Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

T-Systems Magyarorszag Zrt

IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Systems Magyarorszag Zrt có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.228.103.0/24, 195.228.73.0/24, 195.228.94.0/23, 213.16.92.0/22
T-Systems Magyarorszag Zrt có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200940

TEA Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TEA Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.230.0.0/20, 195.230.16.0/23, 195.230.18.0/24, 195.230.20.0/24
TEA Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8431

LLC Business Alliance

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Business Alliance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.99.0/24
LLC Business Alliance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198021

Grepton Informatikai Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grepton Informatikai Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.106.0/24
Grepton Informatikai Zartkoruen Mukodo Reszvenytarsasag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44991

JSC Tavrida Electrik GC

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Tavrida Electrik GC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.112.0/24
JSC Tavrida Electrik GC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44917

Seym Invest Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seym Invest Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.119.0/24
Seym Invest Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44950

Javni Holding Ljubljana d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Javni Holding Ljubljana d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.121.0/24
Javni Holding Ljubljana d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45002

Lviv Communal Enterprise Municipal IT Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lviv Communal Enterprise Municipal IT Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.136.0/24
Lviv Communal Enterprise Municipal IT Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210987

State Enterprise .prozorro.

IPv4 Dải mạng (CIDR): State Enterprise .prozorro. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.230.148.0/24
State Enterprise .prozorro. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205364

Server Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Server Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.2.0/23
Server Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50037

Hostlab LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostlab LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.4.0/23
Hostlab LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51734

Szymon Beltowski BENET

IPv4 Dải mạng (CIDR): Szymon Beltowski BENET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.8.0/23
Szymon Beltowski BENET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202386

The Republic of Croatia Ministry of Finance

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Republic of Croatia Ministry of Finance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.22.0/23
The Republic of Croatia Ministry of Finance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31215

Constantin Brancoveanu University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Constantin Brancoveanu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.30.0/23
Constantin Brancoveanu University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25326

ResMed GmbH & Co KG

IPv4 Dải mạng (CIDR): ResMed GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.33.0/24
ResMed GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39035

Association XNAME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Association XNAME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.42.0/24
Association XNAME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41526

Salinen Austria AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salinen Austria AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.44.0/24
Salinen Austria AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35698

Renova-Fabrica de Papel do Almonda S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Renova-Fabrica de Papel do Almonda S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.47.0/24
Renova-Fabrica de Papel do Almonda S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38993

Generali Romania Asigurare Reasigurare S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Romania Asigurare Reasigurare S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.54.0/23
Generali Romania Asigurare Reasigurare S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35726

Oesterreichische Beamtenversicherung

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Beamtenversicherung có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.58.0/24
Oesterreichische Beamtenversicherung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20935

Abraj-Libya

IPv4 Dải mạng (CIDR): Abraj-Libya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.120.0/22
Abraj-Libya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS328619

Caixa Geral de Depositos SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Caixa Geral de Depositos SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.134.0/24
Caixa Geral de Depositos SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25253

Calderra Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Calderra Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.138.0/24
Calderra Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199132

Information Centre of the Ministry of the Interior

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information Centre of the Ministry of the Interior có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.144.0/24
Information Centre of the Ministry of the Interior có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25241

Keeper-Soft Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Keeper-Soft Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.234.148.0/24, 213.174.23.0/24
Keeper-Soft Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25282

cargo-partner GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): cargo-partner GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.151.0/24
cargo-partner GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25268

Werft22 AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Werft22 AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.163.0/24
Werft22 AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15398

TEI(Tusas Motor Sanayi A.S.)

IPv4 Dải mạng (CIDR): TEI(Tusas Motor Sanayi A.S.) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.165.0/24
TEI(Tusas Motor Sanayi A.S.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13278

Comsa Emte SL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comsa Emte SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.167.0/24
Comsa Emte SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25297

INNET TV d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): INNET TV d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.234.169.0/24, 195.234.179.0/24, 195.234.181.0/24, 195.234.189.0/24
INNET TV d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207774

TOB Avgz

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOB Avgz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.174.0/24
TOB Avgz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25315

DERTOUR Suisse AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): DERTOUR Suisse AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.176.0/24
DERTOUR Suisse AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25342

iWave Solutions SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): iWave Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.182.0/24
iWave Solutions SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31354

Technofutur TIC ASBL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technofutur TIC ASBL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.186.0/24
Technofutur TIC ASBL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25344

Sepanta Server Iranian Company (LTD.)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sepanta Server Iranian Company (LTD.) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.191.0/24
Sepanta Server Iranian Company (LTD.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212847

Inkom Plus Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inkom Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.200.0/22
Inkom Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25203

Realtech AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Realtech AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.219.0/24
Realtech AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25245

Richemont International SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richemont International SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.224.0/22
Richemont International SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25275

VEM SISTEMI S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VEM SISTEMI S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.232.0/22
VEM SISTEMI S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25300

Datacom Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Datacom Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.234.236.0/22
Datacom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13236

DMG Media Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): DMG Media Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.234.240.0/22, 213.165.16.0/23, 213.165.19.0/24, 213.165.21.0/24, 213.165.22.0/24, 213.165.25.0/24, 213.165.26.0/23, 213.165.28.0/23
DMG Media Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12789

Bankinter Global Services SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bankinter Global Services SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.235.168.0/23, 195.235.228.0/22, 195.235.24.0/22, 195.235.28.0/23, 195.235.30.0/24
Bankinter Global Services SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202997

Agrupacion Espanola de Entidades Aseguradoras de Los Seguros Agrarios Combinados SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Agrupacion Espanola de Entidades Aseguradoras de Los Seguros Agrarios Combinados SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.235.42.0/24
Agrupacion Espanola de Entidades Aseguradoras de Los Seguros Agrarios Combinados SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204654

IX Networks B.V.

IPv4 Dải mạng (CIDR): IX Networks B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.238.68.0/23, 195.238.78.0/23
IX Networks B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12561

Electrogrup SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrogrup SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.82.0/23
Electrogrup SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50447

Visma Software SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Visma Software SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.88.0/23
Visma Software SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39260

Blue Screen SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Screen SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.90.0/23
Blue Screen SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39276

TOV ITT

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV ITT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.108.0/22
TOV ITT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49204

Ternopilinfocom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ternopilinfocom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.180.0/22
Ternopilinfocom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41166

JSC Freight One

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Freight One có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 195.238.230.0/24
JSC Freight One có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34910