Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Benefit Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benefit Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.161.5.0/24
|
Benefit Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394172
|
The Greenbrier Companies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Greenbrier Companies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.161.38.0/23
|
The Greenbrier Companies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23182
|
Vaxxine Computer Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vaxxine Computer Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.161.96.0/19, 209.159.176.0/20
|
Vaxxine Computer Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11181
|
Fairbanks North Star Borough School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fairbanks North Star Borough School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.161.132.0/22
|
Fairbanks North Star Borough School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54925
|
IST ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): IST ApS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.4.0/24, 194.117.232.0/23
|
IST ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35678
|
Ltd. Web MAX
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Web MAX có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.8.0/22
|
Ltd. Web MAX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35165
|
SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.12.0/22
|
SPC Net Soluciones de Negocio Electronico S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44233
|
FOP Budko Dmitro Pavlovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Budko Dmitro Pavlovich có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.19.0/24, 193.105.210.0/24, 194.1.159.0/24
|
FOP Budko Dmitro Pavlovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57954
|
Ie Khoma Yury Romanovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ie Khoma Yury Romanovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.32.0/22, 195.211.84.0/22
|
Ie Khoma Yury Romanovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49827
|
Telcom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.40.0/22, 195.191.82.0/23
|
Telcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50676
|
Niezalezny Operator Miedzystrefowy Sp zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Niezalezny Operator Miedzystrefowy Sp zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.44.0/22
|
Niezalezny Operator Miedzystrefowy Sp zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197682
|
MetaTeh LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MetaTeh LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.56.0/24
|
MetaTeh LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205162
|
Sosnowiec - Miasto Na Prawach Powiatu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sosnowiec - Miasto Na Prawach Powiatu có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.61.0/24, 192.162.63.0/24
|
Sosnowiec - Miasto Na Prawach Powiatu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204837
|
OOO DELTA-ELECTRONICS
IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO DELTA-ELECTRONICS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.64.0/24
|
OOO DELTA-ELECTRONICS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201414
|
LLC Information Lines
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Information Lines có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.65.0/24
|
LLC Information Lines có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205194
|
King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.72.0/22, 195.66.128.0/23
|
King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15505
|
House Information Technology Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): House Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.76.0/22
|
House Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29203
|
Citadel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citadel LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.88.0/23, 192.162.90.0/24, 192.162.91.0/24
|
Citadel LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15370, AS216377
|
GBU Centre of Information Technologies of Amur Region
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBU Centre of Information Technologies of Amur Region có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.120.0/22
|
GBU Centre of Information Technologies of Amur Region có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56581
|
FOP Petrushenko Sergiy Petrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Petrushenko Sergiy Petrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.132.0/22
|
FOP Petrushenko Sergiy Petrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12662
|
TOV Global-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV Global-Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.140.0/22
|
TOV Global-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56610
|
Uslugi Komputerowe Kozdeba Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uslugi Komputerowe Kozdeba Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.164.0/22
|
Uslugi Komputerowe Kozdeba Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197721
|
ED-Partner LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ED-Partner LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.180.0/22
|
ED-Partner LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15867
|
Arctic Net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arctic Net Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.188.0/22
|
Arctic Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56618
|
Sigma LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sigma LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.192.0/22
|
Sigma LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56664
|
j2 Global Ireland Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): j2 Global Ireland Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.162.216.0/23, 192.162.218.0/24
|
j2 Global Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56638
|
IMS R & D sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IMS R & D sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.248.0/24
|
IMS R & D sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197818
|
JSC Chemical Pharmaceutical Plant AKRIKHIN
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Chemical Pharmaceutical Plant AKRIKHIN có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.249.0/24
|
JSC Chemical Pharmaceutical Plant AKRIKHIN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197821
|
Telecom Plus Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Plus Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.162.252.0/22
|
Telecom Plus Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56562
|
City of Prineville
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Prineville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.163.0.0/24
|
City of Prineville có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394438
|
Badger Meter Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Badger Meter Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.163.21.0/24
|
Badger Meter Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399017
|
Bacher Systems EDV GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bacher Systems EDV GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.164.38.0/24
|
Bacher Systems EDV GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44753
|
Osterreichischer Automobil Motorrad und Touringclub (OAMTC) Verband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osterreichischer Automobil Motorrad und Touringclub (OAMTC) Verband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.164.72.0/21
|
Osterreichischer Automobil Motorrad und Touringclub (OAMTC) Verband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16381
|
REWE International Dienstleistungs GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): REWE International Dienstleistungs GmbH có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.164.161.0/24, 192.164.164.0/24, 192.164.167.0/24, 192.164.172.0/23, 192.164.174.0/24, 193.83.204.0/24
|
REWE International Dienstleistungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47477
|
Fortlax AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortlax AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.165.10.0/24
|
Fortlax AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208760
|
Teamnorr IT-Partner AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teamnorr IT-Partner AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.165.11.0/24
|
Teamnorr IT-Partner AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211564
|
Run Communications AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Run Communications AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.16.0/24, 194.103.148.0/23, 194.103.194.0/23
|
Run Communications AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197557
|
Fast Fiber Connection I Sverige Ab
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Fiber Connection I Sverige Ab có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.26.0/24, 193.180.84.0/23
|
Fast Fiber Connection I Sverige Ab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209960
|
Paftech AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paftech AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.165.72.0/24
|
Paftech AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33980
|
Lars Michael Jogbaeck
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lars Michael Jogbaeck có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.165.82.0/24
|
Lars Michael Jogbaeck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8995
|
Telnect AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telnect AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.107.0/24, 192.165.224.0/22
|
Telnect AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203788
|
Monitor ERP System AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monitor ERP System AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.128.0/23, 194.103.142.0/23, 194.68.35.0/24
|
Monitor ERP System AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204302
|
Pema Kommunikationer AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pema Kommunikationer AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.132.0/24, 193.235.64.0/24
|
Pema Kommunikationer AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207448
|
Kantar Sifo AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kantar Sifo AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.165.203.0/24, 192.165.204.0/24
|
Kantar Sifo AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199977
|
Hexi Group Aps
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexi Group Aps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.165.250.0/24
|
Hexi Group Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214980
|
Datagroup Enterprise Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datagroup Enterprise Services GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.166.8.0/22
|
Datagroup Enterprise Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203215
|
Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.166.12.0/22
|
Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41446
|
Atos IT Dienstleistung und Beratung GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos IT Dienstleistung und Beratung GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.166.16.0/20, 193.24.48.0/20, 194.174.172.0/22
|
Atos IT Dienstleistung und Beratung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43978
|
Al Kanz Network for Internet Services Co.ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Kanz Network for Internet Services Co.ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.166.36.0/22
|
Al Kanz Network for Internet Services Co.ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210247
|
Deutsche Telekom Technik GmbH T-CNF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deutsche Telekom Technik GmbH T-CNF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 192.166.48.0/24
|
Deutsche Telekom Technik GmbH T-CNF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1271
|
Trang 1.189 trên 1.443