Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Waycom S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Waycom S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.157.126.0/23, 38.52.118.0/23
Waycom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272980

Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.116.12.0/24, 103.133.242.0/23, 103.213.30.0/24, 117.55.248.0/22, 117.55.252.0/23, 38.158.204.0/23, 38.158.206.0/24, 38.52.121.0/24, 38.52.122.0/23, 38.52.124.0/22
Myanmar Broadband Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135300

Gig@Net Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gig@Net Sociedad Anonima có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 143.255.140.0/22, 38.52.132.0/22, 45.161.236.0/22, 45.170.128.0/22
Gig@Net Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61512

Corporacion Visual Nueva Esparta C.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Corporacion Visual Nueva Esparta C.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.81.144.0/22, 38.52.136.0/21
Corporacion Visual Nueva Esparta C.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264837

Giga Fibra SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Fibra SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 187.73.136.0/21, 201.46.115.0/24, 38.52.144.0/20
Giga Fibra SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272851

SES Astra S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SES Astra S.A. có 127 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.243.64.0/22, 109.106.64.0/19, 109.120.64.0/18, 122.201.32.0/21, 122.201.40.0/22, 122.201.46.0/23, 148.253.16.0/24, 148.253.17.0/24, 148.253.18.0/23, 148.253.20.0/22, 148.253.24.0/23, 148.253.26.0/24, 148.253.27.0/24, 148.253.28.0/23, 148.253.30.0/24, 148.253.31.0/24, 162.249.176.0/21, 170.78.189.0/24, 171.22.196.0/22, 178.73.128.0/19, 178.73.160.0/21, 185.26.152.0/22, 185.71.84.0/22, 190.124.42.0/24, 190.98.129.0/24, 191.97.100.0/23, 191.97.102.0/23, 200.114.79.0/24, 200.85.227.0/24, 200.89.17.0/24, 200.89.21.0/24, 200.9.185.0/24, 201.220.38.0/24, 201.62.24.0/22, 201.62.8.0/21, 202.65.59.0/24, 209.198.224.0/20, 209.198.248.0/21, 210.5.192.0/20, 210.5.208.0/22, 210.5.224.0/20, 210.5.240.0/22, 210.5.244.0/23, 210.5.246.0/24, 210.5.248.0/21, 212.165.128.0/17, 212.56.224.0/20, 212.56.240.0/21, 212.56.248.0/24, 212.56.249.0/24 và 77 các dải mạng khác.
SES Astra S.A. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12684, AS201554, AS60725

RK Telecom Provedor Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): RK Telecom Provedor Internet Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 200.152.18.0/24, 38.183.186.0/23, 38.52.176.0/23, 45.190.248.0/22
RK Telecom Provedor Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS269656

Xtercom S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xtercom S.r.l. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.159.230.0/23, 38.183.136.0/21, 38.52.178.0/23
Xtercom S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271930

Janzen Wiens Ralf Donald

IPv4 Dải mạng (CIDR): Janzen Wiens Ralf Donald có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.52.180.0/23
Janzen Wiens Ralf Donald có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272961

M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.185.14.0/24, 138.99.178.0/23, 168.194.168.0/24, 168.194.169.0/24, 168.194.170.0/24, 168.194.171.0/24, 201.218.129.0/24, 201.218.130.0/24, 201.218.140.0/24, 201.218.144.0/24, 201.218.146.0/24, 201.218.150.0/23, 201.218.156.0/24, 38.137.197.0/24, 38.137.220.0/24, 38.52.182.0/23, 38.56.110.0/24, 38.56.98.0/24, 45.189.188.0/24, 45.189.189.0/24, 45.189.190.0/23
M & B Soluciones Peru S.A.C. FASTNET có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS269862, AS271842, AS64130

Gerardo Raul Fuentes Maas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerardo Raul Fuentes Maas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.52.193.0/24
Gerardo Raul Fuentes Maas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270182

HBA Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): HBA Telecom Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.253.81.0/24, 38.52.196.0/24, 45.228.200.0/23
HBA Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271108

Kblex Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kblex Sa de CV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.254.16.0/23, 38.52.198.0/23, 45.180.8.0/22
Kblex Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS265592

Central de Redes Y Comunicaciones de Guatemala Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central de Redes Y Comunicaciones de Guatemala Sociedad Anonima có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 190.121.207.0/24, 38.52.208.0/21
Central de Redes Y Comunicaciones de Guatemala Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272818

Gestion Integral de Proyectos S.A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gestion Integral de Proyectos S.A.S. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.52.217.0/24
Gestion Integral de Proyectos S.A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272922

Marvicnet Cia Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Marvicnet Cia Ltda có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.161.220.0/22, 200.55.252.0/24, 200.55.254.0/24, 38.52.218.0/23, 66.231.65.0/24, 66.231.69.0/24, 66.231.72.0/24, 66.231.74.0/24, 66.231.78.0/24
Marvicnet Cia Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270049

