Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Fookstarcloud FSC Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fookstarcloud FSC Network Ltd có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.155.203.0/24, 103.172.129.0/24, 149.104.36.0/22, 223.26.76.0/22, 38.182.208.0/23, 38.182.212.0/22, 38.182.216.0/21
|
Fookstarcloud FSC Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18186
|
Infynix Data Services Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infynix Data Services Private Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.104.222.0/24, 103.174.52.0/23, 113.30.146.0/23, 193.32.246.0/24, 38.183.100.0/24, 38.183.96.0/23, 38.183.99.0/24
|
Infynix Data Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147185
|
Netcom Plus C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcom Plus C.A có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.1.88.0/22, 38.183.112.0/21, 45.182.140.0/23
|
Netcom Plus C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269749
|
System Computadores Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): System Computadores Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.120.0/22
|
System Computadores Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273355
|
Plusnetfoz Provedor de Internet Ltda -ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plusnetfoz Provedor de Internet Ltda -ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.183.124.0/22, 45.168.248.0/22
|
Plusnetfoz Provedor de Internet Ltda -ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS268085
|
Polixnet Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polixnet Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.250.248.0/22, 38.183.128.0/23
|
Polixnet Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265220
|
Andina Telecomunicaciones del Peru S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andina Telecomunicaciones del Peru S.A.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.131.0/24
|
Andina Telecomunicaciones del Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273051
|
Mizraim Valtierra Espino
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mizraim Valtierra Espino có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 177.93.142.0/24, 187.102.230.0/24, 38.183.132.0/22
|
Mizraim Valtierra Espino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270160
|
PT Ikhlas Cipta Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ikhlas Cipta Teknologi có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.13.136.0/24, 103.153.62.0/23, 103.189.122.0/23, 38.183.144.0/22
|
PT Ikhlas Cipta Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140457
|
Falcao Net Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcao Net Provedor de Internet Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.59.44.0/22, 206.85.12.0/23, 38.183.150.0/23
|
Falcao Net Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264595
|
Chircalnet Telecom C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chircalnet Telecom C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.183.160.0/20, 45.181.224.0/22
|
Chircalnet Telecom C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269738
|
Lopez Florentin Freddy Hernan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lopez Florentin Freddy Hernan có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.158.99.0/24, 38.183.176.0/22
|
Lopez Florentin Freddy Hernan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272970
|
Servicios Interconexion Inalambrica Atenea SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Interconexion Inalambrica Atenea SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.1.84.0/23, 38.183.180.0/23
|
Servicios Interconexion Inalambrica Atenea SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272120
|
Forza Bussines S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forza Bussines S.A.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.183.182.0/23, 38.252.222.0/23
|
Forza Bussines S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273084
|
Transporte de Datos Interking C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transporte de Datos Interking C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.184.0/24
|
Transporte de Datos Interking C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272895
|
Solutions S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solutions S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.191.0/24
|
Solutions S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273079
|
Corporacion Matrix TV C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Matrix TV C.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 186.148.195.0/24, 38.183.192.0/21
|
Corporacion Matrix TV C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269984
|
I3 Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): I3 Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.204.0/22
|
I3 Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273380
|
PT. Putra Lebak Banten
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Putra Lebak Banten có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.147.246.0/23, 38.183.208.0/22
|
PT. Putra Lebak Banten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139972
|
WISP Tecnoger C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WISP Tecnoger C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.183.212.0/22
|
WISP Tecnoger C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273093
|
New Lisbon Telephone Co. Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Lisbon Telephone Co. Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.185.12.0/24, 208.103.46.0/23, 38.187.128.0/20, 45.41.56.0/22, 64.184.107.0/24, 64.184.96.0/22, 69.89.182.0/24
|
New Lisbon Telephone Co. Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19112
|
Airline Internet Solutions India Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airline Internet Solutions India Private Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.168.22.0/24, 103.170.156.0/23, 157.15.8.0/23, 38.188.32.0/21, 38.252.239.0/24
|
Airline Internet Solutions India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132978
|
Zap Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zap Telecom Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.188.40.0/22, 45.178.80.0/22
|
Zap Telecom Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271627
|
Hhnetwork T C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hhnetwork T C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.48.0/24
|
Hhnetwork T C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273197
|
PC Service Plus Net C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Service Plus Net C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.52.0/23
|
PC Service Plus Net C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273144
|
