Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
FGLTel Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FGLTel Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.249.140.0/22, 165.140.32.0/22, 172.111.60.0/22, 216.24.34.0/24, 45.42.184.0/22
|
FGLTel Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46091
|
Iteratel Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iteratel Communications Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.148.0/22, 142.202.160.0/22, 146.71.90.0/23, 146.71.92.0/23, 204.10.164.0/22, 45.42.192.0/22
|
Iteratel Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395768
|
Unison Software Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unison Software Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.42.196.0/24, 50.59.159.0/24
|
Unison Software Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396241
|
Surefire Internet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surefire Internet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.198.0/24
|
Surefire Internet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399577
|
Board of Elections in the City of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): Board of Elections in the City of New York có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.111.56.0/21, 45.42.199.0/24
|
Board of Elections in the City of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22422
|
Washington State School for the Blind
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington State School for the Blind có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.116.48.0/24, 45.42.204.0/24
|
Washington State School for the Blind có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399102
|
Uplink L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uplink L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.205.0/24
|
Uplink L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399235
|
The University of Tampa
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Tampa có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.55.174.0/24, 181.215.166.0/24, 45.42.207.0/24
|
The University of Tampa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63073
|
Satinos LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satinos LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.213.0/24
|
Satinos LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399186
|
HTC Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): HTC Communications có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 163.123.134.0/23, 192.234.34.0/24, 204.144.136.0/22, 208.71.96.0/21, 45.42.216.0/22
|
HTC Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21757
|
FibreTel Networks Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FibreTel Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.220.0/22
|
FibreTel Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399116
|
Grenada Co-operative Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grenada Co-operative Bank Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.225.0/24
|
Grenada Co-operative Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399273
|
Texas Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.110.193.0/24, 45.42.226.0/24
|
Texas Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23218
|
New Age Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Age Networks LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.195.195.0/24, 204.225.120.0/24, 45.42.227.0/24
|
New Age Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398345
|
Conradit LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conradit LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.236.0/22
|
Conradit LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40004
|
Ethode
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethode có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.64.136.0/22, 148.59.137.0/24, 148.59.41.0/24, 45.42.248.0/24
|
Ethode có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395723
|
Raptor Trading Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raptor Trading Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.42.249.0/24
|
Raptor Trading Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399757
|
California Broadband Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Broadband Services có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.51.237.0/24, 141.193.247.0/24, 162.248.56.0/22, 45.42.250.0/23
|
California Broadband Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54648
|
PBXI
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBXI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.9.90.0/23, 45.43.0.0/23
|
PBXI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396202
|
Northern Cable and Fiber LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Cable and Fiber LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.43.8.0/24, 66.11.125.0/24
|
Northern Cable and Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS980
|
AB E-Commerce LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AB E-Commerce LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.243.0/24, 162.244.141.0/24, 193.46.74.0/24, 45.43.16.0/24
|
AB E-Commerce LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395003
|
Garrison Network Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Garrison Network Solutions LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.101.0/24, 104.255.225.0/24, 45.43.21.0/24, 45.43.27.0/24, 66.11.126.0/24
|
Garrison Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32288
|
Syn Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syn Ltd có 50 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.161.160.0/23, 107.161.162.0/24, 107.161.168.0/22, 107.161.174.0/23, 107.181.128.0/22, 107.181.132.0/23, 107.181.134.0/24, 107.181.138.0/23, 107.181.140.0/22, 107.181.144.0/23, 107.181.147.0/24, 107.181.148.0/23, 107.181.151.0/24, 107.181.152.0/23, 107.181.154.0/24, 107.181.155.0/24, 113.20.156.0/22, 155.254.32.0/22, 155.254.36.0/22, 155.254.48.0/23, 155.254.61.0/24, 155.254.62.0/24, 162.217.248.0/23, 162.217.250.0/24, 162.217.251.0/24, 162.220.240.0/22, 162.220.246.0/23, 198.105.100.0/22, 198.105.108.0/23, 198.105.110.0/24, 198.105.111.0/24, 198.105.112.0/22, 198.105.116.0/22, 198.105.120.0/22, 198.105.124.0/23, 45.43.64.0/23, 45.43.66.0/23, 45.43.68.0/22, 45.43.72.0/23, 45.43.74.0/23, 45.43.76.0/22, 45.43.80.0/22, 45.43.84.0/23, 45.43.88.0/21, 87.239.249.0/24, 87.239.250.0/23, 87.239.252.0/23, 89.33.6.0/23, 91.226.97.0/24, 94.177.4.0/23
|
Syn Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS47391, AS58305, AS64080
|
Dakota Central Telecommunications Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dakota Central Telecommunications Cooperative có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.237.0/24, 199.190.238.0/23, 209.243.0.0/21, 209.243.16.0/21, 209.243.8.0/22, 45.43.112.0/20, 64.21.228.0/22, 64.255.144.0/21, 66.163.144.0/21, 66.163.152.0/24, 66.163.155.0/24, 66.163.156.0/22, 69.178.192.0/22, 69.178.196.0/23, 69.178.200.0/22, 76.10.102.0/23, 76.10.124.0/22
|
Dakota Central Telecommunications Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63414
|
Mikhail Fedorov
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikhail Fedorov có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.43.142.0/24
|
Mikhail Fedorov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215751
|
Cafer Eser
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cafer Eser có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.238.23.0/24, 45.138.180.0/24, 45.43.143.0/24
|
Cafer Eser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215391
|
Virgin Media Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virgin Media Limited có 113 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.239.120.0/22, 104.239.68.0/22, 134.202.36.0/22, 139.190.20.0/22, 139.190.224.0/21, 139.190.232.0/23, 139.190.24.0/22, 178.22.213.0/24, 178.22.214.0/23, 185.143.36.0/22, 185.166.227.0/24, 185.167.219.0/24, 185.177.66.0/23, 185.201.99.0/24, 185.218.143.0/24, 185.228.252.0/22, 185.246.50.0/24, 185.32.108.0/24, 185.32.111.0/24, 185.78.192.0/23, 193.111.230.0/23, 193.16.150.0/24, 193.192.32.0/23, 193.193.96.0/19, 193.238.234.0/23, 193.239.178.0/24, 193.33.254.0/23, 193.36.51.0/24, 193.38.64.0/18, 193.39.182.0/23, 193.39.32.0/19, 193.39.64.0/23, 194.101.120.0/22, 194.117.128.0/19, 194.145.148.0/23, 194.165.28.0/23, 194.168.0.0/16, 194.169.100.0/24, 194.169.116.0/23, 194.227.208.0/23, 194.227.74.0/24, 194.33.163.0/24, 194.33.164.0/22, 194.33.168.0/22, 194.33.173.0/24, 194.33.174.0/24, 194.34.150.0/24, 194.35.72.0/24, 194.60.88.0/21, 194.62.210.0/24
và 63 các dải mạng khác.