Telecable Dominicano S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecable Dominicano S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.159.226.0/23, 38.52.220.0/22
Telecable Dominicano S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272112

Etex Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Etex Communications LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.255.4.0/22, 162.0.240.0/21, 192.16.100.0/22, 204.154.16.0/22, 204.154.20.0/23, 208.75.24.0/21, 38.53.192.0/18, 67.209.56.0/21, 67.216.240.0/20, 67.216.96.0/20, 69.165.32.0/20, 74.221.144.0/20
Etex Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23158

bEdge Co Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): bEdge Co Limited có 91 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.84.109.0/24, 149.104.101.0/24, 149.104.102.0/23, 149.104.104.0/21, 149.104.115.0/24, 149.104.124.0/24, 149.104.126.0/23, 149.104.64.0/20, 149.104.80.0/24, 149.104.82.0/24, 149.104.85.0/24, 149.104.86.0/24, 149.104.88.0/24, 149.104.91.0/24, 149.104.92.0/23, 149.104.95.0/24, 149.104.96.0/22, 154.203.160.0/22, 154.203.165.0/24, 154.203.166.0/23, 154.203.168.0/21, 154.203.176.0/23, 154.203.179.0/24, 154.203.180.0/22, 154.203.184.0/21, 154.223.22.0/24, 154.223.25.0/24, 154.223.27.0/24, 154.223.30.0/23, 154.223.36.0/24, 154.223.39.0/24, 154.223.50.0/24, 154.93.64.0/21, 154.93.73.0/24, 154.93.74.0/23, 154.93.76.0/22, 154.94.100.0/22, 154.94.104.0/21, 154.94.112.0/22, 154.94.116.0/23, 154.94.119.0/24, 154.94.120.0/21, 154.94.64.0/19, 154.94.97.0/24, 154.94.98.0/23, 156.225.113.0/24, 156.225.114.0/23, 156.225.116.0/23, 156.225.119.0/24, 156.225.121.0/24 và 41 các dải mạng khác.
bEdge Co Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63139

Knode Technology Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Knode Technology Company Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.151.120.0/23, 149.104.100.0/24, 154.205.140.0/24, 156.244.23.0/24, 156.244.24.0/24, 38.54.115.0/24, 38.54.90.0/24, 38.60.252.0/24
Knode Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55320

Balsamwest Fibernet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Balsamwest Fibernet LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.185.164.0/22, 184.171.133.0/24, 184.171.134.0/23, 184.171.137.0/24, 184.171.138.0/23, 184.171.141.0/24, 184.171.142.0/24, 204.209.68.0/23, 204.209.70.0/24, 208.68.120.0/21, 38.55.80.0/23, 38.55.82.0/24, 38.55.88.0/24, 63.142.128.0/20, 64.85.178.0/23, 64.85.180.0/23, 64.85.189.0/24, 64.85.190.0/24
Balsamwest Fibernet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14430

Cherokee Cablevision

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cherokee Cablevision có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.92.0/22, 199.5.201.0/24, 204.209.71.0/24, 38.55.91.0/24, 38.55.92.0/22
Cherokee Cablevision có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32840

VH Global Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VH Global Limited có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.145.61.0/24, 103.158.190.0/23, 103.171.34.0/23, 103.214.174.0/23, 103.240.198.0/24, 103.39.78.0/23, 154.91.196.0/24, 185.106.176.0/24, 193.200.130.0/24, 193.200.134.0/24, 38.55.96.0/23, 43.255.122.0/23, 91.238.203.0/24
VH Global Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42960

xTom Pty Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): xTom Pty Ltd có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.125.218.0/24, 103.136.144.0/23, 103.136.146.0/24, 103.169.92.0/23, 103.56.53.0/24, 103.57.164.0/24, 103.57.166.0/23, 146.19.0.0/24, 146.19.145.0/24, 185.194.54.0/24, 185.222.216.0/23, 185.248.87.0/24, 185.37.255.0/24, 195.245.219.0/24, 38.55.104.0/21, 45.117.100.0/24, 45.131.154.0/24, 45.135.40.0/22, 45.14.105.0/24, 45.14.107.0/24, 45.87.92.0/23, 45.87.95.0/24, 45.92.157.0/24, 74.120.120.0/24, 78.31.211.0/24, 92.118.188.0/24, 94.124.79.0/24
xTom Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8888

LucidaCloud Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): LucidaCloud Limited có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.80.0/23, 103.148.58.0/23, 103.251.89.0/24, 103.74.192.0/24, 149.104.24.0/21, 154.204.56.0/24, 154.204.60.0/24, 193.134.208.0/22, 38.147.170.0/23, 38.147.172.0/23, 38.207.176.0/22, 38.55.192.0/22, 38.55.198.0/23, 45.136.12.0/22, 45.144.136.0/23, 45.144.138.0/24, 45.145.228.0/23, 45.152.64.0/22, 83.229.120.0/21, 91.208.236.0/24, 91.208.240.0/24
LucidaCloud Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139659

