Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.232.0/22
|
WR Net Informatica e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263344
|
Centro B. de P. em A. e S. e de P de Eventos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centro B. de P. em A. e S. e de P de Eventos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.236.0/24
|
Centro B. de P. em A. e S. e de P de Eventos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263358
|
Tetra Pak Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tetra Pak Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.237.0/24
|
Tetra Pak Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263364
|
Associacao de Ensino de Ribeirao Preto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao de Ensino de Ribeirao Preto có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.238.0/24
|
Associacao de Ensino de Ribeirao Preto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263365
|
Projetos Supervisao E Planejamento Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Projetos Supervisao E Planejamento Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.239.0/24
|
Projetos Supervisao E Planejamento Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263381
|
Power Tech Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Power Tech Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.36.240.0/20
|
Power Tech Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263345
|
Fonte Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fonte Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.37.0.0/22, 191.37.4.0/23, 191.37.6.0/24
|
Fonte Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263346
|
Desempenho Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Desempenho Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.8.0/22
|
Desempenho Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263348
|
Rocha e Portes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocha e Portes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.12.0/22
|
Rocha e Portes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263350
|
Micron Servicos de Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Micron Servicos de Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.24.0/22
|
Micron Servicos de Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263351
|
WRNet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): WRNet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.28.0/22
|
WRNet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263352
|
Yara Dos Santos Barreiro - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yara Dos Santos Barreiro - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.64.0/22
|
Yara Dos Santos Barreiro - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263353
|
CNT Fiber
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNT Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.72.0/21
|
CNT Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263356
|
Net One Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net One Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.80.0/22
|
Net One Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270972
|
Zerbinatti & Santos Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zerbinatti & Santos Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.84.0/22
|
Zerbinatti & Santos Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270973
|
Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.96.0/19
|
Hot Wave Comercio e Servico de Telecomunicacoes LT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263357
|
Cybertech Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybertech Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.128.0/21
|
Cybertech Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263359
|
BR Master Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BR Master Provedor de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.136.0/22
|
BR Master Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263360
|
Rede Speednet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Speednet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.152.0/21
|
Rede Speednet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263362
|
Radlink Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radlink Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.160.0/21
|
Radlink Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263363
|
Tera Solucoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tera Solucoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.168.0/22
|
Tera Solucoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271023
|
Almeida & Moura Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almeida & Moura Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.176.0/21
|
Almeida & Moura Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263369
|
B B Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): B B Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.192.0/22
|
B B Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263370
|
Intervia Solucoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intervia Solucoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.200.0/21
|
Intervia Solucoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263371
|
Rodrigues & Sarmento Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rodrigues & Sarmento Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.208.0/21
|
Rodrigues & Sarmento Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263372
|
YZO Telecom Tecnologia Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): YZO Telecom Tecnologia Eireli - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.224.0/21
|
YZO Telecom Tecnologia Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263374
|
Info Center Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Info Center Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.232.0/21
|
Info Center Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263375
|
Optimiza Seguridad SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optimiza Seguridad SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.252.0/24
|
Optimiza Seguridad SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270050
|
Universidade Catolica Dom Bosco
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Catolica Dom Bosco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.253.0/24
|
Universidade Catolica Dom Bosco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263417
|
Inst. Fed. de Educacao Ciencia e Tecno Fluminense
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inst. Fed. de Educacao Ciencia e Tecno Fluminense có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.254.0/24
|
Inst. Fed. de Educacao Ciencia e Tecno Fluminense có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263273
|
Unimed Regional Maringa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unimed Regional Maringa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.37.255.0/24
|
Unimed Regional Maringa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263257
|
Instituto Federal Catarinense
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Federal Catarinense có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.52.0.0/18
|
Instituto Federal Catarinense có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263410
|
Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.52.128.0/18, 191.52.192.0/20
|
Fundacao Universidade do Oeste de Santa Catarina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263282
|
Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.52.212.0/22
|
Comwifi Telecomunicaciones E.I.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270037
|
Ener Telecom Sapi de CV.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ener Telecom Sapi de CV. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.52.220.0/22
|
Ener Telecom Sapi de CV. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270116
|
Marvitel Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marvitel Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.52.248.0/21
|
Marvitel Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263165
|
EPM Telecomunicaciones S.A. E.S.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EPM Telecomunicaciones S.A. E.S.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.94.0.0/18
|
EPM Telecomunicaciones S.A. E.S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27805
|
Triple Interactive B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triple Interactive B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.96.96.0/24
|
Triple Interactive B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210977
|
Integra Network del Peru E.I.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integra Network del Peru E.I.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.20.0/22
|
Integra Network del Peru E.I.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271838
|
Andesat Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andesat Argentina S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.25.0/24
|
Andesat Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263205
|
La Cordillerana S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): La Cordillerana S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.28.0/22
|
La Cordillerana S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52498
|
Enlace Soluciones Informaticas SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enlace Soluciones Informaticas SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.97.68.0/22, 191.97.72.0/21
|
Enlace Soluciones Informaticas SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263209
|
Centaur Cable
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centaur Cable có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.80.0/21
|
Centaur Cable có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264663
|
Network Access Point del Caribe - Dr
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Access Point del Caribe - Dr có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.88.0/21
|
Network Access Point del Caribe - Dr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263212
|
Feroglio Julia Elena
IPv4 Dải mạng (CIDR): Feroglio Julia Elena có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 191.97.108.0/22, 191.97.112.0/21
|
Feroglio Julia Elena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26621
|
Chaco Comunicaciones S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chaco Comunicaciones S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.97.120.0/21
|
Chaco Comunicaciones S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264733
|
WNET S. A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WNET S. A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.98.196.0/22
|
WNET S. A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263215
|
TeleImagen Satelital
IPv4 Dải mạng (CIDR): TeleImagen Satelital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.98.208.0/21
|
TeleImagen Satelital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263216
|
Wirnet S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wirnet S.R.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.98.216.0/21
|
Wirnet S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263219
|
Word Internet Servicos de Fibra Otica ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Word Internet Servicos de Fibra Otica ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 191.98.239.0/24
|
Word Internet Servicos de Fibra Otica ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271381
|
Trang 1.162 trên 1.443