Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Texas Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Mutual Insurance Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.217.0.0/22, 198.217.4.0/24
|
Texas Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399614
|
City of Savannah
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Savannah có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.217.16.0/21
|
City of Savannah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54099
|
Dole Food Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dole Food Company Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.217.41.0/24, 198.217.42.0/23, 198.217.44.0/24, 198.217.46.0/24
|
Dole Food Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400783
|
Sutter Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sutter Health có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.217.112.0/24, 198.217.113.0/24, 198.217.64.0/23, 198.217.66.0/23, 198.217.68.0/22, 198.217.72.0/21, 198.217.80.0/20, 198.217.96.0/20, 199.79.205.0/24
|
Sutter Health có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS23129, AS46256, AS46648
|
Advancial Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advancial Federal Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.231.6.0/23, 207.235.125.128/25, 209.163.177.192/26
|
Advancial Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399450
|
Tribridge
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tribridge có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.231.14.0/23
|
Tribridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54833
|
Varonis Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Varonis Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.231.26.0/23, 204.75.157.0/24
|
Varonis Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54013
|
Cognex Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cognex Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.18.0/23, 198.232.27.0/24, 198.232.29.0/24, 198.232.30.0/23
|
Cognex Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33674, AS40140
|
Sidley Austin LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidley Austin LLP có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.32.0/21, 198.232.40.0/23, 198.232.42.0/24, 198.232.44.0/22, 198.232.48.0/20
|
Sidley Austin LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22283
|
Church Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Church Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.133.0/24
|
Church Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13558
|
Azle Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Azle Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.160.0/24
|
Azle Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396208
|
Cadence Bank N.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadence Bank N.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.168.0/23
|
Cadence Bank N.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54991
|
Washington County Board of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington County Board of Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.183.0/24
|
Washington County Board of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19861
|
Delta Dental of California
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Dental of California có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.184.0/21, 198.232.192.0/22
|
Delta Dental of California có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36847
|
Powerdog Industries
IPv4 Dải mạng (CIDR): Powerdog Industries có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.196.0/24
|
Powerdog Industries có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3400
|
Survey Sampling International LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Survey Sampling International LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.218.0/23, 199.245.116.0/24, 208.53.56.0/24
|
Survey Sampling International LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30718
|
Laredo ISD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laredo ISD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.222.0/23, 199.255.72.0/23
|
Laredo ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54800
|
Primatics Financial LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primatics Financial LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.232.242.0/24
|
Primatics Financial LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36044
|
Coors Distributing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coors Distributing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.233.177.0/24
|
Coors Distributing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40744
|
Development Dimensions International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Development Dimensions International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.233.179.0/24
|
Development Dimensions International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397878
|
AmeriQuest Transportation Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): AmeriQuest Transportation Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.235.54.0/23
|
AmeriQuest Transportation Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14973
|
Transcontinental Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transcontinental Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.235.57.0/24, 198.235.58.0/23, 198.235.60.0/23
|
Transcontinental Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54910
|
Larry H. Miller Dealerships
IPv4 Dải mạng (CIDR): Larry H. Miller Dealerships có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.235.130.0/24
|
Larry H. Miller Dealerships có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14950
|
The Corporation of the City of Pickering
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Corporation of the City of Pickering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.235.156.0/22
|
The Corporation of the City of Pickering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395913
|
New Tech Computer Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Tech Computer Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.235.204.0/23
|
New Tech Computer Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25702
|
International Financial Data Services (Canada) Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Financial Data Services (Canada) Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.235.206.0/23, 199.233.26.0/23, 208.76.72.0/22
|
International Financial Data Services (Canada) Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12010
|
Kellogg Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kellogg Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.235.255.0/24