|
Virgin Media Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5089
|
Network Innovations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Innovations LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.104.0/22, 104.245.24.0/21, 142.44.64.0/18, 144.91.176.0/20, 144.91.192.0/18, 172.98.96.0/19, 199.15.184.0/22, 204.238.52.0/24, 207.200.192.0/19, 207.5.64.0/19, 208.87.104.0/24, 216.152.16.0/23, 216.40.0.0/19, 45.43.240.0/20, 45.61.16.0/20, 64.191.104.0/22, 64.191.108.0/23, 64.191.110.0/24, 64.191.112.0/20, 64.191.64.0/19, 64.191.96.0/21, 64.237.112.0/20, 64.63.128.0/18, 74.85.96.0/19, 96.8.96.0/20
|
Network Innovations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53828
|
Williams-Sonoma
IPv4 Dải mạng (CIDR): Williams-Sonoma có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.87.8.0/21, 45.45.128.0/22
|
Williams-Sonoma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17381
|
DC Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): DC Computers có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 45.45.137.0/24, 50.205.73.0/24, 50.220.51.0/24, 50.224.33.0/24
|
DC Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397936
|
Ardham Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardham Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.138.0/24
|
Ardham Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399900
|
T3 Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): T3 Communications Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.122.112.0/21, 208.122.120.0/22, 208.122.124.0/23, 208.122.126.0/24, 45.45.139.0/24, 63.247.144.0/20, 68.68.192.0/21, 68.68.200.0/22, 68.68.206.0/23, 68.68.208.0/21, 68.68.216.0/24, 68.68.218.0/24, 68.68.220.0/24
|
T3 Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30221
|
Osolabs LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osolabs LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 155.254.220.0/22, 162.248.133.0/24, 45.45.140.0/22
|
Osolabs LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27395
|
Andelyn Biosciences Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andelyn Biosciences Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.34.245.0/24, 45.45.146.0/24
|
Andelyn Biosciences Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399774
|
Cold Heading Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cold Heading Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.147.0/24
|
Cold Heading Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400315
|
Zabbly
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zabbly có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.148.0/24
|
Zabbly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399760
|
CSRA State and Local Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CSRA State and Local Solutions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.151.0/24
|
CSRA State and Local Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400084
|
AE Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): AE Hosting có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.90.224.0/22, 45.45.156.0/24
|
AE Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399781
|
Online Commerce Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Commerce Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.158.0/23
|
Online Commerce Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399769
|
VoIPster Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIPster Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.140.0/23, 45.45.168.0/23
|
VoIPster Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32030
|
CS Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): CS Technologies có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.182.192.0/20, 167.142.153.0/24, 170.178.224.0/19, 170.39.158.0/24, 45.45.180.0/22, 72.14.123.0/24, 72.14.85.0/24
|
CS Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22534, AS398495
|
HFL Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): HFL Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.184.0/22
|
HFL Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399871
|
Midwest Internet Exchange LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Internet Exchange LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.107.0/24, 149.112.6.0/23, 206.53.139.0/24, 206.71.10.0/24, 206.82.109.0/24, 207.174.80.0/22, 45.45.192.0/24
|
Midwest Internet Exchange LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13681, AS23372
|
Cobaso LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cobaso LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.193.0/24
|
Cobaso LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399866
|
Floradale Feed Mill Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Floradale Feed Mill Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.195.0/24
|
Floradale Feed Mill Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399677
|
Simeon Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simeon Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.196.0/24
|
Simeon Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394337
|
DCBlox Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCBlox Inc. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.200.0/24, 192.111.24.0/22, 192.142.170.0/24, 198.73.0.0/22, 198.73.4.0/24, 204.68.234.0/24, 205.233.18.0/24, 207.65.42.0/23, 216.153.24.0/22, 216.226.183.0/24, 45.45.213.0/24, 50.59.186.0/24, 64.225.240.0/22, 66.182.136.0/21, 66.182.160.0/21, 66.182.176.0/20, 97.67.111.0/24
|
DCBlox Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395567
|
Cedar Rapids Community School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedar Rapids Community School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.215.0/24
|
Cedar Rapids Community School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399860
|
Lynxx Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lynxx Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 45.45.220.0/22
|
Lynxx Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399723
|
WireCat LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): WireCat LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.75.128.0/22, 45.45.224.0/24, 45.45.226.0/23
|
WireCat LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399888
|
Trang 210 trên 1.443