Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ShawneeLink Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): ShawneeLink Corporation có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.175.0.0/22, 216.175.31.0/24, 216.175.32.0/23, 216.175.36.0/22, 216.175.4.0/23, 216.175.40.0/21, 216.175.48.0/20, 216.175.6.0/24, 216.240.64.0/19, 64.27.224.0/20
|
ShawneeLink Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12067, AS12285
|
Blue Bridge Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Bridge Networks có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.69.72.0/23, 206.216.144.0/22, 206.216.152.0/22, 207.93.98.0/24, 64.28.32.0/21, 64.28.40.0/23, 64.28.42.0/24, 65.255.160.0/20, 66.218.176.0/20, 74.214.16.0/21, 74.214.24.0/22, 74.214.28.0/23, 74.214.30.0/24
|
Blue Bridge Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33227
|
RTC Communications Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RTC Communications Corp. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.212.0/22, 199.16.216.0/21, 64.28.44.0/22, 66.85.81.0/24, 69.7.64.0/21
|
RTC Communications Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393227
|
Harbor Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harbor Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.28.48.0/20, 69.57.48.0/20
|
Harbor Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26949
|
AccessLine Communications Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AccessLine Communications Corp. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.172.232.0/22, 64.28.112.0/21, 64.28.120.0/24, 64.28.121.0/24, 64.28.122.0/23, 64.28.124.0/22, 64.78.8.0/21, 72.53.160.0/22, 72.53.164.0/23, 72.53.166.0/23, 72.53.168.0/22, 72.53.172.0/24, 72.53.173.0/24, 72.53.174.0/23
|
AccessLine Communications Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20385, AS32222
|
The University of the West Indiesst Augustine Camp
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of the West Indiesst Augustine Camp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.28.128.0/20
|
The University of the West Indiesst Augustine Camp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28067
|
Vital I/O Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vital I/O Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.28.176.0/20
|
Vital I/O Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27516
|
VC3 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VC3 Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.28.192.0/19
|
VC3 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14335
|
Connexio.ca
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connexio.ca có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.157.0/24, 142.0.16.0/20, 162.142.116.0/23, 206.108.227.0/24, 206.198.192.0/22, 208.101.205.0/24, 64.28.224.0/21, 72.14.116.0/24
|
Connexio.ca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54139
|
Canby Telephone Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canby Telephone Association có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.89.104.0/22, 198.89.116.0/22, 216.105.64.0/20, 64.28.232.0/22, 65.182.224.0/19, 67.22.240.0/20
|
Canby Telephone Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33470
|
Barbary Partners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barbary Partners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.28.238.0/24
|
Barbary Partners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18863
|
Tarrant County College District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tarrant County College District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.28.240.0/20
|
Tarrant County College District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25963
|
Hilti Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilti Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.29.0.0/20
|
Hilti Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53477
|
New York Institute of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York Institute of Technology có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.242.56.0/24, 216.37.96.0/20, 64.187.240.0/20, 64.29.24.0/21, 64.35.176.0/20
|
New York Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36378
|
Beeline Acquisition Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeline Acquisition Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.29.32.0/22
|
Beeline Acquisition Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35861
|
Adecco USA Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adecco USA Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.29.36.0/22, 64.29.40.0/21
|
Adecco USA Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14959
|
NetEnterprise Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetEnterprise Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.181.92.0/22, 199.89.128.0/24, 207.26.208.0/21, 64.29.64.0/22, 64.29.77.0/24, 64.29.78.0/23, 64.29.82.0/23, 64.29.90.0/23, 64.29.95.0/24, 66.180.128.0/23, 66.180.132.0/23, 66.180.158.0/23
|
NetEnterprise Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11563
|
Fortis Clearing Chicago LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortis Clearing Chicago LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.29.96.0/20
|
Fortis Clearing Chicago LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26052
|
Alpha Enterprises Limited Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alpha Enterprises Limited Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.156.218.0/24, 64.29.112.0/20, 67.22.0.0/20
|
Alpha Enterprises Limited Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5758
|
Unitedlayer LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unitedlayer LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.7.133.0/24, 207.7.141.0/24, 207.7.143.0/24, 207.7.146.0/24, 207.7.150.0/24, 207.7.152.0/23, 64.29.128.0/24, 64.29.129.0/24, 64.29.130.0/24, 64.29.131.0/24, 64.29.132.0/24, 64.29.133.0/24, 64.29.134.0/24, 64.29.135.0/24, 64.29.136.0/24, 64.29.137.0/24, 64.29.138.0/24, 64.29.140.0/24
|
Unitedlayer LLC có liên kết với 14 các số AS.