Halley Telecom Comercio & Servico Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Halley Telecom Comercio & Servico Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 201.150.148.0/22, 38.172.140.0/22, 38.56.0.0/20
Halley Telecom Comercio & Servico Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61817

E&L Producoes de Software Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): E&L Producoes de Software Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 177.11.212.0/22, 177.91.192.0/19, 38.56.16.0/22
E&L Producoes de Software Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52945

Walcom Es la Red WMPP SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Walcom Es la Red WMPP SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.20.0/23
Walcom Es la Red WMPP SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271989

Otimi Tecnologia - Prestacao de Serv. Tec. Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): Otimi Tecnologia - Prestacao de Serv. Tec. Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.22.0/24
Otimi Tecnologia - Prestacao de Serv. Tec. Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272276

Aden Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aden Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.240.64.0/22, 38.56.24.0/21
Aden Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204317

Atomo Networks SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atomo Networks SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.227.120.0/22, 185.94.132.0/22, 38.56.32.0/19
Atomo Networks SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210129

Rhino Telecom Sapi de cv

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhino Telecom Sapi de cv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.68.0/24
Rhino Telecom Sapi de cv có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270221

Orbitek SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbitek SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 191.101.38.0/24, 38.159.36.0/23, 38.56.70.0/24
Orbitek SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271965

Topsham Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Topsham Communications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.99.224.0/22, 199.21.136.0/21, 38.56.71.0/24
Topsham Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22121

Television Por Cable S. R. L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Television Por Cable S. R. L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.56.76.0/22, 45.230.216.0/22
Television Por Cable S. R. L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS266734

PT Langit Mandiri Sukses

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Langit Mandiri Sukses có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.143.62.0/23, 204.157.164.0/23, 38.56.80.0/24
PT Langit Mandiri Sukses có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139390

Costa & Rodrigues Servico de Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Costa & Rodrigues Servico de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.81.0/24
Costa & Rodrigues Servico de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272775

GreenNetworks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): GreenNetworks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.56.82.0/24, 45.136.52.0/22
GreenNetworks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57743

Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.191.33.0/24, 38.56.83.0/24
Asociacion de Cooperativas Electricas Y Servicios Publicos Reg Oeste Acero Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272873

MEASAT Broadcast Network Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): MEASAT Broadcast Network Systems có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.179.70.0/24, 103.232.219.0/24, 117.18.99.0/24, 38.172.36.0/22, 38.56.84.0/22
MEASAT Broadcast Network Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56231

Coop Electrica de Servicios Y Obras Pub Provision Serv Sociales Y Vivienda de Alcira Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop Electrica de Servicios Y Obras Pub Provision Serv Sociales Y Vivienda de Alcira Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 168.181.88.0/22, 38.56.88.0/22
Coop Electrica de Servicios Y Obras Pub Provision Serv Sociales Y Vivienda de Alcira Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271810

Radio Enlaces del Bajio

IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Enlaces del Bajio có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.92.0/23
Radio Enlaces del Bajio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28452

Implementech SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Implementech SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.94.0/24
Implementech SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272813

Pit Peru S.A.C

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pit Peru S.A.C có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.185.13.0/24, 138.99.177.0/24, 38.56.100.0/23, 38.56.96.0/24, 38.56.99.0/24, 45.183.44.0/23, 45.183.46.0/23
Pit Peru S.A.C có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS64115, AS64116

Huascaran Investment Group S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Huascaran Investment Group S.A.C. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 201.218.133.0/24, 201.218.137.0/24, 209.45.20.0/24, 38.56.107.0/24, 38.56.113.0/24, 38.56.97.0/24
Huascaran Investment Group S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS272848

Servicios Integrales de Informatica Digitalproserver SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servicios Integrales de Informatica Digitalproserver SpA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 38.56.103.0/24, 45.230.21.0/24
Servicios Integrales de Informatica Digitalproserver SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS271803

Pit Colombia SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pit Colombia SAS có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.135.176.0/20, 209.22.138.0/24, 214.29.74.0/23, 214.3.145.0/24, 214.37.140.0/22, 214.65.0.0/20, 38.56.108.0/24, 38.56.122.0/24, 38.56.124.0/24, 45.68.24.0/24, 45.68.25.0/24, 45.68.26.0/23, 45.68.28.0/24, 45.68.29.0/24, 45.68.30.0/24, 45.68.31.0/24, 45.68.36.0/22
Pit Colombia SAS có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS272806, AS64140

Redesvip E.I.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Redesvip E.I.R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.84.200.0/23, 38.56.109.0/24
Redesvip E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273101

Telcom Mikrotik Peru S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom Mikrotik Peru S.A.C. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.204.12.0/24, 201.77.48.0/23, 38.252.208.0/22, 38.252.212.0/23, 38.252.214.0/24, 38.252.216.0/22, 38.252.220.0/24, 38.56.118.0/23
Telcom Mikrotik Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273000

Lastnet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lastnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 38.56.200.0/22
Lastnet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273595