Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Interactive Telecom Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactive Telecom Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.76.176.0/21
Interactive Telecom Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6999

American Center for Physics

IPv4 Dải mạng (CIDR): American Center for Physics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.76.207.0/24
American Center for Physics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3820

UPLOL Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): UPLOL Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.76.213.0/24
UPLOL Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54598

Washington Gas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Gas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.76.232.0/21
Washington Gas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40499

Panterra Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panterra Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.4.0/22
Panterra Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11374

NVO Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NVO Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.12.0/22
NVO Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40348

Fairplex

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairplex có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.72.0/22
Fairplex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33533

Iress Market Technology Canada LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iress Market Technology Canada LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.92.0/22
Iress Market Technology Canada LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14444

Clear Voice Telecom Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clear Voice Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.104.0/21
Clear Voice Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25719

PeopleSupport Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PeopleSupport Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.77.113.0/24, 208.77.114.0/23, 208.77.116.0/23, 208.77.118.0/24
PeopleSupport Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21597

Big Fish Games Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Fish Games Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.152.0/22
Big Fish Games Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16773

Tele-Tech Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tele-Tech Co. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.77.184.0/22, 208.81.20.0/22
Tele-Tech Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10340

Transera Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Transera Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.77.192.0/22, 208.92.124.0/22
Transera Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11241

Simple Signal Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simple Signal Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.200.0/21
Simple Signal Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40522

Tazewell County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tazewell County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.224.0/21
Tazewell County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33444

M9 Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): M9 Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.77.244.0/22
M9 Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29849

Neulion Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neulion Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.78.10.0/24, 208.78.11.0/24, 208.78.8.0/23, 208.92.36.0/22, 209.87.131.0/24, 209.87.132.0/24, 209.87.136.0/24, 209.87.138.0/23, 209.87.140.0/23
Neulion Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22196, AS23268

Multiplan Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multiplan Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.78.20.0/22
Multiplan Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32850

ServPure Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): ServPure Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.78.34.0/23
ServPure Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40535

AirGrids

IPv4 Dải mạng (CIDR): AirGrids có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.184.22.0/24, 208.78.80.0/23
AirGrids có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394913

Sensata Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sensata Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.78.87.0/24
Sensata Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394595

Match Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Match Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.78.90.0/23, 208.83.240.0/22
Match Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19071

US Technology Resources LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): US Technology Resources LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.78.176.0/21
US Technology Resources LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11455

Security Equipment Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Equipment Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.7.0/24
Security Equipment Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53915

CUsource LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): CUsource LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.20.0/22
CUsource LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10974

AS-MS-78065

IPv4 Dải mạng (CIDR): AS-MS-78065 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.25.0/24
AS-MS-78065 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399722

Milton Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Milton Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.40.0/22
Milton Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13822

Smugmug Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Smugmug Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.79.44.0/24, 208.79.46.0/24
Smugmug Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11266

Rafferty Capital Markets

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rafferty Capital Markets có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.84.0/22
Rafferty Capital Markets có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14006

Churchill Downs Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Churchill Downs Incorporated có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.79.100.0/23, 208.79.102.0/24, 208.79.103.0/24, 216.184.32.0/21
Churchill Downs Incorporated có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19715, AS63117

MChest

IPv4 Dải mạng (CIDR): MChest có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.130.0/24
MChest có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19268

City of Waco

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Waco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.137.0/24
City of Waco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30267

EYEMG - Interactive Media Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): EYEMG - Interactive Media Group có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.79.156.0/23, 208.79.159.0/24
EYEMG - Interactive Media Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11542

Region 9 Education Service Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region 9 Education Service Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.176.0/22
Region 9 Education Service Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14354

Centric Internet Services Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centric Internet Services Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.180.0/24
Centric Internet Services Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395237

Lubbock Reese Redevelopment Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lubbock Reese Redevelopment Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.181.0/24
Lubbock Reese Redevelopment Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29776

Vluznet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vluznet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.182.0/23
Vluznet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26824

Profit Developers Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Profit Developers Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.188.0/22
Profit Developers Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12108

Vudu Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vudu Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.220.0/22
Vudu Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14856

Simplex Investments LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Simplex Investments LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.79.224.0/22
Simplex Investments LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33505

Crydon Technology Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Crydon Technology Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.80.16.0/24, 208.80.18.0/23, 208.80.22.0/23
Crydon Technology Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14953

Upland Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Upland Software Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.56.0/22
Upland Software Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14393

Enertron L.L.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Enertron L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.60.0/22
Enertron L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10351

nXio LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): nXio LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.80.89.0/24, 208.80.91.0/24
nXio LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36353

Software Tool & die the World

IPv4 Dải mạng (CIDR): Software Tool & die the World có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.108.0/22
Software Tool & die the World có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21550

Document Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Document Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.112.0/22
Document Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25634

Lending Tree

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lending Tree có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.80.129.0/24, 208.80.130.0/23, 208.80.132.0/22
Lending Tree có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18903

Cybernet Entertainment LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybernet Entertainment LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.184.0/21
Cybernet Entertainment LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40125

Fusix Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusix Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.80.252.0/22
Fusix Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18634

AltaLink LP

IPv4 Dải mạng (CIDR): AltaLink LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 208.81.8.0/22
AltaLink LP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30400