|
Kellogg Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11494
|
Oregon Public Education Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon Public Education Network có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.236.128.0/19, 198.236.160.0/20, 198.236.176.0/21, 198.237.144.0/20, 198.237.160.0/22, 198.237.196.0/22, 198.237.204.0/22, 198.237.240.0/20, 198.237.53.0/24, 198.237.54.0/23, 198.237.56.0/21
|
Oregon Public Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3933
|
Columbia Gorge Education Service District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Gorge Education Service District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.236.184.0/21
|
Columbia Gorge Education Service District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40583
|
High Desert Education Service District - High Desert Esd
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Desert Education Service District - High Desert Esd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.237.32.0/20
|
High Desert Education Service District - High Desert Esd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46159
|
Bend-La Pine Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bend-La Pine Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.237.48.0/22
|
Bend-La Pine Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35929
|
Dallas School District No. 2
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dallas School District No. 2 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.237.52.0/24
|
Dallas School District No. 2 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397963
|
Willamette Education Service District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Willamette Education Service District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.237.164.0/22, 198.237.168.0/21, 198.237.176.0/20
|
Willamette Education Service District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36683
|
Harney Education Service District Region Xvii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harney Education Service District Region Xvii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.237.192.0/22
|
Harney Education Service District Region Xvii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400539
|
City of Chandler
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Chandler có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.241.0.0/21, 198.241.8.0/23
|
City of Chandler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14242
|
Hutchinson Community College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hutchinson Community College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.241.60.0/24
|
Hutchinson Community College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396347
|
American Bankers Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Bankers Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.242.42.0/24, 205.137.144.0/20
|
American Bankers Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27003
|
The Ridley School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ridley School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.244.0.0/21, 198.244.8.0/23
|
The Ridley School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18630
|
High Desert Internet Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): High Desert Internet Services có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.244.112.0/20, 199.1.192.0/22, 206.104.100.0/23, 206.105.213.0/24, 206.158.4.0/22, 206.159.118.0/23, 206.160.139.0/24, 206.230.60.0/23
|
High Desert Internet Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32614
|
Aire Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aire Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.14.0/23
|
Aire Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396915
|
Decade Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Decade Communications Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.16.0/23, 198.245.19.0/24, 198.245.21.0/24, 198.245.23.0/24, 198.245.25.0/24, 198.245.26.0/23, 198.245.29.0/24, 198.245.30.0/24, 206.82.224.0/20, 206.82.240.0/21, 206.82.248.0/24, 206.82.250.0/24, 206.82.252.0/22, 207.167.128.0/19
|
Decade Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5655
|
Wellmark Blue Cross and Blue Shield
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellmark Blue Cross and Blue Shield có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.32.0/21, 198.245.40.0/23
|
Wellmark Blue Cross and Blue Shield có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55292
|
Clackamas County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clackamas County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.128.0/22, 198.245.132.0/23
|
Clackamas County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18995
|
Catamaran LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catamaran LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.168.0/24, 199.201.247.0/24, 204.225.133.0/24
|
Catamaran LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15032
|
Spirit Airlines Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spirit Airlines Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.173.0/24
|
Spirit Airlines Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27603
|
Pushware Wireless Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pushware Wireless Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.176.0/23
|
Pushware Wireless Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27367
|
Akorn Pharmaceuticals
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akorn Pharmaceuticals có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.178.0/24
|
Akorn Pharmaceuticals có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18513
|
Deborah Heart and Lung Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deborah Heart and Lung Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.190.0/24
|
Deborah Heart and Lung Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394206
|
Newaygo County Regional Educational Service Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newaygo County Regional Educational Service Agency có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.245.193.0/24, 198.245.194.0/23, 198.245.196.0/23, 198.245.198.0/24, 199.176.124.0/23, 199.176.126.0/24, 199.176.224.0/21, 199.176.232.0/22
|
Newaygo County Regional Educational Service Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394446
|
BDP International
IPv4 Dải mạng (CIDR): BDP International có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 198.245.202.0/24
|
BDP International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22868
|
Trang 1.310 trên 1.443