Satelital Telecomunicaciones S.A.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satelital Telecomunicaciones S.A.C có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.188.60.0/24, 45.232.148.0/22, 45.5.56.0/22
|
Satelital Telecomunicaciones S.A.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266757
|
Jarm Telecomunicaciones SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jarm Telecomunicaciones SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.188.64.0/23, 38.188.69.0/24, 38.188.70.0/23
|
Jarm Telecomunicaciones SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272082
|
Inversiones Smartbyte C.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inversiones Smartbyte C.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.96.0/22
|
Inversiones Smartbyte C.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272865
|
IFox Telecomunicaciones E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IFox Telecomunicaciones E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.100.0/23
|
IFox Telecomunicaciones E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272976
|
A&A Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): A&A Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.184.0/23, 38.188.102.0/23
|
A&A Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53633
|
Oac Tecnologia Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oac Tecnologia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.104.0/22
|
Oac Tecnologia Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273656
|
PT Data Buana Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Data Buana Nusantara có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.13.137.0/24, 103.141.108.0/23, 103.163.36.0/23, 103.189.120.0/23, 103.73.159.0/24, 202.154.44.0/23, 38.188.112.0/20
|
PT Data Buana Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138886
|
Onered JWG532 SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onered JWG532 SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.157.241.0/24, 38.188.160.0/24, 38.188.165.0/24, 38.188.166.0/24
|
Onered JWG532 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273113
|
Auge Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auge Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.176.0/23
|
Auge Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273425
|
Tecnologia Informacion Y Comunicaciones de Colombia SAS Ticcol
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecnologia Informacion Y Comunicaciones de Colombia SAS Ticcol có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.178.0/24
|
Tecnologia Informacion Y Comunicaciones de Colombia SAS Ticcol có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273120
|
FJ Telecomunicacoes E Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): FJ Telecomunicacoes E Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.179.0/24
|
FJ Telecomunicacoes E Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273515
|
Thamizhaga Internet Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thamizhaga Internet Communications Private Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.136.136.0/23, 103.163.248.0/23, 103.170.21.0/24, 103.88.76.0/23, 103.98.208.0/23, 103.98.62.0/23, 38.188.180.0/22, 38.224.232.0/23
|
Thamizhaga Internet Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136336
|
Speednet C.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speednet C.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.200.0/23
|
Speednet C.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273007
|
Opto Communications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opto Communications Private Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.162.210.0/23, 103.176.234.0/23, 103.86.104.0/22, 38.188.203.0/24
|
Opto Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147279
|
Whiz Communications Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whiz Communications Pte Ltd có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.67.170.0/23, 154.205.12.0/22, 154.205.16.0/22, 154.91.40.0/21, 156.246.72.0/21, 156.249.8.0/21, 202.133.192.0/19, 203.17.180.0/22, 38.188.216.0/21, 38.255.64.0/21, 45.114.4.0/22, 45.195.232.0/21, 66.228.0.0/20
|
Whiz Communications Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135600
|
Orbit Cable S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbit Cable S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.137.176.0/20, 38.188.224.0/24, 38.199.112.0/21, 45.164.172.0/22
|
Orbit Cable S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267705
|
Intercaribe TV S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercaribe TV S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 38.188.225.0/24, 38.224.21.0/24
|
Intercaribe TV S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273172
|
GTR Internet E Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTR Internet E Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.188.226.0/23
|
GTR Internet E Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273444
|
Orbith S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbith S.A có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.245.0.0/24, 200.115.14.0/23, 200.47.47.0/24, 38.188.228.0/23, 38.188.230.0/24, 45.226.144.0/22
|
Orbith S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265844
|
PT. Menaksopal Link Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT. Menaksopal Link Nusantara có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.148.24.0/23, 103.71.160.0/22, 157.66.84.0/23, 38.188.248.0/22
|
PT. Menaksopal Link Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139981
|
Wind Telecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wind Telecom S.A. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 179.43.192.0/18, 186.1.64.0/18, 186.33.64.0/18, 190.122.96.0/19, 200.26.168.0/21, 38.189.128.0/19
|
Wind Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27887
|
Marco Antonio Ixcoy Vargas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marco Antonio Ixcoy Vargas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.190.0.0/24
|
Marco Antonio Ixcoy Vargas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273152
|
SYS3 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SYS3 Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.231.108.0/22, 38.190.2.0/24
|
SYS3 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265053
|
ID Net Acesso A Rede de Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ID Net Acesso A Rede de Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 38.190.3.0/24
|
ID Net Acesso A Rede de Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS273448
|
Intercol Wisp S.A.S.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intercol Wisp S.A.S. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.157.232.0/24, 38.190.4.0/22
|
Intercol Wisp S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272930
|
Trang 169 trên 1.443