24, 205.174.185.0/24, 205.174.186.0/23, 205.174.188.0/23, 205.174.190.0/23, 207.42.40.0/22, 207.42.44.0/23, 65.119.117.0/24, 65.119.118.0/23
Syniverse Technologies LLC có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS11869, AS22870, AS25934

City of Buffalo

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Buffalo có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.105.224.0/20, 65.121.12.0/22
City of Buffalo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21843

Dial Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dial Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.121.35.0/24
Dial Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36602

Smart Practice

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Practice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.121.92.0/24
Smart Practice có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32118

ITA Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): ITA Group có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.223.132.0/22, 207.108.43.0/24, 209.180.44.0/24, 65.121.140.0/24, 65.127.129.0/24
ITA Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26955

Hunter Douglas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hunter Douglas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.121.242.0/24
Hunter Douglas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13762

Collegis Education

IPv4 Dải mạng (CIDR): Collegis Education có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.184.113.0/24, 65.122.70.0/24
Collegis Education có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395773

Grant County Public Utility District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grant County Public Utility District có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.215.0.0/19, 216.215.32.0/20, 216.215.48.0/21, 65.122.154.0/24
Grant County Public Utility District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19800

University of South Carolina

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of South Carolina có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.252.0.0/16, 65.122.168.0/21
University of South Carolina có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12005

Oregon State Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon State Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.122.252.0/24
Oregon State Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33644

The T-1 Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The T-1 Company LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.16.88.0/21, 208.44.228.0/24, 65.123.108.0/24, 67.133.140.0/23, 67.133.143.0/24
The T-1 Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36071

World Wide Technology Holding Co. LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): World Wide Technology Holding Co. LLC. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.76.136.0/22, 198.200.139.0/24, 203.62.180.0/23, 203.62.182.0/24, 65.123.130.0/24, 74.122.8.0/22, 74.80.160.0/22
World Wide Technology Holding Co. LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32824

Professional Computer Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Computer Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.79.154.0/24, 65.123.182.0/24
Professional Computer Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16648

American Technology Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Technology Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.123.204.0/23
American Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26308

Regal Entertainment Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Regal Entertainment Group có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.1.15.0/24, 65.124.14.0/24, 68.177.206.0/24
Regal Entertainment Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11842

Oceaneering International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oceaneering International Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.99.168.0/23, 198.54.171.0/24, 208.46.106.0/24, 65.124.70.0/24
Oceaneering International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14862

The Lamar Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Lamar Company LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.159.169.0/24, 65.124.72.0/24, 65.124.91.0/24
The Lamar Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395030

City of Irving

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Irving có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.124.93.0/24, 66.162.87.0/24
City of Irving có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25729

Board of Pensions of the Evangelical Lutheran Church in America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Board of Pensions of the Evangelical Lutheran Church in America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.124.99.0/24
Board of Pensions of the Evangelical Lutheran Church in America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40451

Consulting Radiologist Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consulting Radiologist Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 65.124.134.0/24, 67.135.55.0/24
Consulting Radiologist Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19629

Change Healthcare

IPv4 Dải mạng (CIDR): Change Healthcare có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 159.132.160.0/19, 159.132.192.0/24, 170.138.0.0/16, 192.154.44.0/24, 199.190.235.0/24, 199.190.236.0/24, 65.124.231.0/24, 65.218.217.0/24
Change Healthcare có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14045

Santa Ana Star Casino Hotel

IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Ana Star Casino Hotel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.125.39.0/24
Santa Ana Star Casino Hotel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31948

Sanford Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanford Health có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.10.76.0/22, 170.10.80.0/22, 199.19.168.0/22, 206.208.216.0/22, 206.208.220.0/24, 206.208.221.0/24, 206.208.222.0/24, 206.208.223.0/24, 65.125.46.0/24
Sanford Health có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS26191, AS46206

Sound & Cellular Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sound & Cellular Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 65.125.71.0/24
Sound & Cellular Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63215