Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Costa Net Sociedad Anonima
IPv4 Dải mạng (CIDR): Costa Net Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.148.232.0/22
|
Costa Net Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266882
|
FJB Comercio de Produtos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FJB Comercio de Produtos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.148.248.0/22
|
FJB Comercio de Produtos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61847
|
Crznet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crznet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.149.100.0/22
|
Crznet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61872
|
Rio Online. Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rio Online. Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.149.104.0/22
|
Rio Online. Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61849
|
Borba Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Borba Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.149.108.0/22
|
Borba Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61873
|
A2 Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): A2 Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.149.112.0/22
|
A2 Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61850
|
Luup Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luup Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.149.116.0/22
|
Luup Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61859
|
Gitel Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gitel Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.16.0/22
|
Gitel Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61825
|
Fernando Oliveira Cambuhy Informatica - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernando Oliveira Cambuhy Informatica - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.52.0/22
|
Fernando Oliveira Cambuhy Informatica - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61699
|
Susan C. Correia Padilha
IPv4 Dải mạng (CIDR): Susan C. Correia Padilha có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.56.0/22
|
Susan C. Correia Padilha có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61720
|
Delta Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.124.0/22
|
Delta Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61876
|
LIG Tech Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): LIG Tech Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.156.0/22
|
LIG Tech Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61806
|
Universidad Autonoma del Estado de Hidalgo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Autonoma del Estado de Hidalgo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.150.204.0/24
|
Universidad Autonoma del Estado de Hidalgo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28472
|
VSIX Comunicacao E Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSIX Comunicacao E Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.157.246.0/24
|
VSIX Comunicacao E Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272654
|
Abastecedora de Conectividad S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abastecedora de Conectividad S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.158.0.0/21
|
Abastecedora de Conectividad S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28514
|
Viatec Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viatec Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.158.8.0/21
|
Viatec Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61936
|
WL Comunicaciones S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WL Comunicaciones S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.158.16.0/22
|
WL Comunicaciones S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262921
|
Webfibra Telecomunicacoes Eireli ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webfibra Telecomunicacoes Eireli ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.158.56.0/22
|
Webfibra Telecomunicacoes Eireli ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61810
|
KMS Network Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): KMS Network Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.158.100.0/22
|
KMS Network Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS269696
|
Coop. Serv. Pub. Limit. Tres Arroyos Celta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. Serv. Pub. Limit. Tres Arroyos Celta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.8.0/21
|
Coop. Serv. Pub. Limit. Tres Arroyos Celta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263778
|
Soluciones Analiticos Y Servicios Team
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Analiticos Y Servicios Team có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.46.0/23
|
Soluciones Analiticos Y Servicios Team có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270118
|
Red Five Two S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Five Two S.A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.159.64.0/22, 201.159.68.0/23
|
Red Five Two S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28529
|
Poxley Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Poxley Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.72.0/21
|
Poxley Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61763
|
Scontinuidad Latam S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scontinuidad Latam S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.80.0/22
|
Scontinuidad Latam S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270124
|
Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.84.0/22
|
Rio Grande Tecnologia e Comunic Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61764
|
SB Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SB Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.94.0/23
|
SB Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272585
|
Lyvio Miranda dos Reis Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyvio Miranda dos Reis Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.164.0/22
|
Lyvio Miranda dos Reis Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270784
|
Bajanet Comunicaciones S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bajanet Comunicaciones S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.176.0/22
|
Bajanet Comunicaciones S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28373
|
NS Internet Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): NS Internet Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.159.180.0/22
|
NS Internet Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61796
|
Axess Net. Solutions Mexico S. A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axess Net. Solutions Mexico S. A. de C.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.159.224.0/20, 201.159.240.0/21
|
Axess Net. Solutions Mexico S. A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28552
|
Miriam dos Santos Oliveira ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miriam dos Santos Oliveira ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.175.60.0/22
|
Miriam dos Santos Oliveira ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61818
|
Cooperativa de Servicios Publicos Altos de Chipion Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa de Servicios Publicos Altos de Chipion Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.0.0/22
|
Cooperativa de Servicios Publicos Altos de Chipion Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265810
|
Pak Telecomunicacoes e Tecnologia da Informacao Ei
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pak Telecomunicacoes e Tecnologia da Informacao Ei có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.4.0/22
|
Pak Telecomunicacoes e Tecnologia da Informacao Ei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267496
|
GL Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GL Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.8.0/22
|
GL Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267497
|
Robson Carlos Thomes - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robson Carlos Thomes - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.12.0/22
|
Robson Carlos Thomes - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267492
|
Coop Prov Serv. Elect. Ob .Y Serv. Pub. Serv. Soc. Y CR. Viv. Y Cons. Rivadavia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop Prov Serv. Elect. Ob .Y Serv. Pub. Serv. Soc. Y CR. Viv. Y Cons. Rivadavia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.16.0/22
|
Coop Prov Serv. Elect. Ob .Y Serv. Pub. Serv. Soc. Y CR. Viv. Y Cons. Rivadavia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265793
|
Universidad Capitan General Gerardo Barrios
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad Capitan General Gerardo Barrios có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.182.24.0/23, 201.182.26.0/24
|
Universidad Capitan General Gerardo Barrios có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265811
|
G2 Networks Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): G2 Networks Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.28.0/22
|
G2 Networks Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267493
|
Embratec Comunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Embratec Comunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.36.0/22
|
Embratec Comunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267505
|
Otima Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Otima Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.40.0/22
|
Otima Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267514
|
Streetnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Streetnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.44.0/22
|
Streetnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267520
|
Sercom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sercom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.52.0/24
|
Sercom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267515
|
Tribunal Regional Federal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal Regional Federal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.53.0/24
|
Tribunal Regional Federal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267509
|
Tribunal de Contas do Estado do Parana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribunal de Contas do Estado do Parana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.54.0/24
|
Tribunal de Contas do Estado do Parana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267525
|
Wagner Barbosa da Costa - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wagner Barbosa da Costa - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.56.0/22
|
Wagner Barbosa da Costa - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267499
|
Digital Life
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Life có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.60.0/22
|
Digital Life có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267500
|
Equatorial Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equatorial Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 201.182.64.0/22, 206.1.108.0/22, 206.1.126.0/23, 206.1.96.0/21
|
Equatorial Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267501
|
Vem Digital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vem Digital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.68.0/22
|
Vem Digital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267502
|
Netlux Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netlux Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.72.0/22
|
Netlux Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267506
|
Ticaribe S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ticaribe S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 201.182.76.0/22
|
Ticaribe S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265797
|
Trang 1.345 trên 1.443