Đây là: AS19868, AS399808, AS399809, AS399810, AS399812, AS399813, AS399814, AS399815, AS399816, AS399817, AS399818, AS399819, AS40061, AS62815
|
UnitedLayer Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): UnitedLayer Inc. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.207.169.0/24, 207.7.128.0/24, 207.7.129.0/24, 207.7.130.0/24, 207.7.131.0/24, 207.7.132.0/24, 207.7.134.0/24, 207.7.135.0/24, 207.7.136.0/24, 207.7.137.0/24, 207.7.138.0/23, 207.7.140.0/24, 207.7.142.0/24, 207.7.144.0/23, 207.7.147.0/24, 207.7.148.0/24, 207.7.149.0/24, 207.7.151.0/24, 207.7.155.0/24, 207.7.156.0/22, 209.237.224.0/19, 216.39.112.0/20, 64.29.139.0/24, 64.29.141.0/24, 64.29.142.0/23, 67.221.160.0/20, 75.119.179.0/24
|
UnitedLayer Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13903, AS23342
|
Internet Names for Business Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Names for Business Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.115.16.0/20, 168.135.191.0/24, 206.225.88.0/22, 207.217.125.0/24, 207.55.252.0/23, 209.235.128.0/20, 209.235.144.0/20, 216.251.32.0/20, 216.55.132.0/22, 216.55.144.0/20, 216.55.172.0/22, 216.55.188.0/22, 64.29.144.0/20, 66.175.0.0/18, 66.226.64.0/21, 66.226.80.0/21, 66.226.88.0/21, 69.156.240.0/21, 69.49.112.0/21, 69.49.120.0/21, 69.49.96.0/20
|
Internet Names for Business Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14116, AS30447
|
Abraxis Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abraxis Networks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.47.64.0/19, 64.29.160.0/20
|
Abraxis Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7835
|
Exium Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Exium Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.29.180.0/24, 64.29.183.0/24
|
Exium Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33421
|
Core Technology Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Core Technology Services Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.150.64.0/21, 216.150.73.0/24, 216.150.76.0/24, 216.169.102.0/24, 216.169.106.0/24, 216.169.111.0/24, 216.169.121.0/24, 216.169.96.0/22, 64.29.184.0/21, 66.199.224.0/20, 72.9.96.0/20, 96.45.64.0/20
|
Core Technology Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15149
|
City of Corona
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Corona có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.29.226.0/24
|
City of Corona có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30412
|
City of Santa Barbara
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Santa Barbara có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.150.78.0/24, 64.29.233.0/24
|
City of Santa Barbara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26402
|
Porter Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Porter Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.30.34.0/24
|
Porter Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13547
|
Pioneer Natural Resources USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pioneer Natural Resources USA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.30.148.0/22, 81.199.144.0/24, 81.199.145.0/24, 81.199.36.0/24, 81.199.37.0/24, 81.199.38.0/23
|
Pioneer Natural Resources USA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS32076, AS400380
|
Ball Horticultural Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ball Horticultural Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.78.116.0/23, 64.30.152.0/23
|
Ball Horticultural Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27019
|
Uline
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uline có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.73.28.0/23, 64.30.154.0/24
|
Uline có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS36674, AS395699
|
Blurb Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blurb Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.30.155.0/24, 67.226.216.0/24
|
Blurb Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396343, AS399482
|
TMPI
IPv4 Dải mạng (CIDR): TMPI có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.30.156.0/23
|
TMPI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399801
|
Ultimate Internet Access Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Internet Access Inc có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.251.64.0/19, 216.66.224.0/19, 64.30.192.0/19, 66.146.0.0/18, 66.146.64.0/20, 66.146.80.0/21, 66.146.88.0/24, 66.146.89.0/24, 66.146.90.0/23, 66.146.92.0/22, 66.146.96.0/19, 66.181.144.0/20, 66.59.224.0/19
|
Ultimate Internet Access Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11123, AS11841
|
CISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): CISP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.251.160.0/20, 64.254.128.0/20, 64.31.64.0/19, 67.211.160.0/22, 67.211.164.0/23, 67.211.166.0/24, 67.211.168.0/21, 68.70.176.0/20
|
CISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16617
|
BEK Communications Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): BEK Communications Cooperative có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.152.76.0/22, 142.44.8.0/21, 208.85.88.0/22, 64.202.32.0/20, 64.31.240.0/20, 64.38.120.0/21, 66.97.253.0/24, 66.97.255.0/24, 69.84.64.0/20
|
BEK Communications Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11138
|
Netgain Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netgain Technology LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.96.228.0/22, 64.32.36.0/23
|
Netgain Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26135
|
Halton Datacenter Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halton Datacenter Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.59.36.0/24, 172.111.52.0/24, 198.137.135.0/24, 64.32.40.0/24
|
Halton Datacenter Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395322
|
NCN
IPv4 Dải mạng (CIDR): NCN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 64.128.251.0/24, 64.32.41.0/24
|
NCN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16896
|
SC Technology Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Technology Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.42.0/24
|
SC Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398316
|
Amarillo National Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amarillo National Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.8.74.0/24, 64.32.43.0/24
|
Amarillo National Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397140
|
SRS Biz
IPv4 Dải mạng (CIDR): SRS Biz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.44.0/24
|
SRS Biz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396412
|
BANKPLUS
IPv4 Dải mạng (CIDR): BANKPLUS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.45.0/24
|
BANKPLUS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11330
|
Assured Information Security Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assured Information Security Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.52.216.0/24, 64.32.46.0/23
|
Assured Information Security Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40069
|
Modern Woodmen of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Modern Woodmen of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.49.0/24
|
Modern Woodmen of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398336
|
Technologic Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technologic Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.50.0/24
|
Technologic Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398342
|
Residential Mortgage Services Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Residential Mortgage Services Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 64.32.51.0/24
|
Residential Mortgage Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398384
|
Enseva LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enseva LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.236.86.0/24, 198.199.56.0/21, 64.32.56.0/22
|
Enseva LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54769
|
Intellipop LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intellipop LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.219.40.0/22, 162.220.80.0/22, 162.245.88.0/24, 162.245.89.0/24, 199.231.108.0/22, 64.32.60.0/22
|
Intellipop LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14569, AS54707
|
Tannan Cable Television Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tannan Cable Television Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.198.212.0/22, 182.50.164.0/22, 202.127.80.0/20, 202.88.192.0/21, 219.100.184.0/22, 64.33.0.0/18
|
Tannan Cable Television Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24255
|
Trang 368 trên 1.443